Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Ukraine

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Ukraine. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Ukraine ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫2,192,708,527.231.04%7.88%6.81%₫44,049,573,764,921,360₫917,879,587,353,3991-price-graph

2

Ethereum

2

ETH

₫69,889,016.020.90%7.39%9.05%₫8,531,974,572,374,581₫354,624,720,740,5741027-price-graph

3

Litecoin

3

LTC

₫1,839,054.044.21%26.79%40.21%₫142,799,244,434,537₫34,977,239,603,7572-price-graph

4

Solana

4

SOL

₫3,045,970.802.95%10.43%20.53%₫1,789,957,983,506,540₫105,571,160,074,1885426-price-graph

5

NEAR Protocol

5

NEAR

₫122,053.3810.54%35.83%152.21%₫159,553,305,771,000₫41,157,060,360,9186535-price-graph

6

Zcash

6

ZEC

₫41,138,904.654.83%6.58%101.89%₫694,668,197,917,386₫33,849,374,449,6361437-price-graph

7

Ondo

7

ONDO

₫14,676.6231.90%45.51%53.58%₫71,465,297,401,159₫27,988,211,524,90721159-price-graph

8

XRP

8

XRP

₫39,995.764.03%15.23%7.23%₫2,514,901,562,658,515₫126,665,355,918,09952-price-graph

9

Hyperliquid

9

HYPE

₫2,429,266.631.75%5.46%13.53%₫610,324,999,924,374₫30,593,757,540,63032196-price-graph

10

Bitget Token

10

BGB

₫50,959.674.40%0.73%3.08%₫35,670,959,746,047₫1,347,170,965,51911092-price-graph

11

Gram (prev. Toncoin)

11

GRAM

₫36,857.570.69%3.68%1.04%₫103,686,269,224,238₫2,652,095,118,56811419-price-graph

12

Arbitrum

12

ARB

₫5,722.122.59%5.46%136.30%₫38,827,879,105,042₫8,689,122,335,28011841-price-graph

13

Monero

13

XMR

₫14,786,850.432.36%4.42%26.18%₫278,129,177,356,922₫3,662,626,179,772328-price-graph

14

Dash

14

DASH

₫1,665,113.536.30%5.91%64.84%₫21,385,221,974,342₫3,872,251,307,919131-price-graph

15

Pudgy Penguins

15

PENGU

₫252.720.29%28.37%3.57%₫15,885,901,373,293₫6,813,983,907,55634466-price-graph

16

Jupiter

16

JUP

₫8,226.6110.36%24.03%44.69%₫27,307,150,900,893₫1,861,949,155,34629210-price-graph

17

Ethereum Classic

17

ETC

₫248,070.891.68%21.39%23.29%₫39,264,063,419,365₫5,269,697,385,7031321-price-graph

18

Avalanche

18

AVAX

₫269,623.282.27%30.76%40.05%₫119,458,756,744,806₫15,045,785,638,6305805-price-graph

19

Aptos

19

APT

₫21,406.908.76%23.32%45.47%₫18,640,422,484,733₫2,192,550,005,71921794-price-graph

20

Starknet

20

STRK

₫1,030.462.46%12.46%53.67%₫7,574,537,854,006₫1,044,330,874,87622691-price-graph

21

Dogecoin

21

DOGE

₫2,498.963.29%13.40%10.72%₫429,250,097,480,186₫33,592,196,100,39574-price-graph

22

Chainlink

22

LINK

₫360,615.5013.14%17.32%22.06%₫269,776,443,714,540₫19,398,464,634,2651975-price-graph

23

Uniswap

23

UNI

₫240,174.671.30%4.27%114.98%₫149,038,572,417,340₫22,153,145,851,7187083-price-graph

24

Pons

24

PONS

₫16,837.954.62%10.98%444.22%₫11,516,059,094,012₫1,483,770,802,54040938-price-graph

25

Internet Computer

25

ICP

₫83,290.1410.32%15.05%33.15%₫46,384,358,669,531₫3,169,150,628,9338916-price-graph

26

LayerZero

26

ZRO

₫38,936.160.50%31.48%23.20%₫14,678,327,291,354₫2,884,960,725,58926997-price-graph

27

Aave

27

AAVE

₫3,776,101.715.82%7.44%14.47%₫58,261,669,475,679₫8,509,605,322,8257278-price-graph

28

Artificial Superintelligence Alliance

28

FET

₫6,027.6518.14%25.01%39.45%₫13,932,958,708,799₫6,986,022,020,3323773-price-graph

29

Sui

29

SUI

₫26,677.747.57%30.52%34.62%₫109,286,334,867,078₫24,491,820,354,94620947-price-graph

30

BNB

30

BNB

₫20,138,644.850.79%2.71%10.69%₫2,681,659,029,247,693₫39,621,100,090,6721839-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi