Top các token Huobi Capital Portfolio hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Huobi Capital Portfolio. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.

#

Tên

Giá

1h %

% 24h

7d %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

1

0.44%0.11%10.73%

₫32,173.01T₫32,173,008,617,034,952

19,683,375 BTC

bitcoin-7d-price-graph

2

1.26%3.02%13.57%

₫9,603.87T₫9,603,866,048,945,050

120,069,476 ETH

ethereum-7d-price-graph

27

1.07%0.46%24.04%

₫95.89T₫95,892,577,483,047

₫4,518,350,659,480

68,456,898 STX

1,452,855,013 STX

stacks-7d-price-graph

49

0.90%2.36%25.45%

₫53.46T₫53,458,818,494,135

₫2,018,769,637,912

37,763,080 THETA

1,000,000,000 THETA

theta-network-7d-price-graph

77

0.87%3.20%13.95%

₫27.31T₫27,310,290,750,487

₫3,337,299,328,983

5,371,921,144 CKB

43,960,314,575 CKB

nervos-network-7d-price-graph

84

0.68%8.96%31.35%

₫25.45T₫25,448,893,740,513

₫4,181,862,985,344

647,482,058 CFX

3,940,277,850 CFX

conflux-network-7d-price-graph

112

0.67%6.38%28.06%

₫16.5T₫16,503,595,778,945

₫1,078,435,962,245

438,703,640 ROSE

6,713,599,876 ROSE

oasis-network-7d-price-graph

118

0.82%5.70%24.74%

₫15.35T₫15,346,740,082,638

₫1,591,443,437,596

604,051,865,250 LUNC

5,825,043,324,461 LUNC

terra-luna-7d-price-graph

161

1.09%3.58%11.66%

₫10.51T₫10,511,137,235,259

₫236,568,835,627

16,348,497 ELF

726,390,239 ELF

aelf-7d-price-graph

198

2.11%20.69%7.87%

₫7.42T₫7,422,150,922,440

₫4,570,250,445,859

538,942,090 ONT

875,249,524 ONT

ontology-7d-price-graph
IOSTIOST$0.01
RSS3RSS3$0.37
RenREN$0.06
ThunderCoreTT$0.00
Magic SquareSQR$0.46
TorumXTM$0.05
ROCO FINANCEROCO$0.30
VisionGameVISION$0.00
Voice StreetVST$0.01
XterioXTER$--
Hiển thị 1 - 20 trong số 20
Hiển thị hàng
100