Các thị trường giao dịch
Các loại tiền điện tử
Thị trường dự đoán
Bảng điều khiển
Các thị trường giao dịch
Các chỉ báo
Dòng tiền ETF
Phái sinh
Đồng coin
Đồng coin
DexScan
DexScan
10 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | Giá 7d % | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 26.015,07 ₫ | 0.00% | 0.17% | 0.19% | 4,77P ₫ | 183.41B USDT | ||||
4 | 19.264.321,73 ₫ | 0.37% | 1.86% | 6.94% | 2,56P ₫ | 133.16M BNB | ||||
5 | 36.365,76 ₫ | 0.65% | 1.98% | 1.13% | 2,28P ₫ | 62.74B XRP | ||||
6 | 26.019,17 ₫ | 0.00% | 0.14% | 0.20% | 1,93P ₫ | 74.4B USDC | ||||
7 | 2.704.252,64 ₫ | 0.44% | 2.63% | 0.70% | 1,58P ₫ | 586.16M SOL | ||||
8 | 8.702,77 ₫ | 0.07% | 0.40% | 0.37% | 826,24T ₫ | 94.94B TRX | ||||
11 | 2.358,53 ₫ | 0.70% | 0.42% | 9.24% | 404,57T ₫ | 171.53B DOGE | ||||
15 | 5.745,08 ₫ | 1.25% | 1.31% | 11.44% | 211,06T ₫ | 36.73B ADA | ||||
7978 | 64.747.692,21 ₫ | 0.33% | 1.33% | 0.74% | 625,36T ₫ | 9.65M stETH | ||||
7993 | 8.706,35 ₫ | 0.02% | 0.24% | 0.42% | 36,04T ₫ | 4.14B WTRX |









