Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Nigeria

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Nigeria. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Nigeria ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Quant

1

QNT

₫6,517,135.403.48%246.58%303.41%₫78,679,668,250,403₫20,283,628,610,2523155-price-graph

2

Bitcoin

2

BTC

₫2,178,461,379.030.52%2.88%5.86%₫43,767,241,006,126,128₫804,618,390,004,9191-price-graph

3

Pi

3

PI

₫2,360.421.46%0.88%1.08%₫26,538,288,273,468₫168,630,700,69535697-price-graph

4

Solana

4

SOL

₫3,134,340.060.99%2.58%12.28%₫1,842,529,242,307,077₫93,235,328,446,2135426-price-graph

5

Wiki Cat

5

WKC

₫0.0015735.25%14.42%30.72%₫840,364,806,551₫5,801,863,77120700-price-graph

6

Sui

6

SUI

₫30,096.831.27%14.47%53.83%₫123,292,763,125,576₫34,281,663,675,53920947-price-graph

7

Zugacoin

7

SZCB

₫1,818.4135.60%46.38%230.55%--₫140,003,1087988-price-graph

8

Ethereum

8

ETH

₫70,666,056.531.31%1.18%9.46%₫8,627,632,318,913,414₫406,552,276,845,1191027-price-graph

9

NEAR Protocol

9

NEAR

₫128,778.164.14%13.67%162.96%₫168,394,866,986,019₫39,406,337,519,7186535-price-graph

10

Hedera

10

HBAR

₫2,933.145.86%16.26%49.37%₫128,564,616,171,328₫21,840,065,394,4884642-price-graph

11

XRP

11

XRP

₫40,177.812.23%1.83%9.61%₫2,526,349,126,368,184₫119,880,437,295,23452-price-graph

12

Zcash

12

ZEC

₫37,489,149.478.54%5.18%69.09%₫633,287,239,680,475₫48,781,131,955,7731437-price-graph

13

Core

13

CORE

₫597.394.59%5.24%2.76%₫895,502,348,580₫110,810,610,74623254-price-graph

14

Gram (prev. Toncoin)

14

GRAM

₫39,978.438.40%7.16%11.57%₫112,567,413,939,977₫3,901,760,945,57811419-price-graph

15

Kaspa

15

KAS

₫1,176.934.74%8.09%58.28%₫32,634,279,712,824₫595,118,686,38520396-price-graph

16

TartSwap

16

TART

₫18.4615.12%5.02%1422.56%₫72,376,539,593₫5,149,333,75441965-price-graph

17

Algorand

17

ALGO

₫3,381.983.21%17.04%48.55%₫30,633,893,305,597₫6,298,372,740,8374030-price-graph

18

Pump.fun

18

PUMP

₫148.138.81%26.88%15.48%₫68,950,992,111,106₫13,626,096,329,17436507-price-graph

19

SOON

19

SOON

₫8,955.019.87%75.28%66.77%₫5,392,943,022,865₫2,489,128,065,55436542-price-graph

20

Cash Cat

20

CASHCAT

₫4,807.200.70%9.69%15.85%₫4,807,196,071,281₫1,260,896,937,99140809-price-graph

21

Ondo

21

ONDO

₫13,328.701.57%18.49%41.35%₫64,901,833,599,434₫10,220,110,640,21821159-price-graph

22

GROOVE

22

GROOVE

₫5.4027.90%721.46%730.72%

₫2,430,574,734

₫531,998,83632051-price-graph

23

Bonk

23

BONK

₫0.097977.88%5.53%26.02%₫8,620,610,078,779₫2,227,971,311,53423095-price-graph

24

GEODNET

24

GEOD

₫6,876.293.50%5.21%16.59%₫3,217,844,750,593₫55,287,981,20720969-price-graph

25

Pepe

25

PEPE

₫0.11271.95%11.80%17.76%₫46,627,871,375,617₫7,292,026,365,21524478-price-graph

26

Foxsy AI

26

FOXSY

₫58.714.37%9.29%22.46%₫66,814,750,381₫25,652,134,95931259-price-graph

27

CREPE

27

CREPE

₫0.27560.02%10.90%24.94%₫160,076,190,730₫8,084,887,10036649-price-graph

28

Chainlink

28

LINK

₫391,505.743.32%15.26%30.11%₫292,885,433,839,645₫31,668,921,575,4271975-price-graph

29

Terra Classic

29

LUNC

₫1.390.06%2.41%1.14%₫7,681,287,617,526₫325,744,499,8784172-price-graph

30

Dogecoin

30

DOGE

₫2,475.351.74%5.15%11.00%₫425,337,367,088,412₫28,411,576,921,51474-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi