Các loại tiền điện tử
Các loại tiền điện tử
Bảng xếp hạng
Dashboards
Các thị trường giao dịch
Indicators
Phái sinh
Đồng Coin
Đồng Coin
DexScan
DexScan
8 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | 7 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 54.132.408,28 ₫ | 0.09% | 2.37% | 1.69% | ₫6.53P₫6,533,373,933,850,073 | ₫461,151,833,997,099 8.51M | 120.69M ETH | |||
3 | 25.965,15 ₫ | 0.00% | 0.00% | 0.12% | ₫4.77P₫4,772,835,748,789,397 | ₫1,954,032,478,916,418 75.25B | 183.81B USDT | |||
54 | 56.363,55 ₫ | 0.21% | 5.34% | 8.98% | ₫27.79T₫27,786,818,783,112 | ₫1,193,433,151,624 21.17M | 492.99M ATOM | |||
69 | 220,43 ₫ | 0.57% | 5.14% | 5.68% | ₫18.95T₫18,953,916,557,139 | ₫537,904,226,118 2.44B | 85.98B VET | |||
255 | 118,74 ₫ | 0.03% | 0.37% | 7.73% | ₫2.37T₫2,365,189,820,314 | ₫404,478,311,780 3.40B | 19.91B ZIL | |||
282 | 109,47 ₫ | 0.16% | 3.99% | 1.44% | ₫1.99T₫1,986,749,085,327 | ₫67,367,141,565 615.38M | 18.14B DGB | |||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | ||||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | -- |







