AMPL GBP: Giá Ampleforth GBP (Bảng Anh) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi AMPL sang GBP
AMPL GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AMPL to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Feb 22, 2026 | £0.9068 | -1.30% |
| Feb 21, 2026 | £0.9188 | 1.76% |
| Feb 20, 2026 | £0.9029 | -0.46% |
| Feb 19, 2026 | £0.907 | -0.18% |
| Feb 18, 2026 | £0.9087 | 0.22% |
| Feb 17, 2026 | £0.9067 | 0.62% |
| Feb 16, 2026 | £0.9012 | 2.22% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AMPL sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AMPL sang GBP đã giảm 0.18% trong 24 giờ qua.
biểu đồ AMPL sang GBP
biểu đồ Ampleforth sang GBP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ampleforth Bảng Anh
Tỷ giá chuyển đổi từ AMPL sang GBP hiện tại là £0.9067. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.18% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ampleforth là giảm bởi AMPL đã tăng thêm 3.74% so với GBP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
AMPL GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AMPL to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Feb 22, 2026 | £0.9068 | -1.30% |
| Feb 21, 2026 | £0.9188 | 1.76% |
| Feb 20, 2026 | £0.9029 | -0.46% |
| Feb 19, 2026 | £0.907 | -0.18% |
| Feb 18, 2026 | £0.9087 | 0.22% |
| Feb 17, 2026 | £0.9067 | 0.62% |
| Feb 16, 2026 | £0.9012 | 2.22% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AMPL sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AMPL sang GBP đã giảm 0.18% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi AMPL / GBP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ampleforth (AMPL) sang GBP là £0.9068 cho mỗi 1 AMPL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 AMPL sang GBP.
Tỷ lệ chuyển đổi AMPL sang GBP
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:13:26 am |
|---|---|
| 0.5 AMPL | gbp 0.4534 |
| 1 AMPL | gbp 0.9068 |
| 5 AMPL | gbp 4.53 |
| 10 AMPL | gbp 9.07 |
| 50 AMPL | gbp 45.34 |
| 100 AMPL | gbp 90.68 |
| 500 AMPL | gbp 453.38 |
| 1000 AMPL | gbp 906.76 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ampleforth (AMPL) sang Pound Sterling (GBP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi GBP sang AMPL
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:13:26 am |
|---|---|
| 0.5 GBP | AMPL 0.5514 |
| 1 GBP | AMPL 1.10 |
| 5 GBP | AMPL 5.51 |
| 10 GBP | AMPL 11.03 |
| 50 GBP | AMPL 55.14 |
| 100 GBP | AMPL 110.28 |
| 500 GBP | AMPL 551.41 |
| 1000 GBP | AMPL 1,102.83 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Pound Sterling (GBP) sang Ampleforth (AMPL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ AMPL sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| AMPL / USD | $1.2223 |
| AMPL / BTC | 0.00001792 BTC |
| AMPL / ETH | 0.0006171 ETH |
| AMPL / BNB | 0.001958 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Ampleforth (AMPL) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












