Các thị trường giao dịch
Các loại tiền điện tử
Thị trường dự đoán
Bảng điều khiển
Các thị trường giao dịch
Các chỉ báo
Đồng coin
Đồng coin
DexScan
DexScan
10 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | Tâm lý | Giá 7d % | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 1.940.356.114,88 ₫ | 0.29% | 0.37% | 3.54% | 39,01P ₫ | 20.1M BTC | |||||
2 | 57.200.014,64 ₫ | 0.30% | 0.68% | 2.24% | 6,98P ₫ | 122.2M ETH | |||||
3 | 25.548,19 ₫ | 0.00% | 0.39% | 0.83% | 4,52P ₫ | 177.02B USDT | |||||
4 | 17.807.816,41 ₫ | 0.44% | 0.12% | 3.46% | 2,34P ₫ | 131.51M BNB | |||||
6 | 25.576,75 ₫ | 0.00% | 0.38% | 0.82% | 1,8P ₫ | 70.48B USDC | |||||
8 | 8.190,70 ₫ | 0.04% | 0.17% | 2.26% | 778,37T ₫ | 95.03B TRX | |||||
12 | 1.816,73 ₫ | 0.56% | 1.57% | 6.86% | 284,61T ₫ | 156.66B DOGE | |||||
15 | 4.594,29 ₫ | 0.63% | 1.90% | 7.94% | 169,2T ₫ | 36.82B ADA | |||||
7825 | 57.198.861,19 ₫ | 0.15% | 0.68% | 2.17% | 554,66T ₫ | 9.69M stETH | Trung lập | ||||
7842 | 8.194,62 ₫ | 0.01% | 0.16% | 2.26% | 29,22T ₫ | 3.56B WTRX | Trung lập |









