Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Các loại tiền điện tử thịnh hành ngày nay ở Netherlands

Dưới đây là danh sách các loại tiền điện tử có xu hướng hot nhất trong Netherlands trên CoinMarketCap. Đây là những đồng tiền và mã thông báo có mức độ hiển thị cao nhất trong 24 giờ qua kể từ Netherlands. CoinMarketCap có hàng triệu khách truy cập mỗi ngày, điều đó có nghĩa là danh sách bên dưới là cách tuyệt vời để hiểu các xu hướng hiện tại ở Netherlands.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Avalanche

1

AVAX

₫292,568.468.96%1.09%51.33%₫129,635,147,894,893₫26,833,445,241,5085805-price-graph

2

Grass

2

GRASS

₫17,611.0724.94%60.33%86.98%₫4,295,430,710,869₫1,532,112,904,09132956-price-graph

3

JasmyCoin

3

JASMY

₫138.306.68%20.47%16.44%₫6,838,326,894,817₫727,837,039,8518425-price-graph

4

Curve DAO Token

4

CRV

₫10,431.3122.43%12.59%31.05%₫16,362,741,537,613₫5,862,853,915,0556538-price-graph

5

Ondo

5

ONDO

₫13,205.451.42%17.90%41.02%₫64,301,714,479,317₫9,812,314,533,02421159-price-graph

6

Non-Playable Coin

6

NPC

₫578.374.82%4.05%30.16%₫4,409,013,524,370₫85,062,424,49227960-price-graph

7

Solana

7

SOL

₫3,075,507.040.07%0.62%10.83%₫1,807,943,913,336,542₫95,695,465,381,0415426-price-graph

8

OFFICIAL TRUMP

8

TRUMP

₫53,267.573.40%6.54%19.25%₫15,014,362,927,395₫9,050,285,211,36335336-price-graph

9

Useless Coin

9

USELESS

₫6,109.182.89%22.81%266.54%₫6,103,553,449,093₫1,273,689,609,06736828-price-graph

10

COTI

10

COTI

₫341.920.52%15.27%0.19%₫1,034,553,888,390₫519,780,833,5753992-price-graph

11

Artificial Superintelligence Alliance

11

FET

₫5,815.630.66%8.16%44.93%₫13,442,878,187,972₫5,390,623,082,7083773-price-graph

12

Aave

12

AAVE

₫4,440,750.1217.08%18.69%35.00%₫68,520,377,207,590₫19,610,460,548,1497278-price-graph

13

Chainlink

13

LINK

₫383,942.402.70%13.05%27.17%₫287,227,298,610,511₫29,927,257,884,6031975-price-graph

14

Midnight

14

NIGHT

₫825.6714.50%33.36%65.38%₫13,712,265,819,581₫1,321,127,230,32639064-price-graph

15

Stronghold SHx

15

SHX

₫136.786.08%45.03%55.20%₫2,407,111,651,594₫68,217,121,6643661-price-graph

16

NEAR Protocol

16

NEAR

₫129,084.181.19%13.44%164.43%₫168,795,019,103,928₫39,001,820,898,9406535-price-graph

17

Verge

17

XVG

₫82.470.48%3.10%22.08%₫1,362,557,950,803₫86,021,405,771693-price-graph

18

Cronos

18

CRO

₫1,808.853.18%4.17%15.42%₫89,992,237,266,977₫642,239,802,1353635-price-graph

19

peaq

19

PEAQ

₫1,112.237.03%22.50%73.73%₫2,834,864,479,747₫111,321,406,28114588-price-graph

20

Bitcoin

20

BTC

₫2,154,616,503.450.34%4.14%4.80%₫43,288,204,100,788,280₫778,070,950,486,0741-price-graph

21

Venice Token

21

VVV

₫693,918.090.69%14.98%58.94%₫33,697,360,535,081₫1,176,476,834,64835509-price-graph

22

XDC Network

22

XDC

₫896.311.02%10.87%25.01%₫19,252,012,109,435₫800,020,454,0952634-price-graph

23

Telcoin

23

TEL

₫58.2122.02%27.76%30.68%₫5,605,640,943,090₫160,572,456,8702394-price-graph

24

Casper

24

CSPR

₫69.671.77%4.16%2.90%₫1,204,901,732,845₫55,809,487,4895899-price-graph

25

Phala Network

25

PHA

₫1,721.2712.91%42.54%157.91%₫1,475,422,631,321₫1,548,880,451,9066841-price-graph

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Mỹ

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Đại Dương

Xu hướng tiền điện tử ở Trung Đông

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Phi