Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Ukraine

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Ukraine. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Ukraine ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫2,196,017,677.650.04%0.85%8.91%₫44,123,676,241,756,416₫1,204,898,567,644,5821-price-graph

2

Ethereum

2

ETH

₫69,239,514.340.94%0.57%11.07%₫8,454,053,963,043,784₫509,086,466,753,3471027-price-graph

3

NEAR Protocol

3

NEAR

₫121,232.302.31%4.72%147.71%₫158,559,703,113,652₫31,057,720,004,0796535-price-graph

4

Solana

4

SOL

₫3,068,391.400.46%2.39%18.09%₫1,804,443,693,776,252₫123,614,665,957,1765426-price-graph

5

Gram (prev. Toncoin)

5

GRAM

₫38,763.334.98%4.57%11.61%₫109,247,271,329,572₫2,343,642,816,44611419-price-graph

6

XRP

6

XRP

₫38,339.240.98%5.02%8.93%₫2,418,936,650,114,030₫116,630,130,357,01652-price-graph

7

Quant

7

QNT

₫5,916,982.376.85%134.59%254.56%₫71,434,177,880,082₫10,302,382,915,3083155-price-graph

8

Zcash

8

ZEC

₫33,441,931.592.45%15.84%57.51%₫565,095,256,926,976₫30,045,690,654,6111437-price-graph

9

Concrete

9

CT

₫14,024.7513.53%390.83%388.95%

₫2,804,950,569,730

₫16,260,455,265,43142253-price-graph

10

Litecoin

10

LTC

₫1,804,331.711.79%1.92%38.81%₫140,151,665,529,285₫13,046,579,535,7632-price-graph

11

Ribbita by Virtuals

11

TIBBIR

₫6,555.706.97%6.27%12.03%₫6,555,704,790,529₫62,610,732,12136743-price-graph

12

Cardano

12

ADA

₫6,253.751.75%4.96%20.48%₫230,051,678,542,365₫20,287,526,509,9652010-price-graph

13

Dash

13

DASH

₫1,482,412.901.96%8.42%31.85%₫19,048,500,344,299₫2,863,004,645,038131-price-graph

14

Lighter

14

LIT

₫92,550.205.72%25.28%5.42%₫23,137,549,287,952₫2,517,418,174,06739125-price-graph

15

Arbitrum

15

ARB

₫5,019.632.40%12.46%57.43%₫34,061,097,012,716₫5,346,100,206,27611841-price-graph

16

Midnight

16

NIGHT

₫1,228.7821.51%92.34%145.59%₫20,406,803,860,482₫2,813,088,760,42139064-price-graph

17

Sui

17

SUI

₫29,228.643.44%3.13%51.12%₫120,371,462,097,491₫24,312,798,736,74620947-price-graph

18

Avalanche

18

AVAX

₫276,829.042.25%1.81%47.85%₫122,698,350,961,913₫15,780,338,747,8645805-price-graph

19

Moonriver

19

MOVR

₫49,774.4131.29%95.99%147.78%₫621,594,429,871₫2,749,509,615,1959285-price-graph

20

Black Dragon

20

BLACKDRAGON

₫0.00049972.63%3.27%267.23%

₫39,028,662,966

₫601,775,49129627-price-graph

21

Monero

21

XMR

₫14,015,026.330.52%2.28%7.52%₫263,657,476,122,704₫3,021,458,241,118328-price-graph

22

Dogecoin

22

DOGE

₫2,390.092.01%5.92%12.14%₫410,794,360,724,750₫36,229,189,171,18574-price-graph

23

Stacks

23

STX

₫9,463.663.47%12.72%38.89%₫17,172,813,492,474₫905,017,232,2384847-price-graph

24

Monad

24

MON

₫835.614.27%23.79%25.64%₫9,881,172,610,398₫1,894,830,065,44130495-price-graph

25

Pump.fun

25

PUMP

₫138.306.05%30.47%29.86%₫64,285,618,685,786₫16,893,611,837,09836507-price-graph

26

Backpack

26

BP

₫30,873.0012.87%10.49%181.07%₫7,718,213,742,861₫489,208,086,64939686-price-graph

27

Polkadot

27

DOT

₫29,814.771.77%3.48%32.40%₫50,850,307,805,655₫4,294,007,951,7726636-price-graph

28

Aave

28

AAVE

₫4,703,340.366.62%19.97%42.12%₫72,597,100,408,115₫18,937,966,072,7117278-price-graph

29

Internet Computer

29

ICP

₫84,591.380.01%3.70%29.97%₫47,119,236,477,694₫1,985,826,323,9008916-price-graph

30

OWB

30

OWB

₫265.672.31%9.94%16.32%₫120,915,220,169₫647,704,65938588-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi