Bybit

Bybit

Khối lượng giao dịch Spot (24h)
75.164.473.769.300,98 ₫
40,399 BTC
Tổng tài sản
129.693.370.458.920,58 ₫

Thông tin về Bybit

Bybit là gì?

Bybit là sàn giao dịch trao đổi tập trung (CEX) với hơn 100 loại tiền điện tử được niêm yết, hơn 100 hợp đồng phái sinh tiền điện tử và hơn 5 triệu người dùng đã đăng ký. Được thành lập năm 2018, công ty có trụ sở tại Singapore là một trong 5 sàn giao dịch phái sinh tiền điện tử hàng đầu trên thế giới.

Nền tảng này cung cấp các sản phẩm sau: Giao ngay, Các sản phẩm phái sinh (USDT vĩnh cửu, USDC vĩnh cửu, inverse vĩnh cửu, hợp đồng tương lai, hợp đồng quyền chọn USDC, token đòn bẩy), thị trường NFT, Kiếm tiền bằng thẻ, Mua tiền điện tử và Quyền chọn.

Người sáng lập ra Bybit là ai?

Sàn được thành lập bởi người sáng lập và cũng là Giám đốc điều hành Ben Zhou. Sau khi tốt nghiệp Đại học Pennsylvania, Zhou trở về Trung Quốc và làm việc 7 năm tại XM, một trong những công ty môi giới ngoại hối lớn nhất ở Trung Quốc. Năm 2018, ông là đồng sáng lập sàn giao dịch phái sinh tiền điện tử Bybit.

Bybit ra mắt khi nào?

Bybit được ra mắt vào tháng 3/2018.

Bybit có vị trí ở đâu?

Công ty được đăng ký tại Quần đảo Virgin thuộc Anh với tên gọi Bybit Fintech Limited, và có trụ sở chính tại Singapore với các văn phòng tại Hồng Kông và Đài Loan.

Các quốc gia bị hạn chế Bybit

Nền tảng toàn cầu khả dụng cho khách hàng trên toàn thế giới, ngoại trừ các quốc gia bị hạn chế dịch vụ như Mỹ, Singapore, Cuba, Crimea, Sevastopol, Iran, Syria, Triều Tiên, Sudan, Trung Quốc đại lục.

Những đồng coin nào được hỗ trợ trên Bybit?

Bybit có hơn 100 token tiền điện tử được liệt kê và hơn 300 cặp giao dịch giao ngay, bao gồm các đồng coin chính như: BTC, ETH, BIT, SOL, APE, DYDX, LTC, DOGE, AVAX, MATIC, DOT và nhiều coin khác.

Phí Bybit là bao nhiêu?

Bybit tính phí theo cấu trúc phí theo cấp độ dựa trên mô hình trả tiền maker-taker. Các cấp bậc bao gồm: non-VIP, VIP 1, VIP 2, VIP 3, Pro 1, Pro 2 và Pro 3. Đối với người dùng không phải cấp VIP, phí người tạo (maker) và người nhận (taker) là 0,10% đối với giao dịch giao ngay và 0,06% (taker) và 0,01% (maker) đối với giao dịch vĩnh cửu và hợp đồng tương lai. Đối với Pro 3, phí giao dịch giao ngay là 0,02% (taker) và 0% (maker), và phí giao dịch phái sinh là 0,03% (taker) và 0% (maker).

Có thể sử dụng đòn bẩy hoặc giao dịch ký quỹ trên Bybit không?

Sàn giao dịch cũng cung cấp giao dịch với đòn bẩy lên tới 100X đối với các sản phẩm phái sinh tiền điện tử. Các sản phẩm khả dụng bao gồm BTC/USD, ETH/USD, XRP/USD, EOS/USD và các hợp đồng vĩnh cửu khác. Người dùng cũng có thể sử dụng ký quỹ riêngký quỹ chéo. Khách hàng có quyền truy cập vào hợp đồng vĩnh cửu đơn vị con(inverse perpetuals), hợp đồng tương lai tiền điện tử, tùy chọn tiền điện tử và token đòn bẩy.

Đọc thêm
Dự trữ tài chính
Cập nhật vào 12:12:49 AM
Tổng Cộng: ₫129,693,370,458,920.58
Báo cáo trực tiếp của sàn giao dịch
TokenSố dưGiáGiá trị
BTC
bc1qa2...0qjg0e
44,194.371.861.252.174,85 ₫82.256.867.278.863,25 ₫
USDT
TU4vEr...r7Pvaa
243,646,923.3826.296,89 ₫6.407.156.873.444,04 ₫
USDT
TTH75Z...DRtSMg
181,000,022.3526.296,89 ₫4.759.738.071.818,89 ₫
USDT
0xf89d...5EaA40
120,788,087.0926.296,89 ₫3.176.351.302.502,75 ₫
USDT
TB1WQm...MAetSc
101,000,017.8726.296,89 ₫2.655.986.579.828,33 ₫
BTC
bc1q2q...smh9rp
1,300.471.861.252.174,85 ₫2.420.502.615.834,17 ₫
BARD
0xf89d...5EaA40
83,177,282.9429.078,11 ₫2.418.638.891.185,19 ₫
USDC
0xf89d...5EaA40
48,473,549.0826.292,41 ₫1.274.486.646.154,82 ₫
BTC
1GrwDk...L5kmqC
652.861.861.252.174,85 ₫1.215.137.094.876,08 ₫
MNT
0xee5B...80047A
60,000,00518.767,53 ₫1.126.052.348.126,3 ₫

Chỉ hiển thị những ví có số dư >500.000 USD
* Số dư từ các ví này có thể bị chậm

Phân bổ token

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Tất cả thông tin và dữ liệu liên quan đến việc nắm giữ trong địa chỉ ví của bên thứ ba đều dựa trên thông tin công khai của bên thứ ba. CoinMarketCap không xác nhận hoặc xác minh tính chính xác hoặc tính kịp thời của thông tin và dữ liệu đó.

CoinMarketCap không chịu trách nhiệm pháp lý đối với các thông tin và dữ liệu này của bên thứ ba. CoinMarketCap không có nghĩa vụ xem xét, xác nhận, xác minh hoặc thực hiện bất kỳ yêu cầu hoặc điều tra nào về tính hoàn thiện, chính xác, đầy đủ, toàn vẹn, độ tin cậy hoặc tính kịp thời của bất kỳ thông tin hoặc dữ liệu nào được cung cấp.

Các thị trường giao dịch

  • SpotSpot
  • PerpetualPerpetual
  • FuturesFutures

Cặp

Tất cả

#

Tiền Tệ

Cặp

Giá

+2% / -2% Depth

Khối lượng

Khối lượng %

Liquidity

1

Bitcoin
₫1,862,113,532.49
₫376,994,694,442/₫428,570,695,792
₫26,337,677,532,979
35.04%

899

2

Ethereum
₫54,957,398.34
₫172,228,783,044/₫210,263,891,940
₫11,065,806,318,466
14.72%

810

3

Block Street
₫3,844.61
₫167,943,262/₫185,559,062
₫4,753,166,441,132
6.32%

350

4

USDC
₫26,294.29
₫1,031,254,533,442/₫378,773,963,154
₫4,388,006,814,839
5.84%

737

5

Solana
₫2,313,076.71
₫48,724,048,368/₫62,395,971,026
₫2,925,178,572,304
3.89%

614

6

Aave
₫2,950,250.98
₫5,044,326,570/₫7,592,972,727
₫2,918,888,599,692
3.88%

523

7

XRP
₫36,681.57
₫49,398,472,496/₫54,833,202,292
₫2,235,043,504,515
2.97%

628

8

OFFICIAL TRUMP
₫100,427.92
₫7,589,142,580/₫13,363,479,841
₫1,832,587,530,691
2.44%

493

9

Bitcoin
₫1,862,156,949.71
₫68,243,266,094/₫49,815,950,710
₫1,783,733,749,327
2.37%

785

10

Hyperliquid
₫955,892.89
₫16,635,410,185/₫12,514,634,153
₫1,748,678,844,380
2.33%

507

11

Dogecoin
₫2,521.35
₫23,010,254,766/₫40,172,638,366
₫1,042,325,923,880
1.39%

594

12

Tether Gold
₫131,466,171.02
₫26,361,336,205/₫41,984,726,242
₫754,381,825,308
1.00%

661

13

Ethereum
₫54,943,752.95
₫36,943,033,629/₫43,710,074,929
₫693,946,564,290
0.92%

644

14

Ethereum
₫54,948,807.39
₫74,702,415,775/₫75,254,969,534
₫682,054,874,175
0.91%

770

15

Mantle
₫18,791.78
₫21,465,855,158/₫23,278,299,055
₫569,483,974,404
0.76%

558

16

BNB
₫17,248,147.06
₫17,379,895,214/₫20,981,902,688
₫348,350,038,116
0.46%

554

17

Sui
₫26,104.95
₫11,160,077,746/₫12,412,557,094
₫318,232,381,431
0.42%

551

18

Ethena USDe
₫26,304.80
₫24,418,083,823/₫130,090,853,604
₫317,354,556,126
0.42%

634

19

Avalanche
₫255,343.05
₫9,964,546,228/₫14,844,275,781
₫309,002,379,608
0.41%

427

20

Cardano
₫6,968.68
₫11,391,457,920/₫13,281,797,286
₫271,306,358,704
0.36%

491

21

Monad
₫575.90
₫6,238,004,150/₫6,640,467,973
₫270,632,107,041
0.36%

458

22

Pepe
₫0.08861
₫21,219,786,229/₫23,334,873,192
₫259,494,948,385
0.35%

511

23

Render
₫47,097.78
₫7,248,545,784/₫13,189,128,988
₫222,502,503,352
0.30%

437

24

XRP
₫36,688.63
₫13,043,299,944/₫10,375,599,770
₫216,590,439,328
0.29%

566

25

Chainlink
₫238,250.06
₫28,191,276,431/₫23,536,610,196
₫199,586,177,396
0.27%

409

26

Litecoin
₫1,452,904.60
₫9,347,955,264/₫8,747,984,434
₫198,151,097,459
0.26%

513

27

NEAR Protocol
₫35,106.38
₫22,334,037,404/₫16,473,992,927
₫188,753,892,487
0.25%

391

28

Bybit Staked SOL
₫2,670,008.80
₫15,217,754/₫47,428,441
₫168,919,240,648
0.22%

160

29

Tether
₫26,314.78
₫38,089,077,562/₫6,200,922,512
₫156,109,552,452
0.21%

675

30

OFFICIAL TRUMP
₫100,481.78
₫1,622,987,930/₫5,955,729,199
₫146,446,252,446
0.19%

394

31

Ethena
₫2,850.59
₫15,784,576,947/₫15,170,398,169
₫146,156,962,104
0.19%

432

32

TRON
₫7,712.89
₫9,664,175,648/₫10,031,219,914
₫145,972,483,644
0.19%

482

33

Solana
₫2,313,218.85
₫13,131,170,268/₫24,409,452,184
₫144,972,323,621
0.19%

568

34

Plasma
₫2,868.99
₫16,249,655,141/₫18,541,968,459
₫144,960,473,193
0.19%

395

35

Aster
₫18,357.88
₫8,141,481,518/₫11,551,914,871
₫141,355,028,413
0.19%

524

36

Virtuals Protocol
₫18,967.97
₫4,768,727,235/₫5,576,114,566
₫137,563,127,487
0.18%

492

37

Midnight
₫1,304.06
₫8,541,145,578/₫8,599,530,388
₫136,807,137,346
0.18%

466

38

Story
₫20,853.45
₫5,074,638,607/₫8,999,627,366
₫129,439,585,833
0.17%

400

39

Pump.fun
₫52.25
₫6,561,558,333/₫7,496,876,785
₫124,326,565,544
0.17%

449

40

Lighter
₫28,979.20
₫6,343,850,300/₫2,585,734,003
₫120,153,391,708
0.16%

357

41

Bybit Staked SOL
₫2,624,958.13
₫119,701,966/₫296,151,601
₫114,671,739,679
0.15%

314

42

Tria
₫738.68
₫538,350,761/₫623,296,857
₫110,934,092,608
0.15%

398

43

Sui
₫26,111.13
₫4,265,651,933/₫4,580,999,255
₫109,351,895,423
0.15%

505

44

Circle tokenized stock (xStock)
₫3,018,097.02
₫2,632,900,529/₫375,319,234
₫108,417,123,776
0.14%

451

45

Lombard
₫29,068.61
₫2,594,688,249/₫6,746,691,191
₫108,267,992,203
0.14%

505

46

Toncoin
₫34,501.55
₫20,975,963,361/₫16,600,643,481
₫105,144,441,683
0.14%

415

47

Resolv
₫2,197.37
₫3,612,759,744/₫4,678,483,690
₫101,131,079,004
0.13%

473

48

Pudgy Penguins
₫190.34
₫6,240,534,670/₫7,447,937,623
₫97,260,419,125
0.13%

491

49

World Liberty Financial
₫2,734.88
₫3,750,455,421/₫4,929,528,307
₫96,465,316,529
0.13%

337

50

Sei
₫1,737.70
₫2,581,522,514/₫3,569,181,164
₫96,121,509,256
0.13%

469

Disclaimer: This page may contain affiliate links. CoinMarketCap may be compensated if you visit any affiliate links and you take certain actions such as signing up and transacting with these affiliate platforms. Please refer to Affiliate Disclosure.