Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Ukraine

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Ukraine. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Ukraine ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫2,123,463,394.340.77%0.82%0.71%₫42,679,157,379,137,496₫679,476,859,755,3441-price-graph

2

Ethereum

2

ETH

₫62,214,396.010.83%3.68%8.90%₫7,599,387,552,724,382₫239,438,512,571,5501027-price-graph

3

Starknet

3

STRK

₫1,477.675.00%36.99%33.33%₫11,217,621,354,488₫2,386,373,342,69222691-price-graph

4

NEAR Protocol

4

NEAR

₫126,378.412.96%5.44%36.77%₫165,480,160,523,404₫23,529,987,203,3416535-price-graph

5

Solana

5

SOL

₫2,709,718.002.35%2.46%5.78%₫1,597,361,487,366,306₫65,493,933,620,8165426-price-graph

6

Arbitrum

6

ARB

₫5,077.709.06%6.54%4.71%₫34,996,105,762,941₫5,783,248,604,02511841-price-graph

7

Monero

7

XMR

₫15,556,780.262.67%12.15%11.25%₫292,775,981,496,968₫4,787,923,798,994328-price-graph

8

Zcash

8

ZEC

₫29,532,706.565.33%5.75%22.81%₫499,829,940,622,267₫26,755,865,262,8431437-price-graph

9

Gram (prev. Toncoin)

9

GRAM

₫35,176.222.12%0.54%1.88%₫99,577,805,354,500₫966,851,496,10411419-price-graph

10

Cardano

10

ADA

₫5,627.590.60%9.07%4.71%₫207,154,153,806,997₫6,194,453,916,7612010-price-graph

11

XRP

11

XRP

₫33,720.721.90%3.83%8.00%₫2,128,778,180,828,020₫43,716,987,177,47152-price-graph

12

Litecoin

12

LTC

₫1,537,366.363.11%3.96%3.46%₫119,508,776,287,284₫5,899,495,297,9472-price-graph

13

Worldcoin

13

WLD

₫13,368.5910.53%1.32%20.27%₫51,009,266,832,944₫7,586,958,191,63813502-price-graph

14

Dash

14

DASH

₫1,302,672.166.36%0.94%14.09%₫16,761,381,159,857₫1,526,545,021,821131-price-graph

15

Quack AI

15

Q

₫3,656.2719.75%371.41%485.33%₫17,209,551,432,119₫3,855,975,690,94638236-price-graph

16

PAX Gold

16

PAXG

₫107,169,546.390.23%0.85%5.65%₫47,348,929,029,023₫3,346,991,431,1814705-price-graph

17

Polkadot

17

DOT

₫29,245.485.70%5.72%1.17%₫49,955,489,465,916₫3,795,987,798,1016636-price-graph

18

Pearl (pearlresearch.ai)

18

PEARL

₫49,713.151.11%20.05%74.78%₫17,440,256,863,593₫126,288,551,95541876-price-graph

19

OWB

19

OWB

₫199.714.30%21.38%22.73%₫90,895,871,071₫451,790,29938588-price-graph

20

Aptos

20

APT

₫19,656.910.87%7.13%5.00%₫17,361,011,632,792₫1,677,263,891,33121794-price-graph

21

Sui

21

SUI

₫25,584.123.26%6.11%15.09%₫105,362,319,477,727₫16,435,484,948,25520947-price-graph

22

Midnight

22

NIGHT

₫1,038.612.90%11.85%59.95%₫17,248,611,498,664₫424,575,102,97539064-price-graph

23

Mina

23

MINA

₫1,830.280.79%9.14%33.88%₫2,356,024,260,944₫245,531,944,5228646-price-graph

24

Uniswap

24

UNI

₫187,649.794.17%0.31%15.24%₫117,227,904,827,177₫9,944,350,152,0377083-price-graph

25

Dogecoin

25

DOGE

₫2,055.612.42%5.32%9.52%₫321,486,383,056,456₫12,933,363,931,97374-price-graph

26

Folks Finance

26

FOLKS

₫61,777.4311.72%10.92%15.51%₫1,111,073,758,051₫51,629,702,56438864-price-graph

27

Internet Computer

27

ICP

₫73,803.691.08%10.17%0.27%₫41,176,595,711,428₫1,043,020,237,5068916-price-graph

28

BNB

28

BNB

₫18,883,241.282.35%1.78%4.43%₫2,483,373,826,799,392₫34,267,644,534,7021839-price-graph

29

Injective

29

INJ

₫219,791.206.36%14.13%7.42%₫21,972,736,238,987₫4,017,558,326,9187226-price-graph

30

Chainlink

30

LINK

₫309,110.641.69%7.19%3.73%₫231,245,663,750,466₫5,583,900,417,6371975-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi