DATA NOK: Tỷ giá trực tiếp Data Network sang Krone Na Uy
công cụ chuyển đổi DATA sang NOK
DATA NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DATA to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Oct 31, 2026 | kr1.22 | -1.51% |
| Oct 30, 2026 | kr1.24 | 1.97% |
| Oct 29, 2026 | kr1.21 | -9.12% |
| Oct 28, 2026 | kr1.34 | 1.49% |
| Oct 27, 2026 | kr1.32 | -0.91% |
| Oct 26, 2026 | kr1.33 | -4.21% |
| Oct 25, 2026 | kr1.39 | -4.45% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DATA sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DATA sang NOK đã giảm 0.85% trong 24 giờ qua.
biểu đồ DATA sang NOK
biểu đồ Data Network sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Data Network Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ DATA sang NOK hiện tại là kr 1.21. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.85% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Data Network là giảm bởi DATA đã giảm bớt 38.24% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
DATA NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DATA to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Oct 31, 2026 | kr1.22 | -1.51% |
| Oct 30, 2026 | kr1.24 | 1.97% |
| Oct 29, 2026 | kr1.21 | -9.12% |
| Oct 28, 2026 | kr1.34 | 1.49% |
| Oct 27, 2026 | kr1.32 | -0.91% |
| Oct 26, 2026 | kr1.33 | -4.21% |
| Oct 25, 2026 | kr1.39 | -4.45% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DATA sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DATA sang NOK đã giảm 0.85% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi DATA / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Data Network (DATA) sang NOK là kr1.22 cho mỗi 1 DATA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DATA sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi DATA sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:07:58 pm |
|---|---|
| 0.5 DATA | nok 0.6099 |
| 1 DATA | nok 1.22 |
| 5 DATA | nok 6.10 |
| 10 DATA | nok 12.20 |
| 50 DATA | nok 60.99 |
| 100 DATA | nok 121.99 |
| 500 DATA | nok 609.93 |
| 1000 DATA | nok 1,219.85 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Data Network (DATA) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang DATA
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:07:58 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | DATA 0.4099 |
| 1 NOK | DATA 0.8198 |
| 5 NOK | DATA 4.10 |
| 10 NOK | DATA 8.20 |
| 50 NOK | DATA 40.99 |
| 100 NOK | DATA 81.98 |
| 500 NOK | DATA 409.89 |
| 1000 NOK | DATA 819.77 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Data Network (DATA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ DATA sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| DATA / USD | $0.1325 |
| DATA / BTC | 0.000001708 BTC |
| DATA / ETH | 0.00005881 ETH |
| DATA / BNB | 0.0001876 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Data Network (DATA) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












