Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Spain

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Spain. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Spain ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫1,680,686,281.190.09%1.59%2.03%₫33,706,025,552,924,276₫434,923,963,743,1991-price-graph

2

Ethereum

2

ETH

₫47,511,769.411.20%0.77%9.93%₫5,733,865,396,853,848₫156,645,617,164,3681027-price-graph

3

XRP

3

XRP

₫29,161.850.86%5.48%0.19%₫1,821,638,682,322,294₫17,573,429,477,30352-price-graph

4

Solana

4

SOL

₫2,049,839.390.08%5.26%18.98%₫1,193,327,306,080,662₫34,883,905,656,5645426-price-graph

5

Cardano

5

ADA

₫4,507.673.48%10.15%3.03%₫164,414,953,766,518₫5,603,923,009,1582010-price-graph

6

Hyperliquid

6

HYPE

₫1,757,711.810.56%5.55%17.64%₫444,847,295,678,970₫6,994,152,332,13632196-price-graph

7

Stellar

7

XLM

₫5,010.421.41%9.31%2.72%₫171,081,686,006,694₫2,904,389,111,679512-price-graph

8

Hedera

8

HBAR

₫1,828.750.58%6.94%10.05%₫80,080,785,160,296₫2,512,872,937,1264642-price-graph

9

LAB

9

LAB

₫20,195.8736.73%95.04%91.86%₫6,303,033,753,007₫3,524,488,002,72233223-price-graph

10

Zcash

10

ZEC

₫13,203,815.080.61%7.59%19.85%₫221,382,817,363,720₫8,491,712,428,1001437-price-graph

11

Pi

11

PI

₫2,581.760.25%15.81%21.66%₫28,188,726,246,030₫212,171,768,27535697-price-graph

12

Ondo

12

ONDO

₫8,744.182.80%0.93%4.72%₫42,578,313,220,934₫1,214,990,956,15221159-price-graph

13

Ethena

13

ENA

₫2,160.194.37%1.08%7.91%₫20,653,403,416,560₫3,636,043,637,05330171-price-graph

14

House Party Protocol

14

HPP

₫530.221.11%4.67%46.86%

₫468,685,422,134

₫47,306,060,40538995-price-graph

15

Bittensor

15

TAO

₫5,573,007.900.37%1.60%1.86%₫61,925,491,370,739₫2,483,447,800,45022974-price-graph

16

IOTA

16

IOTA

₫1,046.771.11%1.03%11.75%₫4,747,540,269,662₫827,721,317,6961720-price-graph

17

Shiba Inu

17

SHIB

₫0.11551.21%1.83%7.65%₫68,034,808,781,233₫1,188,698,296,2865994-price-graph

18

Arbitrum

18

ARB

₫2,510.215.20%17.95%18.41%₫15,972,058,258,905₫3,084,435,288,60211841-price-graph

19

Celo

19

CELO

₫1,838.912.79%6.10%15.46%₫1,110,268,002,890₫106,371,790,4625567-price-graph

20

Dogecoin

20

DOGE

₫1,970.351.71%4.61%11.79%₫305,457,971,477,659₫10,127,058,588,29674-price-graph

21

Sui

21

SUI

₫19,487.941.05%4.14%1.14%₫78,971,634,121,760₫4,106,333,481,72820947-price-graph

22

Velvet

22

VELVET

₫11,466.7711.39%16.28%50.06%₫4,825,788,821,692₫333,015,760,75137298-price-graph

23

Uniswap

23

UNI

₫98,684.635.81%15.29%46.65%₫61,280,740,525,830₫4,892,308,428,2337083-price-graph

24

DeXe

24

DEXE

₫990,868.354.11%59.81%79.43%₫82,969,056,014,673₫2,747,952,221,9697326-price-graph

25

Bonk

25

BONK

₫0.10760.81%17.70%6.08%₫9,470,077,023,544₫908,693,453,45223095-price-graph

26

Brickken

26

BKN

₫1,691.746.31%6.01%24.19%

₫159,752,104,454

₫5,927,864,00121822-price-graph

27

Gram (prev. Toncoin)

27

GRAM

₫43,811.900.42%7.71%3.06%₫119,187,129,059,946₫1,412,797,036,89811419-price-graph

28

edgeX

28

EDGE

₫9,526.5411.13%39.70%7.22%₫3,334,290,173,081₫435,844,686,92539720-price-graph

29

Aster

29

ASTER

₫16,498.260.62%3.25%0.22%₫44,508,674,075,330₫828,501,610,74836341-price-graph

30

Aave

30

AAVE

₫2,611,599.804.56%10.81%56.37%₫40,255,965,916,028₫6,365,163,165,3847278-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi