Các loại tiền điện tử
Các loại tiền điện tử
Bảng xếp hạng
Thị trường dự đoán
Bảng điều khiển
Các thị trường giao dịch
Các chỉ báo
Dòng tiền ETF
Phái sinh
Đồng coin
Đồng coin
DexScan
DexScan
10 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | Giá 7d % | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 26.189,69 ₫ | 0.00% | 0.05% | 0.33% | 4,79P ₫ | 183.24B USDT | ||||
4 | 15.570.561,79 ₫ | 0.09% | 0.87% | 1.23% | 2,07P ₫ | 133.16M BNB | ||||
5 | 26.201,35 ₫ | 0.00% | 0.03% | 0.37% | 1,89P ₫ | 72.15B USDC | ||||
6 | 27.131,73 ₫ | 0.15% | 0.13% | 2.82% | 1,69P ₫ | 62.53B XRP | ||||
7 | 1.961.895,97 ₫ | 0.23% | 1.99% | 2.29% | 1,14P ₫ | 582.05M SOL | ||||
8 | 8.583,87 ₫ | 0.06% | 0.24% | 0.33% | 814,56T ₫ | 94.89B TRX | ||||
10 | 1.844,80 ₫ | 0.37% | 1.40% | 0.53% | 315,67T ₫ | 171.11B DOGE | ||||
13 | 5.220,90 ₫ | 0.19% | 0.57% | 14.54% | 190,82T ₫ | 36.55B ADA | ||||
7872 | 50.191.516,21 ₫ | 0.05% | 0.32% | 2.17% | 474,37T ₫ | 9.45M stETH | ||||
7886 | 8.574,54 ₫ | 0.02% | 0.15% | 0.14% | 35,83T ₫ | 4.17B WTRX |









