Các loại tiền điện tử thịnh hành ngày nay ở India

Dưới đây là danh sách các loại tiền điện tử có xu hướng hot nhất trong India trên CoinMarketCap. Đây là những đồng tiền và mã thông báo có mức độ hiển thị cao nhất trong 24 giờ qua kể từ India. CoinMarketCap có hàng triệu khách truy cập mỗi ngày, điều đó có nghĩa là danh sách bên dưới là cách tuyệt vời để hiểu các xu hướng hiện tại ở India.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

HeyElsa

1

ELSA

₫4,132.5525.20%48.64%48.78%₫946,271,202,591₫13,540,188,297,83739387-price-graph

2

Orochi Network

2

ON

₫2,842.052.69%9.83%0.14%₫410,037,070,998₫767,312,534,10338750-price-graph

3

Beldex

3

BDX

₫2,274.630.19%4.05%11.93%₫17,299,537,957,481₫282,138,969,0893987-price-graph

4

Ondo

4

ONDO

₫9,029.114.83%9.85%10.61%₫43,965,733,844,848₫1,571,253,734,73121159-price-graph

5

Ripple USD

5

RLUSD

₫26,264.830.01%0.07%0.23%₫35,093,260,884,781₫6,647,583,582,79334387-price-graph

6

Lighter

6

LIT

₫47,443.467.69%0.83%32.60%₫11,860,865,792,524₫3,197,024,106,76239125-price-graph

7

Dash

7

DASH

₫1,699,611.304.84%18.39%72.24%₫21,360,633,873,032₫6,921,529,623,584131-price-graph

8

Dogecoin

8

DOGE

₫3,286.452.69%11.30%2.96%₫553,522,281,052,254₫28,958,174,207,70174-price-graph

9

Ethereum

9

ETH

₫77,548,766.372.22%10.62%0.89%₫9,359,708,868,179,280₫728,375,861,750,8561027-price-graph

10

Origin

10

LGNS

₫165,559.290.07%0.08%12.13%

₫27,533,339,868,074

₫914,761,079,13438524-price-graph

11

GUNZ

11

GUN

₫984.4220.38%25.23%234.57%₫1,444,383,057,060₫3,312,576,147,05836156-price-graph

12

Axie Infinity

12

AXS

₫65,817.0913.97%131.88%200.12%₫11,073,222,891,350₫15,852,590,669,7866783-price-graph

13

The White Whale

13

WHITEWHALE

₫1,302.3949.13%49.00%549.25%₫1,302,162,034,911₫1,247,363,300,19439143-price-graph

14

Pi

14

PI

₫4,863.173.65%10.19%8.64%₫40,769,324,188,988₫391,881,704,74135697-price-graph

15

Story

15

IP

₫65,009.377.76%3.33%71.67%₫22,686,863,865,702₫5,598,229,401,89935626-price-graph

16

Wormhole

16

W

₫769.861.76%19.96%13.33%₫4,048,777,352,348₫843,381,344,89929587-price-graph

17

Solana

17

SOL

₫3,375,172.191.40%10.01%4.08%₫1,909,351,428,592,862₫104,759,504,077,1015426-price-graph

18

Hana Network

18

HANA

₫622.994.66%117.10%144.91%₫288,251,505,595₫1,410,691,445,15038468-price-graph

19

Shiba Inu

19

SHIB

₫0.20711.97%6.20%10.75%₫122,039,585,625,926₫2,673,306,091,3205994-price-graph

20

BONDEX

20

BDXN

₫485.7120.89%26.61%32.48%₫77,714,268,150₫120,457,240,07726198-price-graph

21

Bittensor

21

TAO

₫6,292,927.173.55%15.08%11.35%₫66,790,328,084,877₫3,890,417,290,12322974-price-graph

22

Polkadot

22

DOT

₫50,887.922.27%9.55%10.79%₫84,361,928,038,373₫2,956,221,223,8766636-price-graph

23

Acurast

23

ACU

₫2,971.6413.09%36.39%36.56%₫644,846,677,588₫1,042,969,259,24336492-price-graph

24

Render

24

RENDER

₫53,187.173.01%8.75%60.08%₫27,587,828,263,390₫2,947,173,534,5835690-price-graph

25

Toncoin

25

TON

₫40,807.250.73%10.48%5.74%₫99,164,194,883,598₫2,256,738,350,66411419-price-graph

26

Terra Classic

26

LUNC

₫0.99611.63%10.49%2.36%₫5,448,771,858,817₫267,793,461,4274172-price-graph

27

Filecoin

27

FIL

₫34,916.541.02%11.40%1.11%₫25,792,039,192,629₫2,413,150,522,7442280-price-graph

28

TRON

28

TRX

₫7,951.441.52%2.04%6.78%₫753,085,543,841,400₫17,052,724,112,0241958-price-graph

29

Tether

29

USDT

₫26,243.870.00%0.04%0.33%₫4,905,433,053,409,184₫2,462,526,018,703,498825-price-graph

30

Internet Computer

30

ICP

₫95,723.782.05%12.82%22.04%₫52,398,606,228,806₫2,901,329,259,5338916-price-graph

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Mỹ

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Đại Dương

Xu hướng tiền điện tử ở Trung Đông

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Phi