DATA DKK: Giá Data Network DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi DATA sang DKK
DATA DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DATA to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 21, 2026 | kr1.76 | -0.17% |
| Jul 20, 2026 | kr1.76 | -1.40% |
| Jul 19, 2026 | kr1.79 | 0.48% |
| Jul 18, 2026 | kr1.78 | -1.74% |
| Jul 17, 2026 | kr1.81 | -1.06% |
| Jul 16, 2026 | kr1.83 | 0.10% |
| Jul 15, 2026 | kr1.83 | -0.49% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DATA sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DATA sang DKK đã giảm 0.90% trong 24 giờ qua.
biểu đồ DATA sang DKK
biểu đồ Data Network sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Data Network Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ DATA sang DKK hiện tại là kr 1.75. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.90% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Data Network là giảm bởi DATA đã giảm bớt 15.04% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
DATA DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DATA to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 21, 2026 | kr1.76 | -0.17% |
| Jul 20, 2026 | kr1.76 | -1.40% |
| Jul 19, 2026 | kr1.79 | 0.48% |
| Jul 18, 2026 | kr1.78 | -1.74% |
| Jul 17, 2026 | kr1.81 | -1.06% |
| Jul 16, 2026 | kr1.83 | 0.10% |
| Jul 15, 2026 | kr1.83 | -0.49% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DATA sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DATA sang DKK đã giảm 0.90% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi DATA / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Data Network (DATA) sang DKK là kr1.76 cho mỗi 1 DATA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DATA sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi DATA sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:37:33 am |
|---|---|
| 0.5 DATA | dkk 0.879 |
| 1 DATA | dkk 1.76 |
| 5 DATA | dkk 8.79 |
| 10 DATA | dkk 17.58 |
| 50 DATA | dkk 87.90 |
| 100 DATA | dkk 175.80 |
| 500 DATA | dkk 878.98 |
| 1000 DATA | dkk 1,757.96 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Data Network (DATA) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang DATA
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:37:33 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | DATA 0.2844 |
| 1 DKK | DATA 0.5688 |
| 5 DKK | DATA 2.84 |
| 10 DKK | DATA 5.69 |
| 50 DKK | DATA 28.44 |
| 100 DKK | DATA 56.88 |
| 500 DKK | DATA 284.42 |
| 1000 DKK | DATA 568.84 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Data Network (DATA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ DATA sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| DATA / USD | $0.2684 |
| DATA / BTC | 0.000004107 BTC |
| DATA / ETH | 0.0001406 ETH |
| DATA / BNB | 0.0004688 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Data Network (DATA) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












