Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Ukraine

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Ukraine. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Ukraine ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫2,123,640,112.870.77%2.00%0.87%₫42,682,709,216,990,592₫478,821,031,243,8771-price-graph

2

Ethereum

2

ETH

₫62,391,668.930.37%4.95%8.20%₫7,620,856,381,782,185₫205,599,944,739,3871027-price-graph

3

Starknet

3

STRK

₫1,563.866.28%50.98%36.00%₫11,871,907,527,142₫2,590,432,677,79222691-price-graph

4

Solana

4

SOL

₫2,693,708.250.70%6.49%8.07%₫1,587,773,542,931,732₫51,543,649,298,3555426-price-graph

5

NEAR Protocol

5

NEAR

₫129,732.093.21%14.68%32.61%₫169,861,157,643,718₫20,652,200,577,4696535-price-graph

6

Gram (prev. Toncoin)

6

GRAM

₫34,896.910.75%7.04%2.52%₫98,759,995,642,889₫1,157,033,222,25511419-price-graph

7

Zcash

7

ZEC

₫29,254,202.150.44%11.50%27.84%₫495,073,559,413,789₫22,041,495,442,5021437-price-graph

8

Arbitrum

8

ARB

₫4,839.443.23%6.27%15.89%₫33,353,955,280,081₫2,654,776,226,56711841-price-graph

9

Monero

9

XMR

₫15,441,520.294.65%10.99%5.28%₫290,600,739,975,813₫4,802,805,786,390328-price-graph

10

Cardano

10

ADA

₫5,720.910.69%12.33%2.10%₫210,589,258,315,800₫6,334,874,443,7522010-price-graph

11

XRP

11

XRP

₫33,789.480.96%7.41%7.00%₫2,133,118,866,156,340₫37,869,548,706,57852-price-graph

12

Dash

12

DASH

₫1,269,831.761.16%7.02%23.02%₫16,337,706,468,013₫1,414,787,187,996131-price-graph

13

Litecoin

13

LTC

₫1,529,682.490.53%8.56%1.34%₫118,906,079,974,022₫6,029,911,178,9792-price-graph

14

LayerZero

14

ZRO

₫48,151.440.35%11.33%65.38%₫19,260,268,133,457₫1,763,795,023,49626997-price-graph

15

Quack AI

15

Q

₫2,896.969.80%269.57%342.26%₫13,635,586,120,823₫3,480,016,439,52838236-price-graph

16

Sui

16

SUI

₫25,763.471.93%12.01%21.65%₫106,100,930,790,042₫12,078,035,721,33020947-price-graph

17

Aptos

17

APT

₫20,304.101.52%12.94%6.75%₫17,931,707,741,407₫1,584,250,550,31621794-price-graph

18

Mina

18

MINA

₫1,866.671.63%15.71%32.27%₫2,402,868,928,364₫260,579,940,6698646-price-graph

19

Avalanche

19

AVAX

₫252,908.070.16%10.88%18.55%₫112,189,049,821,068₫8,011,676,204,1135805-price-graph

20

Celestia

20

TIA

₫16,482.611.38%10.05%55.81%₫15,162,894,455,254₫2,285,309,352,05322861-price-graph

21

Folks Finance

21

FOLKS

₫55,863.761.36%0.75%1.32%₫1,004,715,727,401₫27,818,582,69638864-price-graph

22

BNB

22

BNB

₫18,696,907.640.73%4.19%5.60%₫2,489,648,502,134,894₫29,259,847,182,4201839-price-graph

23

Injective

23

INJ

₫227,623.242.29%13.46%31.20%₫22,755,712,632,504₫3,409,520,447,4327226-price-graph

24

Uniswap

24

UNI

₫185,931.700.57%7.50%19.18%₫116,159,050,723,510₫8,495,622,736,1767083-price-graph

25

The Sandbox

25

SAND

₫1,530.221.32%10.65%52.40%₫4,495,227,556,775₫4,167,993,589,7576210-price-graph

26

Chainlink

26

LINK

₫311,386.520.46%9.85%2.15%₫232,948,246,120,558₫5,530,000,575,9051975-price-graph

27

Quant

27

QNT

₫4,971,371.111.76%19.29%202.03%₫60,018,060,860,869₫1,689,127,925,3043155-price-graph

28

Artificial Superintelligence Alliance

28

FET

₫4,904.000.73%20.64%1.66%₫11,666,319,786,788₫4,333,582,019,0623773-price-graph

29

Alaya Governance Token

29

AGT

₫1,727.2719.63%276.21%294.95%₫5,630,746,423,450₫2,487,156,516,48036195-price-graph

30

Hyperliquid

30

HYPE

₫2,042,874.441.19%8.94%15.00%₫518,807,734,990,472₫13,888,552,839,75632196-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi