Các loại tiền điện tử
Các loại tiền điện tử
Bảng xếp hạng
Dashboards
Các thị trường giao dịch
Indicators
Phái sinh
Đồng coin
Đồng coin
DexScan
DexScan
8 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | 7 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 61.905.812,70 ₫ | 0.30% | 0.79% | 5.97% | ₫7.47P₫7,471,468,144,909,989 | ₫562,805,928,800,552 9.09M | 120.69M ETH | |||
3 | 26.340,30 ₫ | 0.01% | 0.03% | 0.06% | ₫4.89P₫4,894,266,095,440,883 | ₫3,661,849,628,581,462 139.02B | 185.8B USDT | |||
63 | 47.975,96 ₫ | 0.93% | 1.87% | 0.09% | ₫24.16T₫24,159,468,454,046 | ₫1,902,850,039,042 39.66M | 503.57M ATOM | |||
74 | 192,02 ₫ | 0.38% | 2.28% | 3.58% | ₫16.51T₫16,511,360,673,599 | ₫701,190,622,915 3.65B | 85.98B VET | |||
266 | 123,74 ₫ | 0.58% | 0.12% | 0.07% | ₫2.26T₫2,257,722,526,450 | ₫56,158,523,946 453.81M | 18.24B DGB | |||
270 | 108,25 ₫ | 0.74% | 2.91% | 4.85% | ₫2.16T₫2,162,973,513,863 | ₫243,562,265,990 2.24B | 19.98B ZIL | |||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | ||||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | -- |







