| | | | | | | | | 7 ngày qua |
|---|
| 1 | | ₫1,641,608,720.53 | 0.93% | 3.12% | 3.50% | ₫32,947,055,830,452,692 | ₫521,459,267,994,064 |  |
| 2 | | ₫26,265.61 | 0.21% | 2.96% | 9.86% | ₫1,646,247,800,465,761 | ₫22,445,148,475,482 |  |
| 3 | | ₫48,986,781.84 | 0.11% | 2.14% | 0.85% | ₫5,911,821,476,180,345 | ₫169,342,638,440,737 |  |
| 4 | | ₫4,781.58 | 1.06% | 8.92% | 10.74% | ₫174,794,810,752,483 | ₫4,540,123,442,574 |  |
| 5 | | ₫305,338.27 | 6.82% | 0.13% | 9.19% | ₫14,534,800,088,343 | ₫367,632,516,601 |  |
| 6 | | ₫12,783,195.35 | 0.83% | 3.43% | 12.48% | ₫215,009,546,534,239 | ₫6,533,621,700,702 |  |
| 7 | | ₫382.56 | 3.49% | 1.88% | 16.43% | ₫112,162,416,623 | ₫2,382,954,316 |  |
| 8 | | ₫1,131.35 | 9.37% | 117.89% | 341.33% | | ₫160,901,482,022 |  |
| 9 | | ₫657.94 | 1.00% | 3.15% | 12.70% | ₫18,184,563,829,587 | ₫158,859,224,364 |  |
| 10 | | ₫4,152.40 | 0.97% | 2.15% | 13.92% | ₫143,261,678,799,530 | ₫1,756,596,483,281 |  |
Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Âu
Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á
Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ
Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương
Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông
Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi
Khối lượng trong vòng 24 giờ: