Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Japan

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Japan. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Japan ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫1,986,468,280.250.69%4.85%10.64%₫39,938,669,835,260,680₫683,138,473,160,9831-price-graph

2

XRP

2

XRP

₫32,664.911.50%4.65%16.40%₫2,069,361,280,711,328₫52,381,776,724,67652-price-graph

3

Verge

3

XVG

₫55.680.01%13.62%31.03%₫919,959,555,280₫19,201,964,069693-price-graph

4

Ethereum

4

ETH

₫58,568,527.311.18%3.53%16.57%₫7,156,437,695,401,272₫244,661,188,877,5711027-price-graph

5

Holo

5

HOT

₫12.7413.81%39.63%9.44%₫2,262,312,780,202₫1,850,207,201,4972682-price-graph

6

Solana

6

SOL

₫2,369,842.540.21%9.89%24.31%₫1,398,697,022,310,500₫65,326,905,303,5295426-price-graph

7

Zcash

7

ZEC

₫31,354,971.747.65%7.40%8.38%₫531,427,770,565,663₫26,374,186,122,6631437-price-graph

8

RYO Coin

8

RYO

₫77,376.310.75%7.95%54.10%

₫83,024,779,677,852

₫5,970,461,46232531-price-graph

9

NEAR Protocol

9

NEAR

₫98,574.970.53%18.03%23.78%₫129,210,119,088,262₫16,799,240,173,8796535-price-graph

10

Kaspa

10

KAS

₫794.691.51%13.74%28.43%₫22,086,329,798,324₫491,443,579,07320396-price-graph

11

Solaxy

11

SOLX

₫0.45771.84%13.34%35.92%

₫37,992,373,241

₫2,344,380,49436867-price-graph

12

Hyperliquid

12

HYPE

₫2,153,249.340.33%2.54%8.65%₫544,880,524,993,552₫32,709,338,598,28532196-price-graph

13

Quant

13

QNT

₫4,957,593.110.49%3.11%23.74%₫59,851,722,705,280₫1,409,538,921,2403155-price-graph

14

Lisk

14

LSK

₫5,257.6914.60%21.96%25.50%₫1,157,519,648,629₫678,354,884,9631214-price-graph

15

Cardano

15

ADA

₫4,833.770.08%9.21%30.40%₫177,997,923,496,836₫5,831,945,802,2352010-price-graph

16

JasmyCoin

16

JASMY

₫97.213.17%11.55%30.20%₫4,806,398,557,962₫258,764,769,0078425-price-graph

17

Slash Vision Labs

17

SVL

₫76.601.37%2.72%5.30%

₫510,603,463,344

₫970,983,56631108-price-graph

18

Hachiko

18

$HACHI

₫0.000018753.87%11.39%18.59%₫18,296,615,144₫300,474,88039048-price-graph

19

Bittensor

19

TAO

₫5,789,307.001.08%12.88%25.40%₫67,679,399,182,332₫2,550,260,181,24622974-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi