Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Hungary

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Hungary. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Hungary ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫2,073,096,115.613.54%1.34%7.05%₫41,680,354,084,465,176₫1,048,240,442,159,2671-price-graph

2

Ethereum

2

ETH

₫62,440,297.906.16%2.44%11.47%₫7,629,525,994,489,314₫444,807,640,082,2021027-price-graph

3

Zcash

3

ZEC

₫33,530,133.835.65%0.70%3.09%₫568,320,433,861,285₫36,782,347,818,1131437-price-graph

4

XRP

4

XRP

₫33,597.961.94%1.94%14.31%₫2,128,470,762,313,838₫79,816,876,132,54952-price-graph

5

Solana

5

SOL

₫2,461,455.342.49%6.98%21.56%₫1,452,903,965,101,720₫106,937,967,565,7885426-price-graph

6

Artificial Superintelligence Alliance

6

FET

₫4,169.933.47%12.26%36.67%₫10,129,373,773,451₫4,314,603,167,9083773-price-graph

7

Pepe

7

PEPE

₫0.12841.85%0.66%12.51%₫53,143,960,661,150₫16,100,942,091,20824478-price-graph

8

Starknet

8

STRK

₫1,100.640.51%9.36%19.55%₫8,436,202,756,436₫1,502,075,417,14422691-price-graph

9

NEAR Protocol

9

NEAR

₫103,561.594.13%15.28%22.40%₫135,751,964,764,746₫25,083,172,345,8906535-price-graph

10

Hyperliquid

10

HYPE

₫2,157,453.152.13%3.37%11.65%₫545,857,082,743,144₫39,812,568,717,46732196-price-graph

11

Pearl (pearlresearch.ai)

11

PEARL

₫40,605.017.35%17.35%31.57%₫14,972,668,921,408₫310,893,723,75941876-price-graph

12

Monero

12

XMR

₫16,516,210.761.48%6.82%13.09%₫310,947,223,988,857₫5,091,826,410,724328-price-graph

13

Terra Classic

13

LUNC

₫1.081.77%8.50%21.88%₫5,934,748,024,505₫263,062,566,5034172-price-graph

14

Ethena

14

ENA

₫4,683.483.20%13.23%27.50%₫62,787,857,714,036₫13,712,980,848,62130171-price-graph

15

Pirate Chain

15

ARRR

₫5,022.850.92%5.49%37.69%₫985,552,823,621₫1,825,865,4033951-price-graph

16

Pi

16

PI

₫1,969.760.32%0.36%13.29%₫22,353,767,435,322₫158,411,923,98135697-price-graph

17

Hedera

17

HBAR

₫1,872.364.10%3.10%29.35%₫82,996,426,611,564₫1,857,946,739,9744642-price-graph

18

Sui

18

SUI

₫23,978.043.74%1.53%23.82%₫99,246,153,287,293₫13,557,722,195,16620947-price-graph

19

Quant

19

QNT

₫5,289,298.626.56%2.04%21.81%₫63,856,316,405,053₫2,334,856,164,8873155-price-graph

20

Ondo

20

ONDO

₫10,533.154.29%3.15%18.73%₫51,289,370,949,295₫4,126,878,065,73821159-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi