Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Các loại tiền điện tử thịnh hành ngày nay ở Indonesia

Dưới đây là danh sách các loại tiền điện tử có xu hướng hot nhất trong Indonesia trên CoinMarketCap. Đây là những đồng tiền và mã thông báo có mức độ hiển thị cao nhất trong 24 giờ qua kể từ Indonesia. CoinMarketCap có hàng triệu khách truy cập mỗi ngày, điều đó có nghĩa là danh sách bên dưới là cách tuyệt vời để hiểu các xu hướng hiện tại ở Indonesia.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Quant

1

QNT

₫2,457,423.8720.28%48.50%51.92%₫29,667,834,535,245₫2,403,793,194,1733155-price-graph

2

Plasma

2

XPL

₫2,847.1121.57%22.00%23.63%₫7,908,652,541,492₫10,275,140,626,54336645-price-graph

3

Bitcoin

3

BTC

₫2,183,415,621.410.15%4.87%6.82%₫43,863,073,101,627,512₫956,986,892,154,7681-price-graph

4

Bitget Token

4

BGB

₫51,343.113.35%0.78%3.74%₫35,939,366,107,495₫1,528,485,031,49511092-price-graph

5

Aster

5

ASTER

₫18,902.443.12%3.43%5.00%₫51,122,186,213,246₫2,771,124,009,01236341-price-graph

6

Bittensor

6

TAO

₫7,864,535.575.42%21.03%30.70%₫90,845,017,971,083₫10,521,953,060,83822974-price-graph

7

Chainlink

7

LINK

₫364,100.3312.40%16.31%23.19%₫272,383,444,525,827₫25,220,982,036,2721975-price-graph

8

Hyperliquid

8

HYPE

₫2,388,247.440.37%0.88%12.39%₫599,989,410,651,374₫30,085,736,707,00232196-price-graph

9

Ondo

9

ONDO

₫14,219.8412.97%37.82%50.79%₫69,241,122,018,441₫24,555,715,434,37821159-price-graph

10

Pons

10

PONS

₫16,566.461.65%10.49%469.37%₫11,329,684,907,416₫1,521,719,880,79140938-price-graph

11

Artificial Superintelligence Alliance

11

FET

₫6,223.7916.46%28.76%50.41%₫14,386,350,230,020₫8,046,152,358,0713773-price-graph

12

Solana

12

SOL

₫3,101,256.014.08%9.68%23.29%₫1,822,445,593,861,808₫140,098,618,026,5075426-price-graph

13

Pendle

13

PENDLE

₫67,461.624.94%2.58%50.69%₫11,711,952,406,912₫1,819,658,205,7329481-price-graph

14

Worldcoin

14

WLD

₫11,742.756.53%3.05%15.67%₫42,881,873,153,165₫9,825,516,717,20913502-price-graph

15

The Sandbox

15

SAND

₫1,165.728.22%17.53%9.38%₫3,424,479,545,552₫1,083,492,300,0316210-price-graph

16

Lido DAO

16

LDO

₫11,670.8210.38%13.70%27.98%₫9,681,737,879,352₫3,058,424,392,4158000-price-graph

17

Raydium

17

RAY

₫53,666.390.55%23.02%166.50%₫14,475,902,697,574₫2,544,839,720,7408526-price-graph

18

Pepe

18

PEPE

₫0.11622.31%18.24%19.06%₫48,086,978,263,098₫10,762,831,640,31824478-price-graph

19

pippin

19

PIPPIN

₫487.041.43%3.23%0.26%₫487,038,465,127₫59,410,797,12535053-price-graph

20

Definitive

20

EDGE

₫2,537.3819.14%47.60%37.25%₫670,766,612,092₫426,371,045,92836288-price-graph

21

Bio Protocol

21

BIO

₫852.2111.85%21.67%15.66%₫2,119,231,856,264₫684,036,739,42834812-price-graph

22

Saga

22

SAGA

₫974.4614.46%84.20%143.63%₫429,974,908,104₫8,568,245,922,28430372-price-graph

23

CZ's Dog

23

BROCCOLI

₫773.792.90%60.42%70.06%₫747,691,563,923₫885,502,436,30235749-price-graph

24

TROLL (SOL)

24

TROLL

₫1,363.669.35%5.38%6.75%₫1,361,956,082,178₫102,446,453,58736313-price-graph

25

Nillion

25

NIL

₫3,327.7713.03%197.43%183.56%₫1,688,643,124,890₫2,064,835,853,40535702-price-graph

26

Audiera

26

BEAT

₫2,375.671.03%7.38%25.19%₫811,923,449,075₫138,570,953,71838837-price-graph

27

Lorenzo Protocol

27

BANK

₫897.620.21%14.42%3.68%₫696,535,175,550₫2,686,465,354,27536296-price-graph

28

MultiversX

28

EGLD

₫117,654.264.20%10.53%33.64%₫3,625,611,050,397₫569,282,276,8656892-price-graph

29

Injective

29

INJ

₫213,299.461.22%25.79%51.36%₫21,323,750,585,272₫4,935,327,214,2077226-price-graph

30

Mubarak

30

MUBARAK

₫1,227.650.99%42.81%136.50%₫1,227,653,042,149₫1,742,560,643,75536041-price-graph

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Mỹ

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Đại Dương

Xu hướng tiền điện tử ở Trung Đông

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Phi