Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Các loại tiền điện tử thịnh hành ngày nay ở Indonesia

Dưới đây là danh sách các loại tiền điện tử có xu hướng hot nhất trong Indonesia trên CoinMarketCap. Đây là những đồng tiền và mã thông báo có mức độ hiển thị cao nhất trong 24 giờ qua kể từ Indonesia. CoinMarketCap có hàng triệu khách truy cập mỗi ngày, điều đó có nghĩa là danh sách bên dưới là cách tuyệt vời để hiểu các xu hướng hiện tại ở Indonesia.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

BOOK OF MEME

1

BOME

₫31.6830.02%63.35%192.44%₫2,181,925,174,017₫6,452,639,439,92929870-price-graph

2

Hyperliquid

2

HYPE

₫1,906,064.092.44%28.69%23.01%₫480,878,516,897,093₫33,446,827,001,43432196-price-graph

3

Monad

3

MON

₫711.2610.87%28.24%17.48%₫8,410,793,960,321₫1,964,750,427,79730495-price-graph

4

Lighter

4

LIT

₫71,731.593.62%22.68%22.71%₫17,932,898,079,132₫2,637,560,447,94839125-price-graph

5

Bitcoin

5

BTC

₫1,966,259,122.668.37%19.07%13.41%₫39,465,805,373,187,960₫1,573,496,153,871,6951-price-graph

6

Pepe

6

PEPE

₫0.0882616.60%26.80%17.99%₫36,517,785,791,821₫17,138,737,768,66824478-price-graph

7

Audiera

7

BEAT

₫3,154.9818.84%85.48%95.39%₫1,042,773,465,901₫1,144,422,012,36738837-price-graph

8

Artificial Superintelligence Alliance

8

FET

₫3,826.5513.27%7.82%6.13%₫8,653,763,928,337₫3,926,268,206,0823773-price-graph

9

Sui

9

SUI

₫20,108.849.81%12.77%0.60%₫81,934,086,055,794₫14,287,707,165,76820947-price-graph

10

siren

10

SIREN

₫860.822.18%0.82%8.72%₫623,066,319,359₫69,049,237,14735766-price-graph

11

Aster

11

ASTER

₫17,530.482.87%11.37%6.97%₫47,372,241,380,231₫3,627,714,229,24036341-price-graph

12

Fusionist

12

ACE

₫6,343.8327.18%74.80%161.49%₫682,683,669,800₫7,128,094,538,92128674-price-graph

13

Bio Protocol

13

BIO

₫818.6610.07%26.77%14.28%₫1,864,815,574,397₫1,996,104,066,17134812-price-graph

14

Tether Gold

14

XAUt

₫118,048,545.441.08%4.79%8.84%₫72,342,941,620,441₫15,259,397,416,5905176-price-graph

15

MYX Finance

15

MYX

₫1,972.832.32%0.22%5.01%₫712,933,420,418₫209,437,720,11136410-price-graph

16

Bonk

16

BONK

₫0.0710411.41%18.35%10.43%₫6,250,695,454,604₫1,694,686,495,51423095-price-graph

17

Ethereum

17

ETH

₫61,875,644.825.56%26.10%22.65%₫7,467,257,265,278,130₫726,626,743,049,4351027-price-graph

18

Genius Terminal

18

GENIUS

₫8,190.544.48%18.79%10.34%₫2,746,919,846,437₫377,319,779,37039841-price-graph

19

Bittensor

19

TAO

₫5,705,208.746.50%8.78%10.05%₫64,212,640,220,054₫7,007,172,960,42922974-price-graph

20

Gram (prev. Toncoin)

20

GRAM

₫38,333.948.54%10.53%4.77%₫105,870,868,597,924₫2,193,369,320,62811419-price-graph

21

Dogecoin

21

DOGE

₫2,161.7410.73%18.51%13.44%₫336,320,640,861,053₫43,325,677,665,61874-price-graph

22

Hemi

22

HEMI

₫284.5623.29%131.64%101.84%₫278,158,764,324₫1,387,973,831,32538159-price-graph

23

KAITO

23

KAITO

₫8,979.590.99%16.19%65.08%₫2,167,572,565,905₫1,237,259,738,18135763-price-graph

24

Fartcoin

24

FARTCOIN

₫4,463.1414.75%21.49%24.40%₫4,463,135,403,878₫747,646,799,53533597-price-graph

25

Ondo

25

ONDO

₫9,528.195.53%9.89%8.88%₫46,395,889,999,166₫4,901,132,328,95221159-price-graph

26

RedStone

26

RED

₫2,720.906.89%20.44%3.07%₫1,326,008,470,397₫794,609,810,41621707-price-graph

27

PAX Gold

27

PAXG

₫118,221,239.921.10%4.51%9.03%₫51,894,240,611,123₫6,738,410,901,9784705-price-graph

28

Baby Doge Coin

28

BabyDoge

0.059676 ₫
7.07%11.67%21.15%₫1,733,764,241,822₫115,543,978,87510407-price-graph

29

Solana

29

SOL

₫2,367,809.536.76%19.72%16.37%₫1,380,582,445,497,862₫134,305,559,417,6155426-price-graph

30

Shiba Inu

30

SHIB

₫0.13146.00%12.53%18.04%₫77,449,354,386,671₫3,483,361,263,4035994-price-graph

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Mỹ

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Đại Dương

Xu hướng tiền điện tử ở Trung Đông

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Phi