Các loại tiền điện tử
Các loại tiền điện tử
Bảng xếp hạng
Dashboards
Các thị trường giao dịch
Indicators
Phái sinh
Đồng coin
Đồng coin
DexScan
DexScan
8 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | 7 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 58.322.406,96 ₫ | 0.18% | 1.90% | 8.24% | ₫7.04P₫7,038,994,964,433,799 | ₫502,310,881,516,337 8.61M | 120.69M ETH | |||
3 | 26.324,81 ₫ | 0.02% | 0.01% | 0.04% | ₫4.85P₫4,846,717,105,664,034 | ₫2,206,607,994,411,694 83.82B | 184.11B USDT | |||
57 | 48.187,92 ₫ | 0.46% | 2.89% | 7.37% | ₫24.21T₫24,208,125,879,338 | ₫1,781,997,179,914 36.98M | 502.36M ATOM | |||
75 | 185,97 ₫ | 0.41% | 1.12% | 1.29% | ₫15.99T₫15,991,336,333,592 | ₫597,527,789,457 3.21B | 85.98B VET | |||
198 | 124,05 ₫ | 0.00% | 2.39% | 14.79% | ₫2.26T₫2,262,021,119,997 | ₫48,764,209,475 393.08M | 18.23B DGB | |||
258 | 104,39 ₫ | 0.55% | 1.20% | 1.76% | ₫2.09T₫2,085,110,566,001 | ₫224,355,605,890 2.14B | 19.97B ZIL | |||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | ||||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | -- |







