Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Các loại tiền điện tử thịnh hành ngày nay ở Indonesia

Dưới đây là danh sách các loại tiền điện tử có xu hướng hot nhất trong Indonesia trên CoinMarketCap. Đây là những đồng tiền và mã thông báo có mức độ hiển thị cao nhất trong 24 giờ qua kể từ Indonesia. CoinMarketCap có hàng triệu khách truy cập mỗi ngày, điều đó có nghĩa là danh sách bên dưới là cách tuyệt vời để hiểu các xu hướng hiện tại ở Indonesia.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

The Sandbox

1

SAND

₫1,756.5358.46%51.81%76.50%₫5,160,060,457,064₫10,297,774,677,0296210-price-graph

2

Ethereum

2

ETH

₫71,146,306.191.64%1.97%13.48%₫8,686,870,749,124,207₫431,227,411,914,7591027-price-graph

3

Concrete

3

CT

₫13,054.440.79%356.87%355.18%

₫2,610,887,310,754

₫16,817,021,458,87342253-price-graph

4

Pons

4

PONS

₫13,497.123.17%18.11%35.06%₫9,200,622,688,302₫1,165,059,256,44640938-price-graph

5

Plasma

5

XPL

₫2,616.196.58%5.67%21.72%₫11,860,073,982,491₫2,999,777,345,72636645-price-graph

6

UnifAI Network

6

UAI

₫7,736.257.44%12.26%45.93%₫1,848,964,489,765₫470,385,832,51138841-price-graph

7

MyNeighborAlice

7

ALICE

₫4,616.114.60%15.92%33.05%₫459,769,224,079₫3,612,711,214,7348766-price-graph

8

Quant

8

QNT

₫6,458,678.756.59%166.58%283.19%₫77,973,936,390,962₫11,466,093,367,9153155-price-graph

9

Hyperliquid

9

HYPE

₫2,348,274.111.42%1.53%10.31%₫589,426,357,430,933₫22,946,948,585,08932196-price-graph

10

NEAR Protocol

10

NEAR

₫126,154.142.23%3.45%159.95%₫164,993,674,037,129₫33,699,116,789,0776535-price-graph

11

Pump.fun

11

PUMP

₫156.858.19%47.91%43.65%₫72,917,229,272,166₫16,537,657,115,55736507-price-graph

12

Bitcoin

12

BTC

₫2,248,087,641.593.01%3.50%11.59%₫45,169,595,278,535,528₫1,085,397,224,590,9781-price-graph

13

Artificial Superintelligence Alliance

13

FET

₫6,011.222.50%2.21%51.43%₫14,015,525,772,626₫4,838,228,224,2263773-price-graph

14

Audiera

14

BEAT

₫2,374.280.71%1.58%31.76%₫838,158,777,669₫77,516,630,94938837-price-graph

15

MarsCoin

15

MARSCOIN

₫3,286.435.41%11.69%117.26%₫3,286,429,756,068₫1,214,610,846,05540944-price-graph

16

Ondo

16

ONDO

₫13,160.372.56%5.91%47.01%₫64,082,178,857,400₫6,734,555,496,14921159-price-graph

17

Zama

17

ZAMA

₫2,047.390.84%11.85%55.80%₫5,214,749,203,858₫1,063,928,099,11139332-price-graph

18

Midnight

18

NIGHT

₫1,238.9323.53%95.57%155.43%₫20,575,425,746,828₫2,644,896,068,46639064-price-graph

19

Celestia

19

TIA

₫12,397.8210.97%2.88%36.24%₫11,405,161,684,311₫1,936,232,958,56322861-price-graph

20

Bittensor

20

TAO

₫8,080,046.932.29%3.68%42.09%₫93,530,149,775,773₫7,502,291,558,27122974-price-graph

21

Morpho

21

MORPHO

₫68,845.016.83%3.43%6.76%₫36,664,668,143,170₫1,099,344,483,02234104-price-graph

22

Pepe

22

PEPE

₫0.11582.13%0.14%29.93%₫47,900,718,553,203₫10,005,733,810,32724478-price-graph

23

Aave

23

AAVE

₫4,763,501.188.65%25.09%43.62%₫73,525,454,643,653₫18,814,453,715,6487278-price-graph

24

Worldcoin

24

WLD

₫14,905.4714.40%28.08%58.96%₫56,547,791,393,311₫14,948,805,778,11113502-price-graph

25

Render

25

RENDER

₫51,654.984.32%3.97%40.71%₫26,797,375,429,575₫822,082,807,4725690-price-graph

26

Pudgy Penguins

26

PENGU

₫255.024.57%1.22%18.33%₫16,030,676,517,839₫5,544,969,091,39234466-price-graph

27

Pi

27

PI

₫2,356.790.49%1.50%3.60%₫26,497,495,367,703₫138,407,016,84935697-price-graph

28

Gram (prev. Toncoin)

28

GRAM

₫39,946.462.04%8.78%15.53%₫112,574,695,057,435₫2,468,233,832,00011419-price-graph

29

Sei

29

SEI

₫1,860.151.53%6.53%55.01%₫14,099,654,540,629₫1,682,146,559,51023149-price-graph

30

Fartcoin

30

FARTCOIN

₫4,875.217.81%0.78%15.37%₫4,875,201,537,204₫467,081,620,31533597-price-graph

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Mỹ

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Đại Dương

Xu hướng tiền điện tử ở Trung Đông

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Phi