Các loại tiền điện tử
Các loại tiền điện tử
Bảng xếp hạng
Dashboards
Các thị trường giao dịch
Indicators
Phái sinh
Đồng Coin
Đồng Coin
DexScan
DexScan
8 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | 7 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 52.617.874,29 ₫ | 0.72% | 3.57% | 10.31% | ₫6.35P₫6,350,586,468,704,250 | ₫606,559,201,732,712 11.52M | 120.69M ETH | |||
3 | 25.921,20 ₫ | 0.18% | 0.25% | 0.11% | ₫4.78P₫4,779,714,621,883,502 | ₫2,176,723,517,395,584 83.97B | 184.39B USDT | |||
56 | 50.103,73 ₫ | 0.33% | 1.36% | 6.54% | ₫24.67T₫24,667,370,393,614 | ₫1,194,140,266,188 23.83M | 492.32M ATOM | |||
72 | 200,50 ₫ | 0.52% | 1.83% | 10.25% | ₫17.24T₫17,240,691,937,724 | ₫453,794,809,195 2.26B | 85.98B VET | |||
252 | 110,21 ₫ | 1.93% | 2.28% | 36.19% | ₫2.19T₫2,194,869,431,141 | ₫490,349,985,523 4.44B | 19.91B ZIL | |||
271 | 107,55 ₫ | 0.51% | 0.35% | 15.30% | ₫1.95T₫1,951,394,233,484 | ₫49,220,670,973 457.62M | 18.14B DGB | |||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | ||||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | -- |







