Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Các loại tiền điện tử thịnh hành ngày nay ở Japan

Dưới đây là danh sách các loại tiền điện tử có xu hướng hot nhất trong Japan trên CoinMarketCap. Đây là những đồng tiền và mã thông báo có mức độ hiển thị cao nhất trong 24 giờ qua kể từ Japan. CoinMarketCap có hàng triệu khách truy cập mỗi ngày, điều đó có nghĩa là danh sách bên dưới là cách tuyệt vời để hiểu các xu hướng hiện tại ở Japan.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

STONK (stonkfun.xyz)

1

STONK

₫8,181.3257.89%1135.51%2540.82%₫6,981,676,005,592₫3,561,670,303,74342022-price-graph

2

Pons

2

PONS

₫14,922.810.31%17.75%1124.87%₫10,358,191,700,972₫3,584,772,806,06940938-price-graph

3

VeThor Token

3

VTHO

₫15.211.70%44.98%81.76%₫1,566,018,805,533₫2,897,993,059,8603012-price-graph

4

Robin the Frog

4

ROBIN

₫237.7111.43%20175.98%20190.23%₫237,706,446,848₫84,339,323,49542034-price-graph

5

Hyperliquid

5

HYPE

₫2,059,135.490.35%6.51%40.70%₫518,424,942,861,198₫31,905,827,391,65532196-price-graph

6

Polkadot

6

DOT

₫26,827.016.56%17.72%33.17%₫45,668,564,590,540₫5,906,606,934,3276636-price-graph

7

Hunter Biden's Laptop

7

LAPTOP

₫10,858.7727.23%98.89%98.88%₫3,909,156,893,141₫713,716,166,80742044-price-graph

8

Uniswap

8

UNI

₫154,531.750.06%3.67%66.72%₫96,078,016,841,795₫14,234,299,457,5227083-price-graph

9

Bitcoin Cash

9

BCH

₫5,884,673.421.66%9.90%6.19%₫118,210,657,670,213₫6,941,712,749,7691831-price-graph

10

Solana

10

SOL

₫2,648,343.033.31%0.57%34.41%₫1,553,579,446,199,373₫114,874,569,991,4305426-price-graph

11

MarsCat

11

MCAT

₫14,199.011.06%0.17%0.24%

₫1,958,753,044,859

₫237,341,729,89542033-price-graph

12

牛来 (Niu Lai)

12

牛来

₫3,145.3311.49%43.32%12819.78%₫3,145,331,774,661₫4,418,487,577,71841861-price-graph

13

XRP

13

XRP

₫35,085.021.46%3.96%34.05%₫2,206,118,248,276,134₫89,730,013,644,57952-price-graph

14

Ondo

14

ONDO

₫9,031.441.64%2.84%5.19%₫43,977,082,285,588₫2,632,638,619,37221159-price-graph

15

Bifrost

15

BFC

₫939.103.12%233.19%281.52%₫1,302,195,318,355₫644,521,749,4437817-price-graph

16

USDC

16

USDC

₫25,919.430.01%0.88%0.80%₫1,928,449,204,926,570₫491,753,045,761,2363408-price-graph

17

Pepe

17

PEPE

₫0.085271.34%7.24%21.81%₫35,282,402,708,558₫7,548,849,137,04324478-price-graph

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Mỹ

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Đại Dương

Xu hướng tiền điện tử ở Trung Đông

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Phi