OKX

OKX

Khối lượng giao dịch Spot (24h)
87.256.133.943.108,2 ₫
34,071 BTC
Tổng tài sản
497.064.207.397.366,9 ₫

Thông tin về OKX

OKX là gì?

OKX là một sàn giao dịch tiền điện tử tập trung (CEX) dựa trên Seychelles và nền tảng phục vụ hàng triệu khách hàng trên toàn thế giới. Sàn giao dịch cung cấp giao dịch cơ bản bao gồm giao ngayquyền chọn đơn giản, và các công cụ phái sinh bao gồm ký quỹ , hợp đồng tương lai , hợp đồng hoán đổi vĩnh viễnhợp đồng quyền chọn. Các sản phẩm khác bao gồm: bot giao dịch, giao dịch khối, OKX Earn (tiết kiệm, stablecoin , DeFi , stake , ETH 2.0 và nhiều sản phẩm khác), cho vay tiền điện tử và Jumpstart, launchpad của sàn giao dịch.

Ví OKX tuyên bố là “cổng vào Web3”, cung cấp ví nóng tiền điện tử, sàn giao dịch phi tập trung (DEX), thị trường NFTcác ứng dụng phi tập trung (DApp). Ví hỗ trợ hơn 30 mạng lưới, bao gồm các blockchain chính như Bitcoin, Ethereum, BNB Chain, Solana, Polygon, Avalanche, Fantom và nhiều mạng lưới khác.

OKX cũng có blockchain gốc của riêng mình — OKX Chain và token gốc — OKB , cho phép các nhà xây dựng và dự án triển khai DApp và nhà phát triển sử dụng cơ sở hạ tầng như OKX Oracle và nhiều loại khác.

Tháng 1 năm 2022, OKEx được đổi tên thành OKX, với một lộ trình và thương hiệu mới/

Người sáng lập ra OKX là ai?

OKX (trước đây là OKEx) là một công ty con của OKCoin thuộc sở hữu của Tập đoàn OK.

Công ty được thành lập bởi Mingxing "Star" Xu vào năm 2013 tại Trung Quốc. Xu là một doanh nhân Trung Quốc. Ông có bằng Cử nhân Vật lý Ứng dụng tại Đại học Khoa học và Công nghệ Bắc Kinh. Star Xu là Giám đốc điều hành của OK Group.

Giám đốc điều hành hiện tại của OKX là Jay Hao.

OKX ra mắt khi nào?

Sàn giao dịch, trước đây được gọi là OKEX, đã được ra mắt vào năm 2017.

OKX nằm ở đâu?

Công ty có trụ sở chính tại Seychelles.

Các quốc gia bị hạn chế sử dụng OKX

Dự án được hỗ trợ tại hơn 200 quốc gia. Tuy nhiên, cư dân của Hoa Kỳ không có quyền truy cập vào các dịch vụ của nền tảng.

Những đồng coin nào được hỗ trợ trên OKX?

Sàn giao dịch niêm yết hơn 350 loại tiền điện tử và hỗ trợ hơn 500 cặp giao dịch. Nền tảng này niêm yết các loại tiền điện tử chính bao gồm BTC, ETH, OKB, AAVE, SOL, MATIC, XRP, DOGE, SHIBDOT.

Phí giao dịch tại OKX là bao nhiêu?

Cơ cấu phí dựa trên mô hình maker và taker. Phí giao dịch trên nền tảng bắt đầu từ 0,10% và giảm khi khối lượng giao dịch tăng lên. Đối với người dùng thông thường, phí phụ thuộc vào số lượng OKB (tiền điện tử gốc) trong hệ sinh thái OKX, trong khi đối với người dùng nâng cao, phí dựa trên khối lượng giao dịch trong 30 ngày của họ.

Có thể sử dụng đòn bẩy hoặc giao dịch ký quỹ trên OKX không?

OKX cung cấp giao dịch ký quỹ với đòn bẩy lên đến 10X. Đối với các sản phẩm phái sinh, OKX cũng cung cấp giao dịch hợp đồng tương lai và hợp đồng hoán đổi vĩnh viễn với đòn bẩy lên tới 125X. Các nhà giao dịch cũng có thể tận dụng thông qua các tùy chọn tiền điện tử, bao gồm BTC, ETH và nhiều loại tiền điện tử khác.

Đọc thêm
Dự trữ tài chính
Cập nhật vào 12:29:40 AM
Tổng Cộng: ₫497,064,207,397,366.88
Báo cáo trực tiếp của sàn giao dịch
TokenSố dưGiáGiá trị
BTC
1DcT5W...8ahZPT
10,0002.555.587.694,88 ₫25.555.876.948.831,9 ₫
BTC
1CY7fy...dvW923
10,0002.555.587.694,88 ₫25.555.876.948.831,9 ₫
ETH
0x539c...abbca1
250,000.0388.487.876,23 ₫22.121.971.712.387,21 ₫
ETH
0xbfbb...3bd10f
250,000.0188.487.876,23 ₫22.121.969.942.629,68 ₫
ETH
0x868d...8c6d7f
250,00088.487.876,23 ₫22.121.969.057.750,92 ₫
USDT
0x6fb6...880113
600,000,027.7926.272,5 ₫15.763.505.363.967 ₫
USDT
0xf598...030de4
600,000,022.2926.272,5 ₫15.763.505.219.468,21 ₫
USDT
0xc708...8596fd
600,000,00226.272,5 ₫15.763.504.686.399,03 ₫
BTC
16rF2z...gb5RnA
6,100.992.555.587.694,88 ₫15.591.614.970.605,39 ₫
BTC
178E8t...PhJCLX
6,0002.555.587.694,88 ₫15.333.526.169.299,14 ₫

Chỉ hiển thị những ví có số dư >500.000 USD
* Số dư từ các ví này có thể bị chậm

Phân bổ token

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Tất cả thông tin và dữ liệu liên quan đến việc nắm giữ trong địa chỉ ví của bên thứ ba đều dựa trên thông tin công khai của bên thứ ba. CoinMarketCap không xác nhận hoặc xác minh tính chính xác hoặc tính kịp thời của thông tin và dữ liệu đó.

CoinMarketCap không chịu trách nhiệm pháp lý đối với các thông tin và dữ liệu này của bên thứ ba. CoinMarketCap không có nghĩa vụ xem xét, xác nhận, xác minh hoặc thực hiện bất kỳ yêu cầu hoặc điều tra nào về tính hoàn thiện, chính xác, đầy đủ, toàn vẹn, độ tin cậy hoặc tính kịp thời của bất kỳ thông tin hoặc dữ liệu nào được cung cấp.

Các thị trường giao dịch

  • SpotSpot
  • PerpetualPerpetual
  • FuturesFutures

Cặp

Tất cả

#

Tiền Tệ

Cặp

Giá

+2%/-2% Depth

Khối lượng

Khối lượng %

Liquidity

1

Bitcoin

₫2,558,022,137.48

₫41,490,708,497/₫13,054,928,862

₫30,464,824,191,791

34.91%

853

2

Ethereum

₫88,586,937.94

₫118,711,858,151/₫52,504,574,434

₫19,716,049,055,374

22.60%

828

3

Solana

₫3,862,608.30

₫113,036,682,020/₫156,434,737,222

₫4,069,422,728,647

4.66%

774

4

USDC

₫26,275.41

₫545,882,815,426/₫395,098,810,452

₫3,660,855,350,709

4.20%

827

5

Dogecoin

₫3,944.23

₫72,679,709,546/₫71,763,526,295

₫2,805,435,222,581

3.22%

753

6

Bitcoin

₫2,558,341,917.97

₫62,029,410,384/₫59,735,913,640

₫1,879,280,333,383

2.15%

834

7

Story

₫89,567.48

₫3,744,493,815/₫8,790,785,087

₫1,627,122,920,613

1.86%

560

8

XRP

₫56,840.80

₫71,080,410,688/₫73,503,158,094

₫1,607,092,992,799

1.84%

772

9

Pepe

₫0.17

₫26,052,169,870/₫36,403,758,139

₫1,571,557,139,575

1.80%

677

10

Sui

₫49,823.15

₫36,771,537,600/₫23,555,675,987

₫999,508,435,111

1.15%

694

11

Litecoin

₫2,085,879.15

₫22,089,515,284/₫32,160,056,510

₫770,112,655,344

0.88%

678

12

Pump.fun

₫78.03

₫11,160,940,109/₫16,835,097,260

₫768,839,782,870

0.88%

570

13

Ethereum

₫88,572,593.84

₫68,616,959,533/₫63,208,342,201

₫720,607,241,721

0.83%

764

14

OKB

₫3,063,230.49

₫9,899,669,455/₫16,238,674,106

₫612,877,394,792

0.70%

628

15

BNB

₫24,798,581.24

₫34,746,696,905/₫30,680,696,119

₫606,733,827,773

0.70%

700

16

Ethereum

₫88,573,790.17

₫81,193,975,536/₫53,476,337,849

₫535,464,538,919

0.61%

660

17

Dash

₫2,195,267.01

₫3,858,599,912/₫2,564,642,569

₫532,561,679,803

0.61%

537

18

Cardano

₫11,077.05

₫22,027,496,603/₫26,041,133,719

₫489,121,288,919

0.56%

649

19

Bitcoin Cash

₫15,898,292.88

₫8,080,213,549/₫25,584,819,478

₫447,535,238,955

0.51%

621

20

Filecoin

₫42,300.86

₫7,978,330,512/₫12,684,161,535

₫395,099,187,471

0.45%

564

21

Tether USDt

₫26,171.81

₫70,477,525,930/₫61,561,153,955

₫383,421,750,564

0.44%

679

22

Pudgy Penguins

₫347.94

₫5,214,348,998/₫8,152,917,419

₫374,875,155,324

0.43%

632

23

Zcash

₫11,051,297.23

₫5,801,547,777/₫7,597,605,366

₫362,961,334,869

0.42%

599

24

Tether USDt

₫26,275.13

₫116,837,725,598/₫140,071,237,823

₫356,360,513,150

0.41%

769

25

Avalanche

₫389,404.39

₫19,328,663,733/₫23,193,055,270

₫342,195,747,259

0.39%

705

26

Internet Computer

₫110,210.08

₫3,422,485,422/₫4,394,117,074

₫341,764,898,799

0.39%

543

27

Horizen

₫327,004.05

₫2,639,680,011/₫2,860,740,078

₫341,443,536,730

0.39%

516

28

Solana

₫3,861,735.38

₫26,146,108,100/₫24,629,750,525

₫311,657,937,484

0.36%

652

29

Chainlink

₫375,531.81

₫21,745,327,956/₫22,908,043,258

₫293,246,825,399

0.34%

696

30

Hyperliquid

₫699,495.00

₫4,841,939,342/₫6,605,985,135

₫279,162,800,157

0.32%

634

31

OFFICIAL TRUMP

₫149,180.40

₫10,653,334,256/₫12,089,580,139

₫276,356,438,786

0.32%

597

32

Plasma

₫4,374.59

₫11,207,126,916/₫13,874,383,269

₫271,195,803,119

0.31%

574

33

Aster

₫19,887.22

₫3,646,360,963/₫4,345,952,378

₫264,315,148,728

0.30%

581

34

Uniswap

₫152,230.56

₫11,400,485,732/₫14,802,918,687

₫237,906,957,326

0.27%

629

35

World Liberty Financial

₫4,848.30

₫8,528,129,633/₫5,332,536,730

₫230,629,138,037

0.26%

520

36

Berachain

₫20,790.48

₫705,217,292/₫1,762,744,482

₫229,164,432,122

0.26%

496

37

Bonk

₫0.3143

₫4,090,917,630/₫6,970,244,140

₫216,122,961,342

0.25%

607

38

Tether Gold

₫121,138,108.02

--

₫206,062,320,024

0.24%

495

39

TRON

₫7,994.04

₫7,197,251,816/₫17,182,152,758

₫202,859,312,578

0.23%

688

40

ORDI

₫134,201.92

₫1,094,870,435/₫5,180,162,141

₫191,153,673,961

0.22%

563

41

Ethena

₫6,417.10

₫5,092,453,945/₫7,374,893,311

₫174,074,152,616

0.20%

565

42

SATS (Ordinals)

₫0.0005256

₫1,000,966,617/₫885,666,950

₫166,802,264,092

0.19%

444

43

Midnight

₫1,845.39

₫11,825,691,051/₫18,379,210,430

₫159,989,059,658

0.18%

624

44

Shiba Inu

₫0.2365

₫7,730,014,491/₫7,081,182,168

₫155,244,574,013

0.18%

612

45

Optimism

₫9,428.56

₫2,437,220,806/₫5,289,422,944

₫154,235,356,309

0.18%

558

46

Stellar

₫6,313.03

₫11,847,537,560/₫13,656,702,804

₫153,496,241,333

0.18%

670

47

Global Dollar

₫26,271.20

₫40,853,753,965/₫34,756,577,678

₫152,563,290,177

0.17%

714

48

Polygon (prev. MATIC)

₫4,186.09

₫4,214,287,986/₫4,723,205,934

₫148,404,753,980

0.17%

518

49

Polkadot

₫59,510.22

₫9,917,143,385/₫14,477,043,907

₫146,023,287,009

0.17%

584

50

Axie Infinity

₫33,370.39

₫416,951,457/₫867,560,824

₫130,277,164,261

0.15%

496

Disclaimer: This page may contain affiliate links. CoinMarketCap may be compensated if you visit any affiliate links and you take certain actions such as signing up and transacting with these affiliate platforms. Please refer to Affiliate Disclosure.