DATA CZK: Giá Data Network CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi DATA sang CZK
DATA CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DATA to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 22, 2026 | Kč5.67 | -0.97% |
| Jul 21, 2026 | Kč5.73 | 0.48% |
| Jul 20, 2026 | Kč5.70 | -1.52% |
| Jul 19, 2026 | Kč5.79 | 0.52% |
| Jul 18, 2026 | Kč5.76 | -1.74% |
| Jul 17, 2026 | Kč5.86 | -1.06% |
| Jul 16, 2026 | Kč5.92 | 0.13% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DATA sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DATA sang CZK đã giảm 0.63% trong 24 giờ qua.
biểu đồ DATA sang CZK
biểu đồ Data Network sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Data Network Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ DATA sang CZK hiện tại là Kč 5.67. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.63% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Data Network là giảm bởi DATA đã giảm bớt 15.02% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
DATA CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DATA to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 22, 2026 | Kč5.67 | -0.97% |
| Jul 21, 2026 | Kč5.73 | 0.48% |
| Jul 20, 2026 | Kč5.70 | -1.52% |
| Jul 19, 2026 | Kč5.79 | 0.52% |
| Jul 18, 2026 | Kč5.76 | -1.74% |
| Jul 17, 2026 | Kč5.86 | -1.06% |
| Jul 16, 2026 | Kč5.92 | 0.13% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DATA sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DATA sang CZK đã giảm 0.63% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi DATA / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Data Network (DATA) sang CZK là Kč5.67 cho mỗi 1 DATA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DATA sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi DATA sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:08:30 am |
|---|---|
| 0.5 DATA | czk 2.84 |
| 1 DATA | czk 5.67 |
| 5 DATA | czk 28.37 |
| 10 DATA | czk 56.75 |
| 50 DATA | czk 283.75 |
| 100 DATA | czk 567.49 |
| 500 DATA | czk 2,837.45 |
| 1000 DATA | czk 5,674.90 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Data Network (DATA) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang DATA
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:08:30 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | DATA 0.08811 |
| 1 CZK | DATA 0.1762 |
| 5 CZK | DATA 0.8811 |
| 10 CZK | DATA 1.76 |
| 50 CZK | DATA 8.81 |
| 100 CZK | DATA 17.62 |
| 500 CZK | DATA 88.11 |
| 1000 CZK | DATA 176.21 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Data Network (DATA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ DATA sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| DATA / USD | $0.2675 |
| DATA / BTC | 0.000004061 BTC |
| DATA / ETH | 0.0001392 ETH |
| DATA / BNB | 0.0004687 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Data Network (DATA) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












