Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Các loại tiền điện tử thịnh hành ngày nay ở Indonesia

Dưới đây là danh sách các loại tiền điện tử có xu hướng hot nhất trong Indonesia trên CoinMarketCap. Đây là những đồng tiền và mã thông báo có mức độ hiển thị cao nhất trong 24 giờ qua kể từ Indonesia. CoinMarketCap có hàng triệu khách truy cập mỗi ngày, điều đó có nghĩa là danh sách bên dưới là cách tuyệt vời để hiểu các xu hướng hiện tại ở Indonesia.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Defi App

1

HOME

₫211.4534.66%30.86%52.61%₫903,181,275,656₫2,766,033,127,52936133-price-graph

2

Cardano

2

ADA

₫4,936.998.88%13.56%11.08%₫180,223,219,580,052₫14,456,914,455,6402010-price-graph

3

Bitcoin

3

BTC

₫1,659,072,890.000.10%2.19%1.97%₫33,288,856,224,505,956₫407,063,984,888,6251-price-graph

4

Hyperliquid

4

HYPE

₫1,352,155.471.20%12.64%25.63%₫341,377,771,496,815₫5,944,264,749,95132196-price-graph

5

SKYAI

5

SKYAI

₫741.3611.71%1.65%63.28%₫741,356,537,773₫204,666,162,51936300-price-graph

6

Tether Gold

6

XAUt

₫106,340,878.410.19%0.27%2.96%₫65,168,206,267,871₫3,149,574,995,2305176-price-graph

7

Dogecoin

7

DOGE

₫1,840.340.34%4.58%7.49%₫314,765,027,417,987₫12,258,035,928,33374-price-graph

8

Lorenzo Protocol

8

BANK

₫1,235.9115.43%87.52%28.78%₫945,401,211,487₫2,053,115,099,69136296-price-graph

9

SpaceX Tokenized bStocks

9

SPCXB

₫2,859,408.710.19%2.64%32.26%₫2,396,302,794,638₫1,255,890,225,77740217-price-graph

10

UnifAI Network

10

UAI

₫14,171.9833.79%67.93%53.58%₫3,387,103,187,946₫528,825,711,68138841-price-graph

11

AKEDO

11

AKE

₫116.085.14%39.55%811.03%₫2,646,133,726,630₫1,717,656,258,75638127-price-graph

12

Midnight

12

NIGHT

₫501.925.84%2.42%40.10%₫8,335,593,659,611₫412,066,455,45739064-price-graph

13

Allora

13

ALLO

₫6,817.646.41%23.62%26.70%₫1,366,937,002,558₫378,463,091,00838908-price-graph

14

Bless

14

BLESS

₫386.7269.83%71.03%57.68%₫750,875,305,593₫377,315,945,33038466-price-graph

15

Lighter

15

LIT

₫54,675.701.05%0.92%1.28%₫13,668,926,093,624₫575,412,432,35539125-price-graph

16

Pi

16

PI

₫2,264.560.10%4.33%27.23%₫24,891,462,465,153₫272,831,986,86735697-price-graph

17

Hyperlane

17

HYPER

₫1,835.8823.83%2.95%14.25%₫620,846,104,547₫1,878,975,361,81136281-price-graph

18

rats (Ordinals)

18

rats

₫1.4917.47%116.79%85.22%

₫1,486,147,153,290

₫722,761,047,08828452-price-graph

19

Synapse

19

SYN

₫2,400.9616.81%40.90%81.07%₫560,371,903,679₫612,493,269,38612147-price-graph

20

COTI

20

COTI

₫353.165.81%80.86%54.77%₫1,047,140,246,129₫992,870,482,1963992-price-graph

21

Bittensor

21

TAO

₫5,059,407.191.12%2.26%10.79%₫56,612,841,566,286₫2,554,223,027,54922974-price-graph

22

Gram (prev. Toncoin)

22

GRAM

₫36,927.790.57%7.13%16.43%₫101,107,999,094,000₫683,808,522,82511419-price-graph

23

The Black Bull

23

ANSEM

₫5,658.3419.40%9.66%22.93%₫2,360,373,990,096₫356,141,380,06040588-price-graph

24

Aevo

24

AEVO

₫527.245.12%2.96%4.47%₫483,579,614,538₫1,250,221,188,47529676-price-graph

25

Manyu (manyushiba.com)

25

MANYU

₫0.000170711.55%67.65%48.93%₫170,688,247,481₫34,925,645,86837114-price-graph

26

Bio Protocol

26

BIO

₫587.701.92%15.83%26.31%₫1,327,303,247,801₫201,720,516,78034812-price-graph

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Mỹ

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Đại Dương

Xu hướng tiền điện tử ở Trung Đông

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Phi