Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Nigeria

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Nigeria. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Nigeria ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫2,115,351,128.920.20%5.63%10.73%₫42,490,436,213,308,360₫534,396,159,755,8851-price-graph

2

Pi

2

PI

₫2,209.230.06%12.12%7.19%₫24,838,377,264,670₫140,317,570,29335697-price-graph

3

Wiki Cat

3

WKC

₫0.00179911.12%6.50%35.99%₫962,118,907,622₫7,890,219,89720700-price-graph

4

Solana

4

SOL

₫2,884,380.402.20%9.39%26.01%₫1,694,191,294,006,619₫78,746,185,752,1005426-price-graph

5

Ethereum

5

ETH

₫68,532,202.340.58%4.74%12.52%₫8,365,166,477,949,206₫265,017,596,315,2261027-price-graph

6

Zcash

6

ZEC

₫38,476,155.355.73%32.18%156.28%₫649,377,855,484,336₫35,903,801,870,9161437-price-graph

7

XRP

7

XRP

₫36,821.721.20%4.11%11.22%₫2,315,320,468,771,589₫97,642,079,690,20252-price-graph

8

Core

8

CORE

₫545.643.25%5.63%17.59%₫817,239,099,576₫144,603,858,50323254-price-graph

9

Zugacoin

9

SZCB

₫1,357.6464.36%75.35%187.98%--₫79,767,8137988-price-graph

10

CREPE

10

CREPE

₫0.31739.77%2.40%9.01%₫184,294,677,678₫9,347,533,91236649-price-graph

11

NEAR Protocol

11

NEAR

₫93,832.424.66%52.87%102.35%₫122,618,767,252,367₫32,532,294,582,3196535-price-graph

12

TartSwap

12

TART

₫13.7416.42%159.17%1029.23%₫55,043,392,213₫8,305,940,38541965-price-graph

13

AKEDO

13

AKE

₫1,689.6444.92%296.08%650.10%₫38,517,520,352,801₫6,076,771,414,41038127-price-graph

14

Sui

14

SUI

₫22,581.176.42%20.37%17.93%₫92,504,583,334,235₫25,168,495,639,34820947-price-graph

15

Injective

15

INJ

₫214,767.4425.03%38.63%72.28%₫21,470,505,719,865₫7,431,133,457,8517226-price-graph

16

Hyperliquid

16

HYPE

₫2,387,769.431.13%15.54%23.94%₫600,488,177,044,302₫25,454,319,413,80132196-price-graph

17

Kaspa

17

KAS

₫1,006.963.36%10.57%36.95%₫27,902,847,782,091₫592,121,460,10520396-price-graph

18

Pepe

18

PEPE

₫0.10787.88%21.34%27.76%₫44,602,522,189,763₫13,343,422,235,36724478-price-graph

19

Bedrock

19

BR

₫28,179.6929.04%342.19%352.18%₫8,500,874,021,745₫798,621,099,09836063-price-graph

20

DAPPOS

20

DOS

₫5,605.292.05%0.80%8.70%₫1,121,057,930,480₫404,942,933,38540980-price-graph

21

Canopy

21

CNPY

₫11,633.2621.44%90.70%298.15%₫780,890,571,180₫12,787,059,576,15842011-price-graph

22

Arbitrum

22

ARB

₫5,357.926.83%48.33%125.98%₫36,356,562,724,835₫9,238,189,536,63611841-price-graph

23

Aster

23

ASTER

₫19,947.331.72%12.58%14.49%₫53,903,259,519,509₫3,821,969,706,24536341-price-graph

24

LiveArt

24

ART

₫5.453.18%18.83%12.88%₫3,694,027,128₫1,638,425,23738336-price-graph

25

THENA

25

THE

₫2,031.927.42%14.35%18.12%₫270,821,530,931₫141,891,388,37323335-price-graph

26

Uniswap

26

UNI

₫225,639.272.30%37.31%130.42%₫140,106,289,049,293₫30,941,754,207,8387083-price-graph

27

BNB

27

BNB

₫19,836,496.480.12%5.28%15.57%₫2,641,434,007,344,232₫39,991,604,039,9151839-price-graph

28

Litecoin

28

LTC

₫1,504,833.340.07%8.36%20.27%₫116,818,629,231,805₫9,450,601,147,8172-price-graph

29

FLock.io

29

FLOCK

₫1,945.155.07%1.20%129.09%₫900,130,529,215₫415,877,061,24634987-price-graph

30

Pons

30

PONS

₫15,226.4111.86%1.72%1611.87%₫10,444,156,310,181₫2,203,764,571,96640938-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi