| | | | | | | | | 7 ngày qua |
|---|
| 1 | | ₫2,118,948,104.61 | 4.39% | 2.30% | 25.89% | ₫42,547,471,440,167,488 | ₫1,113,867,643,272,885 |  |
| 2 | | ₫26,369,079.37 | 21.80% | 27.88% | 93.97% | ₫444,394,173,309,421 | ₫36,548,793,454,189 |  |
| 3 | | ₫66,298,606.96 | 5.75% | 2.03% | 34.95% | ₫8,089,625,382,929,610 | ₫519,803,290,725,923 |  |
| 4 | | ₫37,985.52 | 6.48% | 2.87% | 35.76% | ₫2,383,382,854,776,363 | ₫121,488,598,426,948 |  |
| 5 | | ₫5,846.59 | 7.82% | 7.17% | 14.13% | ₫214,746,830,081,251 | ₫20,049,792,393,315 |  |
| 6 | | ₫2,725,730.95 | 3.90% | 1.89% | 40.10% | ₫1,595,535,103,367,321 | ₫104,042,449,584,369 |  |
| 7 | | ₫780.59 | 3.64% | 2.82% | 13.24% | ₫21,607,386,497,887 | ₫326,749,381,348 |  |
| 8 | | ₫2,263,802.73 | 5.75% | 4.35% | 49.85% | ₫569,508,190,246,417 | ₫40,752,387,911,970 |  |
| 9 | | ₫87,912.92 | 3.38% | 6.34% | 14.15% | ₫608,393,222,381 | ₫218,413,574,234 |  |
Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Âu
Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á
Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ
Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương
Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông
Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi
Khối lượng trong vòng 24 giờ: