Các loại tiền điện tử
Các loại tiền điện tử
Bảng xếp hạng
Dashboards
Các thị trường giao dịch
Indicators
Phái sinh
Sản phẩm
Đồng coin
Đồng coin
DexScan
DexScan
8 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | 7 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 41.079.004,81 ₫ | 0.37% | 0.49% | 22.64% | ₫4.96P₫4,957,601,390,192,871 | ₫489,872,341,693,010 11.92M | 120.68M ETH | |||
3 | 26.319,00 ₫ | 0.00% | 0.02% | 0.19% | ₫4.92P₫4,924,590,504,693,728 | ₫1,811,918,550,573,517 68.84B | 187.11B USDT | |||
57 | 42.773,22 ₫ | 0.43% | 1.16% | 19.10% | ₫21.91T₫21,912,001,018,442 | ₫788,108,245,864 18.42M | 512.28M ATOM | |||
86 | 124,28 ₫ | 0.67% | 0.01% | 22.55% | ₫10.69T₫10,686,716,504,255 | ₫549,330,099,478 4.41B | 85.98B VET | |||
336 | 79,52 ₫ | 0.04% | 0.53% | 20.03% | ₫1.59T₫1,593,092,480,145 | ₫193,305,906,910 2.43B | 20.03B ZIL | |||
387 | 73,27 ₫ | 0.24% | 3.89% | 13.97% | ₫1.34T₫1,342,546,624,157 | ₫94,041,811,716 1.28B | 18.32B DGB | |||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | ||||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | -- |







