| | | | | | | | | 7 ngày qua |
|---|
| 1 | | ₫2,076,415,011.77 | 2.20% | 2.80% | 22.25% | ₫41,693,913,020,336,432 | ₫1,009,109,276,748,523 |  |
| 2 | | ₫26,486,727.19 | 7.27% | 27.91% | 95.11% | ₫446,398,616,872,857 | ₫40,312,684,672,580 |  |
| 3 | | ₫63,929,422.70 | 2.18% | 0.94% | 27.53% | ₫7,800,542,187,560,319 | ₫512,545,298,275,516 |  |
| 4 | | ₫36,422.12 | 4.27% | 1.57% | 30.37% | ₫2,285,287,801,913,916 | ₫99,288,710,379,175 |  |
| 5 | | ₫5,512.82 | 4.94% | 5.24% | 10.03% | ₫202,487,212,332,119 | ₫18,343,963,464,121 |  |
| 6 | | ₫2,651,291.02 | 3.11% | 2.06% | 36.32% | ₫1,551,959,721,240,755 | ₫90,837,401,469,565 |  |
| 7 | | ₫6,423.86 | 18.03% | 34.09% | 149.36% | ₫6,423,860,384,986 | ₫2,395,657,935,748 |  |
| 8 | | ₫2,190,639.76 | 1.81% | 4.50% | 47.02% | ₫551,049,305,986,161 | ₫36,173,654,683,878 |  |
| 9 | | ₫88,370.51 | 0.91% | 7.24% | 10.75% | ₫611,559,916,970 | ₫202,540,807,167 |  |
Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Âu
Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á
Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ
Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương
Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông
Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi
Khối lượng trong vòng 24 giờ: