Bybit

Bybit

Khối lượng giao dịch Spot (24h)
25.357.556.422.116,46 ₫
13,929 BTC
Tổng tài sản
125.077.064.734.493,95 ₫

Thông tin về Bybit

Bybit là gì?

Bybit là sàn giao dịch trao đổi tập trung (CEX) với hơn 100 loại tiền điện tử được niêm yết, hơn 100 hợp đồng phái sinh tiền điện tử và hơn 5 triệu người dùng đã đăng ký. Được thành lập năm 2018, công ty có trụ sở tại Singapore là một trong 5 sàn giao dịch phái sinh tiền điện tử hàng đầu trên thế giới.

Nền tảng này cung cấp các sản phẩm sau: Giao ngay, Các sản phẩm phái sinh (USDT vĩnh cửu, USDC vĩnh cửu, inverse vĩnh cửu, hợp đồng tương lai, hợp đồng quyền chọn USDC, token đòn bẩy), thị trường NFT, Kiếm tiền bằng thẻ, Mua tiền điện tử và Quyền chọn.

Người sáng lập ra Bybit là ai?

Sàn được thành lập bởi người sáng lập và cũng là Giám đốc điều hành Ben Zhou. Sau khi tốt nghiệp Đại học Pennsylvania, Zhou trở về Trung Quốc và làm việc 7 năm tại XM, một trong những công ty môi giới ngoại hối lớn nhất ở Trung Quốc. Năm 2018, ông là đồng sáng lập sàn giao dịch phái sinh tiền điện tử Bybit.

Bybit ra mắt khi nào?

Bybit được ra mắt vào tháng 3/2018.

Bybit có vị trí ở đâu?

Công ty được đăng ký tại Quần đảo Virgin thuộc Anh với tên gọi Bybit Fintech Limited, và có trụ sở chính tại Singapore với các văn phòng tại Hồng Kông và Đài Loan.

Các quốc gia bị hạn chế Bybit

Nền tảng toàn cầu khả dụng cho khách hàng trên toàn thế giới, ngoại trừ các quốc gia bị hạn chế dịch vụ như Mỹ, Singapore, Cuba, Crimea, Sevastopol, Iran, Syria, Triều Tiên, Sudan, Trung Quốc đại lục.

Những đồng coin nào được hỗ trợ trên Bybit?

Bybit có hơn 100 token tiền điện tử được liệt kê và hơn 300 cặp giao dịch giao ngay, bao gồm các đồng coin chính như: BTC, ETH, BIT, SOL, APE, DYDX, LTC, DOGE, AVAX, MATIC, DOT và nhiều coin khác.

Phí Bybit là bao nhiêu?

Bybit tính phí theo cấu trúc phí theo cấp độ dựa trên mô hình trả tiền maker-taker. Các cấp bậc bao gồm: non-VIP, VIP 1, VIP 2, VIP 3, Pro 1, Pro 2 và Pro 3. Đối với người dùng không phải cấp VIP, phí người tạo (maker) và người nhận (taker) là 0,10% đối với giao dịch giao ngay và 0,06% (taker) và 0,01% (maker) đối với giao dịch vĩnh cửu và hợp đồng tương lai. Đối với Pro 3, phí giao dịch giao ngay là 0,02% (taker) và 0% (maker), và phí giao dịch phái sinh là 0,03% (taker) và 0% (maker).

Có thể sử dụng đòn bẩy hoặc giao dịch ký quỹ trên Bybit không?

Sàn giao dịch cũng cung cấp giao dịch với đòn bẩy lên tới 100X đối với các sản phẩm phái sinh tiền điện tử. Các sản phẩm khả dụng bao gồm BTC/USD, ETH/USD, XRP/USD, EOS/USD và các hợp đồng vĩnh cửu khác. Người dùng cũng có thể sử dụng ký quỹ riêngký quỹ chéo. Khách hàng có quyền truy cập vào hợp đồng vĩnh cửu đơn vị con(inverse perpetuals), hợp đồng tương lai tiền điện tử, tùy chọn tiền điện tử và token đòn bẩy.

Đọc thêm
Dự trữ tài chính
Cập nhật vào 2:03:15 AM
Tổng Cộng: ₫125,077,064,734,493.97
Báo cáo trực tiếp của sàn giao dịch
TokenSố dưGiáGiá trị
BTC
bc1qa2...0qjg0e
44,194.371.820.212.096,22 ₫80.443.126.859.015,38 ₫
USDT
TU4vEr...r7Pvaa
266,918,513.9326.299,59 ₫7.019.849.880.424,54 ₫
USDT
TTH75Z...DRtSMg
181,000,022.3526.299,59 ₫4.760.228.005.704,03 ₫
USDT
TB1WQm...MAetSc
101,000,017.8726.299,59 ₫2.656.259.968.364,48 ₫
BTC
bc1q2q...smh9rp
1,300.471.820.212.096,22 ₫2.367.131.224.776,9 ₫
USDT
0xf89d...5EaA40
88,686,920.0926.299,59 ₫2.332.430.434.376,97 ₫
BTC
1GrwDk...L5kmqC
686.311.820.212.096,22 ₫1.249.229.763.759,74 ₫
MNT
0xee5B...80047A
60,000,00519.468,08 ₫1.168.085.378.740,44 ₫
USDC
0xf89d...5EaA40
41,617,899.4626.302,6 ₫1.094.659.049.258,29 ₫
stETH
0xee5B...80047A
15,628.2755.637.931,36 ₫869.524.613.664,3 ₫

Chỉ hiển thị những ví có số dư >500.000 USD
* Số dư từ các ví này có thể bị chậm

Phân bổ token

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Tất cả thông tin và dữ liệu liên quan đến việc nắm giữ trong địa chỉ ví của bên thứ ba đều dựa trên thông tin công khai của bên thứ ba. CoinMarketCap không xác nhận hoặc xác minh tính chính xác hoặc tính kịp thời của thông tin và dữ liệu đó.

CoinMarketCap không chịu trách nhiệm pháp lý đối với các thông tin và dữ liệu này của bên thứ ba. CoinMarketCap không có nghĩa vụ xem xét, xác nhận, xác minh hoặc thực hiện bất kỳ yêu cầu hoặc điều tra nào về tính hoàn thiện, chính xác, đầy đủ, toàn vẹn, độ tin cậy hoặc tính kịp thời của bất kỳ thông tin hoặc dữ liệu nào được cung cấp.

Các thị trường giao dịch

  • SpotSpot
  • PerpetualPerpetual
  • FuturesFutures

Cặp

Tất cả

#

Tiền Tệ

Cặp

Giá

+2% / -2% Depth

Khối lượng

Khối lượng %

Liquidity

1

Bitcoin
₫1,819,737,822.57
₫309,898,351,675/₫324,160,549,888
₫10,200,187,439,861
40.23%

893

2

Ethereum
₫55,603,019.77
₫183,383,148,095/₫173,839,770,065
₫3,533,270,508,408
13.93%

816

3

Solana
₫2,327,794.57
₫62,070,644,242/₫79,091,605,059
₫915,307,653,576
3.61%

630

4

Aave
₫2,873,778.25
₫5,035,260,800/₫6,560,420,633
₫713,968,574,084
2.82%

529

5

USDC
₫26,302.42
₫409,733,987,447/₫870,125,217,046
₫708,511,420,793
2.79%

738

6

XRP
₫37,132.68
₫51,473,989,652/₫56,011,361,332
₫620,241,684,917
2.45%

639

7

Bitcoin
₫1,819,917,388.84
₫105,420,772,680/₫121,366,748,718
₫499,023,126,137
1.97%

804

8

Hyperliquid
₫1,015,434.96
₫11,061,889,094/₫25,837,609,063
₫401,445,945,859
1.58%

524

9

Ethereum
₫55,613,072.74
₫88,320,107,828/₫86,589,927,932
₫271,024,553,732
1.07%

777

10

Dogecoin
₫2,425.63
₫35,217,486,199/₫39,748,991,157
₫265,186,052,139
1.05%

602

11

Mantle
₫19,461.85
₫14,737,959,451/₫16,032,512,437
₫240,775,443,935
0.95%

548

12

Tether Gold
₫118,133,404.70
₫24,063,962,200/₫57,708,490,174
₫222,256,192,654
0.88%

665

13

Worldcoin
₫8,326.51
₫14,627,061,550/₫16,855,061,600
₫201,073,771,077
0.79%

501

14

Ethena USDe
₫26,299.79
₫59,159,333,274/₫194,088,986,841
₫163,610,912,161
0.65%

656

15

TRON
₫8,124.01
₫8,829,257,916/₫8,567,421,624
₫145,515,277,887
0.57%

482

16

Ethereum
₫55,607,758.85
₫38,583,008,242/₫36,705,664,851
₫141,438,844,443
0.56%

652

17

Pepe
₫0.08812
₫24,499,367,013/₫25,244,077,744
₫130,337,389,106
0.51%

527

18

Cardano
₫6,774.83
₫13,010,346,081/₫16,802,529,845
₫124,594,708,767
0.49%

503

19

Lombard
₫12,758.03
₫1,116,188,781/₫5,840,302,558
₫115,632,985,868
0.46%

455

20

Aethir
₫206.32
₫1,134,594,015/₫1,139,693,557
₫115,537,601,104
0.46%

435

21

Toncoin
₫33,216.64
₫18,803,025,354/₫16,003,975,913
₫114,178,489,660
0.45%

405

22

Fuel Network
₫34.51
₫204,299,133/₫16,778,479
₫100,546,024,869
0.40%

41

23

Avalanche
₫243,273.07
₫16,482,107,227/₫17,477,683,582
₫97,151,068,706
0.38%

440

24

Lagrange
₫5,630.79
₫424,892,897/₫534,398,078
₫96,492,637,301
0.38%

317

25

Aster
₫17,626.12
₫7,856,467,826/₫9,625,583,382
₫92,145,881,040
0.36%

526

26

Litecoin
₫1,435,179.64
₫10,060,552,843/₫11,570,980,344
₫90,677,062,603
0.36%

522

27

BNB
₫16,668,808.03
₫17,428,565,788/₫20,597,155,870
₫88,236,333,368
0.35%

558

28

Sui
₫24,642.90
₫12,313,575,449/₫11,539,108,218
₫86,646,944,509
0.34%

554

29

Chainlink
₫234,331.14
₫28,774,259,958/₫27,939,198,418
₫85,260,998,537
0.34%

460

30

Orderly
₫1,649.52
₫155,944,151/₫193,233,095
₫83,894,289,928
0.33%

336

31

Midnight
₫1,140.89
₫8,344,855,672/₫11,858,345,701
₫81,459,268,179
0.32%

460

32

OFFICIAL TRUMP
₫86,000.32
₫11,431,584,834/₫12,977,437,360
₫77,855,988,204
0.31%

494

33

Bybit Staked SOL
₫2,652,860.00
₫404,340,999/₫283,366,165
₫77,193,351,126
0.30%

391

34

Ethena
₫2,611.57
₫15,278,779,313/₫15,222,875,261
₫76,422,064,144
0.30%

422

35

Story
₫18,909.55
₫2,962,900,592/₫330,239,231
₫74,908,441,111
0.30%

352

36

ether.fi
₫15,406.42
₫2,352,776,047/₫8,276,373,204
₫66,725,622,018
0.26%

475

37

NEAR Protocol
₫34,216.03
₫22,106,989,530/₫15,762,315,670
₫62,077,557,507
0.24%

405

38

Tria
₫941.74
₫860,876,052/₫1,428,935,847
₫58,808,658,963
0.23%

452

39

Canton
₫3,760.87
₫6,516,215,598/₫9,903,445,668
₫57,775,611,425
0.23%

542

40

Aptos
₫25,563.40
₫3,990,243,705/₫5,668,473,849
₫56,858,236,984
0.22%

376

41

Aztec
₫566.81
₫1,246,570,328/₫1,247,731,756
₫55,102,423,670
0.22%

457

42

XRP
₫37,135.00
₫15,842,388,332/₫16,612,932,027
₫54,664,208,571
0.22%

588

43

Monad
₫564.13
₫8,737,531,786/₫8,957,762,040
₫54,585,652,034
0.22%

470

44

Resolv
₫1,463.85
₫2,515,595,720/₫3,998,842,903
₫53,092,902,467
0.21%

435

45

Block Street
₫2,244.16
₫252,895,711/₫848,544,897
₫52,255,497,976
0.21%

293

46

Polkadot
₫38,529.19
₫7,865,916,481/₫8,013,420,425
₫52,062,389,949
0.21%

398

47

Artificial Superintelligence Alliance
₫5,722.83
₫3,090,345,553/₫3,198,965,459
₫51,999,057,933
0.21%

416

48

Plasma
₫2,482.70
₫16,302,418,873/₫17,281,058,347
₫51,474,399,889
0.20%

422

49

Virtuals Protocol
₫17,665.57
₫3,277,025,067/₫4,585,919,549
₫50,556,914,364
0.20%

482

50

Lighter
₫26,773.19
₫2,621,843,011/₫6,522,657,935
₫49,379,728,550
0.19%

356

Disclaimer: This page may contain affiliate links. CoinMarketCap may be compensated if you visit any affiliate links and you take certain actions such as signing up and transacting with these affiliate platforms. Please refer to Affiliate Disclosure.