Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Các loại tiền điện tử thịnh hành ngày nay ở Netherlands

Dưới đây là danh sách các loại tiền điện tử có xu hướng hot nhất trong Netherlands trên CoinMarketCap. Đây là những đồng tiền và mã thông báo có mức độ hiển thị cao nhất trong 24 giờ qua kể từ Netherlands. CoinMarketCap có hàng triệu khách truy cập mỗi ngày, điều đó có nghĩa là danh sách bên dưới là cách tuyệt vời để hiểu các xu hướng hiện tại ở Netherlands.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Verge

1

XVG

₫96.423.07%10.69%13.98%₫1,593,057,022,587₫453,178,123,411693-price-graph

2

Dash

2

DASH

₫1,245,218.5722.79%35.18%57.42%₫15,799,229,701,428₫10,217,062,156,068131-price-graph

3

Hyperliquid

3

HYPE

₫1,093,670.191.19%0.55%15.50%₫278,607,244,120,762₫8,095,811,978,75932196-price-graph

4

Clearpool

4

CPOOL

₫761.756.29%14.93%27.11%₫743,155,148,735₫416,313,559,64312573-price-graph

5

Litecoin

5

LTC

₫1,457,056.100.05%0.02%3.54%₫112,386,692,289,546₫8,199,425,078,9252-price-graph

6

Bitcoin

6

BTC

₫2,118,447,752.852.20%4.77%19.44%₫42,418,783,066,554,440₫1,410,889,956,593,3541-price-graph

7

Pudgy Penguins

7

PENGU

₫264.364.32%3.32%60.94%₫16,617,834,863,642₫7,507,017,112,35634466-price-graph

8

Zcash

8

ZEC

₫10,821,499.403.44%15.91%66.09%₫180,280,473,379,563₫25,426,811,029,3941437-price-graph

9

Chainlink

9

LINK

₫248,287.052.93%2.29%8.65%₫180,529,508,771,891₫22,562,188,365,7941975-price-graph

10

Gensyn

10

AI

₫949.670.40%2.02%2.10%₫1,239,009,846,654₫2,233,230,324,30839883-price-graph

11

MegaETH

11

MEGA

₫3,464.706.02%24.50%4.87%₫3,914,398,037,849₫5,620,277,431,74138770-price-graph

12

XRP

12

XRP

₫36,992.330.70%0.83%6.97%₫2,285,986,065,704,659₫67,334,238,309,87252-price-graph

13

Bio Protocol

13

BIO

₫1,551.270.17%109.46%231.07%₫3,347,208,857,523₫7,615,938,493,80134812-price-graph

14

SKYAI

14

SKYAI

₫18,717.2964.81%314.22%856.72%₫18,717,285,137,416₫6,547,195,543,21336300-price-graph

15

Bittensor

15

TAO

₫7,393,244.443.29%13.61%7.82%₫80,438,644,566,412₫7,519,006,014,90622974-price-graph

16

Ondo

16

ONDO

₫8,149.0210.58%18.26%20.92%₫39,680,284,977,650₫6,502,772,641,52221159-price-graph

17

Babylon

17

BABY

₫527.262.08%29.75%54.11%₫1,494,795,291,094₫1,706,434,779,90432198-price-graph

18

Worldcoin

18

WLD

₫6,286.970.72%4.57%8.68%₫20,891,342,864,627₫4,042,831,215,91813502-price-graph

19

Ethereum

19

ETH

₫62,264,498.341.55%3.52%15.03%₫7,514,539,511,597,641₫682,934,046,521,0181027-price-graph

20

Artificial Superintelligence Alliance

20

FET

₫5,389.531.53%1.21%13.59%₫12,174,054,022,560₫4,374,646,539,7253773-price-graph

21

Render

21

RENDER

₫48,162.811.21%3.96%2.04%₫24,984,134,248,352₫1,648,173,101,4965690-price-graph

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Mỹ

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Đại Dương

Xu hướng tiền điện tử ở Trung Đông

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Phi