Các loại tiền điện tử
Các loại tiền điện tử
Bảng xếp hạng
Dashboards
Các thị trường giao dịch
Indicators
Phái sinh
Đồng coin
Đồng coin
DexScan
DexScan
10 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | Giá 7d % | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 26.288,62 ₫ | 0.02% | 0.02% | 0.09% | 4,89P ₫ | 186.33B USDT | ||||
4 | 15.560.466,32 ₫ | 0.07% | 0.02% | 3.57% | 2,09P ₫ | 134.78M BNB | ||||
5 | 26.314,91 ₫ | 0.00% | 0.02% | 0.15% | 1,95P ₫ | 74.45B USDC | ||||
6 | 29.659,49 ₫ | 0.03% | 0.69% | 7.83% | 1,84P ₫ | 62.05B XRP | ||||
7 | 1.888.879,11 ₫ | 0.11% | 2.74% | 2.24% | 1,09P ₫ | 580.4M SOL | ||||
8 | 8.766,87 ₫ | 0.06% | 1.61% | 5.03% | 831,45T ₫ | 94.84B TRX | ||||
10 | 2.157,98 ₫ | 0.02% | 1.59% | 6.07% | 334T ₫ | 154.77B DOGE | ||||
16 | 4.190,50 ₫ | 0.21% | 0.21% | 10.00% | 152,43T ₫ | 36.37B ADA | ||||
7870 | 45.438.698,93 ₫ | 0.04% | 0.52% | 2.42% | 410,18T ₫ | 9.02M stETH | ||||
7884 | 8.776,11 ₫ | 0.07% | 1.47% | 4.71% | 36,41T ₫ | 4.14B WTRX |









