Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Những loại tiền điện tử được xem nhiều nhất ở Hungary

Dưới đây là danh sách các loại tiền mã hóa được xem nhiều nhất ở Hungary. Dựa trên dữ liệu thời gian thực nội bộ của CoinMarketCap, danh sách dưới đây hiển thị các coin và token phổ biến và được xem nhiều nhất ở Hungary ngay bây giờ.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫2,094,289,672.372.99%2.19%4.74%₫42,092,229,674,673,480₫1,088,245,001,140,0571-price-graph

2

Solana

2

SOL

₫2,644,874.934.52%10.66%0.90%₫1,558,542,025,158,862₫101,363,070,548,2555426-price-graph

3

Ethereum

3

ETH

₫61,198,105.915.61%7.31%5.06%₫7,474,527,382,546,701₫489,733,896,652,7561027-price-graph

4

Zcash

4

ZEC

₫28,097,214.5212.69%10.04%5.41%₫475,336,935,342,562₫32,029,323,124,9601437-price-graph

5

Artificial Superintelligence Alliance

5

FET

₫5,020.269.97%16.33%22.39%₫11,942,765,295,990₫5,303,772,581,6453773-price-graph

6

NEAR Protocol

6

NEAR

₫117,966.9610.10%11.75%90.13%₫154,419,483,303,234₫35,139,652,680,6936535-price-graph

7

Pi

7

PI

₫2,013.382.16%5.80%19.26%₫22,636,479,823,027₫155,095,173,37235697-price-graph

8

Ethena

8

ENA

₫4,776.8312.22%15.78%28.87%₫64,039,364,740,492₫15,613,344,421,58830171-price-graph

9

Hyperliquid

9

HYPE

₫2,041,582.723.15%8.83%0.98%₫518,669,044,939,974₫22,127,941,147,18632196-price-graph

10

Avalanche

10

AVAX

₫246,515.316.75%11.48%26.24%₫109,306,807,839,327₫11,406,737,232,4735805-price-graph

11

Solv Protocol

11

SOLV

₫98.031.25%0.63%18.32%₫541,640,628,202₫103,859,271,04712165-price-graph

12

Maple Finance

12

SYRUP

₫5,114.1013.49%14.32%4.54%₫6,090,941,892,109₫497,517,570,59333824-price-graph

13

Sui

13

SUI

₫25,452.816.41%12.41%37.95%₫104,821,555,628,461₫19,741,534,486,42720947-price-graph

14

Dog (Bitcoin)

14

DOG

₫23.484.75%5.18%10.99%₫2,348,283,489,004₫25,435,277,57430933-price-graph

15

Aerodrome Finance

15

AERO

₫21,641.207.01%7.60%51.50%₫21,737,207,124,191₫2,106,495,345,75029270-price-graph

16

Quant

16

QNT

₫5,115,834.235.60%16.80%214.83%₫61,762,126,324,709₫3,529,754,950,4423155-price-graph

17

Ondo

17

ONDO

₫11,062.357.85%11.72%22.14%₫53,866,228,061,837₫6,084,691,258,76921159-price-graph

Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ

Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương

Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông

Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi