Các loại tiền điện tử
Các loại tiền điện tử
Bảng xếp hạng
Thị trường dự đoán
Bảng điều khiển
Các thị trường giao dịch
Các chỉ báo
Dòng tiền ETF
Phái sinh
Đồng coin
Đồng coin
DexScan
DexScan
10 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | Giá 7d % | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 1.657.025.780,25 ₫ | 0.04% | 2.04% | 1.56% | 33,24P ₫ | 20.06M BTC | ||||
2 | 49.132.559,38 ₫ | 0.07% | 2.01% | 0.61% | 5,92P ₫ | 120.68M ETH | ||||
3 | 26.272,13 ₫ | 0.01% | 0.07% | 0.11% | 4,81P ₫ | 183.45B USDT | ||||
4 | 15.549.090,36 ₫ | 0.11% | 0.09% | 4.70% | 2,07P ₫ | 133.16M BNB | ||||
5 | 26.295,77 ₫ | 0.01% | 0.08% | 0.11% | 1,89P ₫ | 71.94B USDC | ||||
8 | 8.603,06 ₫ | 0.25% | 0.35% | 0.79% | 816,32T ₫ | 94.88B TRX | ||||
10 | 1.840,93 ₫ | 0.04% | 0.12% | 0.95% | 285,91T ₫ | 155.3B DOGE | ||||
14 | 4.466,83 ₫ | 0.17% | 0.63% | 4.67% | 163,06T ₫ | 36.5B ADA | ||||
7915 | 49.103.006,36 ₫ | 0.01% | 1.82% | 0.51% | 461,71T ₫ | 9.4M stETH | ||||
7929 | 8.576,08 ₫ | 0.02% | 0.50% | 1.06% | 35,89T ₫ | 4.18B WTRX |









