| | | | | | | | | 7 ngày qua |
|---|
| 1 | | ₫1,651,814,549.46 | 0.22% | 2.23% | 2.47% | ₫33,151,514,964,908,844 | ₫498,453,639,610,680 |  |
| 2 | | ₫26,287.72 | 0.08% | 3.01% | 9.70% | ₫1,647,633,881,419,672 | ₫25,899,152,919,384 |  |
| 3 | | ₫49,149,885.57 | 0.03% | 1.70% | 0.12% | ₫5,931,506,140,152,048 | ₫189,827,027,821,687 |  |
| 4 | | ₫4,742.21 | 0.32% | 10.71% | 10.66% | ₫173,355,789,310,524 | ₫5,327,258,111,099 |  |
| 5 | | ₫320,520.42 | 6.60% | 7.63% | 10.35% | ₫15,256,386,789,548 | ₫426,048,347,845 |  |
| 6 | | ₫12,644,250.92 | 1.37% | 2.45% | 10.28% | ₫212,662,615,181,993 | ₫6,781,090,136,186 |  |
| 7 | | ₫1,985,626.23 | 0.48% | 3.92% | 1.92% | ₫1,156,853,551,568,651 | ₫32,192,152,340,076 |  |
| 8 | | ₫2,311.92 | 0.66% | 1.53% | 15.96% | ₫25,527,587,600,965 | ₫195,213,339,486 |  |
| 9 | | ₫1,031.18 | 13.92% | 84.22% | 302.33% | | ₫169,588,876,202 |  |
| 10 | | ₫1,497,805.73 | 2.41% | 2.13% | 13.16% | ₫378,364,231,019,052 | ₫7,418,285,176,747 |  |
Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Âu
Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á
Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ
Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương
Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông
Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi
Khối lượng trong vòng 24 giờ: