Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Ukraine

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Ukraine. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Ukraine ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫2,203,075,989.311.39%0.71%9.24%₫44,264,491,380,156,664₫861,021,163,204,1471-price-graph

2

Ethereum

2

ETH

₫70,221,728.501.00%0.64%11.38%₫8,573,781,365,722,954₫359,770,612,068,1671027-price-graph

3

NEAR Protocol

3

NEAR

₫126,152.358.83%3.42%155.30%₫164,984,746,663,897₫42,116,323,595,8636535-price-graph

4

Solana

4

SOL

₫3,076,029.050.66%1.28%17.85%₫1,808,938,631,858,389₫83,809,021,481,8965426-price-graph

5

Quant

5

QNT

₫6,669,299.3212.13%194.75%303.76%₫80,516,703,379,391₫13,610,349,107,2253155-price-graph

6

Gram (prev. Toncoin)

6

GRAM

₫40,355.422.26%8.77%16.62%₫113,681,154,199,370₫2,190,440,195,75011419-price-graph

7

Zcash

7

ZEC

₫34,647,703.576.23%13.91%60.70%₫585,412,416,898,742₫29,868,029,003,2651437-price-graph

8

Concrete

8

CT

₫12,323.9117.34%331.06%329.71%--₫11,451,384,046,99242253-price-graph

9

Ribbita by Virtuals

9

TIBBIR

₫7,157.983.40%15.55%14.28%₫7,157,975,340,852₫128,243,782,45036743-price-graph

10

XRP

10

XRP

₫39,080.910.91%1.60%10.75%₫2,465,731,163,272,061₫73,251,527,801,10052-price-graph

11

Lighter

11

LIT

₫101,519.071.07%26.82%6.43%₫25,379,768,358,499₫2,626,493,826,49739125-price-graph

12

Cardano

12

ADA

₫6,454.521.82%0.30%26.16%₫237,374,351,287,861₫13,786,184,440,4302010-price-graph

13

Arbitrum

13

ARB

₫5,226.861.03%8.29%86.89%₫35,467,214,846,659₫5,307,538,727,56711841-price-graph

14

Litecoin

14

LTC

₫1,773,424.572.75%4.52%37.03%₫137,743,967,516,008₫7,664,328,620,4372-price-graph

15

Internet Computer

15

ICP

₫85,340.122.81%5.99%31.43%₫47,534,787,327,468₫1,888,904,652,8228916-price-graph

16

Starknet

16

STRK

₫1,090.731.56%6.79%55.26%₫8,095,309,507,391₫1,117,301,484,41322691-price-graph

17

Avalanche

17

AVAX

₫286,008.100.78%5.66%51.64%₫126,750,847,723,218₫14,335,768,357,3605805-price-graph

18

Polkadot

18

DOT

₫30,856.533.64%2.00%35.93%₫52,622,049,941,388₫4,637,040,740,3166636-price-graph

19

Pump.fun

19

PUMP

₫152.050.85%51.23%33.82%₫70,711,728,299,925₫8,158,396,721,92936507-price-graph

20

Monero

20

XMR

₫14,164,468.840.59%4.12%8.20%₫266,462,453,162,806₫2,770,401,647,099328-price-graph

21

Hyperliquid

21

HYPE

₫2,277,692.852.11%6.94%5.74%₫571,774,780,056,739₫26,309,311,641,45132196-price-graph

22

Pudgy Penguins

22

PENGU

₫247.331.76%4.45%11.98%₫15,547,213,955,455₫5,388,304,336,24434466-price-graph

23

Moonriver

23

MOVR

₫75,208.9364.16%216.84%270.93%₫939,226,623,373₫7,013,417,438,0859285-price-graph

24

Chainlink

24

LINK

₫375,230.471.19%9.56%28.09%₫280,709,900,690,956₫10,495,624,476,9131975-price-graph

25

Uniswap

25

UNI

₫236,909.822.64%1.89%60.11%₫148,134,123,037,734₫18,398,769,191,0357083-price-graph

26

Dogecoin

26

DOGE

₫2,465.390.55%1.15%15.42%₫423,701,793,788,389₫21,124,021,615,03974-price-graph

27

Black Dragon

27

BLACKDRAGON

₫0.000521314.46%1.83%235.47%

₫40,712,334,041

₫667,471,24229627-price-graph

28

Ondo

28

ONDO

₫12,870.980.06%3.22%43.97%₫62,673,076,533,390₫6,581,468,455,94421159-price-graph

29

Backpack

29

BP

₫37,334.3814.27%43.42%258.63%₫9,333,553,792,304₫807,690,885,49839686-price-graph

30

Jupiter

30

JUP

₫8,561.680.88%8.71%52.10%₫28,419,384,725,805₫1,209,976,855,53529210-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi