Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Các loại tiền điện tử thịnh hành ngày nay ở India

Dưới đây là danh sách các loại tiền điện tử có xu hướng hot nhất trong India trên CoinMarketCap. Đây là những đồng tiền và mã thông báo có mức độ hiển thị cao nhất trong 24 giờ qua kể từ India. CoinMarketCap có hàng triệu khách truy cập mỗi ngày, điều đó có nghĩa là danh sách bên dưới là cách tuyệt vời để hiểu các xu hướng hiện tại ở India.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Sahara AI

1

SAHARA

₫504.7647.77%45.71%48.82%₫1,719,716,662,191₫12,620,841,977,54536671-price-graph

2

Humanity

2

H

₫5,623.5266.17%68.09%5.04%₫15,926,613,414,429₫13,975,357,488,04636922-price-graph

3

Cash

3

CASH

₫26,315.490.05%0.07%0.09%

₫3,308,229,167,228

₫287,009,091,17238760-price-graph

4

SLIMEX

4

SLX

₫3,270.88222.52%295.28%7667.08%₫5,668,442,743,286₫368,448,914,02338542-price-graph

5

Movement

5

MOVE

₫366.792.10%1.12%28.81%₫1,467,909,705,898₫6,375,408,149,13132452-price-graph

6

Solstice

6

SLX

₫6,194.7930.07%34.17%75.33%₫1,504,430,176,145₫6,334,483,576,40140047-price-graph

7

ETHGas

7

GWEI

₫4,445.297.28%69.72%41.49%₫7,779,254,602,422₫745,860,151,37839379-price-graph

8

Aptos

8

APT

₫16,974.675.28%25.14%43.94%₫13,923,725,022,907₫1,995,239,651,21321794-price-graph

9

Power Protocol

9

POWER

₫2,374.1413.64%10.51%5.46%₫498,569,707,478₫491,496,494,24439042-price-graph

10

Zcash

10

ZEC

₫11,530,411.772.86%27.36%25.69%₫192,648,683,313,060₫29,371,766,048,0291437-price-graph

11

io.net

11

IO

₫4,137.6213.90%7.49%0.95%₫1,433,542,544,497₫3,098,917,000,87729835-price-graph

12

siren

12

SIREN

₫26,455.3714.19%78.05%13.62%₫19,202,750,938,915₫1,349,609,940,22635766-price-graph

13

LAB

13

LAB

₫264,905.9922.31%51.25%111.40%₫82,108,229,650,606₫684,661,163,18833223-price-graph

14

Cardano

14

ADA

₫4,264.033.75%25.69%43.14%₫154,507,995,848,341₫11,509,595,362,2262010-price-graph

15

JUST

15

JST

₫2,160.813.26%13.59%2.71%₫18,461,412,721,696₫799,994,290,5155488-price-graph

16

Brett (Based)

16

BRETT

₫141.236.03%15.33%45.66%₫1,412,279,855,187₫935,157,315,10529743-price-graph

17

Terra Classic

17

LUNC

₫1.834.01%5.16%30.73%₫10,117,076,451,027₫969,195,382,4924172-price-graph

18

Yooldo

18

ESPORTS

₫1,994.228.71%54.65%79.45%₫1,172,722,964,192₫679,796,728,65437414-price-graph

19

Jupiter

19

JUP

₫3,982.476.30%24.48%39.83%₫13,223,061,491,048₫637,520,481,17829210-price-graph

20

RaveDAO

20

RAVE

₫8,788.557.53%20.05%55.27%₫2,218,938,426,014₫427,026,474,37438967-price-graph

21

Chiliz

21

CHZ

₫730.744.18%19.88%39.51%₫7,602,818,319,115₫3,510,838,031,4214066-price-graph

22

Polygon (prev. MATIC)

22

POL

₫1,967.526.42%17.18%27.72%₫20,969,544,249,605₫1,331,312,931,72328321-price-graph

23

Sui

23

SUI

₫19,377.213.55%11.12%42.02%₫78,074,596,198,526₫10,634,309,435,21720947-price-graph

24

Audiera

24

BEAT

₫122,824.168.34%317.48%777.06%₫35,375,405,924,697₫2,083,451,400,03638837-price-graph

25

OneFootball Credits

25

OFC

₫956.741.82%20.73%34.61%₫154,297,857,557₫124,378,231,96239851-price-graph

26

Billions Network

26

BILL

₫1,835.693.05%13.75%40.76%₫4,457,410,361,506₫2,408,249,185,80339545-price-graph

27

Shiba Inu

27

SHIB

₫0.1213.35%13.38%30.28%₫71,290,408,345,972₫1,646,717,849,7965994-price-graph

28

Origin

28

LGNS

₫84,825.214.22%13.49%25.31%

₫14,106,858,275,730

₫1,311,503,529,10438524-price-graph

29

Solana

29

SOL

₫1,684,099.464.60%16.64%32.48%₫975,749,961,445,498₫73,833,387,687,1775426-price-graph

30

FTX Token

30

FTT

₫7,623.997.69%1.82%17.88%₫2,507,492,589,258₫497,032,938,8554195-price-graph

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Mỹ

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Đại Dương

Xu hướng tiền điện tử ở Trung Đông

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Phi