Các loại tiền điện tử
Các loại tiền điện tử
Bảng xếp hạng
Dashboards
Các thị trường giao dịch
Indicators
Phái sinh
Đồng coin
Đồng coin
DexScan
DexScan
8 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | 7 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 63.712.143,17 ₫ | 0.42% | 3.11% | 7.85% | ₫7.69P₫7,689,475,792,171,540 | ₫688,990,464,053,168 10.81M | 120.69M ETH | |||
3 | 26.339,45 ₫ | 0.00% | 0.03% | 0.01% | ₫4.89P₫4,894,107,764,763,128 | ₫4,064,369,490,204,567 154.30B | 185.8B USDT | |||
62 | 48.382,26 ₫ | 0.46% | 1.55% | 1.72% | ₫24.36T₫24,364,068,555,104 | ₫1,797,186,687,135 37.14M | 503.57M ATOM | |||
73 | 193,22 ₫ | 0.65% | 1.18% | 3.64% | ₫16.61T₫16,614,718,614,901 | ₫635,881,970,507 3.29B | 85.98B VET | |||
265 | 122,66 ₫ | 0.23% | 0.97% | 4.25% | ₫2.24T₫2,238,110,219,819 | ₫61,092,123,275 498.03M | 18.24B DGB | |||
271 | 108,86 ₫ | 0.34% | 1.49% | 4.54% | ₫2.18T₫2,175,219,054,295 | ₫239,771,640,857 2.20B | 19.98B ZIL | |||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | ||||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | -- |







