Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Nigeria

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Nigeria. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Nigeria ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫2,005,208,373.750.51%3.64%10.15%₫40,315,446,255,333,912₫282,306,947,491,3931-price-graph

2

Pi

2

PI

₫1,995.301.47%1.83%15.01%₫22,599,912,357,475₫63,091,512,39635697-price-graph

3

Wiki Cat

3

WKC

₫0.0014840.82%8.07%8.19%₫791,690,600,353₫3,989,688,66820700-price-graph

4

Pepe

4

PEPE

₫0.12663.51%11.97%7.65%₫52,368,971,595,307₫12,728,846,206,17424478-price-graph

5

Core

5

CORE

₫346.4111.65%22.98%40.95%₫520,464,157,995₫164,597,434,36823254-price-graph

6

TartSwap

6

TART

₫36.143.95%30.55%137.83%₫143,653,844,199₫14,311,298,85741965-price-graph

7

Ethereum

7

ETH

₫58,370,439.070.86%3.63%17.61%₫7,131,712,467,005,702₫107,076,308,872,9911027-price-graph

8

Injective

8

INJ

₫187,268.541.67%5.28%3.58%₫18,721,415,130,995₫1,618,731,680,3287226-price-graph

9

CREPE

9

CREPE

₫0.22045.38%12.30%18.59%₫128,009,558,042₫4,158,594,10336649-price-graph

10

SANTAHOOD

10

SANTACOIN

₫17.1548.84%81.61%20.15%₫14,632,339,553₫5,734,348,28640858-price-graph

11

Zugacoin

11

SZCB

₫1,644.993.23%12.02%22.80%--₫23,678,2347988-price-graph

12

Celo

12

CELO

₫1,927.011.46%2.55%26.53%₫1,175,426,444,646₫888,039,399,5325567-price-graph

13

Shiba Inu

13

SHIB

₫0.1211.49%4.07%21.01%₫71,296,685,333,760₫887,405,249,0735994-price-graph

14

Haedal Protocol

14

HAEDAL

₫626.514.01%23.59%22.51%₫349,802,315,672₫172,996,329,44536369-price-graph

15

Bless

15

BLESS

₫243.935.26%16.93%5.29%₫602,186,138,186₫112,330,929,65138466-price-graph

16

Billions Network

16

BILL

₫139.602.90%11.37%53.98%₫338,982,700,992₫107,630,649,41939545-price-graph

17

Hyperliquid

17

HYPE

₫2,260,065.620.88%14.87%3.11%₫572,946,624,619,942₫38,981,555,200,63432196-price-graph

18

Humanity

18

H

₫1,418.750.76%3.26%22.03%₫2,942,863,555,243₫32,763,085,61236922-price-graph

19

FIGHT

19

FIGHT

₫107.241.89%22.11%3.76%₫325,391,066,656₫14,564,577,09038963-price-graph

20

Dent

20

DENT

₫0.9691.38%20.43%42.19%₫96,900,500,375₫16,124,274,3021886-price-graph

21

AKEDO

21

AKE

₫243.2725.79%67.64%70.45%₫5,545,757,321,101₫1,858,915,735,15938127-price-graph

22

Gram (prev. Toncoin)

22

GRAM

₫31,345.052.64%2.19%22.03%₫88,991,377,863,101₫1,233,551,427,93011419-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi