Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Ukraine

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Ukraine. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Ukraine ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫2,195,364,331.400.71%4.91%5.29%₫44,104,724,523,683,032₫383,730,991,991,3841-price-graph

2

Ethereum

2

ETH

₫70,301,133.490.77%4.92%7.80%₫8,582,691,226,146,640₫142,008,555,248,2861027-price-graph

3

Solana

3

SOL

₫3,149,896.560.71%11.44%12.38%₫1,851,232,080,348,988₫64,469,602,178,5155426-price-graph

4

Gram (prev. Toncoin)

4

GRAM

₫41,226.899.78%14.60%11.99%₫116,028,266,116,635₫5,637,050,794,87411419-price-graph

5

NEAR Protocol

5

NEAR

₫141,146.2510.85%56.50%187.04%₫184,538,243,738,254₫31,132,781,247,4436535-price-graph

6

Zcash

6

ZEC

₫43,086,175.308.13%14.18%108.51%₫727,678,683,985,975₫33,295,015,408,9821437-price-graph

7

Dash

7

DASH

₫1,881,830.1315.25%26.43%86.82%₫24,173,466,733,909₫7,602,870,776,392131-price-graph

8

Litecoin

8

LTC

₫1,872,566.950.06%25.83%45.69%₫145,413,914,062,117₫12,216,203,273,4052-price-graph

9

XRP

9

XRP

₫39,475.261.98%9.86%6.21%₫2,482,173,055,652,280₫65,106,729,861,63852-price-graph

10

Kaspa

10

KAS

₫1,256.7611.42%24.85%66.97%₫34,842,135,149,927₫1,172,493,643,93620396-price-graph

11

Ribbita by Virtuals

11

TIBBIR

₫7,550.202.32%45.26%2.96%₫7,550,196,979,878₫74,451,364,90736743-price-graph

12

Jupiter

12

JUP

₫8,871.951.58%25.95%45.43%₫29,449,290,815,742₫1,351,545,946,27529210-price-graph

13

Cardano

13

ADA

₫6,577.700.57%14.26%19.96%₫241,904,370,673,497₫11,194,952,125,5112010-price-graph

14

Ethereum Classic

14

ETC

₫244,437.890.06%12.87%20.99%₫38,693,900,498,707₫1,367,640,456,9441321-price-graph

15

Arbitrum

15

ARB

₫5,900.242.22%6.77%150.38%₫40,036,513,456,632₫7,435,102,265,43211841-price-graph

16

Ondo

16

ONDO

₫13,914.071.10%30.98%44.12%₫67,752,222,493,962₫5,407,497,940,66521159-price-graph

17

Quant

17

QNT

₫4,515,275.1068.16%170.29%177.16%₫54,511,733,279,195₫11,204,358,876,7883155-price-graph

18

Chainlink

18

LINK

₫368,576.621.29%18.03%19.65%₫275,732,155,878,884₫11,353,720,936,2181975-price-graph

19

Starknet

19

STRK

₫1,061.480.26%10.24%57.33%₫7,802,498,188,393₫1,224,518,963,93322691-price-graph

20

Pons

20

PONS

₫15,957.954.29%3.10%353.32%₫10,908,143,431,893₫1,123,217,585,39340938-price-graph

21

Avalanche

21

AVAX

₫282,597.452.43%13.09%44.75%₫125,211,937,527,599₫12,197,301,747,4895805-price-graph

22

Aptos

22

APT

₫22,087.350.78%17.16%49.38%₫19,234,927,188,189₫1,715,927,334,56821794-price-graph

23

Dogecoin

23

DOGE

₫2,503.601.15%12.79%9.11%₫430,111,658,688,799₫17,409,467,602,42374-price-graph

24

OWB

24

OWB

₫259.899.12%0.88%22.69%₫118,285,560,715₫1,575,342,24338588-price-graph

25

Hyperliquid

25

HYPE

₫2,416,436.071.44%2.20%11.41%₫606,992,264,413,958₫14,091,767,841,16332196-price-graph

26

Pearl (pearlresearch.ai)

26

PRL

₫35,546.3231.50%31.55%371.22%

₫8,027,368,257,615

₫132,323,19741876-price-graph

27

Aave

27

AAVE

₫4,068,725.032.04%13.53%23.42%₫62,777,815,895,278₫6,562,744,431,7517278-price-graph

28

OFFICIAL TRUMP

28

TRUMP

₫54,613.900.67%3.16%24.93%₫15,393,849,332,896₫7,849,108,288,66635336-price-graph

29

Worldcoin

29

WLD

₫13,697.4210.36%22.46%30.43%₫50,907,773,011,536₫14,221,358,058,61713502-price-graph

30

Internet Computer

30

ICP

₫82,761.950.19%14.07%31.04%₫46,091,457,946,125₫2,356,921,836,1778916-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi