Các loại tiền điện tử:  11,172Trao đổi:  391Vốn hóa thị trường:  $1,649,483,866,074Khối lượng trong vòng 24 giờ:  $100,363,565,706Tỷ lệ thống trị:  BTC: 45.6% ETH: 19.6%Phí gas trên ETH:  37 Gwei
Các loại tiền điện tử:  11,172Trao đổi:  391Vốn hóa thị trường:  $1,649,483,866,074Khối lượng trong vòng 24 giờ:  $100,363,565,706Tỷ lệ thống trị:  BTC: 45.6% ETH: 19.6%Phí gas trên ETH:  37 Gwei

Top các token PoW hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Bài viết này sẽ liệt kê các đồng coin bằng chứng công việc hàng đầu. Tất cả các dự án tiền điện tử này đều có các blockchain riêng. Chúng được liệt kê theo vốn hóa thị trường từ giá trị lớn nhất và sau đó theo thứ tự giảm dần.

#

Tên

Giá

24h %

7d %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

1

1.72%0.70%

$752.44B$752,442,373,461

$36,372,604,538

907,697 BTC

18,777,593 BTC

1-price-graph

2

2.64%14.70%

$324.17B$324,171,530,630

$31,238,439,218

11,273,526 ETH

116,989,074 ETH

1027-price-graph

8

0.09%3.11%

$26.09B$26,091,272,574

$1,117,712,405

5,600,892,058 DOGE

130,744,188,515 DOGE

74-price-graph

13

0.85%1.73%

$10.24B$10,237,062,005

$2,118,829,623

3,893,141 BCH

18,809,594 BCH

1831-price-graph

15

3.65%2.77%

$9.74B$9,740,630,662

$1,750,946,811

11,999,252 LTC

66,752,615 LTC

2-price-graph

19

0.71%4.23%

$6.65B$6,653,016,519

$2,332,675,600

45,153,048 ETC

128,780,863 ETC

1321-price-graph

28

4.15%5.28%

$4.57B$4,569,313,036

$236,781,171

931,074 XMR

17,967,517 XMR

328-price-graph

41

1.15%1.31%

$2.64B$2,640,323,808

$300,284,382

2,138,905 BSV

18,806,845 BSV

3602-price-graph

64

2.41%10.66%

$1.48B$1,484,475,301

$242,277,943

2,018,271 ZEC

12,366,269 ZEC

1437-price-graph

90

2.28%15.85%

$775.49M$775,485,758

$57,059,142

3,571,960,752 SC

48,546,202,992 SC

1042-price-graph
DigiByteDGB$0.05
HorizenZEN$63.45
HUSDHUSD$1.00
ErgoERG$7.13
Conflux NetworkCFX$0.25
BytecoinBCN$0.00
SyscoinSYS$0.16
MonaCoinMONA$1.34
FiroFIRO$5.37
GroestlcoinGRS$0.81
KadenaKDA$0.34
VertcoinVTC$0.52
NamecoinNMC$1.35
InfinitecoinIFC$0.00
Quantum Resistant LedgerQRL$0.20
AeonAEON$0.87
EnecuumENQ$0.07
ViacoinVIA$0.49
UbiqUBQ$0.24
Folgory CoinFLG$0.56
GuldenNLG$0.02
Litecoin CashLCC$0.01
DigitalNoteXDN$0.00
MyriadXMY$0.00
DynamicDYN$0.43
Public Index NetworkPIN$0.04
QuarkQRK$0.02
PrimecoinXPM$0.14
FeathercoinFTC$0.02
CarboncoinCARBON$0.00
PotCoinPOT$0.02
BitcoinZBTCZ$0.00
ScPrimeSCP$0.05
OmniOMNI$3.33
e-GuldenEFL$0.10
ZClassicZCL$0.19
CurecoinCURE$0.07
HushHUSH$0.15
DimecoinDIME$0.00
Global CryptocurrencyGCC$0.00
CannabisCoinCANN$0.02
FujiCoinFJC$0.00
IxcoinIXC$0.07
xRhodiumXRC$1.11
MonetaryUnitMUE$0.01
KarboKRB$0.11
ZeroZER$0.09
LetheanLTHN$0.00
TENTTENT$0.02
ExpanseEXP$0.05
GlobalBoost-YBSTY$0.04
BataBTA$0.12
TerracoinTRC$0.02
Limitless VIPVIP$0.00
SIBCoinSIB$0.03
Peseta DigitalPTD$0.00
PakcoinPAK$0.01
DigitalcoinDGC$0.01
StartcoinSTART$0.01
WoodcoinLOG$0.05
SwapXWP$0.03
DopeCoinDOPE$0.00
FreicoinFRC$0.01
Advanced Technology CoinARC$0.01
MegacoinMEC$0.01
CryptoniteXCN$0.00
ZetacoinZET$0.00
SolarCoinSLR$0.00
YocoinYOC$0.00
Emerald CryptoEMD$0.01
KurrentKURT$0.00
BelaBELA$0.00
SmartCoinSMC$0.01
CitadelCTL$0.01
GuccioneCoinGCC$0.01
AnoncoinANC$0.06
BolivarcoinBOLI$0.01
AdzcoinADZ$0.00
PhotonPHO$0.00
PopularCoinPOP$0.00
FastcoinFST$0.00
Beetle CoinBEET$0.00
BitzenyZNY$0.00
GCN CoinGCN$0.00
FuzzBallsFUZZ$0.01
BowsCoinBSC$0.01
SpreadCoinSPR$0.00
DNotesNOTE$0.00
BoolberryBBR$0.00
ParallelCoinDUO$0.09

Hiển thị 1 - 100 trong số 160

Hiển thị hàng

100