| | | | | | | | | 7 ngày qua |
|---|
| 1 | | ₫2,056,671,289.80 | 2.61% | 0.23% | 24.79% | ₫41,307,052,042,999,360 | ₫763,460,594,827,090 |  |
| 2 | | ₫66,804,840.39 | 2.53% | 2.92% | 35.80% | ₫8,153,346,621,698,826 | ₫403,186,003,947,779 |  |
| 3 | | ₫38,203.65 | 8.36% | 4.92% | 45.67% | ₫2,402,215,503,877,739 | ₫113,546,450,638,125 |  |
| 4 | | ₫31,291,726.05 | 9.38% | 4.13% | 144.89% | ₫527,871,592,450,707 | ₫38,895,413,241,884 |  |
| 5 | | ₫5,545.76 | 2.40% | 3.52% | 19.23% | ₫203,777,691,058,485 | ₫11,589,073,536,633 |  |
| 6 | | ₫910.72 | 2.09% | 3.40% | 36.07% | ₫25,227,236,577,080 | ₫284,626,122,248 |  |
| 7 | | ₫5,079.35 | 8.60% | 1.29% | 23.11% | ₫176,932,978,139,096 | ₫8,149,196,542,335 |  |
| 8 | | ₫2,712,030.91 | 3.15% | 0.09% | 37.46% | ₫1,591,670,420,101,259 | ₫79,790,140,300,206 |  |
| 9 | | ₫2,122,999.42 | 3.93% | 4.40% | 42.31% | ₫534,395,449,953,743 | ₫21,065,649,539,030 |  |
Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Âu
Tiền điện tử được truy cập nhiều nhất tại Châu Á
Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Châu Mỹ
Các loại tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Đại Dương
Các loại tiền điện tử được truy cập nhiều nhất ở Trung Đông
Tiền mã hóa được truy cập nhiều nhất ở Châu Phi
Khối lượng trong vòng 24 giờ: