Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Các loại tiền điện tử thịnh hành ngày nay ở India

Dưới đây là danh sách các loại tiền điện tử có xu hướng hot nhất trong India trên CoinMarketCap. Đây là những đồng tiền và mã thông báo có mức độ hiển thị cao nhất trong 24 giờ qua kể từ India. CoinMarketCap có hàng triệu khách truy cập mỗi ngày, điều đó có nghĩa là danh sách bên dưới là cách tuyệt vời để hiểu các xu hướng hiện tại ở India.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Bitcoin

1

BTC

₫2,062,714,509.112.67%5.09%10.83%₫41,294,519,303,362,200₫1,289,972,834,428,4581-price-graph

2

Meteora

2

MET

₫4,749.9010.21%28.29%29.77%₫2,440,718,608,581₫6,585,514,598,18038353-price-graph

3

MemeCore

3

M

₫117,808.494.72%57.99%155.90%₫152,355,155,192,156₫583,400,639,99635491-price-graph

4

Pi

4

PI

₫4,422.140.23%0.05%11.80%₫45,292,385,677,020₫365,828,722,71735697-price-graph

5

OpenGradient

5

OPG

₫9,217.546.21%82.84%82.98%₫1,751,331,784,943₫4,326,441,811,35939800-price-graph

6

Sei

6

SEI

₫1,615.466.34%10.13%1.78%₫11,268,744,963,938₫2,987,489,290,09523149-price-graph

7

USD.AI

7

CHIP

₫2,961.3392.95%204.68%204.91%₫5,922,651,509,345₫40,608,783,839,73539870-price-graph

8

THORChain

8

RUNE

₫12,886.845.79%19.38%17.40%₫4,523,984,095,551₫12,933,289,344,0524157-price-graph

9

Grass

9

GRASS

₫10,940.159.58%16.58%24.18%₫2,668,358,745,723₫652,194,190,63632956-price-graph

10

FLOKI

10

FLOKI

₫0.85023.07%11.79%9.90%₫8,109,025,758,884₫1,573,881,880,94510804-price-graph

11

OFFICIAL TRUMP

11

TRUMP

₫76,302.421.19%3.65%11.82%₫17,740,156,831,798₫5,245,508,607,35335336-price-graph

12

Starknet

12

STRK

₫1,191.2218.32%32.00%24.18%₫6,975,174,981,837₫3,226,002,406,55222691-price-graph

13

Ethereum

13

ETH

₫62,405,796.271.95%0.73%10.74%₫7,531,748,877,347,196₫605,929,732,952,3471027-price-graph

14

Solana

14

SOL

₫2,284,482.510.59%2.57%4.84%₫1,314,978,106,892,340₫134,879,609,585,8985426-price-graph

15

Humanity Protocol

15

H

₫3,471.9417.78%21.23%30.88%₫9,101,429,744,670₫1,818,499,696,13136922-price-graph

16

Beldex

16

BDX

₫2,099.900.08%0.67%0.17%₫16,248,432,033,693₫380,424,782,8983987-price-graph

17

Zerebro

17

ZEREBRO

₫395.7713.53%48.85%123.94%₫395,746,923,927₫712,743,481,96834083-price-graph

18

Polkadot

18

DOT

₫33,550.500.36%8.62%10.21%₫56,379,207,072,124₫4,133,517,826,3266636-price-graph

19

Hedera

19

HBAR

₫2,395.020.45%5.23%1.90%₫103,759,772,315,873₫2,599,498,169,6314642-price-graph

20

Hyperliquid

20

HYPE

₫1,086,791.623.45%7.23%9.74%₫277,391,224,427,218₫8,908,039,086,04632196-price-graph

21

Phala Network

21

PHA

₫836.010.46%16.76%17.62%₫698,575,821,269₫281,920,400,4666841-price-graph

22

The Graph

22

GRT

₫650.250.29%0.46%2.02%₫7,021,224,518,821₫564,106,002,8616719-price-graph

23

Sui

23

SUI

₫24,818.100.76%1.42%0.72%₫98,115,616,767,834₫10,471,523,250,69620947-price-graph

24

Ondo

24

ONDO

₫6,867.910.96%1.36%2.85%₫33,442,144,685,444₫1,877,166,510,39021159-price-graph

25

Shiba Inu

25

SHIB

₫0.16070.11%2.64%0.86%₫94,706,936,079,758₫2,889,840,489,2425994-price-graph

26

Pepe

26

PEPE

₫0.099710.79%1.96%10.04%₫41,256,800,257,699₫11,199,331,225,15324478-price-graph

27

Neiro

27

NEIRO

₫2.409.02%14.23%44.50%₫1,009,941,117,663₫2,681,845,317,36632521-price-graph

28

SPX6900

28

SPX

₫10,179.3712.99%14.83%30.22%₫9,476,922,693,340₫528,155,798,59428081-price-graph

29

Giggle Fund

29

GIGGLE

₫945,372.552.20%5.11%33.89%₫938,110,033,167₫876,758,365,17638470-price-graph

30

BlockDAG Network

30

BDAG

₫4.0813.72%9.74%96.80%

₫148,337,356,460

₫169,824,989,67131162-price-graph

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Mỹ

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Đại Dương

Xu hướng tiền điện tử ở Trung Đông

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Phi