Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Ukraine

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Ukraine. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Ukraine ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫2,003,889,466.501.47%3.85%10.13%₫40,288,929,143,572,744₫588,146,273,791,9371-price-graph

2

Ethereum

2

ETH

₫58,955,116.571.94%2.52%16.14%₫7,203,499,415,806,872₫200,820,312,990,0691027-price-graph

3

Solana

3

SOL

₫2,408,636.542.29%7.60%23.59%₫1,421,735,969,122,793₫53,672,041,929,5225426-price-graph

4

NEAR Protocol

4

NEAR

₫98,764.160.81%17.18%23.38%₫129,453,069,592,296₫15,786,685,119,9876535-price-graph

5

OWB

5

OWB

₫202.924.71%4.92%24.23%₫92,355,712,091₫1,014,577,74638588-price-graph

6

Hyperliquid

6

HYPE

₫2,206,228.782.97%5.38%6.42%₫558,419,468,605,562₫30,909,814,619,40032196-price-graph

7

Starknet

7

STRK

₫1,090.994.37%9.55%26.15%₫8,362,252,918,562₫1,631,973,049,23422691-price-graph

8

Midnight

8

NIGHT

₫1,087.066.07%3.42%7.76%₫18,053,187,639,703₫1,213,792,299,27939064-price-graph

9

Pepe

9

PEPE

₫0.12483.07%7.38%11.75%₫51,627,821,058,276₫10,500,821,307,18224478-price-graph

10

Monero

10

XMR

₫16,269,848.232.89%4.44%14.40%₫306,300,935,661,849₫4,210,443,725,370328-price-graph

11

Pearl (pearlresearch.ai)

11

PEARL

₫37,967.003.40%15.42%41.93%₫13,954,062,137,881₫235,347,513,89741876-price-graph

12

Dash

12

DASH

₫1,187,568.700.54%16.94%23.14%₫15,305,009,718,451₫1,289,976,073,483131-price-graph

13

XRP

13

XRP

₫32,929.642.47%3.38%15.81%₫2,086,132,240,976,411₫43,799,831,753,58452-price-graph

14

Arbitrum

14

ARB

₫4,050.981.25%6.03%23.42%₫27,919,836,886,898₫2,152,102,234,12211841-price-graph

15

Gram (prev. Toncoin)

15

GRAM

₫30,181.380.85%3.47%24.14%₫86,033,192,232,862₫1,383,954,926,71111419-price-graph

16

Astra Nova

16

RVV

₫0.686639.02%82.31%12.81%₫2,047,298,310₫2,128,960,23238707-price-graph

17

Cardano

17

ADA

₫4,899.391.21%7.31%25.06%₫180,414,404,028,555₫4,749,317,559,1852010-price-graph

18

LayerZero

18

ZRO

₫48,127.749.92%11.78%6.48%₫19,508,134,861,212₫2,043,284,944,93226997-price-graph

19

Zcash

19

ZEC

₫31,467,284.487.33%5.96%9.22%₫533,314,111,448,680₫24,093,635,849,9901437-price-graph

20

Warden

20

WARD

₫73.381.18%5.49%9.89%₫18,369,247,172₫35,481,843,60138652-price-graph

21

BNB

21

BNB

₫18,016,860.170.59%6.55%12.40%₫2,369,419,266,769,617₫31,850,816,963,6171839-price-graph

22

Litecoin

22

LTC

₫1,403,509.981.31%4.12%23.71%₫109,180,443,212,819₫3,834,830,287,6292-price-graph

23

Zama

23

ZAMA

₫1,696.831.80%14.85%23.34%₫4,346,511,988,539₫691,872,769,86139332-price-graph

24

Lighter

24

LIT

₫86,225.629.43%9.41%9.51%₫21,556,406,025,635₫2,294,916,114,12539125-price-graph

25

Pudgy Penguins

25

PENGU

₫181.081.14%8.79%26.33%₫11,382,489,863,848₫1,387,285,598,99534466-price-graph

26

Hunter Biden's Laptop

26

LAPTOP

₫1,118.841.73%2.39%40.60%₫191,372,919,171₫35,400,050,44742044-price-graph

27

Aptos

27

APT

₫15,894.010.45%10.11%23.93%₫14,049,163,212,158₫729,045,620,19321794-price-graph

28

Bittensor

28

TAO

₫5,829,054.421.67%10.72%25.92%₫68,137,537,706,064₫2,230,606,163,59622974-price-graph

29

1win Token

29

1WIN

₫1,399.0221.15%50.16%49.29%

₫373,539,053,143

₫179,794,476,73142692-price-graph

30

Tether Gold

30

XAUt

₫100,838,604.090.41%3.70%6.28%₫75,570,826,122,157₫5,797,830,595,9875176-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi