Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Ukraine

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Ukraine. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Ukraine ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫2,122,550,709.491.37%1.20%0.65%₫42,660,813,469,574,528₫692,495,645,204,6191-price-graph

2

Ethereum

2

ETH

₫62,228,473.622.04%4.47%8.98%₫7,601,107,109,651,593₫243,397,587,458,7851027-price-graph

3

Starknet

3

STRK

₫1,483.572.77%37.52%33.26%₫11,262,374,627,584₫2,413,931,382,87922691-price-graph

4

NEAR Protocol

4

NEAR

₫127,315.844.95%8.75%38.26%₫166,707,641,240,437₫23,422,587,260,6456535-price-graph

5

Solana

5

SOL

₫2,712,141.003.31%3.23%5.91%₫1,598,789,901,294,702₫66,326,080,833,6405426-price-graph

6

Arbitrum

6

ARB

₫5,127.8711.92%5.68%3.40%₫35,341,903,363,265₫5,736,940,492,63511841-price-graph

7

Monero

7

XMR

₫15,510,432.892.83%11.08%10.81%₫291,903,648,029,359₫4,808,930,239,028328-price-graph

8

Zcash

8

ZEC

₫29,398,608.346.58%7.77%23.51%₫497,559,246,854,745₫26,734,741,304,6291437-price-graph

9

Gram (prev. Toncoin)

9

GRAM

₫35,148.862.25%2.52%2.08%₫99,499,911,741,756₫975,399,230,51611419-price-graph

10

Cardano

10

ADA

₫5,632.111.73%10.27%4.94%₫207,320,542,719,202₫6,300,066,956,3142010-price-graph

11

XRP

11

XRP

₫33,771.302.91%4.54%8.34%₫2,131,971,245,167,241₫45,268,888,033,25952-price-graph

12

Litecoin

12

LTC

₫1,547,407.894.09%4.33%3.76%₫120,289,278,365,885₫5,903,355,579,7342-price-graph

13

Worldcoin

13

WLD

₫13,360.7112.05%0.14%20.48%₫50,979,204,107,342₫7,610,487,429,26713502-price-graph

14

Dash

14

DASH

₫1,294,157.066.40%1.21%14.57%₫16,651,412,839,070₫1,505,909,218,274131-price-graph

15

Quack AI

15

Q

₫3,516.0117.18%348.82%462.55%₫16,549,371,009,142₫3,831,807,132,40738236-price-graph

16

PAX Gold

16

PAXG

₫107,158,461.990.06%0.89%5.64%₫47,344,031,795,050₫3,398,840,873,7174705-price-graph

17

Polkadot

17

DOT

₫29,351.857.07%6.68%2.19%₫50,137,076,290,845₫3,793,912,143,7146636-price-graph

18

Pearl (pearlresearch.ai)

18

PEARL

₫49,713.151.57%19.83%74.78%₫17,440,256,863,593₫125,560,130,65641876-price-graph

19

OWB

19

OWB

₫200.254.55%21.02%21.27%₫91,138,896,488₫464,663,00438588-price-graph

20

Aptos

20

APT

₫19,755.252.73%7.86%5.60%₫17,447,774,182,954₫1,689,187,363,06121794-price-graph

21

Sui

21

SUI

₫25,639.594.18%7.49%14.89%₫105,590,773,828,927₫16,505,548,756,34620947-price-graph

22

Midnight

22

NIGHT

₫1,038.463.55%12.57%59.72%₫17,246,095,393,377₫426,154,738,71739064-price-graph

23

Mina

23

MINA

₫1,839.681.65%10.87%33.68%₫2,368,132,953,998₫242,923,449,8228646-price-graph

24

Uniswap

24

UNI

₫187,993.395.32%1.05%15.35%₫117,442,558,191,923₫10,002,449,442,4217083-price-graph

25

Dogecoin

25

DOGE

₫2,056.983.27%6.65%9.92%₫321,700,665,815,482₫13,060,612,014,05674-price-graph

26

Folks Finance

26

FOLKS

₫61,203.9011.35%9.13%14.62%₫1,100,758,768,621₫52,176,252,56338864-price-graph

27

Internet Computer

27

ICP

₫73,931.632.45%12.00%0.63%₫41,247,974,979,455₫1,061,354,229,0898916-price-graph

28

BNB

28

BNB

₫18,866,714.922.75%2.46%4.50%₫2,481,200,428,712,775₫34,251,088,079,2201839-price-graph

29

Injective

29

INJ

₫221,820.228.68%13.14%9.32%₫22,175,578,764,303₫4,049,015,845,8257226-price-graph

30

Chainlink

30

LINK

₫309,032.642.28%8.41%4.06%₫231,187,306,840,403₫5,696,038,553,5871975-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi