Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Ukraine

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Ukraine. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Ukraine ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫2,127,189,570.700.42%0.37%7.83%₫42,753,889,673,486,160₫1,097,872,180,113,2861-price-graph

2

Ethereum

2

ETH

₫63,431,778.770.88%0.84%1.45%₫7,747,340,546,970,504₫503,957,067,880,8121027-price-graph

3

Starknet

3

STRK

₫2,240.3513.11%55.09%219.18%₫16,627,740,834,929₫11,066,510,277,89922691-price-graph

4

Solana

4

SOL

₫2,739,061.911.52%3.34%8.35%₫1,614,042,240,564,813₫105,776,404,670,6995426-price-graph

5

NEAR Protocol

5

NEAR

₫138,992.5211.57%16.98%130.31%₫181,949,220,134,282₫38,251,075,957,0656535-price-graph

6

Gram (prev. Toncoin)

6

GRAM

₫35,772.731.59%0.76%4.44%₫101,174,529,887,193₫1,914,031,442,82511419-price-graph

7

Dogecoin

7

DOGE

₫2,105.270.92%3.23%0.84%₫362,212,287,545,408₫44,560,351,131,57774-price-graph

8

Pearl (pearlresearch.ai)

8

PRL

₫48,464.653.35%38.20%238.26%₫16,775,887,146,701₫243,594,525,93141876-price-graph

9

Zcash

9

ZEC

₫31,866,949.616.72%4.92%8.97%₫539,131,850,492,109₫37,869,919,114,1541437-price-graph

10

Arbitrum

10

ARB

₫5,008.276.45%12.25%30.80%₫33,983,976,284,864₫5,633,959,127,74711841-price-graph

11

Cardano

11

ADA

₫5,963.000.57%1.17%16.67%₫219,456,200,128,072₫14,081,783,500,1742010-price-graph

12

Litecoin

12

LTC

₫1,562,875.240.87%4.09%16.91%₫121,467,198,408,797₫7,274,599,544,3522-price-graph

13

Avalanche

13

AVAX

₫259,498.091.29%1.53%36.80%₫115,103,383,700,906₫11,841,618,263,7925805-price-graph

14

XRP

14

XRP

₫34,682.740.95%2.64%3.82%₫2,189,510,147,976,197₫79,138,978,723,05352-price-graph

15

Dash

15

DASH

₫1,281,532.590.85%2.74%2.66%₫16,485,374,170,763₫1,932,258,734,182131-price-graph

16

Aptos

16

APT

₫21,532.042.47%11.15%49.94%₫19,012,863,708,150₫1,993,556,534,12921794-price-graph

17

Mina

17

MINA

₫1,922.480.84%4.30%8.84%₫2,474,711,324,191₫373,218,764,3188646-price-graph

18

Sui

18

SUI

₫26,746.780.98%1.54%49.89%₫110,150,457,398,448₫25,009,758,526,92320947-price-graph

19

Bitway

19

BTW

₫49,670.1713.28%37.52%174.78%₫144,609,680,629,754₫852,700,614,55239158-price-graph

20

PAX Gold

20

PAXG

₫107,907,914.971.38%0.72%3.27%₫47,546,400,185,252₫4,666,412,112,8504705-price-graph

21

Pudgy Penguins

21

PENGU

₫196.500.14%4.68%10.75%₫12,352,064,278,913₫3,619,496,274,03134466-price-graph

22

LayerZero

22

ZRO

₫54,276.459.74%5.22%116.40%₫21,710,234,310,996₫4,156,992,177,94426997-price-graph

23

BNB

23

BNB

₫18,942,146.970.35%0.02%1.75%₫2,522,307,556,463,390₫43,521,681,389,3051839-price-graph

24

Lighter

24

LIT

₫79,566.152.52%15.56%25.58%₫19,891,537,739,974₫2,077,077,710,98839125-price-graph

25

Pons

25

PONS

₫8,865.490.19%2.41%47.34%₫5,987,478,040,103₫1,763,468,155,32440938-price-graph

26

Internet Computer

26

ICP

₫79,790.882.64%4.21%24.62%₫44,515,218,569,211₫1,985,855,066,3628916-price-graph

27

Hyperliquid

27

HYPE

₫2,122,361.380.31%2.96%6.21%₫539,133,679,506,598₫22,813,639,470,18732196-price-graph

28

Quant

28

QNT

₫5,376,986.270.80%11.81%236.94%₫64,914,946,467,788₫3,574,096,457,0383155-price-graph

29

OWB

29

OWB

₫215.845.27%17.64%18.82%₫98,237,775,938₫1,349,958,02638588-price-graph

30

Polkadot

30

DOT

₫29,127.491.08%3.87%17.86%₫49,735,825,609,573₫4,183,302,916,9796636-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi