Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Các loại tiền điện tử thịnh hành ngày nay ở India

Dưới đây là danh sách các loại tiền điện tử có xu hướng hot nhất trong India trên CoinMarketCap. Đây là những đồng tiền và mã thông báo có mức độ hiển thị cao nhất trong 24 giờ qua kể từ India. CoinMarketCap có hàng triệu khách truy cập mỗi ngày, điều đó có nghĩa là danh sách bên dưới là cách tuyệt vời để hiểu các xu hướng hiện tại ở India.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Useless Coin

1

USELESS

₫6,047.7824.42%61.49%512.46%₫6,042,215,975,585₫4,038,964,592,78636828-price-graph

2

Lighter

2

LIT

₫119,555.9210.69%18.81%84.30%₫29,888,980,288,767₫3,071,619,195,95139125-price-graph

3

Venice Token

3

VVV

₫616,180.757.73%44.13%99.36%₫29,690,115,210,428₫6,323,303,243,12535509-price-graph

4

Artificial Shiba

4

ASHIBA

₫3.6676.92%206.23%205.43%

₫3,658,466,237

₫17,163,789,44642252-price-graph

5

Aptos

5

APT

₫16,280.583.16%3.66%6.45%₫13,980,487,620,446₫3,141,577,614,75021794-price-graph

6

Arbitrum

6

ARB

₫3,937.578.90%16.26%88.56%₫26,295,378,310,115₫12,105,099,859,26711841-price-graph

7

OFFICIAL TRUMP

7

TRUMP

₫52,199.719.78%9.91%31.38%₫14,257,627,042,286₫9,359,995,673,97235336-price-graph

8

Zcash

8

ZEC

₫32,175,608.512.17%50.13%149.87%₫542,547,030,435,839₫48,087,614,934,2151437-price-graph

9

Polkadot

9

DOT

₫28,869.466.35%26.61%36.65%₫49,137,769,302,151₫5,487,446,735,9956636-price-graph

10

Bittensor

10

TAO

₫6,635,086.920.59%16.38%27.33%₫75,144,110,833,925₫8,127,442,472,90022974-price-graph

11

Bitcoin

11

BTC

₫2,030,620,181.100.86%0.57%21.44%₫40,779,306,386,486,440₫752,332,558,643,6821-price-graph

12

Shiba Inu

12

SHIB

₫0.13593.45%0.08%15.13%₫80,081,899,839,483₫1,933,389,747,0705994-price-graph

13

Canopy

13

CNPY

₫5,327.610.64%83.10%82.62%₫357,619,238,245₫975,441,769,25742011-price-graph

14

Pi

14

PI

₫2,510.901.22%2.73%10.25%₫27,975,693,024,588₫163,000,087,31235697-price-graph

15

Dash

15

DASH

₫1,491,068.1110.07%34.74%85.82%₫19,130,195,924,223₫5,524,998,024,606131-price-graph

16

Sei

16

SEI

₫1,220.677.85%3.75%14.17%₫9,106,223,603,654₫1,218,523,159,24423149-price-graph

17

DOGS

17

DOGS

₫1.204.94%10.17%27.77%₫620,593,173,770₫272,754,138,47632698-price-graph

18

Ethereum

18

ETH

₫64,214,986.360.82%2.86%31.04%₫7,836,511,614,294,846₫386,990,430,908,6251027-price-graph

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Mỹ

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Đại Dương

Xu hướng tiền điện tử ở Trung Đông

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Phi