Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Ukraine

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Ukraine. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Ukraine ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫2,165,449,382.402.66%0.13%5.11%₫43,514,683,684,849,240₫1,004,236,078,559,6011-price-graph

2

Ethereum

2

ETH

₫66,920,343.634.61%4.03%3.16%₫8,171,864,041,246,506₫519,195,707,863,1741027-price-graph

3

NEAR Protocol

3

NEAR

₫138,988.785.50%0.22%131.30%₫181,848,693,538,649₫32,708,046,665,6796535-price-graph

4

Solana

4

SOL

₫3,021,228.313.78%1.49%11.77%₫1,779,787,433,651,379₫80,800,740,517,3425426-price-graph

5

XRP

5

XRP

₫36,955.035.05%4.41%1.71%₫2,331,602,773,235,560₫88,449,310,592,96552-price-graph

6

Cardano

6

ADA

₫6,635.654.64%3.52%15.56%₫244,174,346,406,052₫19,495,074,743,9012010-price-graph

7

Gram (prev. Toncoin)

7

GRAM

₫37,508.995.28%3.51%3.68%₫105,860,937,078,931₫2,411,284,767,03511419-price-graph

8

Midnight

8

NIGHT

₫1,192.228.87%17.46%99.51%₫19,799,708,301,391₫699,031,332,67339064-price-graph

9

Arbitrum

9

ARB

₫4,835.327.39%8.25%9.84%₫32,810,393,701,917₫4,723,494,055,91611841-price-graph

10

Sui

10

SUI

₫29,295.204.34%3.09%37.48%₫120,645,541,880,876₫20,105,220,139,19320947-price-graph

11

LayerZero

11

ZRO

₫57,354.622.00%26.33%94.21%₫22,892,774,758,418₫3,493,611,238,62026997-price-graph

12

Zcash

12

ZEC

₫34,631,185.272.40%7.13%16.69%₫585,468,837,074,763₫21,671,039,293,0321437-price-graph

13

Dash

13

DASH

₫1,399,376.053.50%10.86%14.78%₫17,987,355,169,486₫2,356,166,455,090131-price-graph

14

Starknet

14

STRK

₫1,280.314.45%14.20%57.45%₫9,502,406,894,734₫1,776,360,717,42622691-price-graph

15

Litecoin

15

LTC

₫1,716,516.234.12%1.53%19.61%₫133,362,987,735,435₫8,062,838,742,2962-price-graph

16

The Sandbox

16

SAND

₫2,024.1116.25%77.87%93.32%₫5,946,110,629,297₫10,281,391,900,5926210-price-graph

17

Uniswap

17

UNI

₫206,073.967.56%10.59%14.95%₫128,810,327,046,230₫22,103,688,164,2927083-price-graph

18

Avalanche

18

AVAX

₫289,699.454.20%1.89%37.86%₫128,422,864,842,911₫19,061,754,659,4265805-price-graph

19

Pearl (pearlresearch.ai)

19

PRL

₫36,505.5024.32%14.93%284.69%

₫8,243,977,194,660

₫041876-price-graph

20

Polkadot

20

DOT

₫29,072.316.89%8.36%5.35%₫49,606,645,780,237₫4,317,958,952,6136636-price-graph

21

Ethereum Classic

21

ETC

₫220,497.184.09%4.45%7.12%₫34,987,909,326,307₫1,487,424,732,3771321-price-graph

22

Dogecoin

22

DOGE

₫2,311.875.12%5.83%1.98%₫361,186,898,543,051₫35,387,963,988,54074-price-graph

23

Hyperliquid

23

HYPE

₫2,299,677.433.77%2.43%3.80%₫584,842,017,943,956₫24,075,500,521,88232196-price-graph

24

Aptos

24

APT

₫19,832.797.67%1.05%18.98%₫17,280,862,197,730₫2,293,133,950,80521794-price-graph

25

Pump.fun

25

PUMP

₫162.711.62%6.27%42.47%₫75,465,080,064,841₫15,607,050,977,13436507-price-graph

26

Chainlink

26

LINK

₫346,933.964.35%7.02%4.55%₫259,541,286,898,817₫9,581,593,482,9751975-price-graph

27

Lighter

27

LIT

₫92,926.035.71%9.23%24.42%₫23,231,506,815,589₫2,151,033,939,68139125-price-graph

28

Monero

28

XMR

₫14,392,441.820.91%1.90%6.51%₫270,789,187,451,185₫3,274,166,304,047328-price-graph

29

Mina

29

MINA

₫2,400.1419.49%36.09%14.17%₫3,089,582,124,519₫2,489,627,143,5148646-price-graph

30

Ondo

30

ONDO

₫12,235.254.15%6.04%22.79%₫59,577,489,686,918₫6,183,605,706,04621159-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi