Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Ukraine

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Ukraine. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Ukraine ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫2,165,122,670.540.60%2.51%7.79%₫43,511,983,157,220,296₫325,230,519,707,8821-price-graph

2

Starknet

2

STRK

₫3,109.1719.67%117.49%310.35%₫23,076,077,874,493₫18,650,867,526,22522691-price-graph

3

Ethereum

3

ETH

₫65,623,403.230.79%6.54%0.60%₫8,014,245,324,363,596₫216,336,386,839,6371027-price-graph

4

NEAR Protocol

4

NEAR

₫146,665.326.28%13.94%124.07%₫191,941,581,320,974₫27,687,496,880,1066535-price-graph

5

Arbitrum

5

ARB

₫5,172.396.76%2.38%40.17%₫35,097,659,593,665₫5,113,460,343,44911841-price-graph

6

Solana

6

SOL

₫2,879,665.430.65%8.35%8.25%₫1,696,433,413,420,868₫40,948,221,702,2565426-price-graph

7

Gram (prev. Toncoin)

7

GRAM

₫37,846.780.22%5.12%6.82%₫106,924,325,832,677₫1,251,161,863,93711419-price-graph

8

Cardano

8

ADA

₫6,553.380.05%0.12%22.03%₫241,146,771,982,537₫10,591,571,191,2592010-price-graph

9

Midnight

9

NIGHT

₫1,285.452.33%10.81%137.51%₫21,348,029,813,259₫585,125,654,59039064-price-graph

10

ZKsync

10

ZK

₫421.194.28%24.38%70.93%₫4,591,029,306,117₫2,038,467,940,03624091-price-graph

11

Conflux

11

CFX

₫1,751.5413.46%25.29%43.18%₫9,189,609,787,011₫5,020,918,656,1157334-price-graph

12

Zcash

12

ZEC

₫32,978,743.613.92%4.73%7.17%₫557,733,190,625,262₫18,675,182,046,1171437-price-graph

13

Aptos

13

APT

₫23,740.716.98%13.18%50.89%₫20,690,098,496,783₫4,028,931,665,46621794-price-graph

14

Quant

14

QNT

₫6,247,929.060.03%6.91%275.33%₫75,429,610,619,309₫2,124,982,940,1343155-price-graph

15

Polkadot

15

DOT

₫32,520.080.03%2.31%19.31%₫55,508,835,947,598₫2,727,556,758,5636636-price-graph

16

Aave

16

AAVE

₫4,412,354.360.01%5.92%35.93%₫68,109,379,513,859₫4,569,007,620,9297278-price-graph

17

Bittensor

17

TAO

₫7,563,333.052.15%3.75%23.14%₫87,795,952,678,244₫4,028,863,627,77422974-price-graph

18

Dash

18

DASH

₫1,354,641.361.74%12.13%7.84%₫17,418,086,517,867₫1,479,471,173,699131-price-graph

19

Litecoin

19

LTC

₫1,674,971.690.90%9.61%20.36%₫130,156,634,795,110₫4,726,448,941,9022-price-graph

20

LayerZero

20

ZRO

₫53,835.372.94%3.61%105.77%₫21,490,074,297,737₫2,069,977,105,93126997-price-graph

21

Monero

21

XMR

₫14,030,667.272.22%1.44%3.95%₫264,005,555,825,777₫2,308,044,824,980328-price-graph

22

Folks Finance

22

FOLKS

₫54,971.138.28%14.52%8.52%₫988,661,677,169₫23,249,343,26138864-price-graph

23

Celestia

23

TIA

₫15,126.972.19%21.26%61.33%₫13,915,797,618,519₫4,739,215,562,59022861-price-graph

24

Internet Computer

24

ICP

₫86,696.685.86%2.79%20.39%₫48,321,216,342,424₫1,796,483,348,6458916-price-graph

25

WhiteBIT Coin

25

WBT

₫2,130,214.030.59%3.61%2.05%

₫184,492,967,682,226

₫955,063,385,52221353-price-graph

26

Jupiter

26

JUP

₫9,549.321.67%10.46%50.49%₫31,697,703,434,096₫1,411,441,768,15129210-price-graph

27

Lumia

27

LUMIA

₫3,395.6925.48%50.99%77.45%₫623,710,575,068₫2,328,411,519,35933439-price-graph

28

PAX Gold

28

PAXG

₫108,536,106.870.12%0.66%3.92%₫47,694,517,578,118₫1,993,201,412,4554705-price-graph

29

NEM

29

XEM

₫13.465.68%10.79%0.45%₫121,115,051,563₫6,622,814,666873-price-graph

30

Cosmos

30

ATOM

₫49,969.062.97%8.83%16.40%₫26,743,492,740,245₫3,092,346,704,6983794-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi