Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Mexico

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Mexico. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Mexico ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫2,135,103,120.400.91%2.75%5.35%₫42,906,718,447,448,496₫629,075,293,909,8231-price-graph

2

XRP

2

XRP

₫35,996.090.95%5.98%0.76%₫2,271,100,581,061,594₫53,648,787,858,21652-price-graph

3

Ethereum

3

ETH

₫64,225,849.190.34%7.19%0.40%₫7,843,190,848,403,208₫249,480,013,617,9691027-price-graph

4

Solana

4

SOL

₫2,820,519.430.85%8.05%6.34%₫1,660,632,301,168,219₫73,497,861,580,1865426-price-graph

5

Zcash

5

ZEC

₫31,283,614.332.56%6.35%2.63%₫528,968,680,418,737₫26,359,855,624,8851437-price-graph

6

Uniswap

6

UNI

₫188,555.700.65%17.10%14.43%₫117,845,885,507,246₫15,022,121,465,5717083-price-graph

7

Chainlink

7

LINK

₫331,084.291.07%6.52%8.39%₫247,684,150,460,404₫6,113,640,357,8391975-price-graph

8

NEAR Protocol

8

NEAR

₫122,983.434.73%1.52%90.61%₫160,926,999,059,783₫26,585,754,030,1966535-price-graph

9

Quant

9

QNT

₫6,374,413.253.90%6.03%268.64%₫76,956,621,071,429₫3,321,647,158,6883155-price-graph

10

Pepe

10

PEPE

₫0.10233.03%5.94%12.28%₫42,312,971,910,455₫4,314,415,633,54224478-price-graph

11

Cardano

11

ADA

₫6,179.601.88%1.09%11.59%₫227,392,591,990,942₫11,546,591,299,1392010-price-graph

12

Trust Wallet Token

12

TWT

₫13,300.201.93%9.29%11.10%₫5,717,231,405,797₫138,325,364,9185964-price-graph

13

Algorand

13

ALGO

₫2,921.105.41%10.08%10.91%₫26,496,040,922,619₫2,857,682,737,4944030-price-graph

14

Hyperliquid

14

HYPE

₫2,171,736.630.85%3.52%1.85%₫552,118,263,736,025₫19,178,692,452,28932196-price-graph

15

Stellar

15

XLM

₫4,995.980.24%9.51%5.58%₫175,144,051,786,232₫3,270,801,860,348512-price-graph

16

Bittensor

16

TAO

₫7,073,388.891.28%5.24%6.41%₫82,059,149,918,996₫4,082,941,583,84622974-price-graph

17

Sui

17

SUI

₫27,520.101.27%5.83%35.63%₫113,335,203,605,849₫13,825,297,756,27320947-price-graph

18

Lighter

18

LIT

₫93,895.570.48%0.47%22.15%₫23,473,893,358,178₫4,592,190,545,27739125-price-graph

19

Dogecoin

19

DOGE

₫2,199.720.94%7.65%2.17%₫378,283,558,076,605₫17,227,725,788,46774-price-graph

20

Hedera

20

HBAR

₫2,347.200.92%9.63%17.52%₫103,271,308,549,948₫2,401,069,412,7934642-price-graph

21

Artificial Superintelligence Alliance

21

FET

₫5,512.461.85%2.42%23.75%₫12,990,032,745,342₫4,068,678,473,2743773-price-graph

22

STONK (stonkfun.xyz)

22

STONK

₫3,544.8710.25%40.30%25.29%₫2,821,870,404,503₫402,253,213,40242022-price-graph

23

Ondo

23

ONDO

₫12,367.721.43%2.39%30.73%₫60,222,501,863,354₫7,076,223,424,63521159-price-graph

24

Polkadot

24

DOT

₫31,610.3712.51%6.04%9.64%₫53,946,567,075,828₫6,406,317,550,8296636-price-graph

25

Render

25

RENDER

₫48,205.200.51%2.85%22.73%₫25,007,710,287,008₫1,021,236,872,0445690-price-graph

26

PAX Gold

26

PAXG

₫108,399,536.281.21%0.54%4.96%₫47,634,503,738,613₫4,711,048,230,7084705-price-graph

27

Raydium

27

RAY

₫59,370.260.91%22.63%82.31%₫16,021,871,794,513₫2,070,470,197,8468526-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi