Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Australia

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Australia. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Australia ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫2,106,211,631.232.68%4.84%3.15%₫42,325,066,222,216,392₫1,173,055,795,527,7241-price-graph

2

XRP

2

XRP

₫35,083.024.98%10.24%6.03%₫2,213,491,944,047,340₫112,736,733,306,65052-price-graph

3

Quant

3

QNT

₫6,005,570.178.02%12.60%237.66%₫72,503,675,232,589₫4,828,203,974,4073155-price-graph

4

Ethereum

4

ETH

₫63,206,632.984.84%10.31%2.52%₫7,718,549,938,079,145₫491,119,738,430,2821027-price-graph

5

NEAR Protocol

5

NEAR

₫117,235.0613.62%8.42%90.89%₫153,392,826,566,883₫52,714,964,811,3146535-price-graph

6

Solana

6

SOL

₫2,786,686.977.83%9.66%3.06%₫1,641,782,604,804,936₫121,016,857,317,7135426-price-graph

7

Zcash

7

ZEC

₫29,761,245.3912.97%15.48%2.22%₫503,175,590,554,543₫37,671,266,834,3191437-price-graph

8

Sui

8

SUI

₫26,547.418.85%13.57%24.40%₫109,329,429,125,484₫26,633,396,305,06220947-price-graph

9

Chainlink

9

LINK

₫320,928.537.50%14.39%2.94%₫240,086,621,617,118₫12,267,029,830,7121975-price-graph

10

Uniswap

10

UNI

₫185,649.348.43%21.37%3.26%₫116,036,485,209,704₫23,068,278,714,6597083-price-graph

11

Hedera

11

HBAR

₫2,357.351.65%12.67%13.55%₫103,718,195,875,620₫4,325,257,011,2884642-price-graph

12

Hyperliquid

12

HYPE

₫2,170,816.484.46%5.37%0.83%₫551,945,742,849,765₫25,616,981,916,95732196-price-graph

13

Kaspa

13

KAS

₫1,001.693.53%7.51%7.24%₫27,792,115,064,302₫419,651,339,61920396-price-graph

14

Midnight

14

NIGHT

₫1,091.239.29%10.94%83.87%₫18,122,527,996,487₫740,957,946,98539064-price-graph

15

Cardano

15

ADA

₫5,920.9811.09%8.89%1.57%₫217,876,178,255,551₫20,906,607,225,8952010-price-graph

16

Bittensor

16

TAO

₫6,821,169.918.86%14.33%0.60%₫79,108,371,253,964₫7,802,797,809,20422974-price-graph

17

Algorand

17

ALGO

₫3,071.200.64%6.54%16.79%₫27,856,853,032,642₫5,819,109,698,2894030-price-graph

18

Pons

18

PONS

₫8,919.2214.04%34.22%57.95%₫6,059,601,956,428₫3,949,111,793,74640938-price-graph

19

Ondo

19

ONDO

₫12,455.962.83%3.71%26.64%₫60,652,189,091,085₫10,257,084,285,11621159-price-graph

20

Curve DAO Token

20

CRV

₫8,706.465.45%12.57%7.89%₫13,678,297,346,743₫3,765,868,893,9226538-price-graph

21

Zeus Network

21

ZEUS

₫247.8330.57%312.80%275.89%₫230,825,406,078₫921,024,528,66930391-price-graph

22

Stronghold SHx

22

SHX

₫158.8811.09%11.53%51.52%₫2,796,047,257,049₫43,237,101,2503661-price-graph

23

Heima

23

HEI

₫3,080.517.98%21.17%15.98%₫250,992,535,628₫172,288,265,72935724-price-graph

24

elizaOS

24

ELIZAOS

₫16.0334.16%287.73%261.60%₫158,716,944,330₫486,522,346,46738888-price-graph

25

Artificial Superintelligence Alliance

25

FET

₫5,506.176.76%8.83%17.76%₫12,892,612,965,789₫5,766,052,916,8083773-price-graph

26

Avalanche

26

AVAX

₫259,187.0411.50%9.19%24.25%₫114,897,404,854,639₫17,333,688,908,4725805-price-graph

27

Raydium

27

RAY

₫59,097.276.13%19.99%94.61%₫15,948,202,601,528₫3,159,991,497,1488526-price-graph

28

LUKSO

28

LYX

₫6,395.954.77%0.53%20.59%₫195,306,109,508₫3,568,308,16827622-price-graph

29

Canton

29

CC

₫3,013.423.82%3.66%7.92%₫119,930,882,974,933₫626,083,373,85837263-price-graph

30

Dash

30

DASH

₫1,306,337.475.96%15.15%19.79%₫16,794,376,794,541₫2,555,072,794,493131-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi