DATA GBP: Tỷ giá trực tiếp Data Network sang Bảng Anh
công cụ chuyển đổi DATA sang GBP
DATA GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DATA to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Oct 30, 2026 | £0.1003 | 2.28% |
| Oct 29, 2026 | £0.09809 | -9.43% |
| Oct 28, 2026 | £0.1083 | 2.24% |
| Oct 27, 2026 | £0.1059 | -0.87% |
| Oct 26, 2026 | £0.1069 | -3.95% |
| Oct 25, 2026 | £0.1113 | -4.37% |
| Oct 24, 2026 | £0.1164 | 2.79% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DATA sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DATA sang GBP đã tăng 0.11% trong 24 giờ qua.
biểu đồ DATA sang GBP
biểu đồ Data Network sang GBP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Data Network Bảng Anh
Tỷ giá chuyển đổi từ DATA sang GBP hiện tại là £0.09833. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.11% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Data Network là tăng bởi DATA đã giảm bớt 38.67% so với GBP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
DATA GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DATA to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Oct 30, 2026 | £0.1003 | 2.28% |
| Oct 29, 2026 | £0.09809 | -9.43% |
| Oct 28, 2026 | £0.1083 | 2.24% |
| Oct 27, 2026 | £0.1059 | -0.87% |
| Oct 26, 2026 | £0.1069 | -3.95% |
| Oct 25, 2026 | £0.1113 | -4.37% |
| Oct 24, 2026 | £0.1164 | 2.79% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DATA sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DATA sang GBP đã tăng 0.11% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi DATA / GBP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Data Network (DATA) sang GBP là £0.09833 cho mỗi 1 DATA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DATA sang GBP.
Tỷ lệ chuyển đổi DATA sang GBP
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:50:39 pm |
|---|---|
| 0.5 DATA | gbp 0.04917 |
| 1 DATA | gbp 0.09833 |
| 5 DATA | gbp 0.4917 |
| 10 DATA | gbp 0.9833 |
| 50 DATA | gbp 4.92 |
| 100 DATA | gbp 9.83 |
| 500 DATA | gbp 49.17 |
| 1000 DATA | gbp 98.33 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Data Network (DATA) sang Pound Sterling (GBP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi GBP sang DATA
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:50:39 pm |
|---|---|
| 0.5 GBP | DATA 5.08 |
| 1 GBP | DATA 10.17 |
| 5 GBP | DATA 50.85 |
| 10 GBP | DATA 101.70 |
| 50 GBP | DATA 508.48 |
| 100 GBP | DATA 1,016.97 |
| 500 GBP | DATA 5,084.83 |
| 1000 GBP | DATA 10,169.65 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Pound Sterling (GBP) sang Data Network (DATA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ DATA sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| DATA / USD | $0.1317 |
| DATA / BTC | 0.000001699 BTC |
| DATA / ETH | 0.00005842 ETH |
| DATA / BNB | 0.0001865 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Data Network (DATA) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












