Các loại tiền điện tử thịnh hành ngày nay ở India

Dưới đây là danh sách các loại tiền điện tử có xu hướng hot nhất trong India trên CoinMarketCap. Đây là những đồng tiền và mã thông báo có mức độ hiển thị cao nhất trong 24 giờ qua kể từ India. CoinMarketCap có hàng triệu khách truy cập mỗi ngày, điều đó có nghĩa là danh sách bên dưới là cách tuyệt vời để hiểu các xu hướng hiện tại ở India.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Venice Token

1

VVV

₫103,191.4738.22%112.62%27.99%₫4,488,152,701,942₫1,034,831,490,72535509-price-graph

2

Origin

2

LGNS

₫178,768.403.12%14.30%8.88%

₫29,730,080,746,300

₫1,204,601,416,34338524-price-graph

3

Dogecoin

3

DOGE

₫2,934.0015.32%17.15%19.67%₫495,109,272,166,668₫71,900,181,469,74974-price-graph

4

Beldex

4

BDX

₫2,075.260.92%0.43%11.27%₫15,783,761,115,238₫349,472,559,4433987-price-graph

5

Bitcoin

5

BTC

₫1,828,204,140.541.16%0.67%27.02%₫36,545,223,056,869,112₫1,073,509,592,951,7911-price-graph

6

Pepe

6

PEPE

₫0.12222.39%23.75%21.48%₫50,498,779,459,213₫31,881,775,445,65424478-price-graph

7

Helium

7

HNT

₫30,176.620.50%40.35%15.84%₫5,622,550,553,522₫380,292,100,7585665-price-graph

8

XRP

8

XRP

₫41,323.5410.10%11.11%23.78%₫2,517,319,311,607,819₫129,486,273,821,23852-price-graph

9

Pi

9

PI

₫4,767.4116.07%26.81%11.26%₫42,967,575,385,560₫1,998,317,457,50235697-price-graph

10

Bitlight

10

LIGHT

₫7,464.2517.69%24.85%50.42%₫321,388,125,389₫178,993,774,45338506-price-graph

11

pippin

11

PIPPIN

₫18,561.8013.41%261.36%127.37%₫18,561,728,859,497₫1,946,339,713,63635053-price-graph

12

Litecoin

12

LTC

₫1,449,684.220.74%1.47%23.30%₫111,410,527,600,643₫8,582,137,035,2412-price-graph

13

ChainOpera AI

13

COAI

₫9,880.9016.92%26.87%13.89%₫1,857,610,432,524₫643,077,893,73638489-price-graph

14

Injective

14

INJ

₫83,654.941.64%0.30%38.54%₫8,363,062,382,794₫948,244,452,9907226-price-graph

15

Arbitrum

15

ARB

₫3,067.500.66%0.43%44.29%₫17,873,676,144,807₫1,903,341,832,76611841-price-graph

16

Uniswap

16

UNI

₫92,812.093.23%2.70%33.53%₫58,858,971,391,932₫8,240,295,068,6987083-price-graph

17

Polkadot

17

DOT

₫36,419.233.25%3.97%35.09%₫60,658,561,703,651₫2,941,213,918,8126636-price-graph

18

Internet Computer

18

ICP

₫64,872.983.34%2.54%43.45%₫35,613,272,434,971₫1,953,451,430,9258916-price-graph

19

Pudgy Penguins

19

PENGU

₫194.829.03%14.63%38.82%₫12,246,224,348,759₫5,907,883,028,51434466-price-graph

20

NEAR Protocol

20

NEAR

₫27,941.163.55%1.86%38.47%₫35,983,839,221,675₫3,904,726,763,2036535-price-graph

21

Grass

21

GRASS

₫5,727.228.87%21.69%33.85%₫1,396,897,504,546₫282,971,839,41532956-price-graph

22

Hedera

22

HBAR

₫2,666.930.27%13.53%13.15%₫114,686,490,913,170₫4,481,901,332,1134642-price-graph

23

Axie Infinity

23

AXS

₫37,088.773.06%11.94%14.38%₫6,270,189,082,477₫1,690,118,443,5356783-price-graph

24

Useless Coin

24

USELESS

₫1,214.3435.72%39.18%52.20%₫1,213,231,273,093₫840,567,522,40636828-price-graph

25

SUPRA

25

SUPRA

₫17.600.57%15.05%21.77%₫411,795,314,766₫46,432,529,22134240-price-graph

26

Mog Coin

26

MOG

₫0.00485810.52%6.96%38.81%₫1,897,351,813,468₫228,010,785,53127659-price-graph

27

Berachain

27

BERA

₫17,410.544.84%54.02%4.94%₫3,725,092,220,204₫2,500,910,981,19324647-price-graph

28

Polygon (prev. MATIC)

28

POL

₫2,838.755.84%13.36%25.88%₫30,069,091,550,699₫3,667,627,124,97028321-price-graph

29

Worldcoin

29

WLD

₫10,952.723.44%6.71%26.24%₫31,032,570,594,148₫2,754,663,721,02213502-price-graph

30

Algorand

30

ALGO

₫2,547.730.80%1.53%24.00%₫22,605,035,006,777₫919,591,850,4154030-price-graph

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Mỹ

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Đại Dương

Xu hướng tiền điện tử ở Trung Đông

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Phi