Các loại tiền điện tử
Các loại tiền điện tử
Bảng xếp hạng
Thị trường dự đoán
Bảng điều khiển
Các thị trường giao dịch
Các chỉ báo
Dòng tiền ETF
Phái sinh
Đồng coin
Đồng coin
DexScan
DexScan
10 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | Giá 7d % | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 26.273,92 ₫ | 0.02% | 0.04% | 0.07% | 4,84P ₫ | 184.28B USDT | ||||
4 | 15.039.673,20 ₫ | 0.02% | 1.18% | 1.47% | 2,02P ₫ | 134.78M BNB | ||||
5 | 26.290,84 ₫ | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 1,91P ₫ | 72.97B USDC | ||||
6 | 30.225,37 ₫ | 0.70% | 3.71% | 8.38% | 1,88P ₫ | 62.24B XRP | ||||
7 | 2.142.511,06 ₫ | 0.38% | 0.08% | 12.94% | 1,24P ₫ | 581.13M SOL | ||||
8 | 8.566,66 ₫ | 0.17% | 1.75% | 1.71% | 812,58T ₫ | 94.85B TRX | ||||
10 | 2.023,80 ₫ | 0.15% | 1.37% | 2.01% | 313,54T ₫ | 154.93B DOGE | ||||
14 | 4.662,33 ₫ | 0.22% | 4.74% | 20.45% | 169,95T ₫ | 36.45B ADA | ||||
7985 | 46.304.514,17 ₫ | 0.12% | 1.54% | 11.23% | 423,96T ₫ | 9.15M stETH | ||||
7999 | 8.522,31 ₫ | 0.33% | 1.23% | 1.16% | 35,74T ₫ | 4.19B WTRX |









