Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Nigeria

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Nigeria. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Nigeria ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫2,133,838,173.260.73%2.21%7.74%₫42,887,398,898,979,048₫1,106,524,420,568,1021-price-graph

2

Pi

2

PI

₫2,070.650.68%1.04%15.45%₫23,280,393,888,745₫157,803,438,51935697-price-graph

3

TartSwap

3

TART

₫39.056.87%56.18%492.43%₫153,469,595,602₫7,198,553,37741965-price-graph

4

Wiki Cat

4

WKC

₫0.0016830.83%0.35%8.09%₫898,454,386,028₫4,993,979,31220700-price-graph

5

Solana

5

SOL

₫2,746,989.611.11%0.93%6.89%₫1,618,714,182,792,238₫106,783,607,748,6705426-price-graph

6

CREPE

6

CREPE

₫0.26417.66%18.70%2.60%₫153,388,878,655₫9,063,047,67236649-price-graph

7

Orizon

7

ORI

₫646.877.69%50.47%99.95%

₫1,694,957,673

₫28,648,13737649-price-graph

8

Quant

8

QNT

₫5,466,970.661.82%6.53%237.69%₫66,001,304,484,347₫3,670,543,839,4573155-price-graph

9

Core

9

CORE

₫490.361.50%3.74%0.01%₫725,687,583,959₫92,048,358,06123254-price-graph

10

Bitway

10

BTW

₫48,240.6414.16%35.41%164.98%₫140,447,753,757,309₫989,850,083,85039158-price-graph

11

Injective

11

INJ

₫210,567.235.32%23.26%46.14%₫21,050,606,665,201₫3,813,416,028,7747226-price-graph

12

Pepe

12

PEPE

₫0.10851.99%13.19%22.84%₫44,902,376,995,343₫8,363,695,968,93224478-price-graph

13

Zugacoin

13

SZCB

₫2,011.260.93%5.58%172.20%--₫07988-price-graph

14

NEAR Protocol

14

NEAR

₫133,603.315.53%13.85%117.31%₫174,890,927,409,832₫35,328,099,107,5946535-price-graph

15

KGeN

15

KGEN

₫2,613.567.10%23.59%37.11%₫580,633,345,408₫113,084,408,77638554-price-graph

16

XRP

16

XRP

₫34,759.750.48%0.61%3.37%₫2,194,371,635,326,520₫82,129,477,979,61352-price-graph

17

Pump.fun

17

PUMP

₫116.885.40%15.64%27.97%₫54,114,204,327,814₫7,578,637,758,60136507-price-graph

18

Robin the Frog

18

ROBIN

₫13.322.79%23.43%83.11%₫13,323,988,357₫4,591,815,47742034-price-graph

19

Moonriver

19

MOVR

₫36,288.800.38%21.80%76.24%₫453,183,013,454₫144,369,113,0239285-price-graph

20

Sui

20

SUI

₫26,646.230.14%1.54%46.47%₫109,736,397,604,398₫24,084,148,319,83520947-price-graph

21

Aster

21

ASTER

₫18,335.531.25%4.67%2.55%₫49,588,977,482,018₫2,358,227,795,43436341-price-graph

22

Starknet

22

STRK

₫2,380.1321.32%58.03%230.17%₫17,665,173,410,608₫10,116,895,017,30022691-price-graph

23

Terra Classic

23

LUNC

₫1.250.10%1.57%1.93%₫6,916,276,825,356₫321,447,743,2094172-price-graph

24

Kaspa

24

KAS

₫935.923.81%4.97%6.77%₫25,978,921,647,865₫517,540,854,28420396-price-graph

25

Zcash

25

ZEC

₫31,703,083.465.35%8.28%9.55%₫536,353,425,109,961₫35,666,052,619,5041437-price-graph

26

Based

26

BASED

₫1,177.777.43%30.51%28.19%₫276,776,000,000₫258,772,894,83539812-price-graph

27

Automata Network

27

ATA

₫19.980.54%18.38%23.01%₫19,407,822,768₫1,816,581,25310188-price-graph

28

Orbofi AI

28

OBI

₫24.4027.43%486.46%409.91%₫34,981,570,763₫15,568,959,14625033-price-graph

29

Wolf Safe Poor People

29

WSPP

₫0.0000235740.78%106.27%174.55%₫318,320,551,100₫1,852,065,93010841-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi