Crypto.com Exchange

Crypto.com Exchange

Khối lượng giao dịch Spot (24h)
64.295.083.570.273,38 ₫
26,875 BTC
Tổng tài sản
78.196.551.474.476,62 ₫

Thông tin về Crypto.com Exchange

Sàn giao dịch Crypto.com là gì?

Crypto.com ban đầu được thành lập tại Hồng Kông vào tháng 6 năm 2016 và Sàn giao dịch Crypto.com được ra mắt 3 năm sau đó. Hiện sàn có trụ sở tại Singapore, sàn giao dịch này có hơn 50 triệu khách hàng tại hơn 90 quốc gia, bao gồm Châu Âu, Hoa Kỳ, Canada, Nga, Úc, Châu Mỹ Latinh và một số nước Châu Á.

Công ty cung cấp cho khách hàng các sản phẩm sau: ứng dụng di động, thẻ Crypto.com Visa, ví di động, Crypto.com Earn, Crypto.com Pay, Crypto.com NFT, Crypto.com Credit. Sàn giao dịch tập trung (CEX) cung cấp giao dịch giao ngay, giao dịch ký quỹgiao dịch phái sinh. Crypto.com cũng cung cấp các sản phẩm DeFi như ví DeFi và hệ sinh thái trên chuỗi Crypto.org được hỗ trợ bởi token gốc của sàn, Cronos (CRO).

Người sáng lập sàn giao dịch Crypto.com là ai?

Nền tảng thanh toán và tiền điện tử có trụ sở tại Singapore được đồng sáng lập bởi Kris Marszalek, Gary Or, Rafael Melo và Bobby Bao với tên gọi “Monaco”. Năm 2018, dự án được đổi tên thành Crypto.com. Công ty được điều hành bởi Foris DAX Asia, thuộc sở hữu của Foris DAX Markets, Inc.

Kris Marszalek là một doanh nhân nối tiếp. Trước khi thành lập Crypto.com, Marszalek đã ra mắt Yiyi, một nền tảng dịch vụ dựa trên vị trí và Beecrazy, một công ty thương mại điện tử. Ông cũng đồng sáng lập Starline Polska, một công ty thiết kế và sản xuất đồ điện tử tiêu dùng.

Sàn giao dịch Crypto.com nằm ở đâu?

Crypto.com có trụ sở tại Singapore.

Các quốc gia bị hạn chế giao dịch trên Crypto.com

Ứng dụng Crypto.com hiện khả dụng ở 49 tiểu bang của Hoa Kỳ, ngoại trừ New York. Trên toàn cầu, sàn giao dịch hạn chế khá nhiều khu vực và danh sách đầy đủ có trên trang web chính thức.

Những đồng coin nào được hỗ trợ trên sàn giao dịch Crypto.com?

Sàn giao dịch hỗ trợ hơn 250 tài sản kỹ thuật số (với giao dịch giao ngay, hợp đồng tương lai, các loại lệnh nâng cao), 100 cặp giao dịch và 20 loại tiền tệ pháp định. Các tài sản tiền điện tử hàng đầu có sẵn trên nền tảng bao gồm: BTC, ETH, USDT, USDC, BNB, BUSD, ADA, XRP, SOL, DOGE, MATIC, DAISHIB.

Phí giao dịch Crypto.com là bao nhiêu?

Phí giao dịch giao ngay và phí ký quỹ được chia thành 5 mức dựa trên khối lượng giao dịch giao ngay trong 30 ngày của người dùng. Đối với cấp độ 1 (dưới 250 nghìn đô la), phí maker và taker là 0,075%. Đối với cấp độ 5 (10 triệu đô la trở lên), phí maker là 0,00% và phí taker là 0,05%.

Đối với các sản phẩm phái sinh, phí maker-taker cũng được phân theo 5 mức dựa trên khối lượng giao dịch phái sinh trong 30 ngày. Đối với cấp độ 1 (dưới 1 triệu đô la), phí maker là 0,017% và phí taker là 0,034%. Đối với cấp độ 5 (50 triệu đô la trở lên), phí maker là 0,00% và phí taker là 0,026%.

Phí được giảm hơn nữa dựa trên số lượng CRO được đem đi đặt cọc (stake). Crypto.com cũng cung cấp phí giao dịch theo bậc VIP cho những người dùng giao dịch từ 0,10% đến 2,00% trở lên đối với khối lượng giao ngay hoặc khối lượng phái sinh của sàn giao dịch.

Có thể sử dụng giao dịch đòn bẩy hoặc ký quỹ trên sàn giao dịch Crypto.com không?

Các nhà đầu tư có thể sử dụng đòn bẩy lên đến 10X thông qua giao dịch ký quỹ trên nền tảng Crypto.com. Các nhà giao dịch ký quỹ có thể chọn giữa đòn bẩy 3X, 5X và 10X. Những người dùng đặt cọc (stake) CRO sẽ nhận được lãi suất ưu đãi thấp tới 0,008% mỗi ngày.

Người dùng cũng có thể giao dịch phái sinh tiền điện tử - hợp đồng vĩnh cửuhợp đồng tương lai với đòn bẩy lên đến 100X.

Đọc thêm
Dự trữ tài chính
Cập nhật vào 12:02:17 AM
Tổng Cộng: ₫78,196,551,474,476.63
Báo cáo trực tiếp của sàn giao dịch
TokenSố dưGiáGiá trị
BTC
bc1qr4...0lk7a9
19,154.412.391.284.953,4 ₫45.803.652.424.422,21 ₫
BTC
bc1q4c...24lywv
3,923.722.391.284.953,4 ₫9.382.732.597.389 ₫
ETH
0xcffa...290703
75,391.281.547.476,03 ₫6.147.962.074.878,08 ₫
CRO
0xcffa...290703
1,353,746,124.742.648,35 ₫3.585.206.090.464,73 ₫
USDC
0xcffa...290703
90,664,911.9926.258,95 ₫2.380.765.712.048,49 ₫
USDT
0xcffa...290703
81,384,158.8926.244,87 ₫2.135.916.790.726,84 ₫
LINK
0xcffa...290703
3,431,451.06347.847,27 ₫1.193.620.915.258,03 ₫
SHIB
0xcffa...290703
5,089,716,432,848.80,2286 ₫1.163.996.119.776,43 ₫
ETH
0x6262...dfd2A3
11,576.7381.547.476,03 ₫944.053.112.181,57 ₫
PEPE
0xcffa...290703
3,290,376,546,729.240,1628 ₫535.715.795.003,21 ₫

Chỉ hiển thị những ví có số dư >500.000 USD
* Số dư từ các ví này có thể bị chậm

Phân bổ token

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Tất cả thông tin và dữ liệu liên quan đến việc nắm giữ trong địa chỉ ví của bên thứ ba đều dựa trên thông tin công khai của bên thứ ba. CoinMarketCap không xác nhận hoặc xác minh tính chính xác hoặc tính kịp thời của thông tin và dữ liệu đó.

CoinMarketCap không chịu trách nhiệm pháp lý đối với các thông tin và dữ liệu này của bên thứ ba. CoinMarketCap không có nghĩa vụ xem xét, xác nhận, xác minh hoặc thực hiện bất kỳ yêu cầu hoặc điều tra nào về tính hoàn thiện, chính xác, đầy đủ, toàn vẹn, độ tin cậy hoặc tính kịp thời của bất kỳ thông tin hoặc dữ liệu nào được cung cấp.

Các thị trường giao dịch

  • SpotSpot
  • PerpetualPerpetual
  • FuturesFutures

Cặp

Tất cả

#

Tiền Tệ

Cặp

Giá

+2%/-2% Depth

Khối lượng

Khối lượng %

Liquidity

1

Bitcoin

₫2,392,488,550.99

₫196,759,045,604/₫123,315,856,644

₫27,198,022,185,615

42.30%

817

2

Ethereum

₫81,693,763.73

₫34,324,402,656/₫54,326,059,841

₫12,651,257,007,683

19.68%

765

3

Bitcoin

₫2,392,283,612.14

₫64,958,295,305/₫35,921,219,690

₫12,391,517,904,689

19.27%

762

4

Ethereum

₫81,681,186.47

₫34,238,639,249/₫30,649,827,213

₫6,371,680,436,320

9.91%

725

5

XRP

₫55,183.19

₫27,260,288,870/₫75,048,367,696

₫2,068,980,913,776

3.22%

681

6

Solana

₫3,618,384.83

₫109,042,179,263/₫131,315,823,939

₫1,142,152,997,588

1.78%

658

7

XRP

₫55,167.44

₫20,396,794,811/₫27,387,757,454

₫828,871,055,327

1.29%

631

8

Solana

₫3,617,919.90

₫28,537,421,037/₫31,363,855,796

₫343,475,686,875

0.53%

640

9

Dogecoin

₫3,720.42

₫30,740,021,230/₫42,970,756,656

₫165,157,921,405

0.26%

627

10

Dogecoin

₫3,719.54

₫24,444,888,598/₫33,657,837,046

₫110,739,391,444

0.17%

619

11

Cronos

₫2,650.03

₫13,276,047,284/₫13,077,373,967

₫92,363,088,758

0.14%

572

12

Sui

₫47,754.70

₫22,947,432,528/₫27,721,735,121

₫88,009,069,520

0.14%

560

13

Cardano

₫10,349.57

₫19,637,546,985/₫22,615,393,087

₫64,347,056,374

0.10%

591

14

Ethereum

₫81,670,215.29

₫33,010,521,189/₫32,512,580,791

₫53,133,624,401

0.08%

578

15

Tether USDt

₫26,242.68

₫183,621,989,568/₫118,829,016,231

₫51,436,436,098

0.08%

778

16

Solana

₫3,617,223.89

₫4,042,899,810/₫4,327,748,475

₫39,759,601,192

0.06%

434

17

Litecoin

₫2,137,587.46

₫8,077,688,920/₫5,866,188,615

₫33,184,913,075

0.05%

558

18

Chainlink

₫348,575.19

₫22,338,067,681/₫24,805,105,494

₫28,750,358,573

0.04%

582

19

Cronos

₫2,650.01

₫11,927,944,790/₫12,017,259,965

₫28,427,862,944

0.04%

564

20

Cardano

₫10,348.42

₫21,799,105,421/₫18,774,580,364

₫26,909,750,491

0.04%

559

21

Bitcoin

₫2,392,625,466.17

₫62,165,781,776/₫62,682,147,274

₫23,012,258,455

0.04%

540

22

Litecoin

₫2,137,701.94

₫8,057,796,581/₫9,076,584,665

₫20,173,287,295

0.03%

570

23

Hedera

₫3,166.97

₫29,803,316,028/₫31,451,118,751

₫19,561,876,654

0.03%

550

24

Sui

₫47,761.32

₫20,973,112,665/₫20,770,404,557

₫19,138,483,457

0.03%

543

25

Hedera

₫3,168.27

₫24,639,138,145/₫27,684,040,773

₫19,025,558,489

0.03%

546

26

Avalanche

₫366,803.40

₫11,316,506,545/₫9,779,791,696

₫14,653,115,365

0.02%

533

27

Gala

₫189.34

₫472,454,108/₫419,286,722

₫14,565,643,981

0.02%

331

28

Polkadot

₫55,093.89

₫12,982,424,842/₫17,934,341,615

₫14,546,086,009

0.02%

541

29

Ethereum

₫81,704,422.69

₫31,451,915,638/₫31,861,116,888

₫12,151,452,987

0.02%

475

30

Avalanche

₫367,327.65

₫11,516,720,271/₫12,748,836,275

₫11,970,859,586

0.02%

535

31

Pepe

₫0.1634

₫931,834,809/₫1,734,844,417

₫11,742,042,619

0.02%

410

32

Chainlink

₫348,332.04

₫22,888,274,902/₫20,109,491,940

₫11,680,339,159

0.02%

546

33

World Liberty Financial

₫4,412.92

₫363,426,305/₫288,718,452

₫11,566,557,940

0.02%

236

34

Bitcoin Cash

₫16,690,216.97

₫14,140,411,233/₫15,051,860,214

₫10,100,650,217

0.02%

520

35

Arbitrum

₫5,504.92

₫4,368,686,288/₫4,704,524,167

₫8,829,282,123

0.01%

391

36

Stellar

₫6,016.28

₫7,968,771,703/₫14,077,291,046

₫8,732,445,439

0.01%

527

37

Polkadot

₫55,083.48

₫11,755,172,479/₫12,644,860,385

₫8,480,853,430

0.01%

505

38

Artificial Superintelligence Alliance

₫7,472.09

₫1,811,759,502/₫1,909,817,600

₫8,231,290,709

0.01%

378

39

XRP

₫55,194.51

₫510,464,176/₫320,550,816

₫7,955,685,840

0.01%

379

40

Bitcoin Cash

₫16,686,143.59

₫10,817,232,771/₫9,269,375,251

₫7,774,286,414

0.01%

418

41

Polygon (prev. MATIC)

₫4,044.65

₫4,371,501,235/₫5,003,522,945

₫7,131,628,246

0.01%

379

42

Shiba Inu

₫0.2288

₫9,218,945,182/₫11,162,802,165

₫7,077,724,423

0.01%

447

43

Arbitrum

₫5,499.43

₫7,235,343,323/₫7,248,258,895

₫6,615,685,223

0.01%

452

44

PAX Gold

₫118,340,908.16

₫1,653,611,882/₫5,658,114,355

₫6,128,149,241

<0.01%

508

45

Treasure

₫2,759.82

₫331,031,053/₫275,996,804

₫5,584,828,090

<0.01%

211

46

Ondo

₫10,642.94

₫9,918,088,345/₫10,532,568,963

₫5,489,811,613

<0.01%

517

47

Cosmos

₫66,841.76

₫1,606,494,891/₫2,264,523,692

₫5,370,424,521

<0.01%

423

48

Pepe

₫0.1634

₫733,631,639/₫318,013,792

₫5,273,874,044

<0.01%

346

49

Aave

₫4,374,878.27

₫14,041,492,199/₫12,755,262,906

₫5,067,253,618

<0.01%

543

50

Bittensor

₫7,435,325.15

₫11,608,885,079/₫12,909,644,610

₫4,640,780,495

<0.01%

497

Disclaimer: This page may contain affiliate links. CoinMarketCap may be compensated if you visit any affiliate links and you take certain actions such as signing up and transacting with these affiliate platforms. Please refer to Affiliate Disclosure.

  1. CoinMarketCap
  2. Trao đổi
  3. Crypto.com Exchange