Các loại tiền điện tử
Các loại tiền điện tử
Bảng xếp hạng
Thị trường dự đoán
Bảng điều khiển
Các thị trường giao dịch
Các chỉ báo
Dòng tiền ETF
Phái sinh
Đồng coin
Đồng coin
DexScan
DexScan
10 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | Giá 7d % | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 26.268,76 ₫ | 0.02% | 0.05% | 0.03% | 4,84P ₫ | 184.29B USDT | ||||
4 | 15.045.346,07 ₫ | 0.20% | 1.53% | 4.08% | 2,02P ₫ | 134.78M BNB | ||||
5 | 26.287,29 ₫ | 0.01% | 0.05% | 0.00% | 1,92P ₫ | 73.18B USDC | ||||
6 | 28.846,16 ₫ | 0.12% | 1.37% | 3.34% | 1,8P ₫ | 62.46B XRP | ||||
7 | 2.054.972,71 ₫ | 0.07% | 1.11% | 0.03% | 1,19P ₫ | 581.83M SOL | ||||
8 | 8.708,45 ₫ | 0.03% | 0.84% | 4.43% | 826,09T ₫ | 94.86B TRX | ||||
10 | 1.916,80 ₫ | 0.20% | 1.97% | 0.44% | 327,21T ₫ | 170.7B DOGE | ||||
14 | 4.412,87 ₫ | 0.26% | 0.47% | 7.71% | 160,95T ₫ | 36.47B ADA | ||||
7968 | 46.114.249,30 ₫ | 0.10% | 0.80% | 8.40% | 422,41T ₫ | 9.16M stETH | ||||
7982 | 8.702,12 ₫ | 0.28% | 0.58% | 4.33% | 36,25T ₫ | 4.16B WTRX |









