Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Nigeria

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Nigeria. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Nigeria ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫1,997,690,845.660.21%4.00%21.73%₫40,121,541,038,943,664₫315,477,826,234,6611-price-graph

2

Pi

2

PI

₫2,528.321.10%2.48%8.82%₫28,299,675,873,358₫149,271,505,93935697-price-graph

3

Wiki Cat

3

WKC

₫0.0019642.62%16.35%14.83%₫1,050,680,834,555₫4,280,829,53020700-price-graph

4

Ethereum

4

ETH

₫64,696,288.081.05%0.83%31.94%₫7,895,813,318,687,458₫229,550,889,867,9881027-price-graph

5

Solana

5

SOL

₫2,612,364.600.69%5.22%33.13%₫1,532,754,719,496,839₫42,100,057,518,3025426-price-graph

6

Pons

6

PONS

₫14,406.465.32%35.18%1365.51%₫9,960,104,872,951₫1,673,291,479,86640938-price-graph

7

Lisk

7

LSK

₫25,670.56324.42%855.71%1159.53%₫9,560,570,900,178₫22,163,825,174,9021214-price-graph

8

XRP

8

XRP

₫35,015.080.92%5.42%34.53%₫2,201,720,312,256,596₫27,587,506,461,01452-price-graph

9

Hunter Biden's Laptop

9

LAPTOP

₫7,284.469.05%99.25%99.25%₫2,549,560,124,101₫386,429,845,99242044-price-graph

10

Kaspa

10

KAS

₫880.283.28%5.44%33.66%₫24,382,661,609,040₫138,648,781,83420396-price-graph

11

CREPE

11

CREPE

₫0.30780.47%18.26%5.80%₫178,781,458,359₫8,059,875,75736649-price-graph

12

FLock.io

12

FLOCK

₫1,844.278.52%5.60%141.90%₫850,653,267,218₫2,943,231,681,38234987-price-graph

13

DAPPOS

13

DOS

₫5,634.200.09%10.38%20.90%₫1,126,839,659,169₫335,711,896,18440980-price-graph

14

KiiChain

14

KII

₫1,969.263.12%17.88%16.53%₫615,295,407,905₫8,028,808,072,43141773-price-graph

15

Core

15

CORE

₫491.814.87%13.62%2.52%₫736,238,857,513₫75,624,396,18023254-price-graph

16

Sui

16

SUI

₫18,499.021.16%12.33%4.71%₫75,781,902,878,243₫6,701,705,910,94120947-price-graph

17

Hachiko Inu

17

HACHIKO

₫31.243.30%0.66%1.38%₫29,188,701,982₫1,556,167,37539176-price-graph

18

Bittensor

18

TAO

₫6,096,421.501.24%11.76%18.02%₫69,121,786,139,188₫4,111,880,929,56722974-price-graph

19

Pepe

19

PEPE

₫0.087750.69%7.14%27.17%₫36,308,739,831,256₫3,401,770,653,47124478-price-graph

20

XPIN Network

20

XPIN

₫19.6415.95%25.99%57.32%₫817,381,817,014₫1,228,287,927,89336238-price-graph

21

LAB

21

LAB

₫1,720.732.18%7.39%23.90%₫1,021,390,968,863₫393,621,712,73633223-price-graph

22

Hyperliquid

22

HYPE

₫2,029,116.341.67%10.95%38.73%₫510,836,849,634,840₫14,735,291,656,10932196-price-graph

23

Ice Open Network

23

ION

₫2.431.05%0.34%3.03%

₫27,555,434,823

₫193,480,29927650-price-graph

24

BakeryToken

24

BAKE

₫5.3610.79%54.25%70.11%₫1,551,960,363₫51,8197064-price-graph

25

Zugacoin

25

SZCB

₫766.101.05%10.83%112.13%--₫1,476,6177988-price-graph

26

Audiera

26

BEAT

₫2,175.136.14%33.20%87.29%₫743,386,940,848₫149,006,986,80038837-price-graph

27

Arbitrum

27

ARB

₫3,518.582.51%28.54%83.39%₫23,497,334,119,333₫3,058,254,708,62311841-price-graph

28

BNB

28

BNB

₫18,677,707.780.82%4.57%17.99%₫2,487,141,456,572,701₫26,771,640,514,8611839-price-graph

29

BREW (brew.family)

29

BREW

₫358.8018.51%24.66%195317.08%₫358,797,587,899₫212,217,816,19842025-price-graph

30

Arcium

30

ARX

₫3,995.761.27%8.42%37.96%₫834,440,843,613₫131,548,243,35339970-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi