Các loại tiền điện tử
Các loại tiền điện tử
Bảng xếp hạng
Dashboards
Các thị trường giao dịch
Indicators
Phái sinh
Đồng coin
Đồng coin
DexScan
DexScan
8 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | 7 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 61.858.931,25 ₫ | 0.19% | 0.29% | 7.42% | ₫7.47P₫7,465,812,046,540,658 | ₫545,307,140,211,148 8.81M | 120.69M ETH | |||
3 | 26.328,35 ₫ | 0.02% | 0.03% | 0.02% | ₫4.89P₫4,890,288,650,021,848 | ₫3,529,130,110,844,705 134.04B | 185.74B USDT | |||
63 | 47.737,91 ₫ | 0.20% | 2.65% | 0.42% | ₫24.03T₫24,031,396,767,605 | ₫1,839,775,036,483 38.53M | 503.4M ATOM | |||
74 | 195,63 ₫ | 0.06% | 5.51% | 3.65% | ₫16.82T₫16,821,802,307,152 | ₫727,262,713,372 3.71B | 85.98B VET | |||
262 | 123,95 ₫ | 0.08% | 0.62% | 0.38% | ₫2.26T₫2,261,497,252,648 | ₫46,014,581,684 371.20M | 18.24B DGB | |||
271 | 107,40 ₫ | 0.19% | 3.52% | 3.02% | ₫2.15T₫2,145,968,519,318 | ₫223,048,017,492 2.07B | 19.97B ZIL | |||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | ||||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | -- |







