Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Ukraine

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Ukraine. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Ukraine ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫2,164,955,260.180.16%4.19%7.06%₫43,495,919,121,313,680₫677,674,787,918,2501-price-graph

2

Ethereum

2

ETH

₫69,438,287.330.15%3.91%10.30%₫8,477,924,700,757,465₫380,429,807,876,7941027-price-graph

3

NEAR Protocol

3

NEAR

₫129,053.856.94%13.53%172.41%₫168,758,739,606,076₫36,718,594,874,5176535-price-graph

4

Solana

4

SOL

₫3,102,782.831.41%0.13%17.43%₫1,824,234,125,868,086₫87,216,582,538,1025426-price-graph

5

Ribbita by Virtuals

5

TIBBIR

₫8,491.770.55%22.35%30.64%₫8,491,766,790,963₫386,570,842,38236743-price-graph

6

Avalanche

6

AVAX

₫293,875.818.19%0.87%57.87%₫130,215,196,230,070₫28,656,863,326,7195805-price-graph

7

Quant

7

QNT

₫7,411,632.2017.65%282.71%371.13%₫89,478,693,670,995₫22,107,882,921,3043155-price-graph

8

Gram (prev. Toncoin)

8

GRAM

₫38,925.934.14%2.30%11.06%₫109,617,322,721,890₫3,591,193,401,87111419-price-graph

9

XRP

9

XRP

₫38,861.180.60%9.44%10.58%₫2,451,867,633,307,193₫114,385,223,494,85352-price-graph

10

Internet Computer

10

ICP

₫88,435.424.36%12.27%42.83%₫49,253,818,283,303₫5,162,678,740,0128916-price-graph

11

Chainlink

11

LINK

₫374,102.292.45%9.55%29.00%₫279,865,914,648,922₫16,145,564,729,8561975-price-graph

12

Dash

12

DASH

₫1,583,921.512.06%3.49%48.46%₫20,351,246,139,964₫3,420,978,041,619131-price-graph

13

Starknet

13

STRK

₫1,103.713.15%0.13%67.89%₫8,112,914,993,249₫1,385,838,848,03222691-price-graph

14

Litecoin

14

LTC

₫1,744,836.131.25%5.89%38.77%₫135,513,392,832,771₫9,371,236,768,9902-price-graph

15

Arbitrum

15

ARB

₫5,252.662.59%17.08%137.48%₫35,642,349,787,328₫7,464,765,595,21511841-price-graph

16

Midnight

16

NIGHT

₫856.3916.93%32.42%79.38%₫14,222,490,637,756₫1,390,140,242,16839064-price-graph

17

Cardano

17

ADA

₫6,365.520.61%5.77%26.37%₫234,101,080,917,164₫13,954,542,290,4772010-price-graph

18

Hedera

18

HBAR

₫2,715.6712.82%4.26%41.57%₫119,032,549,235,004₫12,858,675,823,8654642-price-graph

19

Pump.fun

19

PUMP

₫149.4318.60%30.29%35.84%₫69,539,053,792,002₫13,707,337,835,51836507-price-graph

20

Aave

20

AAVE

₫4,162,338.677.77%6.11%30.93%₫64,241,493,263,049₫22,880,559,069,4057278-price-graph

21

Jupiter

21

JUP

₫8,589.932.19%8.76%63.02%₫28,513,144,785,510₫1,922,469,626,44829210-price-graph

22

Sui

22

SUI

₫30,062.913.35%12.98%61.82%₫123,153,827,571,540₫24,401,915,216,51620947-price-graph

23

Ondo

23

ONDO

₫12,971.863.17%12.72%44.83%₫63,164,276,282,005₫8,000,774,008,43021159-price-graph

24

The ChampCoin

24

TCC

₫632.55128.22%1331.98%4475.67%₫31,627,478,837₫5,561,702,6291894-price-graph

25

Uniswap

25

UNI

₫229,850.232.86%15.47%76.51%₫142,589,523,035,835₫20,172,552,082,0867083-price-graph

26

Aptos

26

APT

₫20,622.043.40%4.29%52.15%₫17,961,774,627,110₫2,248,027,856,73721794-price-graph

27

Doppler Finance

27

XDP

₫624.870.83%49.70%49.12%₫624,869,830,174₫11,749,835,840,28340953-price-graph

28

Polygon (prev. MATIC)

28

POL

₫3,040.961.79%6.63%23.03%₫32,305,406,010,127₫5,085,339,178,50328321-price-graph

29

Polkadot

29

DOT

₫31,440.014.13%0.56%47.31%₫53,609,079,709,686₫4,790,838,173,6476636-price-graph

30

NianNian

30

NIANNIAN

₫9.254.23%16.48%44.40%

₫9,250,935,292

₫45,394,04836633-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi