AMPL NOK: Giá Ampleforth NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi AMPL sang NOK
AMPL NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AMPL to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 21, 2026 | kr12.78 | 0.85% |
| Jul 20, 2026 | kr12.68 | 3.60% |
| Jul 19, 2026 | kr12.24 | 0.68% |
| Jul 18, 2026 | kr12.15 | 0.85% |
| Jul 17, 2026 | kr12.05 | -2.88% |
| Jul 16, 2026 | kr12.41 | -5.61% |
| Jul 15, 2026 | kr13.14 | 1.12% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AMPL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AMPL sang NOK đã tăng 4.37% trong 24 giờ qua.
biểu đồ AMPL sang NOK
biểu đồ Ampleforth sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ampleforth Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ AMPL sang NOK hiện tại là kr 12.78. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 4.37% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ampleforth là tăng bởi AMPL đã tăng thêm 1.08% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
AMPL NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AMPL to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jul 21, 2026 | kr12.78 | 0.85% |
| Jul 20, 2026 | kr12.68 | 3.60% |
| Jul 19, 2026 | kr12.24 | 0.68% |
| Jul 18, 2026 | kr12.15 | 0.85% |
| Jul 17, 2026 | kr12.05 | -2.88% |
| Jul 16, 2026 | kr12.41 | -5.61% |
| Jul 15, 2026 | kr13.14 | 1.12% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AMPL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AMPL sang NOK đã tăng 4.37% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi AMPL / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ampleforth (AMPL) sang NOK là kr12.79 cho mỗi 1 AMPL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 AMPL sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi AMPL sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:47:15 am |
|---|---|
| 0.5 AMPL | nok 6.39 |
| 1 AMPL | nok 12.79 |
| 5 AMPL | nok 63.94 |
| 10 AMPL | nok 127.88 |
| 50 AMPL | nok 639.39 |
| 100 AMPL | nok 1,278.79 |
| 500 AMPL | nok 6,393.93 |
| 1000 AMPL | nok 12,787.86 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ampleforth (AMPL) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang AMPL
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:47:15 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | AMPL 0.0391 |
| 1 NOK | AMPL 0.0782 |
| 5 NOK | AMPL 0.391 |
| 10 NOK | AMPL 0.782 |
| 50 NOK | AMPL 3.91 |
| 100 NOK | AMPL 7.82 |
| 500 NOK | AMPL 39.10 |
| 1000 NOK | AMPL 78.20 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Ampleforth (AMPL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ AMPL sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| AMPL / USD | $1.3235 |
| AMPL / BTC | 0.00002021 BTC |
| AMPL / ETH | 0.0006884 ETH |
| AMPL / BNB | 0.002306 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Ampleforth (AMPL) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












