Các loại tiền điện tử
Các loại tiền điện tử
Bảng xếp hạng
Dashboards
Các thị trường giao dịch
Indicators
Phái sinh
Đồng coin
Đồng coin
DexScan
DexScan
8 coins in total
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | 7 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 61.150.198,34 ₫ | 0.55% | 1.35% | 4.93% | ₫7.38P₫7,380,274,411,623,932 | ₫542,133,282,481,007 8.86M | 120.69M ETH | |||
3 | 26.334,50 ₫ | 0.01% | 0.01% | 0.04% | ₫4.89P₫4,891,432,152,071,940 | ₫3,408,838,287,545,835 129.44B | 185.74B USDT | |||
64 | 46.891,22 ₫ | 0.30% | 1.36% | 1.18% | ₫23.61T₫23,605,172,969,703 | ₫1,731,152,469,474 36.91M | 503.4M ATOM | |||
74 | 189,84 ₫ | 0.29% | 2.75% | 0.01% | ₫16.32T₫16,323,477,440,283 | ₫621,947,660,649 3.27B | 85.98B VET | |||
262 | 122,50 ₫ | 0.31% | 1.57% | 0.93% | ₫2.24T₫2,235,019,464,614 | ₫46,722,307,529 381.37M | 18.24B DGB | |||
272 | 105,45 ₫ | 0.75% | 1.47% | 1.06% | ₫2.11T₫2,106,915,615,753 | ₫204,968,812,328 1.94B | 19.97B ZIL | |||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | ||||
-- | -- | -- | -- | -- | -- | -- |







