Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Turkey

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Turkey. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Turkey ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫1,642,416,276.821.23%3.86%2.80%₫32,933,484,820,424,140₫640,307,181,654,9821-price-graph

2

Ethereum

2

ETH

₫46,141,852.152.16%11.30%2.11%₫5,568,548,246,547,725₫247,784,828,670,6111027-price-graph

3

Avalanche

3

AVAX

₫181,644.720.98%5.88%12.61%₫78,429,096,464,896₫6,415,524,038,5575805-price-graph

4

Solana

4

SOL

₫2,183,687.252.64%16.00%17.96%₫1,268,751,786,718,380₫60,876,957,863,6005426-price-graph

5

Worldcoin

5

WLD

₫11,535.924.77%5.99%11.61%₫40,518,198,147,252₫8,698,645,205,85313502-price-graph

6

Pepe

6

PEPE

₫0.0734112.99%15.85%8.41%₫30,375,061,440,705₫7,885,358,987,21724478-price-graph

7

Pi

7

PI

₫3,077.360.06%8.19%10.07%₫33,517,922,688,930₫219,105,535,87835697-price-graph

8

Cardano

8

ADA

₫4,674.678.67%20.53%9.90%₫170,407,147,158,033₫18,387,289,275,9122010-price-graph

9

Alien Worlds

9

TLM

₫71.8857.24%210.17%114.39%₫488,878,579,542₫4,662,804,866,5229119-price-graph

10

Hyperliquid

10

HYPE

₫1,869,664.135.30%11.41%2.62%₫472,636,824,399,947₫14,466,969,337,50132196-price-graph

11

SpaceChain

11

SPC

₫310.850.66%4.57%20.41%₫95,489,253,484₫02410-price-graph

12

Sonic

12

S

₫720.468.99%36.87%21.07%₫2,074,911,864,055₫731,222,912,81632684-price-graph

13

siren

13

SIREN

₫1,073.823.34%47.50%93.86%₫777,710,031,554₫156,770,691,46735766-price-graph

14

LAB

14

LAB

₫201,188.3326.84%61.76%56.66%₫62,789,909,452,800₫2,007,747,183,84533223-price-graph

15

Vanar Chain

15

VANRY

₫77.581.56%3.73%25.54%₫184,421,318,959₫135,697,437,3768037-price-graph

16

The Black Bull

16

ANSEM

₫9,155.6996.37%165561.50%976642.58%₫3,805,823,927,952₫2,601,620,362,28540588-price-graph

17

Celestia

17

TIA

₫10,460.427.67%7.07%14.60%₫9,622,888,834,341₫1,588,325,220,02622861-price-graph

18

Hachiko Inu

18

HACHIKO

₫44.5629.36%49.47%0.57%₫41,635,571,654₫2,951,924,85139176-price-graph

19

Magma Finance

19

MAGMA

₫19,210.2725.23%42.08%67.27%₫3,649,951,412,569₫269,180,869,16039121-price-graph

20

Synapse

20

SYN

₫11,934.8912.64%32.47%877.75%₫2,797,157,215,619₫1,518,391,419,25512147-price-graph

21

Bonk

21

BONK

₫0.129311.97%16.52%1.48%₫11,377,004,672,890₫1,795,892,161,16123095-price-graph

22

EigenCloud

22

EIGEN

₫5,614.850.61%5.21%10.42%₫4,706,190,497,765₫454,534,676,27030494-price-graph

23

Shiba Inu

23

SHIB

₫0.11623.80%3.80%12.64%₫68,460,781,283,986₫1,938,720,731,1465994-price-graph

24

NFPrompt

24

NFP

₫154.7328.81%5.99%30.87%₫92,965,628,188₫845,423,999,51128778-price-graph

25

Gram (prev. Toncoin)

25

GRAM

₫46,897.318.04%14.76%1.83%₫127,350,860,400,473₫2,765,865,771,48211419-price-graph

26

Sui

26

SUI

₫19,947.612.64%7.36%4.78%₫80,834,390,929,529₫7,825,108,235,36820947-price-graph

27

THENA

27

THE

₫1,774.0613.72%17.75%12.41%₫236,452,733,105₫2,087,368,861,82623335-price-graph

28

Chiliz

28

CHZ

₫481.551.67%0.99%37.46%₫5,029,983,147,252₫717,910,717,3844066-price-graph

29

NEAR Protocol

29

NEAR

₫52,374.762.09%10.66%22.12%₫68,082,401,117,276₫7,580,352,568,8236535-price-graph

30

Bittensor

30

TAO

₫5,621,357.030.42%0.51%2.22%₫62,314,173,534,315₫3,398,510,063,78922974-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi