Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Ukraine

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Ukraine. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Ukraine ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫2,109,379,983.341.01%1.24%6.25%₫42,396,097,112,541,984₫680,375,749,094,0971-price-graph

2

Ethereum

2

ETH

₫62,622,071.770.94%2.77%0.56%₫7,648,629,120,809,411₫300,507,683,243,5321027-price-graph

3

Starknet

3

STRK

₫1,861.8216.72%1.91%154.40%₫14,133,853,331,090₫4,789,473,670,83722691-price-graph

4

NEAR Protocol

4

NEAR

₫130,049.645.48%2.37%86.60%₫170,256,255,448,568₫32,714,968,935,1196535-price-graph

5

Arbitrum

5

ARB

₫4,918.242.86%2.89%13.52%₫33,897,042,733,903₫4,832,838,606,47011841-price-graph

6

Solana

6

SOL

₫2,699,321.431.10%4.64%5.02%₫1,590,787,588,715,688₫66,916,725,770,1135426-price-graph

7

Celestia

7

TIA

₫17,860.0117.07%44.02%99.43%₫16,430,009,882,023₫6,947,533,156,60122861-price-graph

8

Zcash

8

ZEC

₫29,693,114.326.80%5.30%14.84%₫502,409,967,513,253₫33,734,959,194,1911437-price-graph

9

Gram (prev. Toncoin)

9

GRAM

₫34,904.942.01%7.45%1.78%₫98,743,856,774,899₫1,192,164,263,98311419-price-graph

10

XRP

10

XRP

₫33,787.622.24%6.79%0.19%₫2,133,001,574,952,980₫45,864,520,442,14552-price-graph

11

NeoSoul

11

DNA

₫7,398.71237.65%237.34%236.03%₫665,883,704,677₫2,665,480,482,99742524-price-graph

12

Injective

12

INJ

₫224,681.241.65%24.35%57.89%₫22,461,597,698,486₫7,390,358,417,7187226-price-graph

13

Dash

13

DASH

₫1,268,597.451.26%4.73%15.11%₫16,320,689,099,445₫1,705,880,357,446131-price-graph

14

Litecoin

14

LTC

₫1,538,512.922.58%6.52%14.65%₫119,581,068,253,106₫5,156,747,542,8262-price-graph

15

Cardano

15

ADA

₫5,812.372.33%8.37%14.00%₫213,955,942,743,032₫7,824,730,160,8252010-price-graph

16

OWB

16

OWB

₫221.042.66%12.90%15.97%₫100,601,802,707₫607,678,54138588-price-graph

17

Polkadot

17

DOT

₫30,379.652.30%5.04%13.40%₫51,879,448,357,011₫5,294,815,805,1936636-price-graph

18

LYC

18

LYC

₫11.21149.92%709.74%677.71%

₫11,211,577,551

₫1,135,909,18738804-price-graph

19

Ribbita by Virtuals

19

TIBBIR

₫6,230.7319.97%0.08%12.09%₫6,230,733,064,930₫119,006,806,11136743-price-graph

20

Pudgy Penguins

20

PENGU

₫195.551.07%9.19%7.70%₫12,292,096,349,729₫3,423,929,774,68134466-price-graph

21

Folks Finance

21

FOLKS

₫59,954.0921.08%6.32%12.40%₫1,078,270,486,606₫94,197,872,23338864-price-graph

22

Hyperliquid

22

HYPE

₫2,073,546.172.39%4.93%1.92%₫526,625,982,161,349₫17,206,762,764,06832196-price-graph

23

Dogecoin

23

DOGE

₫2,086.950.60%6.04%0.73%₫359,094,935,615,119₫17,849,722,966,60574-price-graph

24

Chainlink

24

LINK

₫318,571.051.09%4.01%10.65%₫238,322,989,865,524₫6,427,853,322,8001975-price-graph

25

Aptos

25

APT

₫21,754.720.50%2.57%49.95%₫19,210,708,146,187₫2,822,508,743,90221794-price-graph

26

Artificial Superintelligence Alliance

26

FET

₫5,092.304.75%8.99%23.94%₫12,114,199,862,138₫4,797,492,696,9283773-price-graph

27

Black Dragon

27

BLACKDRAGON

₫0.00031047.39%6.27%48.68%

₫24,242,916,093

₫223,839,26429627-price-graph

28

EigenCloud

28

EIGEN

₫6,517.721.50%12.01%29.38%₫6,346,555,162,029₫726,718,002,08430494-price-graph

29

ILITY

29

ILY

₫1,438.2481.88%83.52%82.95%

₫409,898,913,098

₫54,335,762,93940031-price-graph

30

Avalanche

30

AVAX

₫256,751.551.06%4.15%31.44%₫113,886,982,060,261₫10,094,002,808,6245805-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi