Các loại tiền điện tử:  12,023Trao đổi:  411Vốn hóa thị trường:  ₫44,102,489,322,935,912Khối lượng trong vòng 24 giờ:  ₫3,254,619,961,540,794Tỷ lệ thống trị:  BTC: 42.2% ETH: 18.6%Phí gas trên ETH:  45 Gwei
Các loại tiền điện tử:  12,023Trao đổi:  411Vốn hóa thị trường:  ₫44,102,489,322,935,912Khối lượng trong vòng 24 giờ:  ₫3,254,619,961,540,794Tỷ lệ thống trị:  BTC: 42.2% ETH: 18.6%Phí gas trên ETH:  45 Gwei

Top các token Mineable hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Mineable. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.

#

Tên

Giá

24h %

7d %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

201

230.51%35.84%

₫12.54B₫12,541,624,097

₫673,703,291

964,258 BSTY

17,950,579 BSTY

644-price-graph

202

4.97%3.71%

₫11.80B₫11,801,595,442

₫158,458,596

921,013 PAK

68,594,750 PAK

1066-price-graph

203

1.31%43.56%

₫11.72B₫11,721,922,990

--

29,778,337 ARC

1434-price-graph

204

1.31%6.69%

₫11.31B₫11,310,903,151

--

574,683,675 BLU

290-price-graph

205

2.03%6.25%

₫11.29B₫11,288,762,965

₫1,218,458,959

288,898,393 HYC

2,676,582,136 HYC

3147-price-graph

206

45.13%37.23%

₫11.09B₫11,090,733,572

₫3

0 START

45,079,785 START

389-price-graph

207

10.27%25.16%

₫10.73B₫10,729,487,152

₫21,561,089

47,145 IRD

23,460,964 IRD

3457-price-graph

208

16.34%3.90%

₫10.43B₫10,425,758,776

₫22,229,768

5,837 CSPN

2,737,526 CSPN

3894-price-graph

209

1.11%12.00%

₫10.43B₫10,434,083,933

₫170,722

784,690 MBC

47,958,344,687 MBC

3507-price-graph

210

1.35%30.98%

₫9.93B₫9,933,523,549

₫9,069,956

8,742 GBX

9,574,778 GBX

2200-price-graph
MotocoinMOTO$0.02
TrezarCoinTZC$0.00
GraftGRFT$0.00
FreicoinFRC$0.01
TerracoinTRC$0.02
MintMe.com CoinMINTME$0.00
MMOCoinMMO$0.01
ZetacoinZET$0.00
EternityENT$0.04
StipendSPD$0.03
TrumpCoinTRUMP$0.05
MegacoinMEC$0.01
OrbitcoinORB$0.10
NetkoNETKO$0.02
APR CoinAPR$0.02
CryptoniteXCN$0.00
YocoinYOC$0.00
EtherGemEGEM$0.02
DigitalcoinDGC$0.01
SwingSWING$0.05
SwapXWP$0.02
Ether ZeroETZ$0.00
TagCoinTAG$0.04
InnovaINN$0.03
BitblocksBBK$0.00
2GIVE2GIVE$0.00
Emerald CryptoEMD$0.01
AxeAXE$0.04
PluraCoinPLURA$0.00
CryptoFlowCFL$0.00
BitzenyZNY$0.00
CheesecoinCHEESE$0.00
CROATCROAT$0.00
Evil CoinEVIL$0.01
SmartCoinSMC$0.01
CryptojacksCJ$0.00
BiblePayBBP$0.00
BitCashBITC$0.01
EtherIncETI$0.00
NasdacoinNSD$0.01
IQ.cashIQ$0.01
Bitcoin InterestBCI$0.01
SwiftCashSWIFT$0.00
PhotonPHO$0.00
InsaneCoinINSN$0.01
SHIELDXSH$0.00
KurrentKURT$0.00
PopularCoinPOP$0.00
Deutsche eMarkDEM$0.00
ZCoreZCR$0.01
Universal CurrencyUNIT$0.01
NoirNOR$0.01
FastcoinFST$0.00
GoldBlocksGB$0.01
StrongHands MasternodeSHMN$0.04
SuperCoinSUPER$0.00
Litecoin PlusLCP$0.04
ATBCoinATB$0.00
AnoncoinANC$0.05
EnergycoinENRG$0.00
PayCoinXPY$0.01
Beetle CoinBEET$0.00
WXCOINSWXC$0.00
BZEdgeBZE$0.00
BitWhiteBTW$0.00
XuezXUEZ$0.02
GCN CoinGCN$0.00
SemuxSEM$0.01
NevaCoinNEVA$0.02
AdzcoinADZ$0.00
BolivarcoinBOLI$0.01
Bitcoin IncognitoXBI$0.01
SteepCoinSTEEP$0.00
YENTENYTN$0.00
ImpleumIMPL$0.01
CitadelCTL$0.01
PirlPIRL$0.00
BataBTA$0.01
CivitasCIV$0.01
CommerciumCMM$0.00
FirstCoinFRST$0.00
Peseta DigitalPTD$0.00
ArionumARO$0.00
MktCoinMLM$0.00
Internet of PeopleIOP$0.00
MartkistMARTK$0.00
GentariumGTM$0.01
BERNcashBERN$0.00
GravityGZRO$0.00
ProxyNodePRX$0.00

Hiển thị 201 - 300 trong số 450

Hiển thị hàng

100