DOGE IDR: Giá Dogecoin IDR (Rupiah Indonesia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi DOGE sang IDR
DOGE IDR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DOGE to IDR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jan 22, 2026 | Rp2,147.67 | 0.45% |
| Jan 21, 2026 | Rp2,137.99 | 2.20% |
| Jan 20, 2026 | Rp2,091.99 | -4.35% |
| Jan 19, 2026 | Rp2,187.23 | -1.70% |
| Jan 18, 2026 | Rp2,225.03 | -4.50% |
| Jan 17, 2026 | Rp2,329.94 | -0.19% |
| Jan 16, 2026 | Rp2,334.46 | -1.28% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DOGE sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DOGE sang IDR đã tăng 1.33% trong 24 giờ qua.
biểu đồ DOGE sang IDR
biểu đồ Dogecoin sang IDR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Dogecoin Rupiah Indonesia
Tỷ giá chuyển đổi từ DOGE sang IDR hiện tại là Rp 2,147.84. Đã có lượng giảm 0.13% trong giờ qua và tăng 1.33% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Dogecoin là tăng bởi DOGE đã giảm bớt 4.13% so với IDR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
DOGE IDR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DOGE to IDR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jan 22, 2026 | Rp2,147.67 | 0.45% |
| Jan 21, 2026 | Rp2,137.99 | 2.20% |
| Jan 20, 2026 | Rp2,091.99 | -4.35% |
| Jan 19, 2026 | Rp2,187.23 | -1.70% |
| Jan 18, 2026 | Rp2,225.03 | -4.50% |
| Jan 17, 2026 | Rp2,329.94 | -0.19% |
| Jan 16, 2026 | Rp2,334.46 | -1.28% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DOGE sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DOGE sang IDR đã tăng 1.33% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi DOGE / IDR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Dogecoin (DOGE) sang IDR là Rp2,147.84 cho mỗi 1 DOGE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DOGE sang IDR.
Tỷ lệ chuyển đổi DOGE sang IDR
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:10:02 am |
|---|---|
| 0.5 DOGE | idr 1,073.92 |
| 1 DOGE | idr 2,147.84 |
| 5 DOGE | idr 10,739.22 |
| 10 DOGE | idr 21,478.44 |
| 50 DOGE | idr 107,392.18 |
| 100 DOGE | idr 214,784.37 |
| 500 DOGE | idr 1,073,921.84 |
| 1000 DOGE | idr 2,147,843.68 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Dogecoin (DOGE) sang Indonesian Rupiah (IDR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi IDR sang DOGE
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:10:02 am |
|---|---|
| 0.5 IDR | DOGE 0.0002328 |
| 1 IDR | DOGE 0.0004656 |
| 5 IDR | DOGE 0.002328 |
| 10 IDR | DOGE 0.004656 |
| 50 IDR | DOGE 0.02328 |
| 100 IDR | DOGE 0.04656 |
| 500 IDR | DOGE 0.2328 |
| 1000 IDR | DOGE 0.4656 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Indonesian Rupiah (IDR) sang Dogecoin (DOGE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ DOGE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| DOGE / USD | $0.127 |
| DOGE / BTC | 0.000001414 BTC |
| DOGE / ETH | 0.00004213 ETH |
| DOGE / BNB | 0.0001425 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Dogecoin (DOGE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.











