Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Nigeria

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Nigeria. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Nigeria ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫2,080,286,469.210.30%1.11%5.01%₫41,820,094,583,691,984₫568,347,260,263,9681-price-graph

2

Pi

2

PI

₫1,974.302.05%3.80%11.84%₫22,296,047,228,645₫95,522,569,58635697-price-graph

3

Wiki Cat

3

WKC

₫0.0015532.33%3.46%6.27%₫829,207,696,317₫4,062,186,41220700-price-graph

4

TartSwap

4

TART

₫51.241.41%39.50%177.72%₫203,746,113,514₫18,462,240,97141965-price-graph

5

Solana

5

SOL

₫2,623,049.000.46%1.63%13.41%₫1,546,980,894,175,412₫62,280,534,136,3635426-price-graph

6

Pepe

6

PEPE

₫0.11620.99%16.66%1.32%₫48,087,187,291,037₫10,321,755,795,97424478-price-graph

7

Ethereum

7

ETH

₫60,558,233.510.88%2.15%13.22%₫7,397,691,866,148,073₫241,561,428,619,0911027-price-graph

8

Irys

8

IRYS

₫1,153.5143.77%249.61%169.00%₫2,960,851,937,577₫12,239,683,892,26838978-price-graph

9

Core

9

CORE

₫462.321.22%0.83%23.68%₫694,087,917,332₫115,528,575,75123254-price-graph

10

NEAR Protocol

10

NEAR

₫115,457.703.03%8.45%3.09%₫151,232,003,999,504₫22,692,880,118,4456535-price-graph

11

Quant

11

QNT

₫4,578,109.741.42%9.32%96.29%₫55,270,319,448,913₫1,002,813,589,5893155-price-graph

12

Hyperliquid

12

HYPE

₫1,973,842.530.05%2.36%17.72%₫500,885,800,812,916₫20,743,500,535,42732196-price-graph

13

CREPE

13

CREPE

₫0.25131.92%3.08%13.06%₫145,933,747,638₫3,940,313,78436649-price-graph

14

Manadia

14

UMXM

₫583.6618.36%58.70%71.62%

₫29,188,834,206

₫89,877,201,18640017-price-graph

15

Zugacoin

15

SZCB

₫1,869.120.58%4.69%17.33%--₫07988-price-graph

16

Foxsy AI

16

FOXSY

₫72.671.28%6.53%24.19%₫82,701,414,233₫27,415,693,41731259-price-graph

17

Kaspa

17

KAS

₫925.440.63%1.84%10.24%₫25,703,232,525,574₫224,731,762,24020396-price-graph

18

Ethena

18

ENA

₫5,004.690.11%2.55%14.01%₫67,094,154,892,911₫12,517,659,657,62230171-price-graph

19

AriaAI

19

ARIA

₫1,777.876.85%69.78%95.21%₫782,260,599,521₫277,642,442,41238102-price-graph

20

StaFi

20

FIS

₫38.213.85%21.27%9.18%₫5,427,731,064₫1,112,750,9945882-price-graph

21

Injective

21

INJ

₫196,270.260.42%11.24%6.42%₫19,621,324,960,689₫1,919,545,565,9787226-price-graph

22

Pons

22

PONS

₫5,932.543.50%18.54%62.74%₫3,989,677,107,205₫580,393,890,22740938-price-graph

23

AKEDO

23

AKE

₫798.1321.51%2.18%14.25%₫18,194,391,749,227₫931,599,926,01438127-price-graph

24

Pump.fun

24

PUMP

₫110.520.08%1.76%10.78%₫50,976,311,478,088₫2,913,865,162,11536507-price-graph

25

Humanity

25

H

₫1,366.445.32%8.43%21.84%₫2,834,352,928,346₫50,252,164,81936922-price-graph

26

KGeN

26

KGEN

₫2,711.611.72%16.76%34.26%₫720,363,851,873₫95,139,077,94938554-price-graph

27

Silencio

27

SLC

₫6.9243.65%80.08%98.50%₫120,680,985,358₫40,268,649,23235433-price-graph

28

Based

28

BASED

₫1,323.491.57%3.65%23.52%₫311,019,029,905₫142,711,540,82139812-price-graph

29

CRYSTAL STONES

29

CRYSTAL STONES

₫40.0435.17%37.79%26.79%

₫4,165,647,294

₫116,114,99526227-price-graph

30

Jager Hunter

30

JAGER

0.058548 ₫
1.98%3.06%2.84%₫112,398,137,565₫1,746,105,32336418-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi