Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Nigeria

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Nigeria. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Nigeria ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫2,203,804,175.720.33%0.62%4.10%₫44,281,248,867,852,912₫317,818,824,742,0571-price-graph

2

Pi

2

PI

₫2,293.620.34%3.47%7.93%₫25,787,243,481,842₫74,583,516,55735697-price-graph

3

Quant

3

QNT

₫6,993,118.666.68%46.35%307.05%₫84,426,089,427,270₫7,780,488,110,1813155-price-graph

4

Wiki Cat

4

WKC

₫0.00160.12%9.37%33.14%₫854,761,275,283₫6,406,447,02020700-price-graph

5

Solana

5

SOL

₫3,137,786.381.44%0.38%15.48%₫1,845,474,419,708,060₫35,960,047,745,6495426-price-graph

6

Ethereum

6

ETH

₫69,954,008.610.70%0.01%6.43%₫8,541,704,999,259,763₫119,914,430,391,5681027-price-graph

7

Sui

7

SUI

₫30,568.852.55%1.32%50.84%₫125,890,776,132,146₫12,685,210,225,76320947-price-graph

8

XRP

8

XRP

₫38,746.590.38%1.24%2.13%₫2,444,637,766,933,115₫28,121,272,868,61452-price-graph

9

Core

9

CORE

₫572.701.11%5.55%1.13%₫858,837,746,735₫58,127,042,50023254-price-graph

10

Pepe

10

PEPE

₫0.11110.91%1.13%15.53%₫45,953,792,205,192₫2,763,385,279,43324478-price-graph

11

The Sandbox

11

SAND

₫1,952.517.21%68.73%88.99%₫5,735,773,991,141₫9,225,768,696,4616210-price-graph

12

Injective

12

INJ

₫197,385.430.16%2.03%54.89%₫19,732,810,019,911₫1,884,517,905,5287226-price-graph

13

CREPE

13

CREPE

₫0.25356.69%8.90%33.50%₫147,208,445,664₫12,085,889,64936649-price-graph

14

Concrete

14

CT

₫12,663.709.11%343.20%341.39%

₫2,532,740,359,363

₫14,273,714,828,59442253-price-graph

15

Pump.fun

15

PUMP

₫166.1918.02%47.49%47.00%₫77,205,906,989,350₫8,839,547,667,53736507-price-graph

16

ApeX Protocol

16

APEX

₫6,137.292.09%11.51%11.32%₫951,938,056,951₫59,344,098,97419843-price-graph

17

Kaspa

17

KAS

₫1,106.780.70%8.28%41.15%₫30,698,730,327,582₫211,921,426,19020396-price-graph

18

Moonriver

18

MOVR

₫48,253.622.08%87.29%134.78%₫602,602,455,125₫1,430,333,745,5449285-price-graph

19

Chainlink

19

LINK

₫364,411.250.97%0.53%16.55%₫272,616,047,740,112₫5,812,583,339,4231975-price-graph

20

NEAR Protocol

20

NEAR

₫124,599.743.42%4.78%143.88%₫162,980,220,494,481₫14,883,237,676,4416535-price-graph

21

Blast

21

BLAST

₫5.3814.78%57.33%29.95%₫379,438,798,431₫885,024,095,84028480-price-graph

22

Midnight

22

NIGHT

₫1,280.781.80%93.19%125.19%₫21,270,501,326,854₫1,840,002,884,66639064-price-graph

23

BNB

23

BNB

₫20,383,301.172.42%1.74%7.45%₫2,714,223,082,912,724₫33,608,847,829,9351839-price-graph

24

LayerZero

24

ZRO

₫52,655.0116.41%26.88%78.00%₫21,009,581,230,256₫6,674,890,536,42826997-price-graph

25

Based

25

BASED

₫1,613.370.81%12.78%11.76%₫379,142,909,315₫75,321,558,62539812-price-graph

26

CRYSTAL STONES

26

CRYSTAL STONES

₫46.8510.75%20.44%58.50%

₫4,876,711,261

₫76,016,77226227-price-graph

27

Aster

27

ASTER

₫18,467.410.05%2.38%1.63%₫49,945,636,156,561₫1,681,197,242,83336341-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi