Các thị trường giao dịch
Các loại tiền điện tử
Thị trường dự đoán
Bảng điều khiển
Các thị trường giao dịch
Các chỉ báo
Top các token Yearn Partnerships hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường
Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Yearn Partnerships. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
# | Tên | Giá | 1 giờ % | % 24h | 7 ngày % | Vốn hóa thị trường | Khối lượng(24 giờ) | Lượng cung lưu hành | Giá 7d % | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
278 | 55.531.660,02 ₫ | 0.40% | 1.50% | 4.16% | 2T ₫ | 36.07K YFI | ||||
336 | 5.261,78 ₫ | 0.69% | 4.20% | 8.16% | 1,5T ₫ | 286.83M SUSHI | ||||
1996 | 12.915,98 ₫ | 0.00% | 1.45% | 71.02% | 23,96B ₫ | -- | 1.85M CREAM | |||
2475 | 21.065,26 ₫ | 0.11% | 4.19% | 6.39% | 8,95B ₫ | 425.17K KP3R | ||||
2986 | 64,19 ₫ | 0.03% | 2.56% | 3.74% | 2,9B ₫ | 45.22M CVP | ||||
3545 | 0,1526 ₫ | 0.10% | 11.80% | 5.52% | 677,22M ₫ | 4.43B KAON | ||||
5804 | 8.169,76 ₫ | 0.00% | 6.02% | 8.48% | -- | -- | 0 XSUSHI | |||
| -- | 8 | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | |
| -- | 9 | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | |
| -- | 10 | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- |









