Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Ukraine

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Ukraine. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Ukraine ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫2,133,637,687.301.29%2.89%4.81%₫42,877,181,840,106,624₫665,057,335,298,9011-price-graph

2

Ethereum

2

ETH

₫64,231,586.571.74%7.72%0.43%₫7,843,891,491,006,987₫277,751,151,814,7381027-price-graph

3

Starknet

3

STRK

₫1,899.0325.86%69.73%120.36%₫14,094,508,851,967₫10,631,149,913,95222691-price-graph

4

NEAR Protocol

4

NEAR

₫121,256.764.04%0.46%80.17%₫158,667,613,744,306₫29,367,587,271,1956535-price-graph

5

Solana

5

SOL

₫2,833,415.631.58%8.29%5.57%₫1,668,225,522,576,605₫79,103,060,265,9255426-price-graph

6

Arbitrum

6

ARB

₫4,622.846.64%10.80%15.60%₫31,368,650,769,669₫3,486,806,922,78811841-price-graph

7

XRP

7

XRP

₫35,914.702.57%7.02%2.41%₫2,265,965,152,191,253₫58,329,110,733,00452-price-graph

8

Zcash

8

ZEC

₫31,382,392.485.63%9.52%4.68%₫530,633,895,859,731₫29,150,857,897,1321437-price-graph

9

Gram (prev. Toncoin)

9

GRAM

₫37,871.396.24%3.44%5.61%₫106,922,449,213,768₫3,433,034,651,96211419-price-graph

10

Cardano

10

ADA

₫6,137.533.73%4.07%8.87%₫225,844,693,499,224₫13,615,956,368,2602010-price-graph

11

Sui

11

SUI

₫27,546.113.88%7.44%33.01%₫113,442,333,936,335₫15,575,003,818,92520947-price-graph

12

Dash

12

DASH

₫1,334,245.662.19%11.81%19.77%₫17,153,772,242,495₫1,603,107,311,716131-price-graph

13

Midnight

13

NIGHT

₫1,176.728.13%5.41%95.88%₫19,542,316,739,389₫553,569,117,21839064-price-graph

14

Uniswap

14

UNI

₫188,976.051.84%17.78%10.37%₫118,108,598,378,364₫15,777,966,006,9927083-price-graph

15

Ethereum Classic

15

ETC

₫214,091.074.69%6.51%1.53%₫33,980,023,200,828₫1,027,263,990,5691321-price-graph

16

Aptos

16

APT

₫20,724.3510.51%0.74%19.52%₫18,059,247,755,952₫3,519,771,769,62021794-price-graph

17

Litecoin

17

LTC

₫1,641,517.332.10%8.58%16.87%₫127,541,123,270,186₫5,521,908,202,7352-price-graph

18

Bittensor

18

TAO

₫7,087,109.343.90%7.93%5.33%₫82,217,958,888,199₫4,993,488,573,30422974-price-graph

19

Aave

19

AAVE

₫4,353,135.883.01%7.95%30.71%₫67,193,531,970,238₫7,701,602,276,6477278-price-graph

20

Avalanche

20

AVAX

₫263,482.771.71%6.90%28.20%₫116,809,948,905,279₫9,130,639,089,6205805-price-graph

21

LayerZero

21

ZRO

₫51,825.790.24%13.16%73.91%₫20,687,319,862,578₫3,261,836,955,45026997-price-graph

22

Ondo

22

ONDO

₫12,324.650.19%3.26%28.35%₫60,012,788,507,505₫8,563,588,205,96621159-price-graph

23

Polkadot

23

DOT

₫30,987.6415.59%1.04%6.31%₫52,883,309,334,627₫6,711,842,416,7526636-price-graph

24

Chainlink

24

LINK

₫331,629.363.43%8.78%6.93%₫248,091,911,884,576₫7,184,532,423,0461975-price-graph

25

The Sandbox

25

SAND

₫1,753.801.65%6.89%75.91%₫5,152,020,394,410₫3,562,275,949,5736210-price-graph

26

Wormhole

26

W

₫447.0612.12%28.29%65.90%₫2,948,228,641,304₫2,994,280,569,05029587-price-graph

27

Pons

27

PONS

₫8,916.530.19%29.79%48.72%₫6,053,483,378,364₫1,432,173,354,63440938-price-graph

28

Dogecoin

28

DOGE

₫2,190.682.24%9.66%4.89%₫376,726,722,612,836₫18,636,099,424,16674-price-graph

29

Pearl (pearlresearch.ai)

29

PRL

₫35,590.402.29%25.18%243.15%

₫8,037,322,647,571

₫041876-price-graph

30

Monero

30

XMR

₫13,496,810.300.59%3.39%1.29%₫253,948,532,269,410₫3,246,336,296,290328-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi