Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Ukraine

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Ukraine. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Ukraine ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫2,198,322,455.790.28%10.46%6.77%₫44,161,981,104,871,792₫962,850,313,490,2991-price-graph

2

Ethereum

2

ETH

₫69,902,432.210.19%9.87%9.07%₫8,533,425,340,482,503₫366,496,477,278,7051027-price-graph

3

Litecoin

3

LTC

₫1,851,577.8915.06%30.91%40.67%₫143,769,569,611,899₫43,479,808,169,6692-price-graph

4

NEAR Protocol

4

NEAR

₫119,324.266.96%45.78%142.58%₫155,982,537,457,002₫45,095,958,988,8446535-price-graph

5

Solana

5

SOL

₫3,051,121.051.89%15.70%20.40%₫1,792,985,467,775,069₫103,178,844,149,0035426-price-graph

6

Ondo

6

ONDO

₫13,641.5028.17%37.20%42.38%₫66,424,972,063,318₫23,284,358,451,02821159-price-graph

7

XRP

7

XRP

₫40,153.412.89%18.85%6.90%₫2,524,814,950,952,517₫127,104,088,164,71852-price-graph

8

Zcash

8

ZEC

₫40,144,388.292.33%5.64%96.62%₫677,853,955,246,905₫32,797,397,655,4321437-price-graph

9

Gram (prev. Toncoin)

9

GRAM

₫36,518.630.54%4.89%3.24%₫102,723,408,408,354₫2,505,069,808,39911419-price-graph

10

Hyperliquid

10

HYPE

₫2,371,236.722.70%5.77%12.23%₫595,742,409,681,651₫33,172,624,222,09232196-price-graph

11

Arbitrum

11

ARB

₫5,698.761.24%20.48%134.78%₫38,669,342,711,668₫8,700,789,443,00511841-price-graph

12

Dash

12

DASH

₫1,641,351.509.93%4.04%63.21%₫21,079,703,454,059₫4,222,900,846,599131-price-graph

13

Monero

13

XMR

₫14,725,800.761.54%9.16%27.77%₫276,978,857,160,310₫3,552,913,067,309328-price-graph

14

Bitget Token

14

BGB

₫51,095.503.66%1.90%2.59%₫35,766,038,654,842₫1,181,760,915,98211092-price-graph

15

Cardano

15

ADA

₫6,488.604.84%22.22%17.69%₫238,568,817,939,478₫15,853,335,377,2332010-price-graph

16

Aptos

16

APT

₫21,050.147.60%33.85%42.16%₫18,329,422,806,609₫2,159,469,714,31521794-price-graph

17

Pudgy Penguins

17

PENGU

₫253.291.04%33.59%1.72%₫15,922,172,006,498₫7,564,578,643,68734466-price-graph

18

Avalanche

18

AVAX

₫265,042.260.19%33.33%37.55%₫117,428,687,656,627₫14,387,296,047,4725805-price-graph

19

Dogecoin

19

DOGE

₫2,505.553.73%17.92%10.93%₫391,003,319,358,525₫35,780,135,852,80674-price-graph

20

Uniswap

20

UNI

₫238,544.410.72%18.45%111.88%₫148,035,993,262,325₫27,048,155,152,2717083-price-graph

21

Internet Computer

21

ICP

₫80,387.816.59%16.57%28.18%₫44,768,022,965,737₫3,107,326,323,7228916-price-graph

22

Aave

22

AAVE

₫3,804,269.616.02%13.87%14.54%₫58,696,254,058,068₫8,420,666,346,4627278-price-graph

23

dogwifhat

23

WIF

₫6,180.082.25%26.57%19.89%₫6,172,897,541,858₫2,314,806,097,42928752-price-graph

24

Chainlink

24

LINK

₫344,650.158.06%16.04%16.26%₫257,832,766,589,296₫15,183,971,602,5651975-price-graph

25

Artificial Superintelligence Alliance

25

FET

₫5,870.6317.29%27.48%37.16%₫13,570,013,238,001₫6,778,213,229,4093773-price-graph

26

Pump.fun

26

PUMP

₫100.702.48%3.96%14.80%₫46,981,684,868,978₫4,415,008,947,20636507-price-graph

27

LayerZero

27

ZRO

₫37,291.406.07%34.91%19.05%₫14,058,275,827,822₫3,845,078,824,15226997-price-graph

28

Sui

28

SUI

₫27,196.269.46%39.75%36.59%₫111,410,500,980,927₫21,749,963,030,21820947-price-graph

29

Trust Wallet Token

29

TWT

₫14,889.726.26%7.97%23.63%₫6,400,503,082,490₫188,309,215,8985964-price-graph

30

Folks Finance

30

FOLKS

₫62,795.184.40%11.80%23.30%₫766,001,164,501₫56,570,680,28338864-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi