Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Các loại tiền điện tử thịnh hành ngày nay ở Indonesia

Dưới đây là danh sách các loại tiền điện tử có xu hướng hot nhất trong Indonesia trên CoinMarketCap. Đây là những đồng tiền và mã thông báo có mức độ hiển thị cao nhất trong 24 giờ qua kể từ Indonesia. CoinMarketCap có hàng triệu khách truy cập mỗi ngày, điều đó có nghĩa là danh sách bên dưới là cách tuyệt vời để hiểu các xu hướng hiện tại ở Indonesia.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Raydium

1

RAY

₫43,138.512.46%16.39%116.61%₫11,636,125,866,102₫1,501,073,454,2648526-price-graph

2

Gravity

2

G

₫187.8942.45%92.64%67.57%₫2,082,373,453,969₫11,343,417,244,86532120-price-graph

3

pippin

3

PIPPIN

₫466.472.36%3.14%17.11%₫466,469,842,960₫57,602,228,73335053-price-graph

4

Zcash

4

ZEC

₫39,408,455.313.88%37.10%84.76%₫665,186,032,888,330₫37,210,409,110,1751437-price-graph

5

Zilliqa

5

ZIL

₫91.806.31%19.88%22.99%₫1,849,257,941,337₫2,368,943,290,4452469-price-graph

6

Injective

6

INJ

₫200,912.502.23%26.19%48.61%₫20,085,413,971,228₫3,953,522,705,6747226-price-graph

7

BSquared Network

7

B2

₫13,181.397.56%28.42%6.08%₫887,811,204,011₫795,071,820,17736352-price-graph

8

Bittensor

8

TAO

₫6,970,179.986.00%13.83%9.24%₫80,403,653,604,948₫7,704,901,822,00322974-price-graph

9

Lorenzo Protocol

9

BANK

₫858.5611.47%17.77%15.37%₫666,221,631,655₫2,354,354,758,60536296-price-graph

10

Hyperliquid

10

HYPE

₫2,418,609.323.31%17.04%15.12%₫608,132,048,016,769₫22,113,535,894,54932196-price-graph

11

Stacks

11

STX

₫8,462.775.09%21.97%56.39%₫15,356,584,354,285₫1,133,687,428,2414847-price-graph

12

SKYAI

12

SKYAI

₫1,295.470.00%2.24%39.97%₫1,295,472,086,778₫127,580,967,23336300-price-graph

13

IOST

13

IOST

₫22.844.84%10.78%38.89%₫808,453,000,258₫674,497,644,3232405-price-graph

14

XRP

14

XRP

₫36,888.513.32%3.47%8.72%₫2,319,520,299,695,855₫73,643,088,718,53352-price-graph

15

Cartesi

15

CTSI

₫751.510.85%11.73%2.34%₫711,669,253,249₫769,443,963,3055444-price-graph

16

SKALE

16

SKL

₫117.911.11%19.79%11.12%₫730,090,313,642₫1,896,784,369,2395691-price-graph

17

MANTRA

17

MANTRA

₫114.971.29%5.51%10.30%₫743,974,767,895₫648,633,589,10639611-price-graph

18

BNB

18

BNB

₫20,210,015.753.68%7.58%9.04%₫2,691,170,122,445,393₫45,167,334,812,1391839-price-graph

19

Harmony

19

ONE

₫87.0015.87%390.69%305.42%₫1,307,475,447,230₫3,934,638,317,6003945-price-graph

20

Optimism

20

OP

₫3,288.915.38%31.05%11.56%₫7,563,267,626,435₫3,000,100,226,71511840-price-graph

21

Polygon (prev. MATIC)

21

POL

₫2,795.853.98%11.55%8.47%₫29,966,378,179,403₫4,213,344,579,68628321-price-graph

22

Ethereum

22

ETH

₫69,344,041.193.34%6.31%5.58%₫8,464,663,866,332,921₫340,352,991,110,5631027-price-graph

23

Venice Token

23

VVV

₫854,835.6926.36%45.98%109.61%₫41,365,164,602,363₫3,130,790,726,50535509-price-graph

24

Pi

24

PI

₫2,253.343.92%11.09%16.21%₫25,334,298,019,709₫119,832,426,43435697-price-graph

25

Chainbase

25

C

₫2,070.491.51%38.45%8.88%₫902,733,856,802₫1,780,371,393,00237340-price-graph

26

Horizen

26

ZEN

₫201,323.802.58%21.85%32.77%₫3,690,300,426,819₫929,117,614,4311698-price-graph

27

Canopy

27

CNPY

₫10,494.590.58%73.18%260.63%₫704,456,909,842₫2,714,484,441,32842011-price-graph

28

Ondo

28

ONDO

₫11,142.896.22%22.24%3.23%₫54,258,406,123,441₫5,737,811,087,09521159-price-graph

29

NEAR Protocol

29

NEAR

₫112,232.8822.89%81.85%106.39%₫146,673,348,050,147₫58,523,159,447,3036535-price-graph

30

Synapse

30

SYN

₫5,601.609.22%166.89%94.91%₫1,327,682,911,168₫929,966,427,58012147-price-graph

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Mỹ

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Đại Dương

Xu hướng tiền điện tử ở Trung Đông

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Phi