| | | | | | | | | 7 ngày qua |
|---|
| 1 | | ₫2,017,624,975.87 | 0.22% | 1.35% | 22.38% | ₫40,523,132,079,224,288 | ₫747,312,523,337,836 |  |
| 2 | | ₫36,760.20 | 3.09% | 1.54% | 40.52% | ₫2,311,452,296,042,068 | ₫121,709,411,476,063 |  |
| 3 | | ₫64,845,696.38 | 0.62% | 0.62% | 31.87% | ₫7,914,427,672,431,548 | ₫421,655,040,337,055 |  |
| 4 | | ₫29,800,665.94 | 3.07% | 1.79% | 134.30% | ₫502,733,760,104,742 | ₫35,600,537,071,098 |  |
| 5 | | ₫4,996.15 | 5.64% | 1.08% | 21.95% | ₫174,067,028,750,617 | ₫9,502,993,979,071 |  |
| 6 | | ₫5,326.18 | 0.72% | 5.99% | 15.28% | ₫195,709,341,158,144 | ₫11,086,589,452,859 |  |
| 7 | | ₫903.31 | 2.75% | 1.58% | 34.40% | ₫25,022,775,467,545 | ₫267,293,911,448 |  |
| 8 | | ₫2,634,201.21 | 0.43% | 1.82% | 33.52% | ₫1,546,350,701,259,247 | ₫78,633,714,134,687 |  |
| 9 | | ₫2,064,682.46 | 0.78% | 5.76% | 38.54% | ₫519,668,491,428,588 | ₫19,000,102,641,760 |  |
| 10 | | ₫63,442.44 | 2.02% | 7.56% | 50.51% | ₫82,878,150,227,987 | ₫10,968,153,759,075 |  |
Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Âu
Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á
Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ
Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương
Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông
Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi
Các loại tiền điện tử: 60.5M Khối lượng trong vòng 24 giờ: