Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Các loại tiền điện tử thịnh hành ngày nay ở Netherlands

Dưới đây là danh sách các loại tiền điện tử có xu hướng hot nhất trong Netherlands trên CoinMarketCap. Đây là những đồng tiền và mã thông báo có mức độ hiển thị cao nhất trong 24 giờ qua kể từ Netherlands. CoinMarketCap có hàng triệu khách truy cập mỗi ngày, điều đó có nghĩa là danh sách bên dưới là cách tuyệt vời để hiểu các xu hướng hiện tại ở Netherlands.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Marlin

1

POND

₫50.50116.42%130.63%165.25%₫418,033,516,470₫447,739,962,9277497-price-graph

2

SuperRare

2

RARE

₫571.2429.35%73.26%66.10%₫471,531,157,829₫4,617,493,361,46911294-price-graph

3

Phala Network

3

PHA

₫2,053.550.43%115.36%203.64%₫1,759,952,600,107₫4,150,350,220,8016841-price-graph

4

Virtuals Protocol

4

VIRTUAL

₫21,011.344.59%19.07%9.66%₫13,846,197,089,780₫2,949,942,884,69329420-price-graph

5

Plume

5

PLUME

₫483.325.35%28.31%26.79%₫3,192,872,860,872₫778,763,960,48135364-price-graph

6

PancakeSwap

6

CAKE

₫71,822.780.45%14.85%56.29%₫22,911,692,413,284₫1,285,707,194,0307186-price-graph

7

Midnight

7

NIGHT

₫679.885.82%5.73%28.19%₫11,291,072,309,702₫421,452,964,83039064-price-graph

8

Pump.fun

8

PUMP

₫115.568.68%6.67%9.99%₫53,867,228,854,827₫5,748,992,300,44236507-price-graph

9

Quant

9

QNT

₫3,192,384.0824.77%87.74%92.79%₫38,540,816,609,102₫2,025,564,901,2093155-price-graph

10

Bittensor

10

TAO

₫8,660,476.739.39%23.46%31.81%₫100,074,583,131,528₫10,784,149,968,68222974-price-graph

11

DigiByte

11

DGB

₫114.330.74%0.54%13.45%₫2,113,866,722,311₫59,101,064,841109-price-graph

12

Arbitrum

12

ARB

₫5,876.061.16%8.58%144.57%₫39,872,439,324,819₫7,212,934,841,70311841-price-graph

13

Numeraire

13

NMR

₫252,262.440.22%4.23%7.26%₫1,919,348,104,164₫181,458,432,8841732-price-graph

14

Akash Network

14

AKT

₫18,787.537.40%26.90%28.31%₫5,602,744,467,992₫167,964,274,5347431-price-graph

15

Pepe

15

PEPE

₫0.11520.23%8.38%12.52%₫47,673,525,240,433₫5,196,141,010,83924478-price-graph

16

EigenCloud

16

EIGEN

₫7,266.8412.95%16.00%32.88%₫6,741,028,902,274₫1,472,172,410,93930494-price-graph

17

Nillion

17

NIL

₫2,737.3918.92%115.21%140.18%₫1,389,131,859,590₫917,411,172,49235702-price-graph

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Mỹ

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Đại Dương

Xu hướng tiền điện tử ở Trung Đông

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Phi