DATA GBP: Giá Data Network GBP (Bảng Anh) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi DATA sang GBP
DATA GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DATA to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 20, 2026 | £0.2002 | -1.41% |
| Jul 19, 2026 | £0.2031 | 0.42% |
| Jul 18, 2026 | £0.2022 | -1.72% |
| Jul 17, 2026 | £0.2058 | -0.94% |
| Jul 16, 2026 | £0.2077 | 0.35% |
| Jul 15, 2026 | £0.207 | -1.16% |
| Jul 14, 2026 | £0.2094 | 0.88% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DATA sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DATA sang GBP đã giảm 0.23% trong 24 giờ qua.
biểu đồ DATA sang GBP
biểu đồ Data Network sang GBP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Data Network Bảng Anh
Tỷ giá chuyển đổi từ DATA sang GBP hiện tại là £0.2002. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.23% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Data Network là giảm bởi DATA đã giảm bớt 17.90% so với GBP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
DATA GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DATA to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 20, 2026 | £0.2002 | -1.41% |
| Jul 19, 2026 | £0.2031 | 0.42% |
| Jul 18, 2026 | £0.2022 | -1.72% |
| Jul 17, 2026 | £0.2058 | -0.94% |
| Jul 16, 2026 | £0.2077 | 0.35% |
| Jul 15, 2026 | £0.207 | -1.16% |
| Jul 14, 2026 | £0.2094 | 0.88% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DATA sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DATA sang GBP đã giảm 0.23% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi DATA / GBP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Data Network (DATA) sang GBP là £0.2003 cho mỗi 1 DATA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DATA sang GBP.
Tỷ lệ chuyển đổi DATA sang GBP
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:45:45 am |
|---|---|
| 0.5 DATA | gbp 0.1001 |
| 1 DATA | gbp 0.2003 |
| 5 DATA | gbp 1.00 |
| 10 DATA | gbp 2.00 |
| 50 DATA | gbp 10.01 |
| 100 DATA | gbp 20.03 |
| 500 DATA | gbp 100.15 |
| 1000 DATA | gbp 200.29 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Data Network (DATA) sang Pound Sterling (GBP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi GBP sang DATA
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:45:45 am |
|---|---|
| 0.5 GBP | DATA 2.50 |
| 1 GBP | DATA 4.99 |
| 5 GBP | DATA 24.96 |
| 10 GBP | DATA 49.93 |
| 50 GBP | DATA 249.64 |
| 100 GBP | DATA 499.27 |
| 500 GBP | DATA 2,496.37 |
| 1000 GBP | DATA 4,992.75 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Pound Sterling (GBP) sang Data Network (DATA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ DATA sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| DATA / USD | $0.2686 |
| DATA / BTC | 0.000004052 BTC |
| DATA / ETH | 0.0001389 ETH |
| DATA / BNB | 0.0004658 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Data Network (DATA) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












