| | | | | | | | | 7 ngày qua |
|---|
| 1 | | ₫1,683,740,516.60 | 2.43% | 3.83% | 4.32% | ₫33,766,304,791,581,436 | ₫745,549,145,580,546 |  |
| 2 | | ₫46,713,598.66 | 1.71% | 3.60% | 9.03% | ₫5,637,541,020,221,320 | ₫224,580,363,051,213 |  |
| 3 | | ₫29,155.98 | 0.93% | 0.94% | 0.36% | ₫1,821,272,026,333,477 | ₫26,750,203,700,865 |  |
| 4 | | ₫2,080,202.97 | 1.08% | 2.44% | 23.40% | ₫1,210,341,322,475,656 | ₫47,023,678,447,870 |  |
| 5 | | ₫2,626.55 | 4.50% | 12.72% | 21.77% | ₫22,440,652,556,831 | ₫852,680,162,554 |  |
| 6 | | ₫4,350.88 | 10.84% | 65.07% | 12.53% | ₫1,056,630,705,054 | ₫1,876,695,888,574 |  |
| 7 | | ₫2,659.55 | 0.83% | 13.93% | 19.67% | ₫28,967,386,919,332 | ₫466,262,658,271 |  |
| 8 | | ₫2,035.61 | 8.46% | 16.82% | 66.34% | ₫703,813,862,817 | ₫350,527,561,306 |  |
| 9 | | ₫4,390.16 | 0.82% | 1.89% | 3.92% | ₫160,128,891,127,467 | ₫9,144,756,152,020 |  |
| 10 | | ₫22.88 | 1.31% | 0.50% | 4.51% | ₫1,578,796,240,492 | ₫264,924,458,166 |  |
Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Âu
Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á
Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ
Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương
Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông
Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi
Khối lượng trong vòng 24 giờ: