Bybit

Bybit

Khối lượng giao dịch Spot (24h)
98.511.158.916.691,7 ₫
52,264 BTC
Tổng tài sản
134.340.802.601.935,22 ₫

Thông tin về Bybit

Bybit là gì?

Bybit là sàn giao dịch trao đổi tập trung (CEX) với hơn 100 loại tiền điện tử được niêm yết, hơn 100 hợp đồng phái sinh tiền điện tử và hơn 5 triệu người dùng đã đăng ký. Được thành lập năm 2018, công ty có trụ sở tại Singapore là một trong 5 sàn giao dịch phái sinh tiền điện tử hàng đầu trên thế giới.

Nền tảng này cung cấp các sản phẩm sau: Giao ngay, Các sản phẩm phái sinh (USDT vĩnh cửu, USDC vĩnh cửu, inverse vĩnh cửu, hợp đồng tương lai, hợp đồng quyền chọn USDC, token đòn bẩy), thị trường NFT, Kiếm tiền bằng thẻ, Mua tiền điện tử và Quyền chọn.

Người sáng lập ra Bybit là ai?

Sàn được thành lập bởi người sáng lập và cũng là Giám đốc điều hành Ben Zhou. Sau khi tốt nghiệp Đại học Pennsylvania, Zhou trở về Trung Quốc và làm việc 7 năm tại XM, một trong những công ty môi giới ngoại hối lớn nhất ở Trung Quốc. Năm 2018, ông là đồng sáng lập sàn giao dịch phái sinh tiền điện tử Bybit.

Bybit ra mắt khi nào?

Bybit được ra mắt vào tháng 3/2018.

Bybit có vị trí ở đâu?

Công ty được đăng ký tại Quần đảo Virgin thuộc Anh với tên gọi Bybit Fintech Limited, và có trụ sở chính tại Singapore với các văn phòng tại Hồng Kông và Đài Loan.

Các quốc gia bị hạn chế Bybit

Nền tảng toàn cầu khả dụng cho khách hàng trên toàn thế giới, ngoại trừ các quốc gia bị hạn chế dịch vụ như Mỹ, Singapore, Cuba, Crimea, Sevastopol, Iran, Syria, Triều Tiên, Sudan, Trung Quốc đại lục.

Những đồng coin nào được hỗ trợ trên Bybit?

Bybit có hơn 100 token tiền điện tử được liệt kê và hơn 300 cặp giao dịch giao ngay, bao gồm các đồng coin chính như: BTC, ETH, BIT, SOL, APE, DYDX, LTC, DOGE, AVAX, MATIC, DOT và nhiều coin khác.

Phí Bybit là bao nhiêu?

Bybit tính phí theo cấu trúc phí theo cấp độ dựa trên mô hình trả tiền maker-taker. Các cấp bậc bao gồm: non-VIP, VIP 1, VIP 2, VIP 3, Pro 1, Pro 2 và Pro 3. Đối với người dùng không phải cấp VIP, phí người tạo (maker) và người nhận (taker) là 0,10% đối với giao dịch giao ngay và 0,06% (taker) và 0,01% (maker) đối với giao dịch vĩnh cửu và hợp đồng tương lai. Đối với Pro 3, phí giao dịch giao ngay là 0,02% (taker) và 0% (maker), và phí giao dịch phái sinh là 0,03% (taker) và 0% (maker).

Có thể sử dụng đòn bẩy hoặc giao dịch ký quỹ trên Bybit không?

Sàn giao dịch cũng cung cấp giao dịch với đòn bẩy lên tới 100X đối với các sản phẩm phái sinh tiền điện tử. Các sản phẩm khả dụng bao gồm BTC/USD, ETH/USD, XRP/USD, EOS/USD và các hợp đồng vĩnh cửu khác. Người dùng cũng có thể sử dụng ký quỹ riêngký quỹ chéo. Khách hàng có quyền truy cập vào hợp đồng vĩnh cửu đơn vị con(inverse perpetuals), hợp đồng tương lai tiền điện tử, tùy chọn tiền điện tử và token đòn bẩy.

Đọc thêm
Dự trữ tài chính
Cập nhật vào 12:21:54 AM
Tổng Cộng: ₫134,340,802,601,935.22
Báo cáo trực tiếp của sàn giao dịch
TokenSố dưGiáGiá trị
BTC
bc1qa2...0qjg0e
44,194.371.888.896.804,04 ₫83.478.604.249.662,08 ₫
USDT
TU4vEr...r7Pvaa
364,690,409.9825.950,23 ₫9.463.800.499.370,6 ₫
USDT
TTH75Z...DRtSMg
155,000,021.3525.950,23 ₫4.022.286.408.724,12 ₫
USDT
0xf89d...5EaA40
153,282,795.7325.950,23 ₫3.977.724.006.655,53 ₫
BTC
bc1q2q...smh9rp
1,900.481.888.896.804,04 ₫3.589.810.598.146,27 ₫
USDT
TB1WQm...MAetSc
101,000,017.8725.950,23 ₫2.620.973.827.107,12 ₫
METH
0xf89d...5EaA40
34,301.9759.606.093,63 ₫2.044.606.435.646,03 ₫
USDC
0xf89d...5EaA40
53,030,374.8325.984,32 ₫1.377.958.672.448,85 ₫
MNT
0xee5B...80047A
60,000,00517.885,84 ₫1.073.150.489.945,5 ₫
SOL
AC5RDf...CWjtW2
403,266.772.357.778,34 ₫950.813.656.383,59 ₫

Chỉ hiển thị những ví có số dư >500.000 USD
* Số dư từ các ví này có thể bị chậm

Phân bổ token

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Tất cả thông tin và dữ liệu liên quan đến việc nắm giữ trong địa chỉ ví của bên thứ ba đều dựa trên thông tin công khai của bên thứ ba. CoinMarketCap không xác nhận hoặc xác minh tính chính xác hoặc tính kịp thời của thông tin và dữ liệu đó.

CoinMarketCap không chịu trách nhiệm pháp lý đối với các thông tin và dữ liệu này của bên thứ ba. CoinMarketCap không có nghĩa vụ xem xét, xác nhận, xác minh hoặc thực hiện bất kỳ yêu cầu hoặc điều tra nào về tính hoàn thiện, chính xác, đầy đủ, toàn vẹn, độ tin cậy hoặc tính kịp thời của bất kỳ thông tin hoặc dữ liệu nào được cung cấp.

Các thị trường giao dịch

  • SpotSpot
  • PerpetualPerpetual
  • FuturesFutures

Cặp

Tất cả

#

Tiền Tệ

Cặp

Giá

+2% / -2% Depth

Khối lượng

Khối lượng %

Liquidity

1

Bitcoin

₫1,883,798,080.50
₫411,536,032,438/₫466,599,128,477

₫30,464,684,113,238

30.93%

897

2

Ethereum

₫54,873,737.95
₫74,704,848,303/₫126,062,648,701

₫13,846,515,857,646

14.06%

776

3

Sentient

₫826.99
₫2,253,066,423/₫4,082,208,771

₫7,341,913,351,571

7.45%

510

4

USDC

₫25,983.98
₫250,999,262,820/₫491,382,863,743

₫7,052,819,960,294

7.16%

713

5

Solana

₫2,355,600.37
₫20,082,095,505/₫54,746,779,800

₫3,658,867,998,413

3.71%

595

6

Tether Gold

₫127,263,638.32
₫23,013,258,255/₫24,956,027,654

₫2,974,478,045,268

3.02%

655

7

Bitcoin

₫1,884,701,033.41
₫54,987,065,440/₫76,197,369,109

₫2,966,361,836,137

3.01%

771

8

Hyperliquid

₫885,846.85
₫11,362,219,081/₫11,751,877,811

₫2,906,991,598,836

2.95%

475

9

XRP

₫39,319.67
₫31,642,980,917/₫38,954,002,656

₫2,841,649,159,666

2.88%

611

10

Aave

₫3,137,687.71
₫9,843,284,337/₫7,035,128,931

₫2,736,653,340,858

2.78%

551

11

Ethereum

₫54,902,230.61
₫49,772,439,869/₫55,062,730,186

₫1,440,490,015,724

1.46%

708

12

Ethereum

₫54,904,426.60
₫24,831,991,432/₫22,619,430,900

₫1,417,649,259,790

1.44%

624

13

Ethena USDe

₫25,945.07
₫64,441,033,432/₫77,933,725,795

₫1,325,284,146,821

1.35%

631

14

Dogecoin

₫2,654.69
₫26,705,247,433/₫33,824,057,831

₫757,236,280,906

0.77%

585

15

Mantle

₫17,893.33
₫3,017,167,912/₫7,104,311,106

₫665,803,126,286

0.68%

476

16

Story

₫34,110.94
₫722,063,470/₫1,351,445,469

₫479,327,441,668

0.49%

299

17

Moonbirds

₫7,374.71
₫390,662,357/₫498,526,310

₫418,805,202,344

0.43%

423

18

Cardano

₫7,377.30
₫8,164,279,723/₫8,628,820,516

₫414,403,492,874

0.42%

479

19

Capybobo

₫24.24
₫179,988,106/₫253,145,510

₫402,434,303,940

0.41%

326

20

Ethena Labs (USDtb)

₫25,952.85
₫139,074,151,515/₫238,756,820,730

₫374,374,088,725

0.38%

577

21

Lido Staked ETH

₫54,945,850.81
₫23,066,424,293/₫5,880,260,157

₫352,247,000,230

0.36%

610

22

BNB

₫18,655,960.68
₫16,863,175,159/₫23,671,396,162

₫348,133,785,808

0.35%

564

23

Pump.fun

₫59.01
₫3,089,217,773/₫5,018,053,218

₫347,057,148,637

0.35%

427

24

Sui

₫27,576.68
₫6,061,352,643/₫12,204,466,171

₫341,329,264,136

0.35%

546

25

Chainlink

₫237,349.89
₫6,083,718,068/₫12,930,109,325

₫324,192,381,869

0.33%

418

26

Litecoin

₫1,491,283.62
₫7,782,474,504/₫14,930,692,473

₫317,010,525,985

0.32%

529

27

XRP

₫39,338.80
₫3,208,285,779/₫5,157,314,911

₫303,326,902,465

0.31%

528

28

Monad

₫472.37
₫8,690,407,902/₫9,610,125,612

₫275,487,432,936

0.28%

467

29

Canton

₫4,647.13
₫8,021,413,602/₫13,599,851,243

₫222,122,090,973

0.23%

572

30

Zama

₫752.26
₫1,668,567,662/₫1,622,599,469

₫219,502,459,468

0.22%

351

31

Immunefi

₫120.13
₫61,253,265/₫51,770,877

₫215,619,919,209

0.22%

218

32

Toncoin

₫35,693.27
₫6,615,687,796/₫5,529,649,191

₫212,650,042,083

0.22%

408

33

DeepBook Protocol

₫762.11
₫6,057,599,982/₫9,490,968,977

₫202,912,417,524

0.21%

464

34

Aster

₫14,082.76
₫5,863,836,717/₫7,092,966,337

₫192,859,325,279

0.20%

500

35

Avalanche

₫250,319.83
₫9,682,806,784/₫13,321,791,274

₫178,651,893,078

0.18%

426

36

Solana

₫2,357,520.50
₫18,076,164,510/₫13,207,183,083

₫177,702,154,304

0.18%

552

37

Ripple USD

₫25,983.98
₫49,812,280,060/₫60,123,366,972

₫172,038,736,075

0.17%

542

38

TRON

₫7,330.61
₫18,917,820,544/₫20,193,113,122

₫167,332,458,571

0.17%

521

39

Worldcoin

₫10,433.02
₫1,218,467,404/₫10,163,433,824

₫166,961,642,504

0.17%

476

40

Circle tokenized stock (xStock)

₫1,352,505.27
₫48,593,913/₫1,446,950,438

₫159,290,422,525

0.16%

292

41

Tria

₫519.47
₫671,664,931/₫162,601,769

₫158,981,957,979

0.16%

342

42

Ethena

₫3,481.13
₫9,099,323,605/₫9,254,318,566

₫155,548,217,691

0.16%

412

43

NEAR Protocol

₫29,519.58
₫5,348,195,809/₫6,871,161,009

₫151,102,225,236

0.15%

394

44

Humanity Protocol

₫3,377.37
₫6,240,301,291/₫6,261,497,133

₫149,035,767,102

0.15%

309

45

Hedera

₫2,320.58
₫3,870,056,369/₫10,043,566,428

₫147,996,998,853

0.15%

486

46

Lighter

₫37,612.82
₫8,019,439,721/₫2,933,048,921

₫135,831,415,811

0.14%

342

47

Arbitrum

₫3,385.15
₫3,482,309,910/₫2,719,628,623

₫134,480,246,749

0.14%

390

48

ZORA

₫680.14
₫4,394,186,799/₫4,320,303,293

₫131,418,155,633

0.13%

423

49

Ondo

₫6,920.76
₫4,951,980,083/₫10,140,362,233

₫126,788,079,912

0.13%

450

50

Polkadot

₫37,379.37
₫2,634,377,489/₫1,876,685,577

₫123,322,905,529

0.13%

355

Disclaimer: This page may contain affiliate links. CoinMarketCap may be compensated if you visit any affiliate links and you take certain actions such as signing up and transacting with these affiliate platforms. Please refer to Affiliate Disclosure.