Các thị trường giao dịch
Các loại tiền điện tử
Bảng xếp hạng
Thị trường dự đoán
Bảng điều khiển
Các thị trường giao dịch
Các chỉ báo
Dòng tiền ETF
Phái sinh
Đồng coin
Đồng coin
DexScan
DexScan
10 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | Giá 7d % | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 2.028.839.089,38 ₫ | 0.34% | 0.86% | 23.49% | 40,72P ₫ | 20.07M BTC | ||||
2 | 64.354.705,47 ₫ | 0.60% | 2.11% | 31.40% | 7,76P ₫ | 120.68M ETH | ||||
3 | 26.122,88 ₫ | 0.01% | 0.01% | 0.06% | 4,78P ₫ | 183.23B USDT | ||||
5 | 18.388.459,07 ₫ | 0.59% | 1.36% | 16.37% | 2,44P ₫ | 133.16M BNB | ||||
6 | 26.122,42 ₫ | 0.00% | 0.00% | 0.17% | 1,92P ₫ | 73.57B USDC | ||||
8 | 8.988,12 ₫ | 0.08% | 0.23% | 3.65% | 853,12T ₫ | 94.91B TRX | ||||
10 | 2.447,90 ₫ | 1.03% | 1.03% | 34.38% | 419,39T ₫ | 171.32B DOGE | ||||
14 | 5.951,10 ₫ | 1.15% | 0.93% | 29.21% | 218,4T ₫ | 36.69B ADA | ||||
7851 | 64.533.777,84 ₫ | 1.01% | 2.27% | 31.29% | 618,31T ₫ | 9.58M stETH | ||||
7864 | 8.997,69 ₫ | 0.28% | 0.14% | 3.79% | 36,84T ₫ | 4.09B WTRX |









