Top các token Yield Farming hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Trang này sẽ liệt kê các token khai thác lợi suất (Yield Farming) hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Tổng giá trị của tất cả các token khai thác lợi suất (Yield Farming) ngày hôm nay là ₫352.29T, giảm giá trị 0.07% trong 24 giờ qua.

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Yield Farming. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.

#

Tên

Giá

1h %

% 24h

7d %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

17

₫291,783.02
0.30%0.04%17.08%

₫175.06T₫175,057,349,024,150

₫4,999,778,134,626

17,135,261 UNI

599,957,295 UNI

uniswap-7d-price-graph

65

₫2,1...31.66
0.21%0.72%8.88%

₫32.23T₫32,232,952,548,463

14,850,257 AAVE

aave-7d-price-graph

107

₫55,847.21
0.08%0.25%9.93%

₫18.3T₫18,304,996,191,796

₫301,338,891,005

5,395,773 SNX

327,769,196 SNX

synthetix-7d-price-graph

111

₫64,132.51
0.00%0.21%6.93%

₫17.12T₫17,116,974,238,663

₫411,461,208,560

6,415,798 CAKE

266,900,129 CAKE

pancakeswap-7d-price-graph

133

₫6,336.75
0.82%1.57%13.05%

₫12T₫11,998,348,121,862

₫177,075,437,165

27,944,192 WOO

1,893,453,726 WOO

wootrade-7d-price-graph

140

₫1,3...39.81
0.05%0.16%1.51%

₫11.38T₫11,378,767,921,388

₫735,555,540,689

540,317 COMP

8,358,507 COMP

compound-7d-price-graph

149

₫8,208.80
0.24%2.87%21.53%

₫10.3T₫10,298,394,350,711

₫4,228,405,263,379

515,106,642 CRV

1,254,556,032 CRV

curve-dao-token-7d-price-graph

224

₫25,397.20
0.00%0.02%0.18%

₫16.49T₫16,493,811,455,217

₫192,376,707,383

7,574,721 FRAX

649,434,271 FRAX

frax-7d-price-graph

258

₫24,052.01
0.21%1.02%9.63%

₫6.28T₫6,281,495,235,081

₫393,090,144,447

16,343,340 SUSHI

261,163,029 SUSHI

sushiswap-7d-price-graph

277

₫4,734.43
1.22%1.40%16.83%

₫5.41T₫5,406,571,928,543

₫998,193,841,008

210,837,355 TRU

1,141,969,906 TRU

truefi-token-7d-price-graph
yearn.financeYFI$6231.42
BalancerBAL$3.44
JOEJOE$0.38
IQIQ$0.01
VenusXVS$8.05
MOBOXMBOX$0.28
StellaALPHA$0.10
Badger DAOBADGER$3.72
EntangleNGL$0.53
Linear FinanceLINA$0.01
RallyRLY$0.01
AlchemixALCX$21.18
FlamingoFLM$0.07
MdexMDX$0.05
Harvest FinanceFARM$56.67
QuickSwap [Old]QUICK$53.36
NEOPINNPT$0.41
BiswapBSW$0.07
BurgerCitiesBURGER$0.54
BeefyBIFI$332.56
TranchessCHESS$0.16
Haedal Staked SUIHASUI$0.98
MinswapMIN$0.02
Alpaca FinanceALPACA$0.16
BarnBridgeBOND$2.75
ICHIICHI$2.39
UNCX NetworkUNCX$364.07
ScallopSCLP$0.24
DFI.MoneyYFII$402.26
Step AppFITFI$0.01
BifrostBNC$0.33
TarotTAROT$0.18
zkSwap FinanceZF$0.03
GameswapGSWAP$0.76
TorumXTM$0.04
RigoBlockGRG$2.83
ThenaTHE$0.43
NashNEX$0.11
VesperVSP$0.45
Rari Governance TokenRGT$0.31
BabySwapBABY$0.01
yAxisYAXIS$3.73
PolkaBridgePBR$0.04
Horizon ProtocolHZN$0.03
Minter NetworkBIP$0.00
Niftyx ProtocolSHROOM$0.04
Lattice TokenLTX$0.08
Pickle FinancePICKLE$1.16
saffron.financeSFI$23.80
Launchblock.comLBP$0.00
ConvergenceCONV$0.00
Hot CrossHOTCROSS$0.01
IdleIDLE$0.15
ZooKeeperZOO$0.00
YAM V3YAM$0.09
InterlayINTR$0.02
AutoAUTO$14.87
Belt FinanceBELT$0.09
Residual TokeneRSDL$0.00
KALMKALM$0.08
StrongSTRONG$3.71
RookROOK$0.73
OxygenOXY$0.01
OctoFiOCTO$0.43
SwerveSWRV$0.02
PowerTrade FuelPTF$0.01
88mphMPH$0.54
Centric SwapCNS$0.00
ApeSwapBANANA$0.00
CropperFinanceCRP$0.01
Nerve FinanceNRV$0.00
SnowSwapSNOW$0.30
DinoSwapDINO$0.00
YFDAI.FINANCEYF-DAI$32.98
Basis CashBAC$0.00
Mochi MarketMOMA$0.00
EasyFiEZ$0.02
SnowballSNOB$0.01
ShardSHARD$0.00
RuneRUNE$4.66
ETHA LendETHA$0.01
TheForce TradeFOC$0.00
DogeswapDOGES$1.95
Goose FinanceEGG$0.01
AzukiAZUKI$0.00
ByteNextBNU$0.00
YVS.FinanceYVS$0.00
ETNA NetworkETNA$0.00
Convex CRVCVXCRV$0.31
USDP StablecoinUSDP$1.00
Hiển thị 1 - 100 trong số 251
Hiển thị hàng
100