Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Nigeria

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Nigeria. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Nigeria ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫2,078,937,066.740.27%1.54%4.74%₫41,793,260,613,841,560₫508,869,060,441,2411-price-graph

2

Pi

2

PI

₫1,969.082.44%4.62%11.16%₫22,237,135,495,391₫93,828,400,35335697-price-graph

3

Wiki Cat

3

WKC

₫0.0016137.66%0.56%5.83%₫860,890,982,545₫5,180,159,77520700-price-graph

4

TartSwap

4

TART

₫51.765.14%36.11%208.85%₫205,510,143,780₫14,960,261,86741965-price-graph

5

Solana

5

SOL

₫2,622,291.750.50%2.13%13.14%₫1,546,533,975,102,910₫55,030,660,175,7505426-price-graph

6

Ethereum

6

ETH

₫60,477,572.321.45%2.95%12.93%₫7,388,017,314,256,655₫233,107,043,878,0811027-price-graph

7

Core

7

CORE

₫450.662.76%2.87%24.83%₫676,648,141,616₫102,270,625,20123254-price-graph

8

Pons

8

PONS

₫5,839.504.26%19.82%63.51%₫3,926,745,776,002₫518,464,747,79440938-price-graph

9

NEAR Protocol

9

NEAR

₫113,918.724.76%11.75%2.63%₫149,222,002,147,159₫21,077,088,036,9926535-price-graph

10

Zugacoin

10

SZCB

₫1,869.431.37%4.74%13.69%--₫24,114,0747988-price-graph

11

XRP

11

XRP

₫33,525.290.74%0.05%15.55%₫2,123,867,092,910,288₫43,399,452,495,95152-price-graph

12

CREPE

12

CREPE

₫0.25281.50%2.67%12.42%₫146,823,891,599₫3,822,238,55336649-price-graph

13

Pepe

13

PEPE

₫0.11272.38%11.98%1.19%₫46,625,537,727,526₫9,774,429,529,94424478-price-graph

14

Kaspa

14

KAS

₫914.362.20%1.53%11.48%₫25,395,937,611,768₫192,003,684,48420396-price-graph

15

StaFi

15

FIS

₫38.395.50%1.13%7.97%₫5,453,419,138₫886,395,4955882-price-graph

16

CRYSTAL STONES

16

CRYSTAL STONES

₫42.2829.79%42.39%22.11%

₫4,398,410,397

₫110,088,22426227-price-graph

17

Quant

17

QNT

₫4,736,397.260.05%5.65%83.66%₫57,181,283,159,009₫1,044,156,415,0673155-price-graph

18

Irys

18

IRYS

₫1,062.3349.18%224.52%150.26%₫2,726,806,309,663₫11,034,574,517,70038978-price-graph

19

Cash Cat

19

CASHCAT

₫2,382.934.08%10.59%42.89%₫2,382,934,957,718₫251,715,129,68340809-price-graph

20

Orderly

20

ORDER

₫1,467.7662.95%85.76%39.69%₫598,921,659,111₫10,324,565,545,98332809-price-graph

21

ETHFUN

21

EFUN

0.082272 ₫
588.39%3010.57%2998.07%

₫954,345,969

₫1,326,474,25442654-price-graph

22

Haedal Protocol

22

HAEDAL

₫507.551.06%6.46%4.79%₫274,923,679,770₫55,015,206,80336369-price-graph

23

Manadia

23

UMXM

₫527.3323.80%61.26%74.01%

₫26,371,823,637

₫95,821,758,70040017-price-graph

24

Sui

24

SUI

₫23,670.624.27%6.67%9.78%₫97,481,994,463,194₫9,205,273,273,10020947-price-graph

25

DeXe

25

DEXE

₫42,168.061.43%6.64%15.66%₫3,530,893,588,192₫261,253,460,1517326-price-graph

26

Based

26

BASED

₫1,363.342.40%0.77%20.74%₫320,385,053,321₫149,741,956,58039812-price-graph

27

Terra Classic

27

LUNC

₫1.170.66%3.83%17.82%₫6,428,675,407,640₫237,137,237,4184172-price-graph

28

Axis Robotics

28

AXIS

₫6,450.0025.49%398.55%396.55%₫1,064,249,844,211₫5,268,736,512,69942525-price-graph

29

KGeN

29

KGEN

₫2,682.245.68%15.60%35.37%₫712,561,039,751₫74,992,255,05938554-price-graph

30

Janction

30

JCT

₫167.31146.98%240.82%269.82%₫1,729,968,749,567₫2,427,039,106,96638909-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi