Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Nigeria

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Nigeria. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Nigeria ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫2,060,157,907.080.65%2.03%6.68%₫41,418,063,513,746,064₫657,460,058,147,9191-price-graph

2

Pi

2

PI

₫1,958.020.17%2.35%17.49%₫22,112,268,316,456₫73,179,105,31135697-price-graph

3

Wiki Cat

3

WKC

₫0.0015421.49%1.38%9.32%₫822,848,052,700₫3,465,174,80120700-price-graph

4

Solana

4

SOL

₫2,579,477.651.67%4.12%20.04%₫1,521,568,334,086,541₫60,045,801,296,0205426-price-graph

5

TartSwap

5

TART

₫51.653.36%18.94%192.66%₫205,574,338,156₫6,922,371,58341965-price-graph

6

Quant

6

QNT

₫5,194,017.817.13%3.97%23.24%₫62,706,016,183,932₫3,266,138,176,8933155-price-graph

7

Pepe

7

PEPE

₫0.11021.95%1.39%4.07%₫45,601,551,188,065₫5,539,579,324,58124478-price-graph

8

Humanity

8

H

₫1,456.883.55%0.44%21.03%₫3,021,948,577,112₫34,923,859,42736922-price-graph

9

Core

9

CORE

₫432.794.66%0.46%29.49%₫649,957,930,251₫85,836,712,56423254-price-graph

10

CREPE

10

CREPE

₫0.24870.14%2.80%11.58%₫144,429,925,084₫4,016,124,16436649-price-graph

11

Ethereum

11

ETH

₫59,687,072.710.74%3.16%15.34%₫7,291,802,854,302,505₫220,301,637,214,9511027-price-graph

12

Zugacoin

12

SZCB

₫1,757.024.82%2.65%39.56%--₫18,649,0477988-price-graph

13

Sui

13

SUI

₫23,501.690.81%8.30%28.13%₫96,786,331,266,856₫8,619,491,535,17620947-price-graph

14

Injective

14

INJ

₫202,625.341.53%7.70%0.50%₫20,256,648,479,721₫2,669,252,331,4157226-price-graph

15

Hyperliquid

15

HYPE

₫2,008,848.540.71%0.29%17.13%₫509,655,866,338,931₫20,604,360,510,80832196-price-graph

16

Kaspa

16

KAS

₫896.532.26%1.75%29.00%₫24,904,264,760,527₫180,609,848,45220396-price-graph

17

Pump.fun

17

PUMP

₫106.872.62%6.73%8.46%₫49,246,573,096,874₫3,667,635,508,41736507-price-graph

18

Ethena

18

ENA

₫5,190.362.00%7.86%27.71%₫69,583,199,091,966₫12,461,522,602,72430171-price-graph

19

Terra Classic

19

LUNC

₫1.150.24%3.14%22.16%₫6,317,448,835,701₫170,015,975,9734172-price-graph

20

XRP

20

XRP

₫33,598.060.63%0.25%16.01%₫2,128,477,433,514,854₫40,686,662,595,57952-price-graph

21

CRYSTAL STONES

21

CRYSTAL STONES

₫42.240.21%41.43%29.67%

₫4,394,395,120

₫93,983,92726227-price-graph

22

Based

22

BASED

₫1,358.365.86%11.83%28.99%₫319,215,076,724₫163,889,984,29039812-price-graph

23

AriaAI

23

ARIA

₫2,229.270.90%106.54%121.79%₫980,876,464,221₫543,602,405,27538102-price-graph

24

Pons

24

PONS

₫6,342.633.11%8.45%60.68%₫4,262,722,516,146₫641,204,417,41140938-price-graph

25

Arcium

25

ARX

₫5,908.4712.85%2.28%10.53%₫1,233,872,947,559₫160,319,522,49439970-price-graph

26

KGeN

26

KGEN

₫2,695.724.66%22.64%37.08%₫716,141,532,937₫79,180,014,47838554-price-graph

27

Haedal Protocol

27

HAEDAL

₫634.2919.44%38.42%11.23%₫343,571,639,886₫354,964,273,64136369-price-graph

28

Pieverse

28

PIEVERSE

₫26,294.192.40%3.11%37.19%₫7,897,519,118,574₫477,144,197,17038849-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi