Curve (Ethereum)

Curve (Ethereum)

Khối lượng giao dịch Spot (24h)
2.472.422.411.023,44 ₫
1,340 BTC
Total Liquidity
45.016.929.941.917,02 ₫
24,403 BTC

Thông tin về Curve (Ethereum)

Giới thiệu về Curve Finance

Curve Finance là một nhóm thanh khoản phi tập trung để giao dịch stablecoin. Thay vì sử dụng sổ lệnh, họ sử dụng mô hình AMM (nhà tạo lập thị trường tự động) để phù hợp với tính thanh khoản. Là một giao thức phi tập trung và không cần giấy phép, bất kỳ ai cũng có thể cung cấp tính thanh khoản cho một hoặc nhiều nhóm thanh khoản. Công thức sản phẩm không đổi của AMM sẽ đảm bảo hiệu quả tối đa, đồng thời giảm thiểu mức trượt giá cho các nhà giao dịch.

Nhóm Curve là các hợp đồng thông minh triển khai StableSwap bất biến và cho phép trao đổi hai hoặc nhiều token. Có thể thực hiện các hoán đổi token giữa các stablecoin theo cặp (Plain Pool) hoặc giữa các wrapped token, trong đó tài sản thế chấp cơ sở sẽ được cho vay trên một giao thức khác (Lending Pool). Cuối cùng, Metapool sẽ kết hợp các stablecoin với các token Plain Pool (LP) từ một nhóm khác.

Giao thức này có sẵn đa chuỗi (multi-chain) — trên Ethereum, Arbitrum, Aurora, Avalanche, Fantom, Harmony, Optimism, Polygon, xDaiMoonbeam. Người dùng thường phải chuyển tiền từ Ethereum đến các chuỗi này để sử dụng giao thức Curve. Do tầm quan trọng mang tính hệ thống của nó đối với tài chính phi tập trung (DeFi), nên giao thức đã thu hút một số giao thức khác tranh giành quyền quản trị của nó trong cái gọi là Cuộc chiến Curve.

Ai là người sáng lập ra Curve Finance?

Curve Finance do Michael Egorov sáng lập. Anh là cựu đồng sáng lập và là Giám đốc Công nghệ (CTO) của NuCypher, một giao thức cơ sở hạ tầng tiền điện tử. Anh cũng thành lập LoanCoin, một ngân hàng phi tập trung và mạng lưới cho vay. Trước khi làm việc trong lĩnh vực tiền điện tử, Egorov từng theo học tại Viện Vật lý và Công nghệ Moscow và Đại học Công nghệ Swinburne.

Curve Finance được ra mắt khi nào?

Curve Finance được ra mắt vào tháng 6/2020, trong quá trình gọi là DeFi Summer, và được coi là một trong những nền tảng cốt lõi của lĩnh vực DeFi non trẻ.

Curve Finance có trụ sở tại đâu?

Theo CBInsights, Curve Finance có trụ sở chính tại Thụy Sĩ.

Các quốc gia cấm Curve Finance

Tại thời điểm viết bài, không có thông tin nào về các quốc gia cấm Curve Finance. Tuy nhiên, người dùng từ các quốc gia bị Mỹ trừng phạt tài chính có thể bị chặn về mặt địa lý.

Danh sách các coin được Curve Finance hỗ trợ

Một số sàn giao dịch hỗ trợ các nhóm thanh khoản cho các stablecoin chính bao gồm DAI, USDC, USDT, FRAXTUSD. Họ cũng cung cấp các giao dịch hoán đổi giữa các wrapped token như wBTC, wETHstETH (một dẫn xuất của Ether được đặt cọc có nguồn gốc từ Lido).

Mức phí của Curve Finance là bao nhiêu?

Theo giao thức, phí tiêu chuẩn trên tất cả các nhóm là 0,04%. Một nửa phí sẽ được chuyển cho các nhà cung cấp thanh khoản, một nửa phí còn lại dành cho những người nắm giữ veCRV. Những người nắm giữ veCRV nhận được các quyền quản trị nâng cao để đổi lại việc đặt cọc token của họ trong một khoảng thời gian cố định.

Có thể sử dụng đòn bẩy hoặc giao dịch ký quỹ trên Curve Finance không?

Sàn giao dịch này chỉ cung cấp các hoán đổi token, do đó không có đòn bẩy hay giao dịch ký quỹ.

Đọc thêm

Các thị trường giao dịch

#Tiền TệBiểu tượngGiá USD1h Tăng Giảm24h Tăng Giảm

24h Txns

24h Khối lượng

Liquidity
Cổ phiếu pha loãng hoàn toàn (FDV)
1

Wrapped Ether

WETH/USDC
$2,113.6
0.27%3.02%1,735
₫69,928,313,822.6
₫172,927,417,285
₫111.2408T
2

Wrapped Ether

WETH/USDT
$2,113.4
0.26%3.03%1,535
₫76,830,621,519.6
₫189,899,966,536
₫111.2408T
3

Curve.Fi USD Stablecoin

crvUSD/USDT
$0.9977
0.01%0.22%1,496
₫143,098,824,601
₫598,984,869,305
₫53.5063T
4

Curve.Fi USD Stablecoin

crvUSD/WETH
$0.9959
0.35%0.26%1,366
₫21,288,668,935.7
₫90,081,542,627.0
₫53.5063T
5

Curve.Fi USD Stablecoin

crvUSD/USDC
$0.9977
0.06%0.24%1,309
₫132,377,448,320
₫669,662,818,739
₫53.5063T
6

Wrapped BTC

WBTC/USDC
$70,952.24
0.12%2.55%1,107
₫37,882,595,210.4
₫172,730,138,091
₫223.4728T
7

Curve DAO Token

CRV/WETH
$0.2563
0.86%1.00%930
₫11,035,448,929.9
₫90,417,434,425.1
₫15.203T
8

Wrapped BTC

WBTC/USDT
$70,953.76
0.19%2.54%811
₫36,619,041,289.5
₫189,135,470,322
₫223.4728T
9

Wrapped Ether

WETH/USDT
$2,112.39
0.29%2.82%770
₫76,574,905,037.5
₫257,431,404,652
₫111.2408T
10

Wrapped BTC

WBTC/WETH
$70,915.97
0.07%2.52%604
₫20,278,073,728.3
₫173,337,297,814
₫223.4728T
11

Wrapped BTC

WBTC/WETH
$70,871.24
0.32%2.45%552
₫20,822,223,711.4
₫189,430,802,895
₫223.4728T
12

USD Coin

USDC/USDT
$0.9999
0.00%0.01%453
₫75,789,629,201.2
₫91,376,638,272.7
₫1.3005P
13

Frax

FRAX/USDC
$0.9922
0.00%0.05%448
₫57,727,089,645.5
₫243,261,552,756
₫7,103,795,053,854
14
S

Savings USDS

sUSDS/USDT
$1.08
0.00%0.00%441
₫154,362,588,248
₫1,297,103,594,883
₫95.5442T
15

Convex Token

CVX/WETH
$1.82
0.05%3.51%391
₫4,777,877,959.15
₫131,727,829,208
₫4,768,654,218,803
16
E

ETHPlus

ETH+/WETH
$2,256.19
0.52%2.94%353
₫6,371,831,168.35
₫311,178,367,961
₫1,929,308,742,664
17

Wrapped BTC

WBTC/USDT
$70,930.52
0.12%2.53%346
₫298,938,785.69
₫2,324,759,144.53
₫223.4728T
18

Electronic Dollar

eUSD/USDC
$0.9997
0.01%0.05%332
₫6,392,202,596.87
₫74,573,280,465.5
₫95,981,210,305.3
19

Electronic Dollar

eUSD/ETH+
$0.1265
0.00%0.00%320
₫538,519,999.73
₫24,470,564,137.1
₫95,981,210,305.3
20

Wrapped BTC

WBTC/USDT
$70,652.77
0.26%2.01%309
₫31,140,649,284.0
₫256,811,679,346
₫223.4728T
21

Wrapped Ether

WETH/USDC
$2,111.55
0.07%2.84%304
₫140,116,663.58
₫551,256,520.56
₫111.2408T
22

PayPal USD

PYUSD/USDS
$0.9998
0.00%0.00%272
₫428,677,726,782
₫2,594,514,952,577
₫76.9875T
23

Gho Token

GHO/WETH
$0.9999
0.49%0.14%242
₫4,512,440,710.83
₫46,606,354,549.3
₫13.6844T
24
M

Metronome Synth ETH

msETH/WETH
$2,105.43
0.39%3.23%240
₫113,819,912,357
₫318,625,548,817
₫3,291,296,906,673
25

Curve DAO Token

CRV/crvUSD
$0.2486
2.17%3.64%230
₫4,920,822,419.13
₫89,158,468,514.0
₫15.203T
26

Wrapped Ether

WETH/USDT
$2,112.04
0.40%2.93%216
₫242,737,195.55
₫4,668,942,581.61
₫111.2408T
27

Frax Ether

frxETH/WETH
$2,099.7
0.43%3.01%185
₫5,050,837,105.95
₫224,453,203,202
₫4,164,581,180,806
28

USDe

USDe/FRAX
$0.9987
0.04%0.00%181
₫127,891,030,975
₫1,941,789,706,587
₫166.7957T
29
F

f(x) USD

fxUSD/USDC
$0.9998
0.03%0.03%172
₫14,049,088,249.9
₫178,742,561,931
₫390,016,915,309
30

StargateToken

STG/USDC
$0.1522
1.37%7.78%171
₫1,986,050,082.19
₫16,864,570,289.4
₫3,888,956,128,416
31

Liquid staked Ether 2.0

stETH/ETH
$2,105.06
0.45%2.74%170
₫71,515,786,241.6
₫692,326,172,133
₫522.6459T
32
R

Re Protocol Deposit Token

reUSD/sUSDe
$1.06
0.00%0.04%167
₫50,331,156,783.8
₫37,774,422,406.3
₫626,608,475,261
33

Liquid staked Ether 2.0

stETH/ETH
$2,110.22
0.39%2.99%166
₫175,490,596,708
₫2,428,381,165,681
₫522.6459T
34

Wrapped BTC

WBTC/WETH
$70,886.26
0.00%2.48%150
₫12,871,174,356.0
₫258,173,621,840
₫223.4728T
35

Frax USD

frxUSD/crvUSD
$0.9998
0.00%0.01%149
₫37,801,384,619.9
₫494,701,922,309
₫2,661,889,694,291
36
R

Re Protocol Deposit Token

reUSD/USDC
$1.06
0.01%0.03%148
₫30,613,857,089.0
₫11,628,170,472.1
₫626,608,475,261
37

Yield Basis

YB/crvUSD
$0.1584
2.53%2.98%145
₫2,001,381,838.01
₫32,739,942,590.6
₫2,959,069,176,794
38

PayPal USD

PYUSD/crvUSD
$1
0.00%0.02%142
₫33,811,478,453.4
₫784,824,227,994
₫76.9875T
39

Huobi BTC

HBTC/WBTC
$58,809.89
0.00%7.10%141
₫364,030,883.19
₫3,193,405,670.96
₫1,477,007,968,278
40

Dai Stablecoin

DAI/USDT
$0.9998
0.00%0.02%139
₫67,396,906,399.4
₫3,461,213,499,236
₫109.2389T
41

tBTC v2

tBTC/WBTC
$70,895.78
0.05%2.50%132
₫48,571,842,883.7
₫251,425,886,521
₫12.0877T
42

PayPal USD

PYUSD/USDC
$0.9998
0.01%0.02%131
₫22,878,779,717.4
₫963,308,134,187
₫76.9875T
43

Synth sUSD

sUSD/sUSDe
$0.672
0.07%1.58%126
₫920,629,748.22
₫96,638,875,895.6
₫584,694,535,131
44

Convex CRV

cvxCRV/CRV
$0.1231
0.60%0.54%122
₫4,757,060,428.68
₫193,461,257,985
₫1,349,078,854,116
45

Wrapped liquid staked Ether 2.0

wstETH/crvUSD
$2,593.5
0.18%3.21%120
₫1,856,514,394.11
₫54,458,421,527.2
₫239.6692T
46

Gearbox

GEAR/WETH
$0.0004482
0.82%15.40%111
₫919,330,918.75
₫10,193,963,140.1
₫116,847,921,605
47

Frax Ether

frxETH/ETH
$2,101.17
0.00%2.75%101
₫925,859,228.83
₫110,259,084,123
₫4,164,581,180,806
48

tBTC v2

tBTC/crvUSD
$71,256.08
0.00%2.60%100
₫32,775,920,259.6
₫2,516,570,941,476
₫12.0877T
49

Curve.fi FRAX/USDC

crvFRAX/msUSD
$1.99
0.00%35.64%100
₫124,109,804,544
₫335,079,331,446
₫500,064,509,494
50

USDe

USDe/crvUSD
$0.9986
0.03%0.00%99
₫3,338,506,412.88
₫17,033,183,590.6
₫166.7957T
51

Gho Token

GHO/crvUSD
$0.9998
0.01%0.02%97
₫4,175,073,560.35
₫19,162,010,313.2
₫13.6844T
52

Coinbase Wrapped BTC

cbBTC/WETH
$71,464.24
0.03%3.18%87
₫1,441,981,854.22
₫46,464,818,638.5
₫97.387T
53

Dola USD Stablecoin

DOLA/DBR
$0.9986
0.17%0.57%87
₫294,905,060.45
₫10,315,390,207.1
₫4,763,718,541,967
54
S

Savings USDS

sUSDS/frxUSD
$0.848
0.00%0.00%85
₫35,504,780,246.5
₫74,801,266,836.1
₫95.5442T
55

Convex Token

CVX/frxETH
$1.83
0.00%3.41%81
₫2,240,796,681.68
₫49,000,106,995.9
₫4,768,654,218,803
56
F

f(x) USD

fxUSD/WETH
$1
0.01%0.43%80
₫281,088,282.32
₫2,645,997,010.84
₫390,016,915,309
57

Frax

FRAX/crvUSD
$0.9941
0.11%0.03%80
₫2,696,903,393.55
₫9,813,513,084.55
₫7,103,795,053,854
58

Origin Ether

OETH/WETH
$2,119.01
0.11%3.41%77
₫4,852,088,753.20
₫1,365,421,386,073
₫2,409,565,999,456
59

Gho Token

GHO/USDe
$0.9995
0.01%0.05%77
₫2,217,811,680.14
₫17,652,410,410.2
₫13.6844T
60

Inverse DAO

INV/WETH
$22.02
0.00%2.10%76
₫334,097,904.88
₫16,865,490,426.9
₫415,040,537,895
61
F

FXN Token

FXN/WETH
$18.41
0.85%9.86%76
₫888,409,788.46
₫26,734,236,348.8
₫564,664,494,505
62

Wrapped BTC

WBTC/USDT
$71,011.7
0.20%2.51%74
₫66,877,226.33
₫4,638,594,849.75
₫223.4728T
63
P

Precious Metals USD

pmUSD/crvUSD
$0.9934
0.00%0.20%73
₫12,243,960,971.5
₫212,801,596,388
₫2,813,984,202,513
64

Wrapped Frax

WFRAX/FXS
$7.54
0.00%0.00%73
₫21,316,934,748.6
₫57,092,242,269.0
₫2,469,482,886,602
65

Savings crvUSD

scrvUSD/sUSDS
$4.7
0.00%0.00%71
₫21,780,262,674.4
₫142,980,220,494
₫2,973,531,998,642
66

Savings crvUSD

scrvUSD/reUSD
$4.7
0.00%0.00%71
₫144,530,614,392
₫329,758,223,026
₫2,973,531,998,642
67

Curve.fi FRAX/USDC

crvFRAX/ALCX
$1.99
0.00%35.64%71
₫4,012,414,624.20
₫16,854,298,007.4
₫500,064,509,494
68

Savings crvUSD

scrvUSD/sUSDe
$4.7
0.00%0.00%69
₫46,272,141,359.3
₫174,076,811,228
₫2,973,531,998,642
69

Wrapped eETH

weETH/WETH
$2,301.25
0.00%3.10%68
₫39,789,637,628.0
₫235,680,972,817
₫169.7433T
70
F

f(x) USD

fxUSD/GHO
$1
0.00%0.11%66
₫4,332,164,482.71
₫9,217,115,142.05
₫390,016,915,309
71

Dola USD Stablecoin

DOLA/sUSDe
$0.9986
0.00%0.31%65
₫6,434,061,466.88
₫2,030,124,573,144
₫4,763,718,541,967
72

BOLD Stablecoin

BOLD/USDC
$1
0.07%0.08%63
₫3,029,209,679.91
₫136,907,075,360
₫796,745,621,807
73

Paxos Gold

PAXG/XAUt
$4,997.69
0.00%0.96%63
₫2,209,357,557.65
₫110,102,889,373
₫59.59T
74

Wrapped BTC

WBTC/WETH
$71,039.8
0.00%2.85%63
₫55,892,534.16
₫4,729,554,660.53
₫223.4728T
75
F

f(x) USD

fxUSD/msUSD
$1
0.00%0.07%62
₫5,054,179,698.69
₫14,809,030,610.8
₫390,016,915,309
76

Gho Token

GHO/USR
$0.9993
0.00%0.01%59
₫1,144,997,375.00
₫757,263,708.08
₫13.6844T
77

USDe

USDe/USDC
$0.9987
0.08%0.03%58
₫4,192,050,509.90
₫31,652,695,416.2
₫166.7957T
78

USD Coin

USDC/USDT
$1
0.00%0.01%57
₫38,823,166,105.9
₫3,474,820,207,559
₫1.3005P
79

USDKG

USDKG/USDT
$1
0.00%0.01%57
₫1,932,980,885.81
₫20,604,382,122.5
₫77,835,851,522.4
80

Dola USD Stablecoin

DOLA/sUSDS
$0.9986
0.00%0.57%56
₫1,776,826,292.22
₫171,035,671,063
₫4,763,718,541,967
81

Eigen

EIGEN/WETH
$0.2099
0.85%4.70%55
₫172,267,838.96
₫5,888,379,294.77
₫9,747,575,085,512
82

yearn.finance

YFI/WETH
$3,107.23
0.00%4.89%55
₫639,672,384.52
₫16,733,319,386.3
₫2,935,230,947,080
83
M

Metronome Synth USD

msUSD/frxUSD
$0.1016
0.00%0.00%55
₫2,229,558,371.73
₫77,710,812,719.4
₫27,689,288,141.0
84

Savings crvUSD

scrvUSD/sDOLA
$4.7
0.00%0.00%55
₫44,551,940,057.5
₫78,151,008,972.6
₫2,973,531,998,642
85

Staked USDe

sUSDe/crvUSD
$1.21
0.00%0.03%55
₫6,084,161,024.86
₫27,965,601,273.0
₫95.4027T
86

Wrapped BTC

WBTC/cbBTC
$70,922.35
0.05%2.84%53
₫2,111,508,177.21
₫140,737,019,176
₫223.4728T
87

Threshold Network Token

T/WETH
$0.007156
0.00%1.32%53
₫746,187,082.06
₫15,016,745,434.6
₫2,087,255,531,634
88

Origin Dollar

OUSD/USDC
$0.9977
0.00%0.02%51
₫5,403,983,290.53
₫118,897,105,922
₫219,207,585,271
89
R

Resupply

RSUP/WETH
$0.2515
0.00%4.12%50
₫170,948,220.14
₫25,027,356,252.8
₫337,183,053,593
90

tBTC v2

tBTC/cbBTC
$70,847.99
0.32%2.44%50
₫11,563,126,298.3
₫79,258,531,118.5
₫12.0877T
91

Rocket Pool ETH

rETH/WETH
$2,442.89
0.02%2.68%50
₫1,966,674,344.69
₫11,082,611,738.1
₫21.9335T
92

Coinbase Wrapped BTC

cbBTC/crvUSD
$71,397.74
0.00%2.30%50
₫59,163,302,582.6
₫4,975,489,826,058
₫97.387T
93

USDe

USDe/USDT
$0.9986
0.00%0.05%49
₫2,785,873,726.18
₫8,720,337,233.25
₫166.7957T
94

Stake DAO CRV

sdCRV/CRV
$0.1021
0.00%0.00%48
₫822,187,294.06
₫20,663,105,142.3
₫315,553,463,759
95

Reserve Rights

RSR/eUSD
$0.001679
0.73%0.76%47
₫953,393,473.17
₫24,351,214,334.6
₫4,378,619,923,803
96

Prospective

PROS/USDT
$0.0251
0.26%1.28%46
₫53,505,992.77
₫2,325,921,522.65
₫15,520,023,645.6
97
P

Precious Metals USD

pmUSD/frxUSD
$0.9934
0.00%0.20%46
₫8,007,229,785.44
₫209,421,495,110
₫2,813,984,202,513
98

Frax USD

frxUSD/sfrxUSD
$0.9998
0.00%0.01%45
₫90,043,085,382.7
₫143,855,916,635
₫2,661,889,694,291
99

Wrapped BTC

WBTC/crvUSD
$71,224.03
0.00%2.48%45
₫28,791,833,914.6
₫2,538,925,058,659
₫223.4728T
100

Frax Ether

frxETH/rETH
$2,084.68
0.00%0.24%43
₫1,788,225,957.15
₫4,183,015,250.46
₫4,164,581,180,806

Disclaimer: This page may contain affiliate links. CoinMarketCap may be compensated if you visit any affiliate links and you take certain actions such as signing up and transacting with these affiliate platforms. Please refer to Affiliate Disclosure.

  1. CoinMarketCap
  2. Trao đổi
  3. Curve (Ethereum)