Top các token Yearn Partnerships hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Yearn Partnerships. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.

#

Tên

Giá

1h %

% 24h

7d %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

248

1.32%3.78%37.95%

₫6.14T₫6,137,692,977,935

₫1,430,159,188,858

55,019,224 SUSHI

236,121,339 SUSHI

sushiswap-7d-price-graph

251

1.25%1.86%17.28%

₫6.02T₫6,016,356,082,846

33,294 YFI

yearn-finance-7d-price-graph

450

1.44%23.18%33.62%

₫2.45T₫2,450,079,588,344

₫721,253,243,061

546,268 CREAM

1,855,659 CREAM

cream-finance-7d-price-graph

702

0.56%2.27%17.81%

₫929.09B₫929,091,402,006

₫273,926,205,225

125,356 KP3R

425,178 KP3R

keep3rv1-7d-price-graph

750

0.68%1.82%19.84%

₫779.68B₫779,679,876,316

₫540,093,373,551

3,073,014,320 AKRO

4,436,209,630 AKRO

akropolis-7d-price-graph

997

1.58%1.33%29.03%

₫350.58B₫350,579,337,775

₫87,876,583,366

7,774,752 CVP

31,016,993 CVP

powerpool-7d-price-graph

1401

0.20%16.44%5.29%

₫84.51B₫84,507,347,557

₫490,294,599

11,070 PICKLE

1,908,030 PICKLE

pickle-finance-7d-price-graph

5287

0.17%3.51%35.36%
--

₫190,870,802

5,398 XSUSHI

0 XSUSHI

xsushi-7d-price-graph

8537

0.00%1.79%7.72%

₫96.51M₫96,507,303

--

45,108,749 CRM

cream-7d-price-graph
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Hiển thị 1 - 10 trong số 10
Hiển thị hàng
100