Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Ukraine

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Ukraine. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Ukraine ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫2,084,375,441.490.70%3.08%5.43%₫41,905,501,151,046,912₫587,445,896,981,8001-price-graph

2

Ethereum

2

ETH

₫60,569,738.440.83%4.59%13.52%₫7,399,635,659,788,189₫240,630,711,198,0201027-price-graph

3

NEAR Protocol

3

NEAR

₫120,397.763.15%6.28%13.80%₫157,737,510,809,556₫17,297,396,731,4286535-price-graph

4

Solana

4

SOL

₫2,612,057.010.26%5.36%18.04%₫1,540,927,124,187,391₫49,988,309,699,0265426-price-graph

5

Pearl (pearlresearch.ai)

5

PEARL

₫44,282.575.95%19.93%21.52%₫15,960,030,233,520₫165,682,557,09441876-price-graph

6

Starknet

6

STRK

₫1,190.722.77%19.69%9.10%₫9,039,270,764,834₫1,367,467,819,54922691-price-graph

7

Arbitrum

7

ARB

₫4,307.181.52%11.52%27.23%₫29,685,600,878,802₫2,683,128,136,75111841-price-graph

8

XRP

8

XRP

₫34,275.961.41%0.90%13.73%₫2,171,423,065,680,329₫41,238,946,865,63352-price-graph

9

Dash

9

DASH

₫1,420,675.442.93%8.80%20.38%₫18,296,938,874,908₫2,585,476,320,531131-price-graph

10

Gram (prev. Toncoin)

10

GRAM

₫31,742.571.59%9.00%24.77%₫90,015,995,593,085₫1,315,998,411,14011419-price-graph

11

Monero

11

XMR

₫15,627,200.730.93%2.22%8.83%₫294,155,956,731,810₫3,123,572,730,283328-price-graph

12

Cardano

12

ADA

₫5,301.270.76%8.66%20.72%₫195,188,853,948,654₫4,868,871,368,3822010-price-graph

13

Sui

13

SUI

₫24,013.571.17%10.10%28.02%₫98,894,391,908,754₫7,630,876,848,23920947-price-graph

14

Quack AI

14

Q

₫1,377.9773.44%56.56%67.99%₫6,485,918,864,548₫6,189,924,428,65738236-price-graph

15

OWB

15

OWB

₫193.064.25%16.43%23.89%₫87,868,640,901₫871,885,13238588-price-graph

16

LayerZero

16

ZRO

₫43,250.222.30%17.22%0.10%₫17,516,618,950,326₫1,470,240,395,35726997-price-graph

17

Polkadot

17

DOT

₫25,784.681.16%13.58%22.23%₫44,075,936,826,176₫2,411,242,103,8736636-price-graph

18

Midnight

18

NIGHT

₫1,075.785.22%4.64%49.36%₫17,865,826,832,054₫445,889,881,51139064-price-graph

19

Axis Robotics

19

AXIS

₫6,068.678.21%369.05%367.23%₫1,001,330,871,319₫3,649,391,277,35842525-price-graph

20

AI Rig Complex

20

ARC

₫1,308.982.41%2.54%31.33%₫1,308,953,254,581₫66,136,171,23234926-price-graph

21

PAX Gold

21

PAXG

₫105,033,081.491.07%1.51%4.90%₫46,857,940,992,446₫2,709,362,265,7814705-price-graph

22

Lighter

22

LIT

₫78,395.760.66%10.87%34.96%₫19,598,939,255,340₫1,304,353,223,15639125-price-graph

23

Quant

23

QNT

₫5,140,558.761.47%1.37%32.94%₫62,060,619,125,259₫2,053,399,448,1443155-price-graph

24

Mina

24

MINA

₫1,662.320.36%10.27%56.37%₫2,139,816,060,664₫179,752,695,2688646-price-graph

25

Ritual

25

RITUAL

₫555.2114.03%64.42%64.56%₫999,369,361,318₫17,536,812,80642310-price-graph

26

Bittensor

26

TAO

₫6,578,748.181.23%7.11%21.06%₫76,740,670,463,793₫3,043,254,716,38022974-price-graph

27

BNB

27

BNB

₫19,166,770.640.23%0.19%5.82%₫2,520,652,082,525,539₫37,711,282,911,3041839-price-graph

28

Hyperliquid

28

HYPE

₫2,099,680.293.77%0.15%12.09%₫532,657,231,958,631₫18,316,335,738,97932196-price-graph

29

Aptos

29

APT

₫17,929.680.50%16.06%20.39%₫15,842,572,447,376₫944,508,222,41121794-price-graph

30

Folks Finance

30

FOLKS

₫63,317.000.21%0.67%2.80%₫1,138,763,136,060₫22,050,981,90538864-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi