DATA MYR: Giá Data Network MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi DATA sang MYR
DATA MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DATA to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 29, 2026 | RM1.26 | -0.62% |
| Jun 28, 2026 | RM1.27 | -4.14% |
| Jun 27, 2026 | RM1.32 | 0.94% |
| Jun 26, 2026 | RM1.31 | -17.59% |
| Jun 25, 2026 | RM1.59 | 17.49% |
| Jun 24, 2026 | RM1.35 | 3.05% |
| Jun 23, 2026 | RM1.31 | -1.39% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DATA sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DATA sang MYR đã giảm 4.18% trong 24 giờ qua.
biểu đồ DATA sang MYR
biểu đồ Data Network sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Data Network Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ DATA sang MYR hiện tại là RM 1.22. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.18% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Data Network là giảm bởi DATA đã giảm bớt 29.93% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
DATA MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DATA to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 29, 2026 | RM1.26 | -0.62% |
| Jun 28, 2026 | RM1.27 | -4.14% |
| Jun 27, 2026 | RM1.32 | 0.94% |
| Jun 26, 2026 | RM1.31 | -17.59% |
| Jun 25, 2026 | RM1.59 | 17.49% |
| Jun 24, 2026 | RM1.35 | 3.05% |
| Jun 23, 2026 | RM1.31 | -1.39% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DATA sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DATA sang MYR đã giảm 4.18% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi DATA / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Data Network (DATA) sang MYR là RM1.22 cho mỗi 1 DATA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DATA sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi DATA sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:46:47 am |
|---|---|
| 0.5 DATA | myr 0.6123 |
| 1 DATA | myr 1.22 |
| 5 DATA | myr 6.12 |
| 10 DATA | myr 12.25 |
| 50 DATA | myr 61.23 |
| 100 DATA | myr 122.47 |
| 500 DATA | myr 612.35 |
| 1000 DATA | myr 1,224.70 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Data Network (DATA) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang DATA
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:46:47 am |
|---|---|
| 0.5 MYR | DATA 0.4083 |
| 1 MYR | DATA 0.8165 |
| 5 MYR | DATA 4.08 |
| 10 MYR | DATA 8.17 |
| 50 MYR | DATA 40.83 |
| 100 MYR | DATA 81.65 |
| 500 MYR | DATA 408.26 |
| 1000 MYR | DATA 816.53 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Data Network (DATA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ DATA sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| DATA / USD | $0.3015 |
| DATA / BTC | 0.000005032 BTC |
| DATA / ETH | 0.0001897 ETH |
| DATA / BNB | 0.0005426 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Data Network (DATA) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












