Các loại tiền điện tử
Các loại tiền điện tử
Bảng xếp hạng
Thị trường dự đoán
Bảng điều khiển
Các thị trường giao dịch
Các chỉ báo
Dòng tiền ETF
Phái sinh
Đồng coin
Đồng coin
DexScan
DexScan
10 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | Giá 7d % | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 26.258,27 ₫ | 0.04% | 0.01% | 0.13% | 4,85P ₫ | 184.99B USDT | ||||
4 | 14.667.419,90 ₫ | 0.16% | 1.62% | 5.34% | 1,97P ₫ | 134.78M BNB | ||||
5 | 26.286,04 ₫ | 0.03% | 0.02% | 0.12% | 1,93P ₫ | 73.79B USDC | ||||
6 | 27.719,79 ₫ | 0.05% | 1.49% | 6.53% | 1,72P ₫ | 62.24B XRP | ||||
7 | 1.963.557,61 ₫ | 0.57% | 5.36% | 4.42% | 1,14P ₫ | 580.76M SOL | ||||
8 | 8.424,63 ₫ | 0.11% | 0.36% | 4.02% | 799,07T ₫ | 94.84B TRX | ||||
10 | 1.925,77 ₫ | 0.07% | 0.89% | 10.75% | 328,49T ₫ | 170.57B DOGE | ||||
18 | 3.819,45 ₫ | 0.27% | 1.91% | 8.19% | 139,02T ₫ | 36.39B ADA | ||||
7938 | 42.283.212,34 ₫ | 0.01% | 2.83% | 6.62% | 384,91T ₫ | 9.1M stETH | ||||
7952 | 8.427,39 ₫ | 0.57% | 0.42% | 3.97% | 35,43T ₫ | 4.2B WTRX |









