Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Data Network

DATA IDR: Giá Data Network IDR (Rupiah Indonesia) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi DATA sang IDR

DATA

Data Network

IDR

Indonesian Rupiah

DATA IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 DATA to IDR24 giờ
Jul 21, 2026Rp4,829.870.14%
Jul 20, 2026Rp4,823.09-1.51%
Jul 19, 2026Rp4,897.260.36%
Jul 18, 2026Rp4,879.51-1.74%
Jul 17, 2026Rp4,965.72-1.41%
Jul 16, 2026Rp5,036.61-1.15%
Jul 15, 2026Rp5,095.130.01%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DATA sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DATA sang IDR đã giảm 0.79% trong 24 giờ qua.

biểu đồ DATA sang IDR

biểu đồ Data Network sang IDR

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Data Network Rupiah Indonesia

Tỷ giá chuyển đổi từ DATA sang IDR hiện tại là Rp 4,831.52. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.79% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Data Network là giảm bởi DATA đã giảm bớt 13.98% so với IDR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

DATA IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 DATA to IDR24 giờ
Jul 21, 2026Rp4,829.870.14%
Jul 20, 2026Rp4,823.09-1.51%
Jul 19, 2026Rp4,897.260.36%
Jul 18, 2026Rp4,879.51-1.74%
Jul 17, 2026Rp4,965.72-1.41%
Jul 16, 2026Rp5,036.61-1.15%
Jul 15, 2026Rp5,095.130.01%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DATA sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DATA sang IDR đã giảm 0.79% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi DATA / IDR

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Data Network (DATA) sang IDR là Rp4,831.53 cho mỗi 1 DATA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DATA sang IDR.

Tỷ lệ chuyển đổi DATA sang IDR

Số tiềnHôm nay lúc 02:47:06 am
0.5 DATAidr 2,415.76
1 DATAidr 4,831.53
5 DATAidr 24,157.65
10 DATAidr 48,315.29
50 DATAidr 241,576.47
100 DATAidr 483,152.94
500 DATAidr 2,415,764.71
1000 DATAidr 4,831,529.42

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Data Network (DATA) sang Indonesian Rupiah (IDR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi IDR sang DATA

Số tiềnHôm nay lúc 02:47:06 am
0.5 IDRDATA 0.0001035
1 IDRDATA 0.000207
5 IDRDATA 0.001035
10 IDRDATA 0.00207
50 IDRDATA 0.01035
100 IDRDATA 0.0207
500 IDRDATA 0.1035
1000 IDRDATA 0.207

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Indonesian Rupiah (IDR) sang Data Network (DATA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ DATA sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
DATA / USD$0.2694
DATA / BTC0.000004125 BTC
DATA / ETH0.000141 ETH
DATA / BNB0.0004709 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Data Network (DATA) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Data Network sang Indonesian Rupiah

Giá của 1 Data Network (DATA) sang Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá của 1 Data Network (DATA) sang Indonesian Rupiah (IDR) hiện tại khoảng Rp4,831.53.

Tôi có thể mua bao nhiêu Data Network (DATA) với Rp1?

Hiện tại, với Rp1 có thể mua khoảng 0.000207 Data Network (DATA).

Giá DATA/IDR cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Data Network (DATA) đạt mức giá cao nhất từng có là Rp267,098.54 IDR vào 9/21/2025.

Giá trị của Data Network (DATA) đã thay đổi bao nhiêu so với Indonesian Rupiah (IDR)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Data Network (DATA) đã tăng thêm -14.0% so với Indonesian Rupiah (IDR).