Các loại tiền điện tử: 2.4M+
Trao đổi: 749
Vốn hóa thị trường: 
$2.32T
1.15%
Khối lượng trong vòng 24 giờ: 
$99.82B
12.63%
Tỷ lệ thống trị: BTC: 54.2% ETH: 16.0%
 Phí gas trên ETH: 
 Fear & Greed: 

Top các token Seigniorage hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Seigniorage. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.

#

Tên

Giá

1h %

% 24h

7d %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

163

0.05%0.37%27.44%

₫9.9T₫9,900,475,808,215

₫597,756,368,309

4,767,031 FXS

78,955,042 FXS

frax-share-7d-price-graph

215

0.15%0.44%0.74%

₫16.44T₫16,441,389,736,151

₫734,527,020,663

29,013,789 FRAX

649,434,271 FRAX

frax-7d-price-graph

323

0.04%1.81%31.98%

₫3.9T₫3,896,468,926,967

₫555,085,509,131

1,275,083,568 USTC

8,950,555,222 USTC

terrausd-7d-price-graph

2027

0.16%0.64%3.45%

₫5.92B₫5,920,230,587

--

446,012,145 ESD

empty-set-dollar-7d-price-graph

2059

0.40%3.61%11.87%

₫5.24B₫5,236,483,991

₫421,019,124

4,387,902 BAC

54,575,145 BAC

basis-cash-7d-price-graph

2081

0.03%7.60%23.22%

₫4.66B₫4,661,761,139

₫105,267,109

470,285 SHARE

20,826,595 SHARE

seigniorage-shares-7d-price-graph

2766

0.12%1.69%32.00%
--

₫25,815,277,604

59,315,775 USTC

--
terrausd-wormhole-7d-price-graph

4824

1.09%0.35%5.61%
--

₫409,031,032

153,951 ONC

--
one-cash-7d-price-graph

5664

0.16%0.66%16.59%
--

₫86,531,934

17,763 MIS

--
mithril-share-7d-price-graph

5678

0.17%6.13%29.02%

₫58.49B₫58,486,499,074

₫84,118,031

444,668 TOMB

309,173,553 TOMB

tomb-7d-price-graph
Basis ShareBAS$0.18
DollarsUSDX$--
Basis DollarBSD$--
Dynamic Set DollarDSD$--
Stand ShareSAS$--
Stand CashSAC$--
bDollar ShareSBDO$--
True Seigniorage DollarTSD$--
Zero Collateral DaiZAI$--
bDollarBDO$--
Basis Dollar ShareBSDS$--
Monster Slayer CashMSC$--
Monster Slayer ShareMSS$--
Midas DollarMDO$--
Klondike BTCKBTC$--
Klondike FinanceKLON$--
IronIRON$--
SteelSTEEL$--
Hiển thị 1 - 28 trong số 28
Hiển thị hàng
100