Các loại tiền điện tử:  11,172Trao đổi:  391Vốn hóa thị trường:  $1,646,649,988,279Khối lượng trong vòng 24 giờ:  $100,016,224,038Tỷ lệ thống trị:  BTC: 45.7% ETH: 19.6%Phí gas trên ETH:  44 Gwei
Các loại tiền điện tử:  11,172Trao đổi:  391Vốn hóa thị trường:  $1,646,649,988,279Khối lượng trong vòng 24 giờ:  $100,016,224,038Tỷ lệ thống trị:  BTC: 45.7% ETH: 19.6%Phí gas trên ETH:  44 Gwei

Top các token Platform hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Bài viết này liệt kê các đồng coin và token của nền tảng tiền điện tử có giá trị nhất. Các dự án này được liệt kê theo vốn hóa thị trường từ giá trị lớn nhất và sau đó theo thứ tự giảm dần.

#

Tên

Giá

24h %

7d %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

5

0.73%4.32%

$43.87B$43,871,677,562

$1,725,769,269

1,261,969,148 ADA

32,081,173,626 ADA

2010-price-graph

12

2.61%16.24%

$10.30B$10,296,448,684

$1,213,567,326

52,214,306 LINK

443,009,554 LINK

1975-price-graph

14

3.75%10.14%

$9.76B$9,763,762,191

$589,578,825

16,463,045 SOL

272,637,428 SOL

5426-price-graph

18

1.49%1.69%

$6.69B$6,687,013,395

$602,926,129

580,179,838 MATIC

6,434,735,794 MATIC

3890-price-graph

19

0.36%3.49%

$6.64B$6,635,031,566

$2,333,213,400

45,285,879 ETC

128,780,863 ETC

1321-price-graph

25

3.15%2.19%

$5.59B$5,585,293,734

$225,930,194

5,537,697 ICP

136,899,214 ICP

8916-price-graph

35

1.13%21.10%

$3.05B$3,045,475,191

$360,832,770

8,357,553 NEO

70,538,831 NEO

1376-price-graph

38

0.81%6.12%

$2.80B$2,800,539,339

$165,789,887

12,981,263 ATOM

219,280,793 ATOM

3794-price-graph

39

0.74%9.71%

$2.70B$2,699,819,075

$153,540,292

48,623,456 XTZ

854,984,272 XTZ

2011-price-graph

40

0.02%2.59%

$2.66B$2,663,256,031

$90,809,952

85,001,526 KLAY

2,492,907,683 KLAY

4256-price-graph
AlgorandALGO$0.82
BitTorrentBTT$0.00
QuantQNT$172.04
WavesWAVES$16.05
DecentralandMANA$0.72
HoloHOT$0.01
NEAR ProtocolNEAR$2.44
ZilliqaZIL$0.08
HarmonyONE$0.08
QtumQTUM$7.98
SiacoinSC$0.02
AnkrANKR$0.10
0xZRX$0.86
RavencoinRVN$0.08
ICONICX$1.05
FantomFTM$0.26
RevainREV$0.01
LiskLSK$3.84
GolemGLM$0.42
Ocean ProtocolOCEAN$0.61
StorjSTORJ$1.08
SKALE NetworkSKL$0.28
MaidSafeCoinMAID$0.65
ConstellationDAG$0.23
AugurREP$25.24
TomoChainTOMO$3.10
StratisSTRAX$1.92
ArdorARDR$0.24
ErgoERG$7.09
Conflux NetworkCFX$0.25
IoTeXIOTX$0.02
Celer NetworkCELR$0.03
NKNNKN$0.27
MetadiumMETA$0.12
UltraUOS$0.55
AragonANT$3.85
ABBC CoinABBC$0.17
WhiteCoinXWC$1.01
KardiaChainKAI$0.06
ChromiaCHR$0.30
StreamrDATA$0.12
KomodoKMD$0.84
Hifi FinanceMFT$0.01
BytomBTM$0.07
RChainREV$0.16
SyscoinSYS$0.16
district0xDNT$0.15
Loom NetworkLOOM$0.09
Thunder TokenTT$0.01
GNYGNY$0.39
LTO NetworkLTO$0.26
ElastosELA$3.27
BluzelleBLZ$0.18
AergoAERGO$0.20
MetronomeMET$3.83
KadenaKDA$0.34
v.systemsVSYS$0.02
DigixDAODGD$532.42
NULSNULS$0.43
NexusNXS$0.53
FrontierFRONT$0.81
Bifrost (BFC)BFC$0.04
DragonchainDRGN$0.10
GXChainGXC$0.50
SelfkeyKEY$0.01
WaykiChainWICC$0.16
FusionFSN$0.46
VITEVITE$0.06
CortexCTXC$0.15
SkycoinSKY$1.25
PhantasmaSOUL$0.26
Raiden Network TokenRDN$0.37
CashaaCAS$0.03
LambdaLAMB$0.02
NebulasNAS$0.37
NeblioNEBL$1.21
SALTSALT$0.27
DeepBrain ChainDBC$0.01
Morpheus LabsMITX$0.05
NamecoinNMC$1.35
0ChainZCN$0.40
Waves EnterpriseWEST$0.46
BABBBAX$0.00
IgnisIGNIS$0.02
LiquidAppsDAPP$0.02
AppCoinsAPPC$0.07
NxtNXT$0.02
Quantum Resistant LedgerQRL$0.21
AuroraAOA$0.00
Minter NetworkBIP$0.00

Hiển thị 1 - 100 trong số 221

Hiển thị hàng

100