Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Ukraine

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Ukraine. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Ukraine ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫2,106,822,137.540.37%0.81%5.60%₫42,351,976,975,849,456₫677,935,073,807,8081-price-graph

2

Ethereum

2

ETH

₫61,905,688.380.29%2.41%13.03%₫7,562,111,955,605,708₫299,784,059,639,4171027-price-graph

3

Starknet

3

STRK

₫1,339.314.63%34.47%21.00%₫10,167,208,098,225₫2,004,622,183,41922691-price-graph

4

NEAR Protocol

4

NEAR

₫127,027.100.31%6.82%6.10%₫166,369,842,464,844₫20,159,234,658,4106535-price-graph

5

Solana

5

SOL

₫2,689,009.840.20%2.31%11.89%₫1,585,583,507,995,641₫50,931,197,087,5785426-price-graph

6

Monero

6

XMR

₫15,728,688.686.25%8.33%6.11%₫296,034,749,946,652₫3,809,390,274,803328-price-graph

7

Arbitrum

7

ARB

₫4,661.970.75%9.86%25.51%₫32,130,820,372,798₫3,713,722,179,34211841-price-graph

8

XRP

8

XRP

₫34,034.370.69%1.72%18.00%₫2,148,578,647,155,514₫41,421,445,408,36952-price-graph

9

Zcash

9

ZEC

₫31,540,020.511.60%0.82%25.19%₫533,976,877,343,789₫25,692,868,624,4851437-price-graph

10

Cardano

10

ADA

₫5,572.890.19%6.91%15.56%₫205,160,009,437,268₫7,347,147,335,8962010-price-graph

11

Gram (prev. Toncoin)

11

GRAM

₫34,000.361.54%5.17%9.79%₫96,330,946,664,062₫1,374,855,992,15111419-price-graph

12

Dash

12

DASH

₫1,384,659.457.21%6.69%15.17%₫17,828,709,405,186₫2,961,137,417,462131-price-graph

13

Aptos

13

APT

₫19,859.750.91%11.75%7.70%₫17,543,425,244,700₫1,065,412,890,12521794-price-graph

14

OWB

14

OWB

₫204.837.87%6.76%17.34%₫93,223,529,257₫3,468,401,55938588-price-graph

15

Axis Robotics

15

AXIS

₫7,217.611.39%457.60%455.13%₫1,190,905,554,433₫4,010,552,057,39742525-price-graph

16

Midnight

16

NIGHT

₫996.092.38%10.99%56.88%₫16,542,543,471,724₫369,163,120,70439064-price-graph

17

Pudgy Penguins

17

PENGU

₫207.162.95%3.83%27.40%₫13,022,470,622,543₫2,368,224,218,18734466-price-graph

18

Folks Finance

18

FOLKS

₫64,376.250.86%27.94%2.67%₫1,157,813,895,422₫36,432,395,52038864-price-graph

19

Lighter

19

LIT

₫87,405.996.68%11.24%36.31%₫21,851,497,143,373₫2,309,602,850,53439125-price-graph

20

YELLOW

20

YELLOW

₫3,707.6224.83%251.85%238.83%₫1,186,202,500,600₫18,785,321,34239592-price-graph

21

Litecoin

21

LTC

₫1,529,452.060.26%3.15%6.35%₫118,912,993,200,688₫5,004,408,278,8812-price-graph

22

AI Rig Complex

22

ARC

₫1,453.750.43%43.99%29.10%₫1,453,726,025,661₫90,335,162,76934926-price-graph

23

Internet Computer

23

ICP

₫71,369.200.49%10.29%10.57%₫39,832,909,966,337₫1,374,336,968,9878916-price-graph

24

Quack AI

24

Q

₫3,034.395.32%116.59%340.64%₫14,282,502,619,538₫754,350,197,17038236-price-graph

25

LayerZero

25

ZRO

₫46,354.062.96%19.53%22.72%₫18,773,471,597,152₫1,967,229,074,13426997-price-graph

26

Hyperliquid

26

HYPE

₫2,017,208.650.04%4.42%18.98%₫511,967,527,542,536₫19,190,504,737,45132196-price-graph

27

ZKsync

27

ZK

₫330.176.23%26.89%1.18%₫3,639,639,389,000₫261,667,572,05924091-price-graph

28

Polkadot

28

DOT

₫30,625.046.65%3.03%0.87%₫52,328,382,872,536₫3,824,924,978,9986636-price-graph

29

Bittensor

29

TAO

₫6,722,544.991.18%10.07%16.62%₫78,307,913,920,369₫3,840,285,187,28222974-price-graph

30

Alphabet tokenized stock (xStock)

30

GOOGLX

₫8,361,985.961.70%7.75%8.90%₫979,048,122,317₫247,690,191,76537013-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi