Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Australia

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Australia. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Australia ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫2,183,415,621.410.15%4.87%6.82%₫43,863,073,101,627,512₫956,986,892,154,7681-price-graph

2

XRP

2

XRP

₫41,185.695.85%16.22%13.27%₫2,589,723,452,460,591₫176,114,306,576,81152-price-graph

3

Ethereum

3

ETH

₫70,132,132.551.19%5.65%9.51%₫8,561,653,971,583,298₫382,304,243,724,2911027-price-graph

4

Quant

4

QNT

₫2,457,423.8720.28%48.50%51.92%₫29,667,834,535,245₫2,403,793,194,1733155-price-graph

5

Solana

5

SOL

₫3,101,256.014.08%9.68%23.29%₫1,822,445,593,861,808₫140,098,618,026,5075426-price-graph

6

Zcash

6

ZEC

₫41,401,902.235.55%9.15%105.83%₫699,123,157,840,331₫34,911,697,611,4791437-price-graph

7

Ondo

7

ONDO

₫14,219.8412.97%37.82%50.79%₫69,241,122,018,441₫24,555,715,434,37821159-price-graph

8

Chainlink

8

LINK

₫364,100.3312.40%16.31%23.19%₫272,383,444,525,827₫25,220,982,036,2721975-price-graph

9

Sui

9

SUI

₫29,078.5813.58%38.40%49.24%₫119,121,490,669,480₫37,108,994,392,27720947-price-graph

10

NEAR Protocol

10

NEAR

₫133,960.8614.66%42.84%180.29%₫175,122,826,374,882₫52,397,122,302,0066535-price-graph

11

Litecoin

11

LTC

₫1,811,967.830.96%25.21%38.54%₫140,697,259,991,931₫30,713,613,995,9772-price-graph

12

Hyperliquid

12

HYPE

₫2,388,247.440.37%0.88%12.39%₫599,989,410,651,374₫30,085,736,707,00232196-price-graph

13

Uniswap

13

UNI

₫252,193.635.85%11.97%126.56%₫156,495,836,300,466₫27,191,640,563,3537083-price-graph

14

Hedera

14

HBAR

₫2,448.042.11%20.70%21.53%₫107,301,643,770,995₫3,485,451,160,0864642-price-graph

15

Bittensor

15

TAO

₫7,864,535.575.42%21.03%30.70%₫90,845,017,971,083₫10,521,953,060,83822974-price-graph

16

Kaspa

16

KAS

₫1,088.537.33%15.55%52.86%₫30,174,880,948,394₫476,811,811,10320396-price-graph

17

Cardano

17

ADA

₫6,622.685.89%16.95%21.70%₫243,498,545,298,022₫19,690,695,651,0692010-price-graph

18

Stellar

18

XLM

₫5,715.368.15%15.92%20.93%₫199,718,576,089,755₫13,921,575,697,993512-price-graph

19

Artificial Superintelligence Alliance

19

FET

₫6,223.7916.46%28.76%50.41%₫14,386,350,230,020₫8,046,152,358,0713773-price-graph

20

Pons

20

PONS

₫16,566.461.65%10.49%469.37%₫11,329,684,907,416₫1,521,719,880,79140938-price-graph

21

Monero

21

XMR

₫14,282,439.890.17%1.97%24.96%₫268,642,780,839,099₫3,674,983,890,555328-price-graph

22

peaq

22

PEAQ

₫1,115.457.81%46.35%76.60%₫2,831,408,749,067₫401,580,460,97614588-price-graph

23

Injective

23

INJ

₫213,299.461.22%25.79%51.36%₫21,323,750,585,272₫4,935,327,214,2077226-price-graph

24

Pepe

24

PEPE

₫0.11622.31%18.24%19.06%₫48,086,978,263,098₫10,762,831,640,31824478-price-graph

25

Internet Computer

25

ICP

₫82,438.943.71%11.99%32.85%₫45,910,426,571,892₫3,335,501,903,8518916-price-graph

26

Shiba Inu

26

SHIB

₫0.15162.59%7.19%10.93%₫89,329,904,577,096₫2,527,224,092,8895994-price-graph

27

Bitcoin Cash

27

BCH

₫8,672,407.150.95%31.82%25.58%₫174,265,219,272,552₫10,842,222,484,3511831-price-graph

28

Dogecoin

28

DOGE

₫2,537.714.04%11.72%13.39%₫435,913,920,066,729₫38,571,986,143,54174-price-graph

29

Lighter

29

LIT

₫125,962.626.71%1.96%46.82%₫31,490,655,373,498₫2,812,196,466,73639125-price-graph

30

dogwifhat

30

WIF

₫6,254.192.18%22.04%18.18%₫6,246,924,119,108₫1,821,720,307,60628752-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi