Các loại tiền điện tử
Các loại tiền điện tử
Bảng xếp hạng
Dashboards
Các thị trường giao dịch
Indicators
Phái sinh
Đồng coin
Đồng coin
DexScan
DexScan
8 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | 7 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 62.125.655,70 ₫ | 0.03% | 1.16% | 7.98% | ₫7.5P₫7,498,003,269,007,396 | ₫440,659,131,745,945 7.09M | 120.69M ETH | |||
3 | 26.335,02 ₫ | 0.00% | 0.05% | 0.02% | ₫4.88P₫4,884,551,411,307,907 | ₫3,016,969,085,894,099 114.56B | 185.47B USDT | |||
62 | 46.467,58 ₫ | 0.03% | 1.11% | 0.36% | ₫23.38T₫23,383,889,038,242 | ₫1,531,680,851,736 32.96M | 503.23M ATOM | |||
74 | 185,63 ₫ | 0.13% | 1.79% | 1.32% | ₫15.96T₫15,961,692,090,734 | ₫470,517,355,650 2.53B | 85.98B VET | |||
259 | 123,87 ₫ | 0.27% | 0.55% | 1.07% | ₫2.26T₫2,259,709,928,041 | ₫55,517,897,956 448.19M | 18.24B DGB | |||
268 | 104,31 ₫ | 0.40% | 1.71% | 1.19% | ₫2.08T₫2,084,186,425,773 | ₫156,683,248,040 1.50B | 19.97B ZIL | |||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | ||||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | -- |







