Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Các loại tiền điện tử thịnh hành ngày nay ở Indonesia

Dưới đây là danh sách các loại tiền điện tử có xu hướng hot nhất trong Indonesia trên CoinMarketCap. Đây là những đồng tiền và mã thông báo có mức độ hiển thị cao nhất trong 24 giờ qua kể từ Indonesia. CoinMarketCap có hàng triệu khách truy cập mỗi ngày, điều đó có nghĩa là danh sách bên dưới là cách tuyệt vời để hiểu các xu hướng hiện tại ở Indonesia.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Ethereum

1

ETH

₫62,236,207.265.44%2.39%11.69%₫7,604,588,336,352,348₫428,332,828,632,5351027-price-graph

2

Bubblemaps

2

BMT

₫745.5211.90%0.23%49.27%₫567,470,085,771₫2,852,529,787,11135214-price-graph

3

Bitcoin

3

BTC

₫2,063,824,390.373.36%1.31%7.32%₫41,493,942,664,263,048₫1,002,640,246,206,2541-price-graph

4

AKEDO

4

AKE

₫67.9132.80%88.37%91.51%₫1,548,077,002,690₫777,230,795,42838127-price-graph

5

Moonbirds

5

BIRB

₫2,220.397.44%15.96%34.72%₫632,810,480,105₫770,689,529,01619765-price-graph

6

Aero

6

AERO

₫16,565.234.51%8.93%25.06%₫28,383,013,145,452₫1,631,836,177,79029270-price-graph

7

Pons

7

PONS

₫5,717.389.78%21.41%39.89%₫3,835,171,338,405₫905,446,073,44240938-price-graph

8

STONK (stonkfun.xyz)

8

STONK

₫3,313.664.48%14.99%33.70%₫2,581,572,970,102₫388,332,761,74342022-price-graph

9

tokenbot

9

CLANKER

₫599,763.86101.66%71.27%60.11%₫591,533,437,863₫518,405,440,13734285-price-graph

10

Pepe

10

PEPE

₫0.12782.42%1.89%11.97%₫52,873,438,508,722₫15,296,687,975,24524478-price-graph

11

Lisk

11

LSK

₫5,149.9811.59%20.60%27.12%₫1,133,873,642,447₫1,432,341,640,2991214-price-graph

12

XRP

12

XRP

₫33,567.771.75%2.04%13.85%₫2,126,558,363,438,196₫77,740,566,669,01352-price-graph

13

Aster

13

ASTER

₫18,083.140.55%0.80%5.96%₫50,093,156,746,465₫1,745,877,699,42636341-price-graph

14

Solana

14

SOL

₫2,447,878.441.82%7.13%21.58%₫1,444,890,292,450,713₫99,882,026,156,5215426-price-graph

15

UnifAI Network

15

UAI

₫2,116.4017.03%66.78%71.90%₫505,820,169,827₫257,530,023,29538841-price-graph

16

Hyperliquid

16

HYPE

₫2,167,770.161.51%3.84%10.41%₫548,479,890,348,445₫38,161,383,816,72032196-price-graph

17

Ondo

17

ONDO

₫10,504.914.84%3.02%17.29%₫51,151,903,985,137₫3,915,999,486,61821159-price-graph

18

Fluid

18

FLUID

₫61,328.9618.43%7.80%9.01%₫5,133,049,449,980₫185,646,847,03510508-price-graph

19

Quant

19

QNT

₫5,251,607.146.31%3.13%19.86%₫63,401,277,086,433₫2,272,864,405,1413155-price-graph

20

MarsCoin

20

MARSCOIN

₫1,296.640.07%25.12%51.38%₫1,296,641,179,295₫565,941,370,78440944-price-graph

21

Worldcoin

21

WLD

₫9,696.791.53%13.69%33.10%₫36,272,225,403,652₫7,983,634,791,39913502-price-graph

22

Render

22

RENDER

₫40,164.153.79%7.96%22.53%₫20,836,205,569,183₫631,151,246,4335690-price-graph

23

Plume

23

PLUME

₫373.190.90%11.94%26.75%₫2,544,503,420,958₫281,944,974,25035364-price-graph

24

LayerZero

24

ZRO

₫46,273.564.18%5.13%12.52%₫18,756,560,187,826₫2,455,567,281,54726997-price-graph

25

Bittensor

25

TAO

₫6,033,241.183.15%8.89%22.66%₫70,543,641,794,717₫3,561,560,842,47922974-price-graph

26

Shiba Inu

26

SHIB

₫0.12142.04%5.01%20.48%₫71,529,072,000,072₫1,400,240,968,4565994-price-graph

27

Infinity Ground

27

AIN

₫7,628.258.43%107.47%401.30%₫2,433,160,015,293₫222,610,688,35636770-price-graph

28

Injective

28

INJ

₫200,766.497.81%0.84%1.92%₫20,070,817,192,214₫2,338,947,049,4367226-price-graph

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Mỹ

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Đại Dương

Xu hướng tiền điện tử ở Trung Đông

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Phi