Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Các loại tiền điện tử thịnh hành ngày nay ở Indonesia

Dưới đây là danh sách các loại tiền điện tử có xu hướng hot nhất trong Indonesia trên CoinMarketCap. Đây là những đồng tiền và mã thông báo có mức độ hiển thị cao nhất trong 24 giờ qua kể từ Indonesia. CoinMarketCap có hàng triệu khách truy cập mỗi ngày, điều đó có nghĩa là danh sách bên dưới là cách tuyệt vời để hiểu các xu hướng hiện tại ở Indonesia.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

MarsCoin

1

MARSCOIN

₫3,576.061.85%23.41%77.94%₫3,576,064,275,547₫1,155,399,100,26740944-price-graph

2

Quant

2

QNT

₫7,177,301.4510.86%272.80%344.70%₫86,649,679,987,067₫16,396,898,597,3213155-price-graph

3

Monad

3

MON

₫864.8119.94%38.83%24.96%₫10,226,556,694,745₫3,250,576,276,45730495-price-graph

4

Midnight

4

NIGHT

₫1,151.8221.57%90.41%138.93%₫19,128,731,334,641₫3,561,720,249,01839064-price-graph

5

Aster

5

ASTER

₫19,370.422.79%6.81%6.66%₫52,387,869,195,586₫4,049,888,754,48736341-price-graph

6

Moonriver

6

MOVR

₫77,489.7884.49%238.72%270.77%₫967,710,346,343₫6,165,570,230,5089285-price-graph

7

Pons

7

PONS

₫14,205.503.38%9.79%30.46%₫9,687,234,461,653₫1,217,084,814,51240938-price-graph

8

Injective

8

INJ

₫196,702.731.38%5.32%56.45%₫19,664,559,515,966₫3,039,820,225,9867226-price-graph

9

Concrete

9

CT

₫13,012.3934.30%356.26%354.83%--₫15,780,670,723,36042253-price-graph

10

Solana

10

SOL

₫3,056,234.242.90%3.94%15.31%₫1,797,080,685,063,855₫101,434,660,468,5785426-price-graph

11

Dusk

11

DUSK

₫2,300.900.26%6.16%29.51%₫1,148,149,103,451₫407,141,239,4514092-price-graph

12

XRP

12

XRP

₫38,757.752.50%1.53%8.47%₫2,445,342,055,058,395₫83,712,206,846,29652-price-graph

13

TRON

13

TRX

₫8,639.791.94%2.00%1.86%₫820,578,970,260,266₫15,127,675,383,7851958-price-graph

14

Bitcoin

14

BTC

₫2,179,416,247.000.95%0.75%7.51%₫43,786,453,491,510,064₫951,477,713,138,6311-price-graph

15

Dogecoin

15

DOGE

₫2,462.332.45%2.68%14.59%₫423,165,128,713,715₫26,501,286,103,44774-price-graph

16

Bitway

16

BTW

₫36,410.2014.53%36.53%259.90%₫102,304,306,197,682₫1,284,494,199,81939158-price-graph

17

Worldcoin

17

WLD

₫13,503.614.58%27.38%41.04%₫51,210,145,535,835₫13,803,588,234,06813502-price-graph

18

Lisk

18

LSK

₫7,231.828.63%30.35%180.21%₫1,636,663,836,140₫513,272,955,4041214-price-graph

19

Lighter

19

LIT

₫102,544.511.00%21.57%6.28%₫25,636,127,643,328₫3,313,175,032,56239125-price-graph

20

Velo

20

VELO

₫154.7515.06%34.75%13.68%₫2,718,026,015,505₫163,078,252,4947127-price-graph

21

BNB

21

BNB

₫20,009,956.750.25%0.20%12.15%₫2,664,513,436,748,960₫35,594,703,927,0181839-price-graph

22

PAX Gold

22

PAXG

₫108,872,170.100.28%1.57%4.19%₫47,367,079,340,746₫3,063,892,129,7804705-price-graph

23

Bittensor

23

TAO

₫7,895,285.131.90%8.94%35.30%₫91,361,494,181,758₫6,723,016,722,23922974-price-graph

24

Zilliqa

24

ZIL

₫90.235.04%3.66%29.54%₫1,818,679,781,529₫85,382,001,8292469-price-graph

25

Plasma

25

XPL

₫2,488.463.57%8.54%15.75%₫11,281,020,259,911₫3,139,026,305,01036645-price-graph

26

Ondo

26

ONDO

₫12,997.462.58%10.29%44.63%₫63,288,919,472,205₫9,209,858,011,45321159-price-graph

27

NEAR Protocol

27

NEAR

₫132,469.085.14%16.77%158.02%₫173,242,237,108,678₫40,088,921,044,2636535-price-graph

28

Hyperliquid

28

HYPE

₫2,340,674.933.52%1.07%8.33%₫587,621,160,744,024₫31,637,618,517,80532196-price-graph

29

Baby Doge Coin

29

BabyDoge

₫0.000010632.24%2.37%10.68%₫1,904,007,282,256₫94,188,753,45610407-price-graph

30

Re

30

RE

₫13,340.853.26%13.96%7.35%₫2,129,199,735,845₫663,222,299,26440224-price-graph

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Mỹ

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Đại Dương

Xu hướng tiền điện tử ở Trung Đông

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Phi