Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Data Network

DATA KRW: Giá Data Network KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi DATA sang KRW

DATA

Data Network

KRW

South Korean Won

DATA KRW Lịch sử tỷ giá

Ngày1 DATA to KRW24 giờ
Jul 21, 2026₩397.610.19%
Jul 20, 2026₩396.86-2.32%
Jul 19, 2026₩406.290.41%
Jul 18, 2026₩404.65-1.73%
Jul 17, 2026₩411.75-0.53%
Jul 16, 2026₩413.96-0.67%
Jul 15, 2026₩416.76-0.06%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DATA sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DATA sang KRW đã giảm 0.88% trong 24 giờ qua.

biểu đồ DATA sang KRW

biểu đồ Data Network sang KRW

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Data Network Won Hàn Quốc

Tỷ giá chuyển đổi từ DATA sang KRW hiện tại là ₩397.38. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.88% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Data Network là giảm bởi DATA đã giảm bớt 14.42% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

DATA KRW Lịch sử tỷ giá

Ngày1 DATA to KRW24 giờ
Jul 21, 2026₩397.610.19%
Jul 20, 2026₩396.86-2.32%
Jul 19, 2026₩406.290.41%
Jul 18, 2026₩404.65-1.73%
Jul 17, 2026₩411.75-0.53%
Jul 16, 2026₩413.96-0.67%
Jul 15, 2026₩416.76-0.06%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DATA sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DATA sang KRW đã giảm 0.88% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi DATA / KRW

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Data Network (DATA) sang KRW là ₩397.38 cho mỗi 1 DATA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DATA sang KRW.

Tỷ lệ chuyển đổi DATA sang KRW

Số tiềnHôm nay lúc 02:24:27 am
0.5 DATAkrw 198.69
1 DATAkrw 397.38
5 DATAkrw 1,986.92
10 DATAkrw 3,973.85
50 DATAkrw 19,869.23
100 DATAkrw 39,738.46
500 DATAkrw 198,692.31
1000 DATAkrw 397,384.62

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Data Network (DATA) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang DATA

Số tiềnHôm nay lúc 02:24:27 am
0.5 KRWDATA 0.001258
1 KRWDATA 0.002516
5 KRWDATA 0.01258
10 KRWDATA 0.02516
50 KRWDATA 0.1258
100 KRWDATA 0.2516
500 KRWDATA 1.26
1000 KRWDATA 2.52

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Data Network (DATA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ DATA sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
DATA / USD$0.2687
DATA / BTC0.000004122 BTC
DATA / ETH0.0001411 ETH
DATA / BNB0.0004703 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Data Network (DATA) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Data Network sang South Korean Won

Giá của 1 Data Network (DATA) sang South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá của 1 Data Network (DATA) sang South Korean Won (KRW) hiện tại khoảng ₩397.38.

Tôi có thể mua bao nhiêu Data Network (DATA) với ₩1?

Hiện tại, với ₩1 có thể mua khoảng 0.002516 Data Network (DATA).

Giá DATA/KRW cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Data Network (DATA) đạt mức giá cao nhất từng có là ₩22,021.17 KRW vào 9/21/2025.

Giá trị của Data Network (DATA) đã thay đổi bao nhiêu so với South Korean Won (KRW)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Data Network (DATA) đã tăng thêm -14.4% so với South Korean Won (KRW).