Các loại tiền điện tử:  11,133Trao đổi:  391Vốn hóa thị trường:  $1,608,599,729,005Khối lượng trong vòng 24 giờ:  $84,476,218,293Tỷ lệ thống trị:  BTC: 46.3% ETH: 18.9%Phí gas trên ETH:  24 Gwei
Các loại tiền điện tử:  11,133Trao đổi:  391Vốn hóa thị trường:  $1,608,599,729,005Khối lượng trong vòng 24 giờ:  $84,476,218,293Tỷ lệ thống trị:  BTC: 46.3% ETH: 18.9%Phí gas trên ETH:  24 Gwei

Top các token Binance Launchpool hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Listed below are the top crypto coins and tokens used for Binance Launchpool. They are listed in size by market capitalization. To reorder the list, simply click on one of the options - such as 24h or 7d - to see the sector from a different perspective.

#

Tên

Giá

24h %

7d %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

132

8.15%15.65%

$295.91M$295,908,548

$59,964,703

2,135,553 XVS

10,538,337 XVS

7288-price-graph

150

2.01%2.92%

$237.96M$237,957,816

$72,243,990

106,564,849 ALPHA

351,004,126 ALPHA

7232-price-graph

162

5.78%4.97%

$202.99M$202,991,786

$9,062,847

509,733 BTCST

11,417,111 BTCST

8891-price-graph

374

0.75%19.51%

$72.20M$72,203,354

$29,369,752

61,014,656 FLM

150,000,000 FLM

7150-price-graph

383

5.28%1.20%

$67.54M$67,538,105

$13,486,007

34,395,275 ATA

172,252,000 ATA

10188-price-graph

399

7.46%4.59%

$61.65M$61,647,546

$20,387,587

18,509,272 CTK

55,967,940 CTK

4807-price-graph

429

2.62%2.77%

$54.26M$54,264,716

$22,204,621

12,889,509 BEL

31,500,000 BEL

6928-price-graph

433

2.74%0.65%

$52.83M$52,830,664

$10,312,257

14,273,601 HARD

73,125,000 HARD

7576-price-graph

501

5.57%2.56%

$37.57M$37,574,352

$22,658,900

2,568,409 UNFI

4,259,091 UNFI

7672-price-graph

544

7.00%3.76%

$30.87M$30,874,506

$6,588,213

387,338 WING

1,815,192 WING

7048-price-graph

Hiển thị 1 - 10 trong số 10

Hiển thị hàng

100