Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Nigeria

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Nigeria. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Nigeria ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫2,022,392,842.841.37%2.12%23.37%₫40,606,189,992,539,032₫755,466,792,998,9731-price-graph

2

Wiki Cat

2

WKC

₫0.0022135.70%11.04%59.52%₫1,184,209,855,120₫8,778,183,76620700-price-graph

3

Pi

3

PI

₫2,380.130.42%1.59%6.87%₫26,518,639,503,619₫81,661,039,21135697-price-graph

4

Solana

4

SOL

₫2,631,533.331.88%2.64%38.62%₫1,539,990,933,228,420₫73,919,857,234,7025426-price-graph

5

Ethereum

5

ETH

₫63,411,004.721.48%1.65%31.15%₫7,652,509,349,603,322₫329,795,911,448,6391027-price-graph

6

XRP

6

XRP

₫35,609.770.91%7.34%26.96%₫2,234,317,217,226,426₫54,278,813,708,28252-price-graph

7

Core

7

CORE

₫537.763.91%17.88%8.28%₫799,382,080,811₫100,964,014,27523254-price-graph

8

CREPE

8

CREPE

₫0.35691.22%0.03%28.02%₫207,318,779,823₫9,667,834,25736649-price-graph

9

OFFICIAL TRUMP

9

TRUMP

₫61,025.442.58%2.29%62.82%₫15,981,341,598,903₫8,209,415,542,54535336-price-graph

10

Seeker

10

SKR

₫612.2224.64%197.88%252.06%₫2,992,150,773,236₫2,888,089,496,27139377-price-graph

11

Hyperliquid

11

HYPE

₫2,144,840.472.05%0.72%58.18%₫539,815,775,344,825₫35,747,267,628,36332196-price-graph

12

Helium

12

HNT

₫16,457.252.44%214.68%243.90%₫3,066,338,892,461₫1,027,335,982,0545665-price-graph

13

Pons

13

PONS

₫10,458.770.47%301.09%1440.22%₫7,393,597,976,156₫2,702,929,511,36840938-price-graph

14

Sui

14

SUI

₫18,937.300.40%7.68%5.68%₫77,577,354,578,072₫8,613,395,830,74420947-price-graph

15

ZORA

15

ZORA

₫203.3418.04%22.30%38.64%₫908,915,441,758₫1,500,342,546,81635931-price-graph

16

Zcash

16

ZEC

₫21,855,607.150.14%4.30%78.63%₫368,236,588,405,011₫19,323,179,403,6391437-price-graph

17

Pump.fun

17

PUMP

₫114.271.80%3.61%104.92%₫45,253,773,282,270₫4,099,387,240,21636507-price-graph

18

DAPPOS

18

DOS

₫6,869.133.97%7.68%164.41%₫1,373,825,199,646₫26,460,658,312,25340980-price-graph

19

Teller

19

DEBIT

₫46,212.501.31%110.49%111.58%₫795,779,225,544₫6,058,579,920,24541911-price-graph

20

Gram (prev. Toncoin)

20

GRAM

₫34,737.464.84%8.85%5.39%₫96,521,953,114,482₫2,442,467,959,49111419-price-graph

21

牛来 (Niu Lai)

21

牛来

₫2,161.2125.95%124.33%8830.27%₫2,161,213,899,954₫2,223,421,532,64341861-price-graph

22

Aster

22

ASTER

₫18,160.360.93%1.82%15.95%₫49,074,359,726,335₫2,374,495,000,94436341-price-graph

23

Shiba Inu

23

SHIB

₫0.13482.55%5.45%4.40%₫79,405,663,658,310₫1,692,936,951,6225994-price-graph

24

BNB

24

BNB

₫17,829,759.940.79%2.28%16.89%₫2,374,252,012,839,955₫29,410,535,294,1451839-price-graph

25

Stonks

25

STNK

₫115,287.8420.48%24.39%13.33%₫67,083,309,527₫2,632,444,90610332-price-graph

26

NEAR Protocol

26

NEAR

₫51,245.895.84%3.30%16.25%₫66,884,796,180,305₫8,633,445,872,6346535-price-graph

27

Ontology Gas

27

ONG

₫2,811.7515.85%10.84%157.63%₫1,348,756,483,598₫1,542,438,461,7163217-price-graph

28

Lighter

28

LIT

₫95,886.360.33%3.90%81.73%₫23,971,588,951,101₫1,835,326,335,52039125-price-graph

29

Chainlink

29

LINK

₫296,253.840.24%1.55%37.90%₫221,627,491,406,851₫8,991,375,285,9581975-price-graph

30

Cardano

30

ADA

₫5,143.490.48%8.62%4.59%₫188,867,303,049,444₫8,599,755,945,4102010-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi