Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Ukraine

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Ukraine. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Ukraine ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫2,178,788,983.740.78%7.81%5.62%₫43,769,916,309,571,000₫933,864,860,670,5451-price-graph

2

Ethereum

2

ETH

₫69,355,250.461.01%7.13%7.77%₫8,466,813,057,065,554₫357,005,712,048,5291027-price-graph

3

Litecoin

3

LTC

₫1,852,157.114.56%29.21%41.56%₫143,816,292,141,592₫36,173,037,465,7702-price-graph

4

Solana

4

SOL

₫3,014,305.400.49%9.55%18.95%₫1,771,350,055,648,202₫106,131,434,555,4115426-price-graph

5

NEAR Protocol

5

NEAR

₫117,072.604.84%28.96%141.11%₫153,042,226,241,004₫41,534,937,714,2706535-price-graph

6

Zcash

6

ZEC

₫40,347,594.361.86%4.27%95.57%₫681,303,811,087,608₫31,660,261,199,7461437-price-graph

7

Ondo

7

ONDO

₫14,349.6426.59%42.81%50.04%₫69,873,144,195,546₫26,643,065,897,72021159-price-graph

8

XRP

8

XRP

₫39,735.971.32%15.17%6.08%₫2,498,566,673,342,989₫127,897,269,775,58052-price-graph

9

Hyperliquid

9

HYPE

₫2,402,887.232.14%5.18%12.16%₫603,693,747,821,300₫31,525,464,016,26332196-price-graph

10

Bitget Token

10

BGB

₫51,323.343.15%1.64%3.39%₫35,925,524,395,937₫1,351,292,344,10111092-price-graph

11

Gram (prev. Toncoin)

11

GRAM

₫36,524.371.55%3.55%1.99%₫102,748,061,353,844₫2,678,202,760,06711419-price-graph

12

Arbitrum

12

ARB

₫5,611.800.88%0.29%129.86%₫38,079,277,682,336₫8,630,462,851,20711841-price-graph

13

Monero

13

XMR

₫14,891,670.752.27%7.01%27.55%₫280,100,435,601,904₫3,727,982,921,492328-price-graph

14

Dash

14

DASH

₫1,633,342.932.83%3.56%61.80%₫20,977,159,180,547₫3,897,663,303,833131-price-graph

15

Pudgy Penguins

15

PENGU

₫247.964.66%26.83%0.57%₫15,587,043,163,829₫6,983,148,109,25534466-price-graph

16

Jupiter

16

JUP

₫8,025.496.60%21.17%43.08%₫26,639,548,431,893₫1,784,503,755,22529210-price-graph

17

Ethereum Classic

17

ETC

₫245,672.710.06%21.08%21.38%₫38,884,381,814,907₫5,580,061,619,9711321-price-graph

18

Avalanche

18

AVAX

₫263,100.531.44%28.13%36.02%₫116,568,628,651,763₫14,727,229,129,8435805-price-graph

19

Aptos

19

APT

₫20,860.914.15%20.73%40.67%₫18,164,904,911,734₫2,142,291,800,70521794-price-graph

20

Starknet

20

STRK

₫1,011.060.94%22.76%49.89%₫7,431,871,126,139₫1,049,959,701,04722691-price-graph

21

Dogecoin

21

DOGE

₫2,468.600.15%12.58%9.03%₫424,034,191,601,824₫34,367,669,710,83074-price-graph

22

Chainlink

22

LINK

₫348,391.577.62%13.33%17.53%₫260,631,724,162,115₫17,665,219,188,2581975-price-graph

23

Uniswap

23

UNI

₫235,677.742.36%3.34%110.90%₫146,256,051,090,179₫22,620,224,620,6297083-price-graph

24

Pons

24

PONS

₫15,896.604.08%15.48%426.45%₫10,872,369,028,368₫1,421,712,494,81140938-price-graph

25

Internet Computer

25

ICP

₫81,541.375.34%13.84%29.87%₫45,410,450,773,264₫3,089,544,993,8378916-price-graph

26

LayerZero

26

ZRO

₫38,956.393.06%33.91%24.51%₫14,685,951,150,951₫3,007,104,421,36826997-price-graph

27

Aave

27

AAVE

₫3,726,380.142.22%6.42%11.53%₫57,494,505,456,590₫8,577,353,585,6017278-price-graph

28

Artificial Superintelligence Alliance

28

FET

₫5,959.7514.83%26.69%35.35%₫13,776,002,285,606₫6,916,213,548,7873773-price-graph

29

Sui

29

SUI

₫26,210.634.29%29.10%31.37%₫107,372,823,165,926₫24,267,318,497,07220947-price-graph

30

BNB

30

BNB

₫20,070,101.460.57%2.17%9.97%₫2,672,531,847,956,507₫39,554,618,970,5681839-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi