Các thị trường giao dịch
Các loại tiền điện tử
Thị trường dự đoán
Bảng điều khiển
Các thị trường giao dịch
Các chỉ báo
Đồng coin
Đồng coin
DexScan
DexScan
10 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | Giá 7d % | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 1.990.954.968,15 ₫ | 0.64% | 1.16% | 0.66% | 39,98P ₫ | 20.08M BTC | ||||
3 | 25.986,85 ₫ | 0.02% | 0.03% | 0.27% | 4,76P ₫ | 183.44B USDT | ||||
6 | 26.008,71 ₫ | 0.02% | 0.05% | 0.30% | 1,91P ₫ | 73.61B USDC | ||||
7 | 2.634.760,59 ₫ | 1.58% | 4.55% | 1.47% | 1,54P ₫ | 587.21M SOL | ||||
13 | 294.804,22 ₫ | 1.57% | 6.23% | 2.55% | 220,54T ₫ | 748.09M LINK | ||||
14 | 232.002,56 ₫ | 0.00% | 0.56% | 2.50% | 213,4T ₫ | 919.85M LEO | ||||
15 | 5.269,51 ₫ | 1.74% | 5.69% | 3.95% | 193,67T ₫ | 36.75B ADA | ||||
18 | 6.129.408,15 ₫ | 5.38% | 8.66% | 3.29% | 123,14T ₫ | 20.09M BCH | ||||
7964 | 64.132.744,94 ₫ | 0.95% | 3.13% | 1.51% | 216,46T ₫ | 3.37M WETH | ||||
7973 | 8.729,83 ₫ | 0.38% | 0.07% | 0.59% | 36,15T ₫ | 4.14B WTRX |









