Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Nigeria

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Nigeria. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Nigeria ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫2,117,414,815.812.06%4.01%3.32%₫42,550,356,977,341,216₫1,195,445,211,369,9331-price-graph

2

Pi

2

PI

₫2,099.700.41%10.53%17.64%₫23,606,962,510,646₫244,165,813,33635697-price-graph

3

Wiki Cat

3

WKC

₫0.0016821.02%2.87%23.01%₫898,508,942,077₫8,420,943,56620700-price-graph

4

Orizon

4

ORI

₫1,257.8918.96%99.90%99.91%

₫3,244,708,169

₫486,040,37637649-price-graph

5

Solana

5

SOL

₫2,836,511.936.04%7.85%5.00%₫1,669,848,619,701,604₫132,258,935,100,5115426-price-graph

6

TartSwap

6

TART

₫24.677.27%62.15%321.53%₫96,544,382,568₫19,768,739,84741965-price-graph

7

Ethereum

7

ETH

₫64,146,698.053.95%8.79%1.23%₫7,833,347,054,004,230₫515,810,337,050,8611027-price-graph

8

Quant

8

QNT

₫6,178,253.686.33%3.21%251.91%₫74,588,437,940,194₫5,127,084,882,5113155-price-graph

9

Zugacoin

9

SZCB

₫2,150.253.24%2.50%150.49%--₫07988-price-graph

10

Sui

10

SUI

₫27,028.458.04%12.11%26.37%₫111,310,451,243,556₫28,507,950,392,27720947-price-graph

11

NEAR Protocol

11

NEAR

₫116,612.6215.85%6.77%91.10%₫152,581,493,318,920₫51,098,361,975,4696535-price-graph

12

Core

12

CORE

₫489.582.88%14.84%12.66%₫734,439,272,868₫114,184,286,84723254-price-graph

13

XRP

13

XRP

₫35,860.582.79%7.68%3.21%₫2,262,550,858,819,928₫117,392,043,634,04652-price-graph

14

Based

14

BASED

₫1,709.722.24%0.86%3.84%₫401,784,902,561₫371,001,460,92039812-price-graph

15

DAPPOS

15

DOS

₫5,760.772.21%2.28%0.10%₫1,152,153,697,451₫681,294,811,91040980-price-graph

16

CREPE

16

CREPE

₫0.22972.99%14.56%37.15%₫133,420,975,213₫11,657,239,74636649-price-graph

17

Blast

17

BLAST

₫3.6817.85%65.61%56.25%₫260,979,174,453₫85,257,819,36928480-price-graph

18

Moonriver

18

MOVR

₫48,933.064.96%35.68%120.31%₫611,087,447,692₫521,049,331,0079285-price-graph

19

Kaspa

19

KAS

₫1,014.793.57%5.34%9.02%₫28,155,976,531,383₫414,488,213,57920396-price-graph

20

Foxsy AI

20

FOXSY

₫69.860.15%16.56%23.87%₫79,497,633,911₫28,002,635,06631259-price-graph

21

Delta

21

DELTA

₫285.8810.65%33.46%30.28%--₫19,482,096,61841953-price-graph

22

Grvt

22

GRVT

₫5,941.912.66%9.95%35.00%₫679,234,091,155₫208,682,179,18340814-price-graph

23

Hyperliquid

23

HYPE

₫2,183,867.974.83%4.17%1.88%₫555,251,906,877,084₫27,560,916,572,42232196-price-graph

24

ApeX Protocol

24

APEX

₫5,874.177.47%9.68%11.51%₫911,125,065,696₫53,679,688,78819843-price-graph

25

Pepe

25

PEPE

₫0.099346.40%13.84%2.66%₫41,104,298,331,945₫7,948,284,644,57424478-price-graph

26

Cardano

26

ADA

₫6,019.529.47%5.75%4.82%₫221,502,288,726,618₫23,550,478,979,5962010-price-graph

27

Horizen

27

ZEN

₫161,641.456.52%12.33%11.77%₫2,975,246,135,846₫702,344,285,4731698-price-graph

28

KGeN

28

KGEN

₫3,473.6512.70%17.19%20.33%₫771,713,128,035₫47,715,368,26038554-price-graph

29

Binance Cat (binance-cat.com)

29

BNBCAT

₫22.8531.02%71.68%0.16%₫22,845,728,686₫2,892,340,29041913-price-graph

30

LayerZero

30

ZRO

₫50,868.9211.03%7.26%71.47%₫20,304,894,178,623₫4,051,326,272,62226997-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi