Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Nigeria

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Nigeria. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Nigeria ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫2,135,275,517.951.00%2.75%5.33%₫42,910,182,923,252,064₫630,463,107,337,7251-price-graph

2

Pi

2

PI

₫2,110.221.14%7.83%15.45%₫23,725,280,091,874₫104,157,865,34535697-price-graph

3

Wiki Cat

3

WKC

₫0.0017272.66%8.66%21.04%₫922,295,504,917₫4,126,566,83420700-price-graph

4

TartSwap

4

TART

₫37.3450.91%109.47%595.31%₫146,221,030,280₫25,508,177,02441965-price-graph

5

Solana

5

SOL

₫2,820,352.960.61%8.01%6.17%₫1,660,534,287,503,106₫73,639,034,976,9955426-price-graph

6

Ethereum

6

ETH

₫64,233,110.930.39%7.19%0.41%₫7,844,077,644,205,744₫250,528,796,581,3421027-price-graph

7

Zugacoin

7

SZCB

₫2,144.571.70%14.04%160.38%--₫35,041,8967988-price-graph

8

Quant

8

QNT

₫6,361,333.303.87%5.42%267.38%₫76,798,710,237,836₫3,317,001,194,8023155-price-graph

9

Sui

9

SUI

₫27,501.381.32%5.93%35.51%₫113,258,101,833,592₫13,849,831,196,43420947-price-graph

10

DAPPOS

10

DOS

₫6,054.183.34%9.90%11.13%₫1,210,835,499,741₫446,006,056,04940980-price-graph

11

NEAR Protocol

11

NEAR

₫122,804.954.97%1.61%89.37%₫160,693,451,123,965₫26,612,991,564,1396535-price-graph

12

Core

12

CORE

₫497.381.02%11.71%7.14%₫746,197,945,652₫61,103,387,27123254-price-graph

13

XRP

13

XRP

₫35,972.501.00%6.04%0.95%₫2,269,611,999,497,930₫53,670,985,591,69752-price-graph

14

Orizon

14

ORI

₫957.8423.88%99.93%99.93%

₫2,474,964,523

₫198,170,82237649-price-graph

15

Starknet

15

STRK

₫1,789.3725.33%65.51%114.89%₫13,280,579,385,611₫10,412,458,705,09322691-price-graph

16

CREPE

16

CREPE

₫0.23723.85%11.21%31.85%₫137,757,314,441₫11,161,904,80836649-price-graph

17

Pepe

17

PEPE

₫0.1022.91%5.94%12.03%₫42,217,243,254,658₫4,321,423,603,05624478-price-graph

18

Blast

18

BLAST

₫2.8466.20%57.82%64.62%₫201,475,771,739₫31,188,235,01828480-price-graph

19

Kaspa

19

KAS

₫1,069.424.89%0.98%13.98%₫29,673,343,457,298₫339,631,518,40820396-price-graph

20

Zcash

20

ZEC

₫31,277,660.822.85%6.29%2.91%₫528,868,013,655,797₫26,375,760,101,7761437-price-graph

21

Based

21

BASED

₫1,726.940.33%8.21%2.55%₫405,831,238,354₫185,062,923,07939812-price-graph

22

Aster

22

ASTER

₫17,945.300.14%3.11%5.85%₫48,533,572,901,139₫2,003,220,652,42136341-price-graph

23

Foxsy AI

23

FOXSY

₫72.093.84%19.43%37.07%₫82,035,944,617₫25,498,783,85531259-price-graph

24

Grvt

24

GRVT

₫5,775.591.29%6.45%35.27%₫660,221,341,874₫127,820,276,25940814-price-graph

25

Ethena

25

ENA

₫5,566.924.64%7.91%39.77%₫74,631,533,385,093₫9,495,850,015,66730171-price-graph

26

Hyperliquid

26

HYPE

₫2,169,861.210.69%3.60%2.04%₫551,641,476,773,551₫19,160,693,068,10132196-price-graph

27

Pump.fun

27

PUMP

₫137.885.83%0.74%24.27%₫63,899,932,142,340₫5,574,980,671,92536507-price-graph

28

KGeN

28

KGEN

₫3,639.834.14%12.31%11.80%₫808,631,967,133₫36,482,955,63038554-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi