DATA MXN: Giá Data Network MXN (Peso México) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi DATA sang MXN
DATA MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DATA to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 21, 2026 | $4.69 | 0.10% |
| Jul 20, 2026 | $4.68 | -2.24% |
| Jul 19, 2026 | $4.79 | 0.42% |
| Jul 18, 2026 | $4.77 | -1.73% |
| Jul 17, 2026 | $4.85 | -0.46% |
| Jul 16, 2026 | $4.88 | 0.10% |
| Jul 15, 2026 | $4.87 | -0.30% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DATA sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DATA sang MXN đã giảm 0.89% trong 24 giờ qua.
biểu đồ DATA sang MXN
biểu đồ Data Network sang MXN
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Data Network Peso México
Tỷ giá chuyển đổi từ DATA sang MXN hiện tại là $4.68. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.89% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Data Network là giảm bởi DATA đã giảm bớt 14.00% so với MXN trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
DATA MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DATA to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 21, 2026 | $4.69 | 0.10% |
| Jul 20, 2026 | $4.68 | -2.24% |
| Jul 19, 2026 | $4.79 | 0.42% |
| Jul 18, 2026 | $4.77 | -1.73% |
| Jul 17, 2026 | $4.85 | -0.46% |
| Jul 16, 2026 | $4.88 | 0.10% |
| Jul 15, 2026 | $4.87 | -0.30% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DATA sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DATA sang MXN đã giảm 0.89% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi DATA / MXN
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Data Network (DATA) sang MXN là $4.69 cho mỗi 1 DATA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DATA sang MXN.
Tỷ lệ chuyển đổi DATA sang MXN
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:49:51 am |
|---|---|
| 0.5 DATA | mxn 2.34 |
| 1 DATA | mxn 4.69 |
| 5 DATA | mxn 23.44 |
| 10 DATA | mxn 46.88 |
| 50 DATA | mxn 234.42 |
| 100 DATA | mxn 468.84 |
| 500 DATA | mxn 2,344.18 |
| 1000 DATA | mxn 4,688.37 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Data Network (DATA) sang Mexican Peso (MXN) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MXN sang DATA
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:49:51 am |
|---|---|
| 0.5 MXN | DATA 0.1066 |
| 1 MXN | DATA 0.2133 |
| 5 MXN | DATA 1.07 |
| 10 MXN | DATA 2.13 |
| 50 MXN | DATA 10.66 |
| 100 MXN | DATA 21.33 |
| 500 MXN | DATA 106.65 |
| 1000 MXN | DATA 213.29 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Mexican Peso (MXN) sang Data Network (DATA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ DATA sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| DATA / USD | $0.2693 |
| DATA / BTC | 0.000004125 BTC |
| DATA / ETH | 0.000141 ETH |
| DATA / BNB | 0.0004706 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Data Network (DATA) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












