Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Nigeria

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Nigeria. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Nigeria ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫2,197,733,159.070.61%4.37%8.94%₫44,152,980,028,545,712₫496,024,489,982,7311-price-graph

2

Pi

2

PI

₫2,356.970.36%6.12%0.04%₫26,499,483,466,805₫159,018,907,87535697-price-graph

3

Solana

3

SOL

₫3,187,269.861.79%11.54%17.77%₫1,873,422,136,132,859₫89,627,895,880,2745426-price-graph

4

Wiki Cat

4

WKC

₫0.0016942.71%7.48%33.70%₫905,516,915,926₫4,547,790,76820700-price-graph

5

Zugacoin

5

SZCB

₫4,218.08164.44%272.53%681.63%--₫330,850,1787988-price-graph

6

Quant

6

QNT

₫5,158,177.4864.62%208.48%224.20%₫62,273,325,241,919₫18,466,088,323,9823155-price-graph

7

Sui

7

SUI

₫32,879.0210.53%43.27%71.01%₫134,690,112,002,041₫30,491,104,473,24320947-price-graph

8

Zcash

8

ZEC

₫41,656,195.891.53%7.79%100.77%₫703,567,235,125,048₫41,193,266,207,1401437-price-graph

9

Kaspa

9

KAS

₫1,254.960.07%23.05%71.52%₫34,793,643,424,493₫805,758,140,35020396-price-graph

10

Core

10

CORE

₫613.191.37%12.35%7.98%₫919,037,516,752₫84,572,051,52623254-price-graph

11

Ethereum

11

ETH

₫69,827,176.880.35%2.30%10.34%₫8,524,828,385,813,182₫196,857,681,022,5941027-price-graph

12

TartSwap

12

TART

₫17.710.88%2.73%1360.78%₫69,574,699,707₫6,928,788,98941965-price-graph

13

NEAR Protocol

13

NEAR

₫142,026.4014.11%31.79%200.15%₫185,696,385,038,645₫38,877,874,833,9316535-price-graph

14

GEODNET

14

GEOD

₫6,993.633.84%7.38%21.85%₫3,272,757,782,759₫180,882,939,04620969-price-graph

15

Bonk

15

BONK

₫0.096542.84%23.80%25.24%₫8,494,751,925,486₫1,467,841,804,76623095-price-graph

16

Hyperliquid

16

HYPE

₫2,380,372.490.11%1.13%14.33%₫597,927,529,985,008₫17,413,371,434,89732196-price-graph

17

Pepe

17

PEPE

₫0.11341.27%10.00%18.64%₫46,915,982,830,637₫4,897,965,192,17924478-price-graph

18

Gram (prev. Toncoin)

18

GRAM

₫42,475.723.93%18.73%19.31%₫119,557,553,435,054₫6,294,793,845,78011419-price-graph

19

Terra Classic

19

LUNC

₫1.451.68%3.09%6.07%₫7,981,382,404,933₫328,166,182,5584172-price-graph

20

CREPE

20

CREPE

₫0.28440.87%10.67%26.86%₫165,202,324,649₫8,709,822,51836649-price-graph

21

Foxsy AI

21

FOXSY

₫55.940.77%25.29%20.37%₫63,656,368,136₫30,170,629,63231259-price-graph

22

DAPPOS

22

DOS

₫5,881.141.09%7.88%10.22%₫1,176,228,433,681₫211,553,084,50740980-price-graph

23

Pons

23

PONS

₫15,126.687.29%0.67%349.61%₫10,337,918,473,819₫1,265,133,932,37140938-price-graph

24

Litecoin

24

LTC

₫1,849,462.980.40%21.57%43.35%₫143,624,043,991,054₫8,457,175,022,2482-price-graph

25

Bittensor

25

TAO

₫8,446,692.113.21%24.86%38.16%₫97,631,504,542,940₫7,592,021,082,07822974-price-graph

26

Dogecoin

26

DOGE

₫2,518.321.00%11.54%13.81%₫393,093,821,430,861₫23,158,982,573,22474-price-graph

27

Mubarak

27

MUBARAK

₫1,384.778.81%62.30%147.16%₫1,384,774,040,008₫1,052,714,730,86236041-price-graph

28

Cardano

28

ADA

₫6,617.481.60%12.58%25.79%₫243,367,468,473,279₫10,321,214,582,1872010-price-graph

29

Midnight

29

NIGHT

₫710.737.77%14.76%40.99%₫11,803,391,297,628₫392,375,808,82139064-price-graph

30

BNB

30

BNB

₫20,195,507.221.01%1.25%12.56%₫2,689,227,279,252,052₫29,659,882,863,3021839-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi