Các loại tiền điện tử:  11,158Trao đổi:  391Vốn hóa thị trường:  $1,629,857,834,329Khối lượng trong vòng 24 giờ:  $77,527,138,894Tỷ lệ thống trị:  BTC: 45.5% ETH: 19.4%Phí gas trên ETH:  48 Gwei
Các loại tiền điện tử:  11,158Trao đổi:  391Vốn hóa thị trường:  $1,629,857,834,329Khối lượng trong vòng 24 giờ:  $77,527,138,894Tỷ lệ thống trị:  BTC: 45.5% ETH: 19.4%Phí gas trên ETH:  48 Gwei

Top các token Three Arrows Capital Portfolio hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Listed below are the top crypto coins and tokens used for Three Arrows Capital Portfolio. They are listed in size by market capitalization. To reorder the list, simply click on one of the options - such as 24h or 7d - to see the sector from a different perspective.

#

Tên

Giá

24h %

7d %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

1

2.05%1.92%

$738.35B$738,348,062,990

$25,140,470,040

639,319 BTC

18,776,112 BTC

1-price-graph

2

7.27%16.23%

$314.86B$314,864,538,134

$22,547,058,672

8,376,018 ETH

116,969,179 ETH

1027-price-graph

9

9.02%30.48%

$18.64B$18,644,661,867

$1,389,196,472

73,080,809 DOT

980,831,006 DOT

6636-price-graph

10

7.58%18.88%

$13.53B$13,525,346,342

$498,889,055

21,665,950 UNI

587,384,068 UNI

7083-price-graph

27

6.21%10.01%

$4.29B$4,294,624,300

$330,138,926

994,198 AAVE

12,933,063 AAVE

7278-price-graph

47

12.01%12.78%

$2.39B$2,391,726,057

$313,861,678

708,094 COMP

5,395,899 COMP

5692-price-graph

69

2.66%8.72%

$1.21B$1,205,944,846

$168,856,768

5,130 YFI

36,635 YFI

5864-price-graph

73

5.53%3.93%

$1.11B$1,107,779,829

$90,097,390

9,340,234 SNX

114,841,533 SNX

2586-price-graph

89

3.93%69.91%

$765.01M$765,008,972

$97,730,252

5,637,510 PERP

44,129,077 PERP

6950-price-graph

184

4.15%12.50%

$157.84M$157,840,378

$43,813,101

1,927,458 BAL

6,943,831 BAL

5728-price-graph
DODODODO$1.34
Kyber Network Crystal LegacyKNCL$1.62
Kyber Network Crystal v2KNC$1.63
HxroHXRO$0.49
KeeperDAOROOK$158.21
SwitcheoSWTH$0.02
dHedge DAODHT$0.93
mStable Governance Token: Meta (MTA)MTA$0.81
Compound UniCUNI$0.47

Hiển thị 1 - 19 trong số 19

Hiển thị hàng

100