Các loại tiền điện tử
Các loại tiền điện tử
Bảng xếp hạng
Thị trường dự đoán
Bảng điều khiển
Các thị trường giao dịch
Các chỉ báo
Dòng tiền ETF
Phái sinh
Đồng coin
Đồng coin
DexScan
DexScan
10 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | Giá 7d % | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 1.671.020.106,07 ₫ | 0.22% | 0.96% | 8.63% | 33,47P ₫ | 20.05M BTC | ||||
2 | 46.648.179,90 ₫ | 0.07% | 1.85% | 13.28% | 5,62P ₫ | 120.68M ETH | ||||
4 | 15.203.545,19 ₫ | 0.11% | 1.55% | 6.22% | 2,04P ₫ | 134.78M BNB | ||||
6 | 29.295,81 ₫ | 0.15% | 2.98% | 7.15% | 1,82P ₫ | 62.24B XRP | ||||
7 | 2.125.554,53 ₫ | 0.07% | 1.88% | 10.29% | 1,23P ₫ | 581.71M SOL | ||||
10 | 1.948,39 ₫ | 0.04% | 3.85% | 3.07% | 332,56T ₫ | 170.68B DOGE | ||||
14 | 4.583,56 ₫ | 0.47% | 5.67% | 21.26% | 167,08T ₫ | 36.45B ADA | ||||
23 | 1.153.378,11 ₫ | 0.08% | 3.05% | 4.96% | 89,22T ₫ | 77.35M LTC | ||||
44 | 22.367,11 ₫ | 0.54% | 4.39% | 3.97% | 37,85T ₫ | 1.69B DOT | ||||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | -- |









