Các loại tiền điện tử
Các loại tiền điện tử
Bảng xếp hạng
Dashboards
Các thị trường giao dịch
Indicators
Phái sinh
Đồng coin
Đồng coin
DexScan
DexScan
8 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | 7 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 58.991.872,04 ₫ | 0.22% | 2.10% | 9.14% | ₫7.12P₫7,119,792,213,947,308 | ₫398,583,945,207,720 6.75M | 120.69M ETH | |||
3 | 26.342,94 ₫ | 0.00% | 0.06% | 0.04% | ₫4.85P₫4,854,554,750,114,744 | ₫2,045,108,394,810,647 77.63B | 184.28B USDT | |||
60 | 46.817,77 ₫ | 0.41% | 2.43% | 4.59% | ₫23.53T₫23,527,859,707,922 | ₫1,454,415,737,168 31.06M | 502.54M ATOM | |||
76 | 185,20 ₫ | 0.47% | 0.09% | 7.63% | ₫15.92T₫15,924,601,221,248 | ₫662,703,619,794 3.57B | 85.98B VET | |||
197 | 128,67 ₫ | 0.93% | 3.83% | 17.02% | ₫2.35T₫2,346,440,147,881 | ₫48,984,103,608 380.68M | 18.23B DGB | |||
261 | 103,43 ₫ | 0.41% | 0.46% | 1.09% | ₫2.07T₫2,065,993,814,217 | ₫203,102,658,438 1.96B | 19.97B ZIL | |||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | ||||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | -- |







