Các loại tiền điện tử
Các loại tiền điện tử
Bảng xếp hạng
Dashboards
Các thị trường giao dịch
Indicators
Phái sinh
Đồng coin
Đồng coin
DexScan
DexScan
8 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | 7 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 57.932.718,22 ₫ | 0.11% | 4.74% | 6.65% | ₫6.99P₫6,991,960,841,726,936 | ₫396,377,613,521,314 6.84M | 120.69M ETH | |||
3 | 26.343,35 ₫ | 0.00% | 0.00% | 0.05% | ₫4.86P₫4,857,001,014,723,525 | ₫1,589,737,180,565,841 60.34B | 184.37B USDT | |||
61 | 45.805,91 ₫ | 0.30% | 2.30% | 3.93% | ₫23.03T₫23,027,242,779,664 | ₫1,337,668,965,328 29.20M | 502.71M ATOM | |||
76 | 179,08 ₫ | 0.16% | 4.85% | 7.01% | ₫15.4T₫15,398,751,459,562 | ₫524,011,034,909 2.92B | 85.98B VET | |||
200 | 122,11 ₫ | 0.95% | 5.69% | 4.88% | ₫2.23T₫2,227,041,894,435 | ₫46,034,658,221 376.98M | 18.23B DGB | |||
265 | 101,55 ₫ | 0.03% | 3.57% | 2.47% | ₫2.03T₫2,028,592,152,679 | ₫250,443,434,163 2.46B | 19.97B ZIL | |||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | ||||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | -- |







