Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Ukraine

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Ukraine. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Ukraine ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫2,108,226,088.880.61%1.41%6.57%₫42,372,905,168,950,656₫638,628,956,126,1651-price-graph

2

Ethereum

2

ETH

₫62,757,008.340.47%2.70%0.45%₫7,665,295,428,983,044₫291,496,758,735,6361027-price-graph

3

Starknet

3

STRK

₫1,855.1715.01%0.93%153.11%₫14,083,344,635,056₫4,663,858,680,37022691-price-graph

4

NEAR Protocol

4

NEAR

₫131,564.512.66%0.90%91.16%₫172,239,461,076,908₫30,328,911,082,3326535-price-graph

5

Arbitrum

5

ARB

₫4,915.402.36%3.66%13.80%₫33,877,510,152,583₫4,673,918,454,77111841-price-graph

6

Solana

6

SOL

₫2,707,647.820.70%4.60%5.06%₫1,595,694,071,569,851₫63,395,978,190,5815426-price-graph

7

Celestia

7

TIA

₫19,349.9222.18%56.82%115.09%₫17,800,629,504,755₫7,704,143,227,24222861-price-graph

8

Zcash

8

ZEC

₫29,872,213.744.62%5.29%15.16%₫505,447,121,734,025₫31,983,081,831,7791437-price-graph

9

Gram (prev. Toncoin)

9

GRAM

₫35,014.702.65%8.49%2.96%₫99,057,309,831,394₫1,094,313,772,48211419-price-graph

10

XRP

10

XRP

₫33,825.731.96%6.92%0.61%₫2,135,407,371,265,021₫42,672,468,508,01652-price-graph

11

NeoSoul

11

DNA

₫7,652.57249.91%249.50%248.19%₫688,731,734,174₫2,897,302,787,41942524-price-graph

12

Injective

12

INJ

₫230,554.162.92%27.01%61.13%₫23,048,719,532,268₫5,817,439,090,5837226-price-graph

13

Dash

13

DASH

₫1,272,724.610.73%4.26%15.95%₫16,373,900,428,234₫1,713,594,146,541131-price-graph

14

Litecoin

14

LTC

₫1,546,827.741.89%5.98%14.74%₫120,228,266,138,820₫5,292,820,318,3072-price-graph

15

Cardano

15

ADA

₫5,809.262.16%10.34%14.52%₫213,841,545,785,334₫7,239,098,372,5012010-price-graph

16

OWB

16

OWB

₫218.091.94%13.47%18.23%₫99,260,439,334₫583,442,82038588-price-graph

17

Polkadot

17

DOT

₫30,741.343.60%5.64%17.47%₫52,497,788,629,189₫4,707,102,591,1376636-price-graph

18

LYC

18

LYC

₫7.5276.99%443.31%421.89%

₫7,522,575,112

₫1,233,756,26038804-price-graph

19

Ribbita by Virtuals

19

TIBBIR

₫6,391.9923.89%1.94%17.42%₫6,391,993,580,923₫121,447,770,64036743-price-graph

20

Pudgy Penguins

20

PENGU

₫196.200.93%8.63%6.78%₫12,333,272,422,661₫3,209,278,850,75434466-price-graph

21

Folks Finance

21

FOLKS

₫63,483.9528.20%1.58%16.96%₫1,141,753,730,894₫106,772,780,78538864-price-graph

22

Hyperliquid

22

HYPE

₫2,062,640.081.49%4.90%0.48%₫523,860,113,463,690₫15,905,099,205,18132196-price-graph

23

Dogecoin

23

DOGE

₫2,082.241.38%6.69%0.74%₫325,572,752,654,672₫19,475,021,031,59774-price-graph

24

Chainlink

24

LINK

₫318,649.960.85%3.80%10.93%₫238,382,024,851,099₫6,230,364,430,6321975-price-graph

25

Aptos

25

APT

₫21,767.741.31%2.09%50.11%₫19,222,387,746,141₫2,678,665,954,38021794-price-graph

26

Artificial Superintelligence Alliance

26

FET

₫5,037.953.84%9.93%23.59%₫11,984,913,460,666₫4,717,505,336,4503773-price-graph

27

Black Dragon

27

BLACKDRAGON

₫0.00031637.57%7.60%47.53%

₫24,702,048,458

₫194,876,76029627-price-graph

28

EigenCloud

28

EIGEN

₫7,222.7312.13%24.13%42.10%₫7,033,047,870,160₫995,989,455,18530494-price-graph

29

ILITY

29

ILY

₫2,068.8773.96%75.84%75.37%

₫589,629,138,526

₫69,622,785,47140031-price-graph

30

Avalanche

30

AVAX

₫258,754.430.58%3.97%32.49%₫114,775,495,207,626₫9,730,949,428,0645805-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi