Các loại tiền điện tử
Các loại tiền điện tử
Bảng xếp hạng
Thị trường dự đoán
Bảng điều khiển
Các thị trường giao dịch
Các chỉ báo
Dòng tiền ETF
Phái sinh
Đồng coin
Đồng coin
DexScan
DexScan
10 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | Giá 7d % | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 26.275,79 ₫ | 0.00% | 0.00% | 0.09% | 4,84P ₫ | 184.22B USDT | ||||
4 | 14.932.060,95 ₫ | 0.10% | 0.10% | 0.89% | 1,98P ₫ | 133.16M BNB | ||||
5 | 26.292,02 ₫ | 0.00% | 0.01% | 0.11% | 1,92P ₫ | 73.29B USDC | ||||
6 | 28.843,45 ₫ | 0.20% | 0.97% | 0.42% | 1,8P ₫ | 62.46B XRP | ||||
7 | 2.005.146,19 ₫ | 0.39% | 1.91% | 0.44% | 1,16P ₫ | 582.63M SOL | ||||
8 | 8.593,52 ₫ | 0.08% | 1.18% | 0.92% | 815,29T ₫ | 94.87B TRX | ||||
10 | 1.910,08 ₫ | 0.31% | 0.67% | 0.28% | 296,31T ₫ | 155.13B DOGE | ||||
16 | 4.352,02 ₫ | 0.39% | 0.15% | 1.14% | 158,78T ₫ | 36.48B ADA | ||||
7947 | 49.178.215,82 ₫ | 0.21% | 1.46% | 4.05% | 451,95T ₫ | 9.19M stETH | ||||
7961 | 8.589,75 ₫ | 0.14% | 1.34% | 1.11% | 36,01T ₫ | 4.19B WTRX |









