Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Canada

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Canada. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Canada ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫1,646,000,146.330.55%3.17%2.79%₫33,035,695,338,918,080₫526,588,916,827,1231-price-graph

2

XRP

2

XRP

₫26,113.420.86%2.70%10.31%₫1,636,709,441,820,660₫28,254,688,114,56552-price-graph

3

Ethereum

3

ETH

₫49,178,930.580.06%1.93%2.00%₫5,935,010,365,105,419₫146,233,423,641,6131027-price-graph

4

Solana

4

SOL

₫1,969,164.960.68%2.04%2.26%₫1,147,261,116,062,223₫29,425,418,958,9965426-price-graph

5

Hyperliquid

5

HYPE

₫1,473,109.051.88%4.26%15.51%₫372,072,795,389,131₫4,802,104,695,75932196-price-graph

6

OFFICIAL TRUMP

6

TRUMP

₫37,612.013.22%2.75%8.79%₫9,337,188,755,633₫2,708,958,292,59735336-price-graph

7

Chainlink

7

LINK

₫236,090.432.17%10.33%5.83%₫176,619,243,408,616₫7,272,028,908,8991975-price-graph

8

Cardano

8

ADA

₫4,700.651.23%10.34%9.02%₫171,836,361,990,944₫4,861,356,563,2232010-price-graph

9

Hedera

9

HBAR

₫1,723.090.91%3.45%3.33%₫75,455,836,868,775₫720,773,879,2594642-price-graph

10

Shiba Inu

10

SHIB

₫0.12023.31%0.66%8.65%₫70,824,384,991,917₫2,289,397,682,6065994-price-graph

11

Monero

11

XMR

₫10,461,184.121.56%4.84%21.40%₫196,580,108,698,838₫1,853,360,105,485328-price-graph

12

BlockDAG Network

12

BDAG

₫0.631621.81%35.11%39.50%

₫57,681,770,899

₫23,373,808,47831162-price-graph

13

Pi

13

PI

₫2,336.801.26%0.26%12.19%₫25,802,283,810,472₫181,699,385,55835697-price-graph

14

Dogecoin

14

DOGE

₫1,829.960.08%0.12%5.55%₫284,551,861,905,052₫6,496,269,540,60474-price-graph

15

Pump.fun

15

PUMP

₫73.572.40%23.61%68.17%₫28,852,061,594,296₫2,661,476,866,12836507-price-graph

16

Stellar

16

XLM

₫4,129.220.65%2.35%16.33%₫142,481,651,168,599₫1,859,207,202,685512-price-graph

17

Cronos

17

CRO

₫1,262.112.62%4.21%13.56%₫59,726,664,578,437₫227,095,779,0503635-price-graph

18

Zcash

18

ZEC

₫12,890,411.450.93%3.21%13.18%₫216,826,590,311,342₫6,024,117,925,6701437-price-graph

19

Cash Cat

19

CASHCAT

₫3,418.5817.49%38.70%21.19%₫3,418,579,442,857₫730,388,476,03040809-price-graph

20

Terra Classic

20

LUNC

₫1.261.84%2.58%19.49%₫6,939,591,937,527₫295,782,486,5234172-price-graph

21

Sui

21

SUI

₫17,847.130.66%1.48%9.33%₫72,718,660,070,261₫3,623,767,513,18020947-price-graph

22

Bittensor

22

TAO

₫5,211,765.421.18%3.06%0.51%₫58,547,632,416,681₫3,136,314,073,19322974-price-graph

23

Pepe

23

PEPE

₫0.069550.71%5.43%4.55%₫28,778,369,675,668₫2,209,358,915,88824478-price-graph

24

Velvet

24

VELVET

₫26,426.9540.61%113.65%92.67%₫11,189,853,143,768₫1,773,092,439,85437298-price-graph

25

Baby Doge Coin

25

BabyDoge

0.058531 ₫
0.92%0.44%4.37%₫1,528,602,844,387₫64,174,237,02710407-price-graph

26

Eclipse

26

ES

₫21.937.11%30.61%65.44%₫2,909,473,706₫30,273,981,43636174-price-graph

27

Wiki Cat

27

WKC

₫0.0022983.69%3.43%64.73%₫1,231,576,349,863₫6,541,319,88920700-price-graph

28

Bonk

28

BONK

₫0.062424.36%4.34%35.27%₫5,492,726,128,390₫1,528,566,105,60023095-price-graph

29

Worldcoin

29

WLD

₫8,951.121.71%12.18%15.58%₫32,192,947,109,829₫3,185,770,025,09613502-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi