Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Mexico

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Mexico. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Mexico ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫1,967,564,065.662.45%4.26%18.52%₫39,518,634,442,432,728₫1,007,347,579,063,0721-price-graph

2

XRP

2

XRP

₫33,793.818.13%9.32%29.10%₫2,124,927,911,178,182₫173,638,821,367,68752-price-graph

3

Ethereum

3

ETH

₫62,372,942.483.74%4.25%25.46%₫7,612,809,906,745,455₫507,637,230,927,5921027-price-graph

4

Solana

4

SOL

₫2,524,730.294.14%6.81%27.92%₫1,482,180,449,515,584₫98,649,918,646,9445426-price-graph

5

Zcash

5

ZEC

₫29,825,543.930.19%7.64%132.01%₫503,200,856,640,000₫28,029,999,695,7701437-price-graph

6

Uniswap

6

UNI

₫166,415.033.55%7.18%93.86%₫103,395,726,324,156₫19,352,630,581,9177083-price-graph

7

Stellar

7

XLM

₫4,590.948.52%6.79%10.82%₫159,958,697,377,922₫10,800,785,264,171512-price-graph

8

Hyperliquid

8

HYPE

₫2,003,681.483.01%10.36%30.26%₫504,177,084,160,000₫22,981,449,288,96932196-price-graph

9

Cardano

9

ADA

₫5,079.024.75%11.43%9.75%₫186,627,443,521,039₫13,046,726,611,5302010-price-graph

10

Chainlink

10

LINK

₫281,281.545.56%13.87%13.73%₫210,426,710,980,519₫10,818,235,753,7121975-price-graph

11

Pepe

11

PEPE

₫0.08821.77%8.82%29.11%₫36,493,538,063,896₫5,956,744,762,91124478-price-graph

12

Dogecoin

12

DOGE

₫2,084.133.69%11.43%13.61%₫357,734,375,629,091₫26,476,895,264,72974-price-graph

13

Vara Network

13

VARA

₫10.620.92%2.39%6.49%₫63,367,312,727₫5,470,304,88528067-price-graph

14

NEAR Protocol

14

NEAR

₫60,876.094.14%0.42%42.32%₫79,530,591,703,636₫10,137,879,680,0026535-price-graph

15

PAX Gold

15

PAXG

₫112,271,318.810.24%1.31%2.16%₫48,781,817,014,286₫5,373,266,162,9514705-price-graph

16

Hedera

16

HBAR

₫1,934.483.80%6.14%13.82%₫84,791,217,068,571₫2,279,161,497,8784642-price-graph

17

Polkadot

17

DOT

₫24,683.604.35%21.94%22.85%₫42,035,735,344,416₫3,620,118,178,3906636-price-graph

18

Rayls

18

RLS

₫58.484.79%5.55%39.26%₫87,714,967,273₫22,314,489,82338701-price-graph

19

Bittensor

19

TAO

₫5,661,836.176.34%15.86%9.77%₫65,214,239,369,610₫5,294,791,395,16622974-price-graph

20

Pons

20

PONS

₫15,439.695.71%26.03%1643.36%₫10,619,283,830,649₫3,034,235,629,16140938-price-graph

21

Sui

21

SUI

₫17,961.443.27%15.83%1.39%₫73,579,687,797,662₫14,013,018,214,88720947-price-graph

22

Injective

22

INJ

₫140,875.8911.36%13.91%29.48%₫14,083,497,020,260₫2,815,423,121,9807226-price-graph

23

Coinneckt+

23

CNKT+

₫6.710.40%0.16%0.10%

₫39,003,828,275

₫039399-price-graph

24

Arbitrum

24

ARB

₫4,013.1416.09%8.20%104.51%₫26,800,046,987,532₫13,654,992,554,50611841-price-graph

25

SPX6900

25

SPX

₫12,099.324.40%12.65%44.29%₫11,264,387,307,532₫216,408,935,25528081-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi