Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Ukraine

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Ukraine. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Ukraine ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫2,177,291,889.890.72%2.31%6.49%₫43,743,773,226,199,568₫695,888,332,952,4271-price-graph

2

Ethereum

2

ETH

₫69,991,793.361.27%1.29%9.67%₫8,545,503,879,952,090₫335,809,014,798,1151027-price-graph

3

NEAR Protocol

3

NEAR

₫137,953.128.35%13.27%184.52%₫180,399,541,573,021₫39,784,676,783,7856535-price-graph

4

Zcash

4

ZEC

₫37,037,767.611.30%12.09%69.54%₫625,715,876,125,890₫26,850,374,677,0571437-price-graph

5

Gram (prev. Toncoin)

5

GRAM

₫38,961.935.35%3.61%11.45%₫109,725,625,834,845₫3,599,614,814,81311419-price-graph

6

Quant

6

QNT

₫8,333,140.9930.12%332.07%416.50%₫100,603,827,907,651₫22,194,631,427,7783155-price-graph

7

Ribbita by Virtuals

7

TIBBIR

₫7,801.7810.91%17.29%14.75%₫7,801,777,706,800₫389,527,847,16336743-price-graph

8

XRP

8

XRP

₫39,362.480.01%3.84%9.75%₫2,483,496,119,677,138₫116,832,241,878,36052-price-graph

9

Avalanche

9

AVAX

₫289,149.564.83%0.32%54.07%₫128,123,087,460,058₫22,299,644,948,7345805-price-graph

10

Internet Computer

10

ICP

₫89,017.911.51%9.57%42.45%₫49,578,361,452,462₫4,385,605,702,6348916-price-graph

11

Chainlink

11

LINK

₫373,743.326.56%12.80%27.18%₫279,597,370,088,355₫13,870,586,777,3941975-price-graph

12

Arbitrum

12

ARB

₫5,292.004.79%13.54%135.56%₫35,909,232,949,352₫6,212,608,610,73411841-price-graph

13

Aave

13

AAVE

₫4,177,543.686.57%8.85%29.82%₫64,476,449,095,531₫17,013,620,767,5777278-price-graph

14

Dash

14

DASH

₫1,609,452.730.06%0.98%39.34%₫20,679,550,537,607₫2,773,372,604,529131-price-graph

15

Cardano

15

ADA

₫6,456.142.22%1.00%25.76%₫237,433,671,299,140₫12,307,495,900,3852010-price-graph

16

Starknet

16

STRK

₫1,093.254.65%0.05%63.29%₫8,036,032,178,008₫1,156,766,785,10422691-price-graph

17

Pump.fun

17

PUMP

₫148.965.35%36.06%32.74%₫69,315,060,347,109₫13,002,517,040,88636507-price-graph

18

Midnight

18

NIGHT

₫978.7919.22%55.01%103.02%₫16,255,131,348,686₫1,845,132,711,72539064-price-graph

19

Monero

19

XMR

₫14,048,111.140.44%3.72%0.16%₫264,264,762,560,336₫2,686,390,293,419328-price-graph

20

Hedera

20

HBAR

₫2,826.538.90%13.67%45.94%₫123,891,635,049,647₫11,597,407,106,2274642-price-graph

21

Dogecoin

21

DOGE

₫2,488.880.13%3.71%15.27%₫388,586,828,809,295₫25,501,088,648,79674-price-graph

22

Uniswap

22

UNI

₫230,543.173.31%8.79%73.12%₫143,012,941,641,261₫16,570,182,547,4427083-price-graph

23

Jupiter

23

JUP

₫8,663.780.17%10.82%57.53%₫28,758,274,651,560₫2,087,167,221,12629210-price-graph

24

Ondo

24

ONDO

₫13,155.213.30%16.18%45.71%₫64,057,063,588,400₫7,408,612,040,75221159-price-graph

25

LayerZero

25

ZRO

₫45,670.5910.84%18.15%64.60%₫17,806,376,774,277₫5,149,228,698,78626997-price-graph

26

Polygon (prev. MATIC)

26

POL

₫3,000.042.65%7.73%27.94%₫31,870,620,021,038₫5,195,695,119,82728321-price-graph

27

BNB

27

BNB

₫19,989,869.200.45%1.88%11.50%₫2,661,840,559,343,347₫46,342,367,005,0941839-price-graph

28

Aptos

28

APT

₫20,907.315.03%3.07%53.59%₫18,210,589,286,589₫2,105,391,500,11521794-price-graph

29

Pons

29

PONS

₫14,794.406.63%18.98%57.30%₫10,092,501,173,646₫2,294,861,892,68740938-price-graph

30

Pudgy Penguins

30

PENGU

₫261.703.54%1.43%14.77%₫16,450,336,228,669₫5,687,947,534,87434466-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi