Các loại tiền điện tử:  21,863Trao đổi:  529Vốn hóa thị trường:  $835,242,878,523.2Khối lượng trong vòng 24 giờ:  $35,542,077,060Tỷ lệ thống trị:  BTC: 37.9% ETH: 17.7%Phí gas trên ETH:  11 Gwei

Top các token Seigniorage hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Seigniorage. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.

#

Tên

Giá

1h %

24h %

7d %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

204

0.13%0.90%0.92%

₫29.03T₫29,034,912,738,392

₫118,343,770,886

4,800,721 FRAX

1,177,827,327 FRAX

frax-7d-price-graph

245

0.14%0.10%1.11%

₫1.86T₫1,856,753,594,092

16,209,405 FXS

frax-share-7d-price-graph

1732

0.14%0.20%60.07%

₫8.33B₫8,328,493,805

₫454,303

24,329 ESD

446,012,145 ESD

empty-set-dollar-7d-price-graph

1859

0.64%1.01%0.64%

₫5.38B₫5,383,980,790

₫330,918,027

3,354,377 BAC

54,575,145 BAC

basis-cash-7d-price-graph

2059

0.55%0.24%14.73%

₫2.52B₫2,522,459,768

₫247,569,911

2,029,982 SHARE

20,683,238 SHARE

seigniorage-shares-7d-price-graph

4543

0.02%0.09%5.30%
--

₫320,592,114

136,294 ONC

--
one-cash-7d-price-graph

4557

0.09%0.21%2.22%
--

₫317,208,026

44,484 MIS

--
mithril-share-7d-price-graph

4748

0.57%2.31%12.42%
--

₫230,620,583

42,223 BAS

--
basis-share-7d-price-graph

7454

0.36%58.83%4.96%
--

₫97,809

115,923,335 DSD

--
dynamic-set-dollar-7d-price-graph
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Basis DollarBSD$0.01
Stand ShareSAS$0.46
Stand CashSAC$0.00
bDollar ShareSBDO$3.11
True Seigniorage DollarTSD$0.01
Zero Collateral DaiZAI$0.00
bDollarBDO$0.03
Basis Dollar ShareBSDS$0.09
Monster Slayer CashMSC$0.03
Monster Slayer ShareMSS$1.22
Midas DollarMDO$0.02
Klondike BTCKBTC$27648.87
Klondike FinanceKLON$230.52

Hiển thị 1 - 23 trong số 23

Hiển thị hàng

100