DATA HUF: Giá Data Network HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi DATA sang HUF
DATA HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DATA to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 21, 2026 | Ft84.91 | -0.45% |
| Jul 20, 2026 | Ft85.29 | -1.80% |
| Jul 19, 2026 | Ft86.85 | 0.67% |
| Jul 18, 2026 | Ft86.27 | -1.74% |
| Jul 17, 2026 | Ft87.80 | -0.88% |
| Jul 16, 2026 | Ft88.58 | 0.87% |
| Jul 15, 2026 | Ft87.82 | -0.25% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DATA sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DATA sang HUF đã tăng 0.24% trong 24 giờ qua.
biểu đồ DATA sang HUF
biểu đồ Data Network sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Data Network Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ DATA sang HUF hiện tại là Ft 84.93. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.24% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Data Network là tăng bởi DATA đã giảm bớt 19.99% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
DATA HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DATA to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 21, 2026 | Ft84.91 | -0.45% |
| Jul 20, 2026 | Ft85.29 | -1.80% |
| Jul 19, 2026 | Ft86.85 | 0.67% |
| Jul 18, 2026 | Ft86.27 | -1.74% |
| Jul 17, 2026 | Ft87.80 | -0.88% |
| Jul 16, 2026 | Ft88.58 | 0.87% |
| Jul 15, 2026 | Ft87.82 | -0.25% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DATA sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DATA sang HUF đã tăng 0.24% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi DATA / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Data Network (DATA) sang HUF là Ft84.94 cho mỗi 1 DATA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DATA sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi DATA sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:12:28 am |
|---|---|
| 0.5 DATA | huf 42.47 |
| 1 DATA | huf 84.94 |
| 5 DATA | huf 424.69 |
| 10 DATA | huf 849.38 |
| 50 DATA | huf 4,246.88 |
| 100 DATA | huf 8,493.76 |
| 500 DATA | huf 42,468.78 |
| 1000 DATA | huf 84,937.56 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Data Network (DATA) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang DATA
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:12:28 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | DATA 0.005887 |
| 1 HUF | DATA 0.01177 |
| 5 HUF | DATA 0.05887 |
| 10 HUF | DATA 0.1177 |
| 50 HUF | DATA 0.5887 |
| 100 HUF | DATA 1.18 |
| 500 HUF | DATA 5.89 |
| 1000 HUF | DATA 11.77 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Data Network (DATA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ DATA sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| DATA / USD | $0.269 |
| DATA / BTC | 0.000004069 BTC |
| DATA / ETH | 0.0001395 ETH |
| DATA / BNB | 0.0004663 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Data Network (DATA) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












