Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Ukraine

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Ukraine. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Ukraine ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫2,148,756,332.410.32%2.62%7.44%₫43,182,412,874,033,592₫310,466,174,565,5081-price-graph

2

Starknet

2

STRK

₫2,823.4153.93%101.50%274.48%₫20,955,200,346,467₫18,896,795,492,58322691-price-graph

3

Ethereum

3

ETH

₫64,804,008.080.30%7.48%1.42%₫7,914,176,852,136,761₫166,477,347,526,6941027-price-graph

4

NEAR Protocol

4

NEAR

₫135,485.061.26%7.59%112.32%₫177,303,078,588,811₫22,515,930,782,8636535-price-graph

5

Solana

5

SOL

₫2,832,757.520.64%9.83%9.54%₫1,668,639,598,255,571₫33,809,059,333,4405426-price-graph

6

Midnight

6

NIGHT

₫1,274.240.50%1.00%132.84%₫21,161,779,185,373₫1,209,386,891,69639064-price-graph

7

Cardano

7

ADA

₫6,403.102.51%0.84%17.74%₫235,617,056,716,495₫10,659,808,296,8512010-price-graph

8

Arbitrum

8

ARB

₫4,982.703.09%5.11%31.08%₫33,810,511,810,573₫3,111,218,336,73111841-price-graph

9

Gram (prev. Toncoin)

9

GRAM

₫37,482.521.43%5.85%6.41%₫105,882,398,155,235₫1,290,160,431,95511419-price-graph

10

Bittensor

10

TAO

₫7,314,694.090.59%8.11%19.22%₫84,893,911,638,780₫3,463,089,699,69122974-price-graph

11

Aave

11

AAVE

₫4,343,732.273.64%8.21%36.03%₫67,048,500,683,485₫4,478,897,012,0267278-price-graph

12

XRP

12

XRP

₫36,085.231.20%6.93%3.20%₫2,278,048,844,246,919₫23,372,682,790,60952-price-graph

13

Quant

13

QNT

₫6,118,356.683.72%11.72%265.11%₫73,865,317,224,778₫2,787,718,294,8223155-price-graph

14

Pudgy Penguins

14

PENGU

₫212.002.51%11.30%8.85%₫13,326,153,140,787₫2,705,280,401,03534466-price-graph

15

Conflux

15

CFX

₫1,557.0216.55%10.03%27.70%₫8,168,814,361,626₫4,153,858,370,7787334-price-graph

16

Dash

16

DASH

₫1,310,676.222.26%15.19%9.28%₫16,851,760,178,059₫1,315,801,943,226131-price-graph

17

Aptos

17

APT

₫21,803.421.86%4.48%30.92%₫19,001,036,561,596₫2,574,718,905,50221794-price-graph

18

Sui

18

SUI

₫28,455.100.60%7.39%48.35%₫117,185,785,198,838₫12,751,763,069,35820947-price-graph

19

LayerZero

19

ZRO

₫51,331.682.14%3.40%90.58%₫20,490,649,131,956₫1,415,247,414,49926997-price-graph

20

Folks Finance

20

FOLKS

₫58,730.998.89%9.26%4.30%₫1,056,283,180,840₫89,718,096,00838864-price-graph

21

Litecoin

21

LTC

₫1,647,997.590.44%10.36%20.36%₫128,057,423,535,537₫4,360,670,488,8282-price-graph

22

Internet Computer

22

ICP

₫78,962.393.32%11.71%9.40%₫44,010,407,444,793₫1,379,222,941,6728916-price-graph

23

Celestia

23

TIA

₫15,784.9524.31%26.54%63.39%₫14,521,096,652,026₫4,636,749,323,85322861-price-graph

24

Jupiter

24

JUP

₫9,190.284.74%6.75%51.22%₫30,505,941,644,688₫1,121,060,013,00429210-price-graph

25

NEM

25

XEM

₫14.755.32%0.42%9.65%₫132,711,484,234₫6,395,559,078873-price-graph

26

Worldcoin

26

WLD

₫14,288.181.05%6.91%37.21%₫54,400,226,478,915₫9,015,971,156,40913502-price-graph

27

Cosmos

27

ATOM

₫49,931.694.87%11.92%9.06%₫26,723,491,607,095₫2,933,196,362,8393794-price-graph

28

BNB

28

BNB

₫19,339,958.050.38%5.45%4.14%₫2,575,284,383,067,667₫25,535,931,881,6381839-price-graph

29

Hyperliquid

29

HYPE

₫2,195,752.510.52%6.05%6.17%₫558,177,588,959,351₫14,588,346,481,15732196-price-graph

30

Dogecoin

30

DOGE

₫2,210.521.35%8.37%1.45%₫380,181,580,821,148₫10,275,871,617,77074-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi