Các thị trường giao dịch
Các loại tiền điện tử
Thị trường dự đoán
Bảng điều khiển
Các thị trường giao dịch
Các chỉ báo
Đồng coin
Đồng coin
DexScan
DexScan
10 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | Tâm lý | Giá 7d % | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 2.066.613.868,14 ₫ | 0.16% | 0.69% | 3.57% | 41,54P ₫ | 20.1M BTC | |||||
2 | 59.784.762,27 ₫ | 0.32% | 1.47% | 5.04% | 7,3P ₫ | 122.16M ETH | |||||
3 | 25.817,27 ₫ | 0.00% | 0.03% | 0.26% | 4,71P ₫ | 182.49B USDT | |||||
4 | 19.068.009,60 ₫ | 0.54% | 0.82% | 1.34% | 2,5P ₫ | 131.51M BNB | |||||
6 | 25.849,26 ₫ | 0.01% | 0.04% | 0.23% | 1,84P ₫ | 71.5B USDC | |||||
8 | 8.522,14 ₫ | 0.04% | 0.38% | 0.72% | 809,73T ₫ | 95.01B TRX | |||||
11 | 1.982,33 ₫ | 0.49% | 0.34% | 3.89% | 310,19T ₫ | 156.48B DOGE | |||||
15 | 5.230,63 ₫ | 0.95% | 1.69% | 8.43% | 192,56T ₫ | 36.81B ADA | |||||
7906 | 59.835.669,77 ₫ | 0.12% | 1.38% | 4.94% | 578,34T ₫ | 9.66M stETH | Trung lập | ||||
7921 | 8.525,51 ₫ | 0.06% | 0.35% | 0.69% | 35,53T ₫ | 4.16B WTRX | Trung lập |









