Các loại tiền điện tử
Các loại tiền điện tử
Bảng xếp hạng
Dashboards
Các thị trường giao dịch
Indicators
Phái sinh
Sản phẩm
Đồng coin
Đồng coin
DexScan
DexScan
8 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | 7 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 46.269.044,81 ₫ | 0.63% | 6.60% | 11.72% | ₫5.58P₫5,583,975,961,379,220 | ₫743,403,491,262,765 16.06M | 120.68M ETH | |||
3 | 26.298,93 ₫ | 0.00% | 0.03% | 0.06% | ₫4.93P₫4,931,831,181,627,366 | ₫3,206,486,311,649,128 121.92B | 187.52B USDT | |||
61 | 45.982,15 ₫ | 0.53% | 7.34% | 14.41% | ₫23.53T₫23,533,588,292,156 | ₫1,335,487,584,707 29.04M | 511.79M ATOM | |||
83 | 138,82 ₫ | 0.51% | 7.95% | 11.20% | ₫11.94T₫11,936,943,241,291 | ₫704,715,676,217 5.07B | 85.98B VET | |||
324 | 86,68 ₫ | 0.19% | 8.78% | 12.15% | ₫1.74T₫1,736,410,341,078 | ₫344,953,321,191 3.97B | 20.03B ZIL | |||
403 | 74,14 ₫ | 0.58% | 7.70% | 13.43% | ₫1.36T₫1,358,126,394,598 | ₫261,072,051,543 3.52B | 18.31B DGB | |||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | ||||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | -- |







