Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Các loại tiền điện tử thịnh hành ngày nay ở India

Dưới đây là danh sách các loại tiền điện tử có xu hướng hot nhất trong India trên CoinMarketCap. Đây là những đồng tiền và mã thông báo có mức độ hiển thị cao nhất trong 24 giờ qua kể từ India. CoinMarketCap có hàng triệu khách truy cập mỗi ngày, điều đó có nghĩa là danh sách bên dưới là cách tuyệt vời để hiểu các xu hướng hiện tại ở India.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

NEAR Protocol

1

NEAR

₫128,685.543.99%15.06%163.44%₫168,273,685,172,780₫38,214,524,578,9936535-price-graph

2

Quant

2

QNT

₫6,972,412.078.01%264.30%337.93%₫84,176,104,112,569₫19,875,217,579,2443155-price-graph

3

Ethereum

3

ETH

₫69,784,898.900.07%2.37%8.07%₫8,520,051,615,189,289₫392,512,296,638,4331027-price-graph

4

Pons

4

PONS

₫13,685.070.25%24.23%51.97%₫9,337,993,278,787₫1,292,605,514,77340938-price-graph

5

Aave

5

AAVE

₫4,319,530.3612.47%15.06%31.75%₫66,667,535,345,641₫21,354,172,828,3397278-price-graph

6

Zcash

6

ZEC

₫36,419,130.273.78%7.94%62.61%₫615,230,067,218,791₫41,050,857,415,7171437-price-graph

7

Ondo

7

ONDO

₫13,208.921.96%16.75%42.60%₫64,318,612,937,985₫9,309,998,694,10421159-price-graph

8

Maple Finance

8

SYRUP

₫6,167.386.11%8.30%32.97%₫7,345,401,065,174₫1,196,622,885,93433824-price-graph

9

Sui

9

SUI

₫30,071.390.13%14.96%55.22%₫123,188,558,129,141₫28,189,735,336,72220947-price-graph

10

Pi

10

PI

₫2,344.971.25%0.02%1.31%₫26,364,600,605,557₫155,434,397,77135697-price-graph

11

Beldex

11

BDX

₫1,950.260.37%1.26%5.87%₫15,350,350,805,810₫100,873,302,9813987-price-graph

12

Pepe

12

PEPE

₫0.11091.84%12.59%16.24%₫45,877,697,746,540₫7,008,973,245,17524478-price-graph

13

Cardano

13

ADA

₫6,363.180.46%2.87%22.08%₫234,015,111,824,174₫15,209,395,413,8062010-price-graph

14

Bitcoin

14

BTC

₫2,168,182,987.120.06%3.34%5.85%₫43,560,767,089,585,992₫714,107,263,884,3671-price-graph

15

Artificial Superintelligence Alliance

15

FET

₫5,977.581.13%10.95%49.80%₫13,817,229,591,513₫5,767,527,816,2783773-price-graph

16

Chainlink

16

LINK

₫382,744.103.80%13.69%27.77%₫286,330,847,696,534₫22,939,743,261,2821975-price-graph

17

Numeraire

17

NMR

₫326,852.308.66%30.03%39.49%₫2,486,867,798,895₫4,369,919,553,3751732-price-graph

18

Gram (prev. Toncoin)

18

GRAM

₫39,152.265.67%3.77%10.52%₫110,248,092,959,389₫3,705,129,361,72011419-price-graph

19

MarsCoin

19

MARSCOIN

₫3,736.779.34%3.75%172.05%₫3,736,767,691,700₫1,882,138,457,40640944-price-graph

20

Doppler Finance

20

XDP

₫629.4213.02%50.61%50.20%₫629,418,138,141₫11,438,144,714,89540953-price-graph

21

Internet Computer

21

ICP

₫90,689.6214.85%17.20%44.18%₫50,509,312,065,733₫5,361,672,114,9838916-price-graph

22

OFFICIAL TRUMP

22

TRUMP

₫53,129.232.24%7.21%18.63%₫14,975,369,049,058₫9,244,100,023,98635336-price-graph

23

Curve DAO Token

23

CRV

₫10,031.017.33%7.92%26.88%₫15,735,756,596,241₫5,529,321,543,4956538-price-graph

24

Cronos

24

CRO

₫1,788.331.27%3.78%16.82%₫88,972,019,144,054₫552,742,228,9093635-price-graph

25

Bittensor

25

TAO

₫7,902,357.181.00%1.41%28.88%₫91,396,262,752,047₫7,797,180,904,86922974-price-graph

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Mỹ

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Đại Dương

Xu hướng tiền điện tử ở Trung Đông

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Phi