DATA NOK: Giá Data Network NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi DATA sang NOK
DATA NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DATA to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 21, 2026 | kr2.60 | -0.07% |
| Jul 20, 2026 | kr2.60 | -1.20% |
| Jul 19, 2026 | kr2.63 | 0.41% |
| Jul 18, 2026 | kr2.62 | -1.74% |
| Jul 17, 2026 | kr2.67 | -1.34% |
| Jul 16, 2026 | kr2.71 | 0.03% |
| Jul 15, 2026 | kr2.71 | -0.42% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DATA sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DATA sang NOK đã giảm 0.15% trong 24 giờ qua.
biểu đồ DATA sang NOK
biểu đồ Data Network sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Data Network Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ DATA sang NOK hiện tại là kr 2.58. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.15% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Data Network là giảm bởi DATA đã giảm bớt 13.71% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
DATA NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DATA to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 21, 2026 | kr2.60 | -0.07% |
| Jul 20, 2026 | kr2.60 | -1.20% |
| Jul 19, 2026 | kr2.63 | 0.41% |
| Jul 18, 2026 | kr2.62 | -1.74% |
| Jul 17, 2026 | kr2.67 | -1.34% |
| Jul 16, 2026 | kr2.71 | 0.03% |
| Jul 15, 2026 | kr2.71 | -0.42% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DATA sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DATA sang NOK đã giảm 0.15% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi DATA / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Data Network (DATA) sang NOK là kr2.59 cho mỗi 1 DATA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DATA sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi DATA sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:55:36 am |
|---|---|
| 0.5 DATA | nok 1.29 |
| 1 DATA | nok 2.59 |
| 5 DATA | nok 12.94 |
| 10 DATA | nok 25.88 |
| 50 DATA | nok 129.39 |
| 100 DATA | nok 258.78 |
| 500 DATA | nok 1,293.91 |
| 1000 DATA | nok 2,587.81 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Data Network (DATA) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang DATA
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:55:36 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | DATA 0.1932 |
| 1 NOK | DATA 0.3864 |
| 5 NOK | DATA 1.93 |
| 10 NOK | DATA 3.86 |
| 50 NOK | DATA 19.32 |
| 100 NOK | DATA 38.64 |
| 500 NOK | DATA 193.21 |
| 1000 NOK | DATA 386.43 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Data Network (DATA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ DATA sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| DATA / USD | $0.2689 |
| DATA / BTC | 0.000004054 BTC |
| DATA / ETH | 0.0001389 ETH |
| DATA / BNB | 0.0004703 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Data Network (DATA) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












