Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Australia

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Australia. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Australia ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫2,065,608,498.431.19%2.25%5.49%₫41,529,593,853,515,824₫678,020,643,638,1931-price-graph

2

XRP

2

XRP

₫33,276.402.21%2.90%15.37%₫2,108,099,705,242,965₫51,508,546,078,29452-price-graph

3

Ethereum

3

ETH

₫59,939,001.451.11%3.50%15.58%₫7,322,935,418,485,957₫272,066,730,775,6381027-price-graph

4

Quant

4

QNT

₫4,977,663.022.18%0.78%24.89%₫60,094,021,445,066₫1,563,139,519,1533155-price-graph

5

Zcash

5

ZEC

₫32,659,049.982.45%0.59%12.85%₫553,236,453,488,995₫23,316,295,051,6401437-price-graph

6

Pepe

6

PEPE

₫0.12640.94%8.97%12.86%₫52,304,397,525,754₫21,634,719,755,13124478-price-graph

7

Solana

7

SOL

₫2,588,730.381.75%4.01%16.97%₫1,527,309,018,459,336₫74,873,266,883,7735426-price-graph

8

Sui

8

SUI

₫23,730.991.23%6.85%22.13%₫97,730,615,604,586₫10,675,843,854,60120947-price-graph

9

Chainlink

9

LINK

₫299,178.080.62%3.91%24.95%₫223,815,113,203,400₫7,901,129,413,5101975-price-graph

10

Kaspa

10

KAS

₫922.090.12%5.15%22.78%₫25,617,642,854,623₫346,668,287,16520396-price-graph

11

NEAR Protocol

11

NEAR

₫113,511.994.81%12.26%10.13%₫148,730,812,012,078₫22,738,851,645,4756535-price-graph

12

Hyperliquid

12

HYPE

₫2,285,553.559.25%13.18%0.41%₫579,742,676,059,014₫32,290,801,930,58932196-price-graph

13

Cardano

13

ADA

₫5,162.502.37%7.86%21.21%₫190,079,279,965,158₫9,589,539,075,2082010-price-graph

14

Monero

14

XMR

₫15,455,114.500.60%6.03%9.41%₫290,926,485,079,999₫3,049,805,017,290328-price-graph

15

Hedera

15

HBAR

₫1,899.702.56%8.91%37.72%₫84,208,246,484,268₫2,437,593,983,2094642-price-graph

16

Dog (Bitcoin)

16

DOG

₫22.381.54%4.15%6.14%₫2,238,319,332,280₫27,944,474,07930933-price-graph

17

Bittensor

17

TAO

₫6,473,218.361.16%3.84%20.65%₫75,544,407,958,642₫3,469,291,387,93622974-price-graph

18

Artificial Superintelligence Alliance

18

FET

₫4,659.880.67%3.49%23.35%₫11,179,696,811,750₫5,267,860,652,4833773-price-graph

19

Midnight

19

NIGHT

₫990.365.32%2.38%24.12%₫16,447,333,715,075₫458,570,061,65039064-price-graph

20

Pons

20

PONS

₫6,989.646.34%4.43%50.01%₫4,695,701,973,796₫993,070,073,50740938-price-graph

21

Bitcoin Cash

21

BCH

₫7,202,857.795.98%1.05%11.25%₫144,845,733,697,902₫5,879,707,597,3321831-price-graph

22

Amaterasu Omikami

22

OMIKAMI

₫122.095.43%35.21%33.10%₫115,614,147,037₫642,326,71828147-price-graph

23

Uniswap

23

UNI

₫185,553.651.61%1.16%21.70%₫115,861,263,262,007₫9,208,155,014,8627083-price-graph

24

SPX6900

24

SPX

₫10,157.523.38%7.35%6.48%₫9,456,578,412,969₫227,964,936,06828081-price-graph

25

Shiba Inu

25

SHIB

₫0.12621.85%2.66%16.86%₫74,382,952,858,233₫1,744,343,736,1085994-price-graph

26

Griffin AI

26

GAIN

₫33.638.69%4.05%3.92%₫17,605,515,849₫16,485,185,34038476-price-graph

27

Aerodrome Finance

27

AERO

₫17,562.813.12%16.23%18.32%₫21,837,579,609,453₫1,022,611,896,14829270-price-graph

28

Aster

28

ASTER

₫18,151.760.60%0.11%3.89%₫49,132,814,348,741₫1,308,000,133,64736341-price-graph

29

DAPPOS

29

DOS

₫5,360.6928.78%1.34%4.64%₫1,072,137,018,365₫2,947,280,990,02640980-price-graph

30

Ondo

30

ONDO

₫10,628.321.03%5.65%21.53%₫51,752,827,166,477₫3,324,033,408,35321159-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi