Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Ukraine

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Ukraine. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Ukraine ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫2,073,571,261.650.10%2.80%5.59%₫41,687,860,454,105,136₫575,179,347,281,1451-price-graph

2

Ethereum

2

ETH

₫60,234,477.030.29%4.54%13.82%₫7,358,677,710,283,131₫207,694,250,767,4781027-price-graph

3

NEAR Protocol

3

NEAR

₫116,745.582.16%7.35%13.30%₫152,946,586,304,572₫15,645,754,929,3766535-price-graph

4

Solana

4

SOL

₫2,593,953.141.63%5.21%17.87%₫1,530,106,921,051,150₫57,010,219,532,5015426-price-graph

5

Pearl (pearlresearch.ai)

5

PEARL

₫44,587.235.40%20.79%19.75%₫16,053,723,042,108₫170,295,668,48341876-price-graph

6

Starknet

6

STRK

₫1,198.240.95%16.92%15.07%₫9,096,295,173,082₫1,797,802,134,26022691-price-graph

7

Arbitrum

7

ARB

₫4,315.382.82%12.31%24.48%₫29,742,114,065,874₫2,674,609,124,71111841-price-graph

8

Dash

8

DASH

₫1,393,914.712.36%8.16%19.91%₫17,951,975,897,701₫2,487,026,193,975131-price-graph

9

Gram (prev. Toncoin)

9

GRAM

₫31,262.321.52%10.15%25.07%₫88,647,488,117,024₫1,264,841,805,84711419-price-graph

10

Cardano

10

ADA

₫5,272.391.28%7.81%19.85%₫194,125,439,704,469₫4,987,928,526,5382010-price-graph

11

Monero

11

XMR

₫15,186,808.850.53%5.86%7.51%₫285,864,155,500,646₫3,030,310,754,031328-price-graph

12

Sui

12

SUI

₫23,678.610.79%9.76%25.97%₫97,514,924,305,089₫8,069,085,261,36820947-price-graph

13

LayerZero

13

ZRO

₫43,037.593.69%14.38%2.92%₫17,430,460,057,608₫1,901,326,320,71326997-price-graph

14

Zcash

14

ZEC

₫33,027,153.561.71%6.43%19.84%₫559,374,357,733,919₫20,785,570,554,1451437-price-graph

15

AI Rig Complex

15

ARC

₫1,288.939.24%3.50%32.72%₫1,288,904,672,178₫82,783,797,68334926-price-graph

16

Lighter

16

LIT

₫78,140.663.80%6.83%35.62%₫19,535,165,042,108₫1,501,517,145,04439125-price-graph

17

Litecoin

17

LTC

₫1,455,655.021.18%6.22%20.90%₫113,198,173,455,955₫4,503,997,084,7182-price-graph

18

OWB

18

OWB

₫200.403.45%7.76%21.08%₫91,210,547,404₫512,386,06438588-price-graph

19

Quant

19

QNT

₫5,102,412.026.57%0.44%12.62%₫61,600,083,522,087₫2,486,276,711,6163155-price-graph

20

Axis Robotics

20

AXIS

₫6,641.811.83%413.83%411.38%₫1,095,898,357,272₫2,931,047,699,70442525-price-graph

21

Mina

21

MINA

₫1,641.691.13%9.82%55.40%₫2,113,265,031,000₫249,428,986,7498646-price-graph

22

Midnight

22

NIGHT

₫1,019.500.76%0.77%44.62%₫16,931,264,842,935₫528,094,026,41239064-price-graph

23

PAX Gold

23

PAXG

₫104,781,638.710.64%1.99%5.67%₫46,745,455,507,104₫2,745,907,264,1264705-price-graph

24

BNB

24

BNB

₫19,208,901.570.05%1.36%4.70%₫2,526,193,245,173,599₫35,631,329,965,7391839-price-graph

25

Aptos

25

APT

₫17,566.854.04%15.30%18.95%₫15,521,615,811,935₫941,512,600,00421794-price-graph

26

Bittensor

26

TAO

₫6,436,842.712.11%8.03%22.92%₫75,076,709,508,396₫2,958,589,284,08522974-price-graph

27

Pump.fun

27

PUMP

₫108.963.41%7.46%12.91%₫50,207,641,819,168₫3,618,389,268,05036507-price-graph

28

Uniswap

28

UNI

₫183,228.290.65%3.23%26.79%₫114,418,079,532,421₫8,036,971,664,3887083-price-graph

29

Hyperliquid

29

HYPE

₫2,038,874.790.67%1.58%14.17%₫517,266,717,093,258₫18,786,237,996,75332196-price-graph

30

Flare

30

FLR

₫157.090.17%4.68%17.50%₫13,764,171,012,658₫49,828,846,2617950-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi