| | | | | | | | | 7 ngày qua |
|---|
| 1 | | ₫1,708,165,040.12 | 0.63% | 3.89% | 1.32% | ₫34,279,871,109,271,912 | ₫388,971,758,144,304 |  |
| 2 | | ₫66,803.77 | 21.59% | 24.00% | 11.83% | ₫22,079,759,314,977 | ₫1,699,311,986,844 |  |
| 3 | | ₫50,416,546.41 | 0.41% | 4.16% | 6.60% | ₫6,084,372,556,273,771 | ₫156,815,240,153,924 |  |
| 4 | | ₫5,194.28 | 0.42% | 7.77% | 18.05% | ₫189,852,630,841,141 | ₫5,409,413,126,168 |  |
| 5 | | ₫27,178.24 | 0.09% | 3.13% | 6.65% | ₫1,699,544,172,070,227 | ₫21,244,322,950,924 |  |
| 6 | | ₫72.41 | 10.56% | 32.33% | 92.57% | ₫28,500,096,278,819 | ₫4,417,736,037,737 |  |
| 7 | | ₫1,015.20 | 49.30% | 166.56% | 171.15% | ₫1,015,448,772,473 | ₫5,947,217,961,377 |  |
| 8 | | ₫2,014,536.71 | 0.88% | 5.70% | 1.73% | ₫1,172,793,498,111,626 | ₫33,052,159,692,141 |  |
| 9 | | ₫4,221.30 | 2.07% | 732.96% | 1283.06% | ₫3,516,821,378,933 | ₫18,510,036,776,985 |  |
Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Âu
Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á
Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ
Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương
Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông
Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi
Khối lượng trong vòng 24 giờ: