Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Ukraine

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Ukraine. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Ukraine ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫2,053,295,224.420.65%2.83%6.46%₫41,279,888,650,238,504₫675,721,691,786,1201-price-graph

2

Ethereum

2

ETH

₫59,414,125.570.70%4.08%15.46%₫7,258,457,664,462,169₫219,752,932,305,2551027-price-graph

3

NEAR Protocol

3

NEAR

₫114,027.191.25%7.90%19.62%₫149,381,657,000,515₫16,672,982,279,9806535-price-graph

4

Pearl (pearlresearch.ai)

4

PEARL

₫45,563.190.05%10.04%28.56%₫16,388,046,067,335₫194,808,010,08141876-price-graph

5

Solana

5

SOL

₫2,569,834.071.40%5.00%18.50%₫1,515,879,988,048,173₫59,376,978,771,6495426-price-graph

6

Starknet

6

STRK

₫1,194.003.37%18.09%11.83%₫9,064,134,344,236₫1,962,931,266,74022691-price-graph

7

Arbitrum

7

ARB

₫4,311.780.80%15.29%26.99%₫29,717,317,278,869₫3,103,149,944,61611841-price-graph

8

Gram (prev. Toncoin)

8

GRAM

₫31,266.931.54%10.62%24.36%₫88,654,739,825,128₫1,463,932,480,64211419-price-graph

9

XRP

9

XRP

₫33,485.480.83%0.51%15.30%₫2,121,345,392,857,795₫40,863,867,197,39752-price-graph

10

LayerZero

10

ZRO

₫41,687.203.26%13.32%4.60%₫16,883,542,448,179₫1,816,216,753,93226997-price-graph

11

Monero

11

XMR

₫15,372,023.911.87%2.47%6.49%₫289,348,150,884,622₫3,661,797,828,325328-price-graph

12

Cardano

12

ADA

₫5,250.390.47%6.66%20.91%₫193,315,203,121,598₫5,555,907,700,9522010-price-graph

13

Dash

13

DASH

₫1,411,602.087.22%8.92%23.90%₫18,179,417,770,457₫2,193,430,451,303131-price-graph

14

AI Rig Complex

14

ARC

₫1,386.769.01%17.04%25.25%₫1,386,738,379,181₫126,121,359,64034926-price-graph

15

Quack AI

15

Q

₫3,568.35137.42%16.87%225.39%₫16,795,787,644,670₫7,587,425,812,89338236-price-graph

16

Quant

16

QNT

₫5,241,391.224.76%4.59%13.85%₫63,277,942,968,285₫4,283,461,230,2203155-price-graph

17

Litecoin

17

LTC

₫1,453,299.030.18%5.61%22.20%₫113,013,189,881,654₫4,481,761,832,6492-price-graph

18

Polkadot

18

DOT

₫25,570.951.72%13.15%21.92%₫43,707,820,536,550₫3,380,523,855,9316636-price-graph

19

Ritual

19

RITUAL

₫600.1461.49%61.54%61.69%₫1,080,252,840,101₫25,820,541,83242310-price-graph

20

Pudgy Penguins

20

PENGU

₫191.461.27%1.75%26.33%₫12,035,327,018,299₫1,774,369,030,60634466-price-graph

21

OWB

21

OWB

₫202.670.86%4.15%23.67%₫92,241,166,403₫697,779,86038588-price-graph

22

Lighter

22

LIT

₫77,382.953.95%6.54%37.82%₫19,345,736,310,044₫1,607,243,565,90639125-price-graph

23

PAX Gold

23

PAXG

₫103,505,519.720.17%3.07%6.87%₫46,176,305,127,175₫2,534,896,633,7314705-price-graph

24

Midnight

24

NIGHT

₫1,021.328.11%0.44%51.80%₫16,961,408,047,612₫536,482,550,11039064-price-graph

25

Axis Robotics

25

AXIS

₫6,887.223.61%432.30%430.28%₫1,136,391,199,158₫1,992,382,967,78442525-price-graph

26

BNB

26

BNB

₫18,966,424.560.56%0.44%5.80%₫2,494,305,177,102,789₫37,216,880,458,2301839-price-graph

27

Aptos

27

APT

₫17,637.971.08%12.06%21.06%₫15,584,166,623,618₫1,045,005,077,52621794-price-graph

28

Bittensor

28

TAO

₫6,395,686.160.66%6.82%25.16%₫74,589,041,389,051₫3,092,487,278,90922974-price-graph

29

Flare

29

FLR

₫155.990.82%5.18%18.36%₫13,667,609,424,341₫53,959,007,5867950-price-graph

30

Chainlink

30

LINK

₫292,363.660.49%5.79%21.29%₫218,717,242,695,746₫7,084,618,625,6081975-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi