Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Ukraine

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Ukraine. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Ukraine ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫1,934,902,987.350.49%3.91%9.56%₫38,910,148,333,236,240₫231,034,819,372,2421-price-graph

2

Ethereum

2

ETH

₫56,916,570.520.72%2.70%11.54%₫6,955,254,848,299,851₫90,448,600,457,9121027-price-graph

3

Gram (prev. Toncoin)

3

GRAM

₫26,743.523.60%15.43%29.31%₫76,306,194,696,670₫1,134,361,855,86411419-price-graph

4

Solana

4

SOL

₫2,276,383.111.08%6.88%19.75%₫1,345,556,229,177,010₫23,246,936,140,5545426-price-graph

5

Pearl (pearlresearch.ai)

5

PEARL

₫44,883.291.06%13.57%26.62%₫16,726,586,691,407₫115,680,287,10041876-price-graph

6

OWB

6

OWB

₫220.642.04%12.26%14.29%₫100,422,277,092₫334,958,64238588-price-graph

7

XRP

7

XRP

₫29,486.811.03%8.64%17.78%₫1,872,901,922,643,601₫22,755,982,493,09252-price-graph

8

Zcash

8

ZEC

₫31,900,792.591.53%0.16%1.34%₫540,903,690,493,883₫16,601,619,439,9991437-price-graph

9

NEAR Protocol

9

NEAR

₫92,080.061.87%17.26%24.01%₫120,732,188,085,847₫8,360,187,721,7906535-price-graph

10

Janction

10

JCT

₫316.02314.52%147.22%400.85%₫3,267,579,683,129₫5,505,581,584,15338909-price-graph

11

Arbitrum

11

ARB

₫4,301.810.32%1.34%7.49%₫29,648,556,676,242₫2,233,692,146,32611841-price-graph

12

Monero

12

XMR

₫15,476,264.541.26%0.53%14.38%₫291,393,093,534,163₫2,303,917,366,638328-price-graph

13

Dash

13

DASH

₫1,208,856.721.86%3.49%9.37%₫15,582,882,538,233₫1,150,822,901,188131-price-graph

14

Cardano

14

ADA

₫4,566.392.25%8.25%25.81%₫168,172,542,123,877₫2,563,561,022,0012010-price-graph

15

Uniswap

15

UNI

₫177,731.062.28%4.11%6.20%₫110,883,993,993,428₫7,128,722,364,3947083-price-graph

16

Pepe

16

PEPE

₫0.12852.82%2.21%27.46%₫53,185,249,477,049₫6,446,334,720,31124478-price-graph

17

Hyperliquid

17

HYPE

₫1,959,614.811.51%13.74%10.70%₫495,932,581,567,515₫11,867,763,391,03132196-price-graph

18

Litecoin

18

LTC

₫1,314,485.151.93%8.50%20.05%₫102,278,436,503,451₫3,003,936,108,7262-price-graph

19

Bittensor

19

TAO

₫5,695,316.200.63%6.00%19.87%₫66,671,745,825,478₫1,423,752,073,58522974-price-graph

20

BNB

20

BNB

₫17,781,621.900.19%3.15%7.14%₫2,338,478,637,319,991₫25,502,194,999,0791839-price-graph

21

Dogecoin

21

DOGE

₫1,813.271.53%7.00%17.34%₫284,077,546,732,248₫7,069,276,198,27974-price-graph

22

MEET48

22

IDOL

₫777.4726.91%34.71%206.10%₫813,547,868,968₫1,354,196,818,63336775-price-graph

23

GMX

23

GMX

₫200,932.980.96%3.85%9.10%₫2,149,000,182,753₫96,403,165,59811857-price-graph

24

Forest Protocol

24

FOREST

₫750.736.94%9.40%45.58%₫96,728,618,327₫7,684,626,03838237-price-graph

25

Aptos

25

APT

₫14,885.293.91%9.28%28.67%₫13,161,012,601,750₫359,345,486,30721794-price-graph

26

Predict.fun

26

PREDICT

₫31,398.470.01%3.57%26.06%₫5,023,754,786,290₫042642-price-graph

27

Harmony

27

ONE

₫46.1323.24%53.96%15.77%₫757,856,995,811₫3,012,814,899,7463945-price-graph

28

Artificial Superintelligence Alliance

28

FET

₫3,581.723.76%14.42%36.08%₫8,700,414,270,599₫2,811,379,951,2373773-price-graph

29

LayerZero

29

ZRO

₫40,203.973.76%17.78%23.10%₫16,299,603,205,708₫715,458,278,96726997-price-graph

30

Chainlink

30

LINK

₫271,713.152.74%8.74%17.99%₫203,268,597,230,949₫3,451,604,913,8771975-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi