Các loại tiền điện tử:  10,616Trao đổi:  381Vốn hóa thị trường:  $1,348,515,851,034Khối lượng trong vòng 24 giờ:  $87,181,171,281Tỷ lệ thống trị:  BTC: 46.3% ETH: 16.8%Phí gas trên ETH:  8 Gwei
Các loại tiền điện tử:  10,616Trao đổi:  381Vốn hóa thị trường:  $1,348,515,851,034Khối lượng trong vòng 24 giờ:  $87,181,171,281Tỷ lệ thống trị:  BTC: 46.3% ETH: 16.8%Phí gas trên ETH:  8 Gwei

Xem Nhanh Lịch Sử Thị Trường - 21 July 2013

RankTênBiểu tượngVốn hóa thị trườngGiáLượng cung lưu hành% 1 giờ% 24 giờ% 7 ngày
RankTên
RankTênBiểu tượngVốn hóa thị trườngGiáLượng cung lưu hành% 1 giờ% 24 giờ% 7 ngày
1
BTC

$1.04B$1,038,799,170

11,445,900 BTC
0.48%
0.81%
-3.89%
2
LTC

$57.12M$57,116,054

19,586,904 LTC
0.88%
0.85%
0.98%
3
NMC

$2.96M$2,962,846

6,067,993 NMC
0.06%
-2.71%
-8.25%
4
PPC

$2.75M$2,753,788

19,702,806 PPC
0.48%
-6.31%
-10.69%
5
NVC

$1.20M$1,204,790

312,791 NVC
0.64%
1.91%
-2.97%
6
XPM

$1.17M$1,168,855

1,119,905 XPM
0.17%
16.19%
569.85%
7
FTC

$882015.91$882,016

10,919,550 FTC
0.48%
0.82%
-2.72%
8
TRC

$487870.61$487,871

3,257,910 TRC
0.54%
-1.59%
-6.02%
9
DVC

$254344.99$254,345

4,916,620,288 DVC
2.34%
3.96%
-25.99%
10
FRC

$244976.19$244,976

22,717,088 FRC
0.54%
-0.18%
-6.58%
11
DGC

$170031.29$170,031

5,345,141 DGC
-1.53%
-11.50%
-43.56%
12
MEC

$161426.39$161,426

13,101,500 MEC
12.28%
40.52%
151.36%
13
WDC

$145792.15$145,792

12,356,888 WDC
1.52%
12.70%
18.42%
14
PXC

$126115.75$126,116

3,414,150 PXC
-4.76%
-0.86%
49.74%
15
YAC

$81633.98$81,634

4,612,695 YAC
-1.93%
5.66%
-19.87%
16
BQC

$77919.22$77,919

21,094,464 BQC
0.54%
0.08%
-13.24%
17
CNC

$62014.01$62,014

5,256,114 CNC
0.54%
0.81%
26.21%
18
FST

$55913.27$55,913

12,333,824 FST
-0.71%
-6.79%
142.37%
19
IXC

$55740.50$55,740

14,276,402 IXC *
0.59%
13.68%
8.26%
20
MNC

$46706.59$46,707

1,200,783 MNC
0.48%
18.60%
71.54%
Franko
Argentum
Bottlecaps
Luckycoin
Infinitecoin
BitBar
Anoncoin
GoldCoin
Bitgem
Bytecoin
CraftCoin
Krugercoin
Noirbits
AlphaCoin
StableCoin
Memecoin
NanoToken
Nibble
EZCoin
Hypercoin
Elacoin
Doubloons